Part 2: Questions 9-20
In this part, you will hear THREE conversations. The conversations will not be repeated. There are four questions for each conversation. For each conversation, choose the correct answer A, B, C or D. You will hear the recording ONCE only.
Part 2: Questions 9-12
Choose the best answer. You will hear the recording ONCE only. First you will have some time to look at question 9 to 12.
Why did Harry decide to start an adventure travel company?
Part 2: Questions 9-20
In this part, you will hear THREE conversations. The conversations will not be repeated. There are four questions for each conversation. For each conversation, choose the correct answer A, B, C or D. You will hear the recording ONCE only.
Part 2: Questions 9-12
Choose the best answer. You will hear the recording ONCE only. First you will have some time to look at question 9 to 12.
Why did Harry decide to start an adventure travel company?
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án đúng là A
Why did Harry decide to start an adventure travel company? (Tại sao Harry quyết định thành lập một công ty du lịch mạo hiểm?)
A. he wanted to share his experience with others. (Ông ấy muốn chia sẻ trải nghiệm của mình với những người khác.)
⭢ Đúng. Dựa trên thông tin “I wanted to show other people how wonderful these things were” (Tôi muốn cho mọi người thấy những điều đó tuyệt vời như thế nào). Việc muốn cho người khác thấy những gì mình đã trải qua chính là mong muốn chia sẻ trải nghiệm.
B. he thought he could make a lot of money. (Ông ấy nghĩ mình có thể kiếm được nhiều tiền.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “but when I started it I didn’t know if I’d make any money” (...nhưng khi mới bắt đầu, tôi cũng không biết liệu mình có kiếm được tiền hay không).
C. his father encouraged him to do it. (Cha ông ấy đã khuyến khích ông ấy làm việc đó.)
⭢ Sai. Bài nghe chỉ nói những câu chuyện của cha truyền cảm hứng cho Harry đi du lịch (make me want to travel), chứ không đề cập đến việc cha ông khuyến khích ông mở công ty kinh doanh.
D. he hoped to do more travelling himself. (Ông ấy hy vọng bản thân sẽ được đi du lịch nhiều hơn.)
⭢ Sai. Mặc dù Harry thích du lịch, nhưng lý do ông quyết định thành lập công ty (chuyển sang làm kinh doanh) là để cho người khác thấy sự tuyệt vời của du lịch, không phải để bản thân ông được đi nhiều hơn.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Who suggested the name for Harry’s company?
Who suggested the name for Harry’s company? (Ai là người đã gợi ý tên cho công ty của Harry?)
A. a friend (Một người bạn)
⭢ Sai. Một người bạn của Harry đã viết một cuốn sách cùng tên (“Far and Wide” is also the title of a book that a friend wrote”), cái tên này chỉ khiến Harry nhớ về người bạn đó chứ người bạn không phải là người trực tiếp gợi ý tên công ty.
B. a customer (Một vị khách hàng)
⭢ Đúng. Dựa trên thông tin “but in the end it was a customer who gave me the idea” (...nhưng cuối cùng chính một vị khách hàng đã cho tôi ý tưởng này).
C. his wife (Vợ ông ấy)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “My wife kept suggesting different things but...” (Vợ tôi đã gợi ý rất nhiều thứ khác nhau nhưng...), từ “but” cho thấy ý tưởng cuối cùng không phải của bà ấy.
D. his parents (Cha mẹ ông ấy)
⭢ Sai. Bài nghe không nhắc đến việc cha mẹ gợi ý tên công ty.
Câu 3:
What does Harry say about doing dangerous things?
What does Harry say about doing dangerous things? (Harry nói gì về việc thực hiện những hoạt động nguy hiểm?)
A. It’s part of his job. (Đó là một phần công việc của ông ấy.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “It’s just that you can’t do what I do without thinking about the possible dangers” (Chỉ là bạn không thể làm công việc này mà không nghĩ đến những mối nguy hiểm có thể xảy ra). Điều này cho thấy những hoạt động nguy hiểm là một phần công việc của ông.
B. He always thinks of how to avoid possible dangers. (Ông ấy luôn nghĩ về cách tránh những nguy hiểm có thể xảy ra.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “It’s just that you can’t do what I do without thinking about the possible dangers” (Chỉ là bạn không thể làm công việc này mà không nghĩ đến những mối nguy hiểm có thể xảy ra), ta biết ông luôn nghĩ về những nguy hiểm. Tuy nhiên, không có thông tin nào về việc ông nghĩ cách tránh sự nguy hiểm này cả.
C. It’s frightening. (Nó thật đáng sợ.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “I’m never frightened though.” (Tuy nhiên, tôi không bao giờ sợ hãi).
D. It’s enjoyable. (Nó thú vị.)
⭢ Sai, dựa trên thông tin “Well, it’s not a question of enjoying it” (À, đó không phải là vấn đề có thích hay không). Như vậy, vấn đề không phải ông thích làm những điều nguy hiểm, mà công việc này đi kèm với sự nguy hiểm tiềm ẩn.
Câu 4:
What is Harry’s favorite place?
What is Harry’s favourite place? (Nơi yêu thích nhất của Harry là gì?)
A. a mountain (Một ngọn núi)
⭢ Sai. Harry có nhắc đến núi (“up into the mountains”) nhưng đó là cảnh quan trên đường đi hoặc là thứ che giấu địa điểm ông yêu thích.
B. a building (Một tòa nhà / công trình kiến trúc)
⭢ Đúng. Dựa trên thông tin “In the valley on the other side there’s a wonderful old castle. It’s magical” (Ở thung lũng phía bên kia có một tòa lâu đài cổ tuyệt đẹp. Nó thật huyền ảo).
C. a river (Một con sông)
⭢ Sai. Con sông (river) chỉ là con đường mà ông ấy đi dọc theo (travel along) để đến được nơi ông thích.
D. a valley (Một thung lũng)
⭢ Sai. Thung lũng (valley) là nơi tòa lâu đài – nơi mà ông thích tọa lạc.
Câu 5:
Part 2: Questions 13-16
Choose the best answer. You will hear the recording ONCE only. First you will have some time to look at question 13 to 16.
Which of the following is TRUE about her first job?
Part 2: Questions 13-16
Choose the best answer. You will hear the recording ONCE only. First you will have some time to look at question 13 to 16.
Which of the following is TRUE about her first job? (Điều nào sau đây đúng về công việc đầu tiên của cô ấy?)
A. It was really badly paid. (Nó được trả lương rất thấp.)
⭢ Thông tin này không được đề cập đến trong bài nghe.
B. The boss didn’t listen to her. (Ông chủ không lắng nghe cô ấy.)
⭢ Đây là thông tin đúng, dựa trên thông tin “I had all sorts of ideas for new dishes... but the guy who owned the place wasn’t interested” (Tôi có rất nhiều ý tưởng cho các món ăn mới... nhưng ông chủ ở đó lại không mấy quan tâm).
C. She found the staff unfriendly. (Cô ấy thấy nhân viên không thân thiện.)
⭢ Đây là thông tin sai. Cô nói các nhân viên khác ủng hộ ý tưởng của mình: “I had all sorts of ideas for new dishes, which the staff thought would sell” (Tôi có rất nhiều ý tưởng cho các món ăn mới mà các nhân viên khác đều nghĩ là sẽ bán chạy).
D. The restaurant was mobile. (Nhà hàng đó là nhà hàng di động.)
⭢ Đây là thông tin sai. Dựa trên thông tin “I always wanted to open my own restaurant but had no money, so I got a job as a chef” (I learnt to cook at college. I always wanted to open my own restaurant but had no money, so I got a job as a chef), công việc đầu tiên của cô là đầu bếp thuê tại một nhà hàng cố định; sau khi nghỉ việc cô mới bắt đầu làm nhà hàng di động.
Câu 6:
At first, what did Marta find most surprising about mobile restaurants?
At first, what did Marta find most surprising about mobile restaurants? (Lúc đầu, Marta thấy điều gì đáng ngạc nhiên nhất về các nhà hàng di động?)
A. They are only advertised online. (Chúng chỉ được quảng cáo trực tuyến.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “The most amazing thing is all the advertising’s done through social-networking websites” (Điều kinh ngạc nhất là tất cả việc quảng cáo đều được thực hiện qua các trang mạng xã hội).
B. Food never gets thrown away. (Thức ăn không bao giờ bị vứt bỏ.)
⭢ Sai. Cô có nhắc đến việc “food doesn’t get wasted” (thức ăn không bị lãng phí), nhưng đây là một ưu điểm về vận hành chứ không phải điều khiến cô kinh ngạc nhất.
C. Menus can be easily changed. (Thực đơn có thể được thay đổi dễ dàng.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “you decide on a menu obviously you have to be able to cook” (đầu tiên bạn quyết định thực đơn mà hiển nhiên là bạn biết nấu), cô ấy không nói rằng việc thay đổi thực đơn là điều đáng ngạc nhiên.
D. People enjoy their meals in any place. (Mọi người tận hưởng bữa ăn ở bất cứ nơi nào.)
⭢Sai. Dựa trên thông tin People set up tables in their sitting-room, or in a City car park, an empty factory - anywhere in fact” (Mọi người có thể kê bàn ghế ngay trong phòng khách, hoặc ở một bãi đậu xe trong thành phố, một nhà máy bỏ hoang – thực tế là bất cứ đâu), việc ăn ở bất cứ đâu là đặc điểm của mô hình này, không phải điều mà Marta thấy đáng kinh ngạc nhất.
Câu 7:
What made Marta have difficulty serving food on a beach?
What made Marta have difficulty serving food on a beach? (Điều gì khiến Marta gặp khó khăn khi phục vụ đồ ăn trên bãi biển?)
A. the sun. (mặt trời.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “I’d brought a large umbrella to protect myself from the sun” (May mắn thay, tôi có mang theo một chiếc ô lớn để che nắng cho mình), ánh nắng là lý do cô mang theo ô để bảo vệ bản thân, chứ không phải khó khăn trực tiếp khi phục vụ đồ ăn.
B. the rain. (cơn mưa.)
⭢ Sai vì thông tin này không được đề cập trong bài nghe.
C. the wind. (gió.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “I didn’t think about the wind blowing sand into people’s food” (tôi không tính đến việc gió thổi cát vào đồ ăn của khách).
D. not being allowed to eat on the beach. (không được phép ăn trên bãi biển.)
⭢ Sai vì bài không đưa ra một lệnh cấm nào.
Câu 8:
What worries Marta about the future?
What worries Marta about the future? (Điều gì khiến Marta lo lắng về tương lai?)
A. mobile restaurants going out of fashion (nhà hàng di động sẽ lỗi thời)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “Lots of new ones are popping up because it’s become fashionable (Rất nhiều nhà hàng mới đang mọc lên vì nó đã trở thành một xu hướng thời thượng), cô chỉ nói hiện tại nó đang trở nên thời thượng, chứ không nói lo lắng về việc nó hết thời.
B. the wrong people opening restaurants like hers (những người không phù hợp mở nhà hàng giống cô ấy)
⭢ Đúng. Dựa trên thông tin “That doesn’t worry me, because I’m a trained chef. if someone got ill in a less serious one, we might all get a bad name" (Điều đó không làm tôi lo lắng vì tôi là một đầu bếp chuyên nghiệp đã qua đào tạo. Nhưng nếu ai đó bị ngộ độc tại một nơi thiếu uy tín hơn, tất cả chúng tôi có thể bị mang tiếng xấu), cô ấy sợ rằng có những người không qua đào tạo mở nhà hàng giống cô ấy.
C. health inspectors coming to her restaurant (các thanh tra y tế đến nhà hàng của cô ấy)
⭢ Sai. Cô khẳng định: “That doesn’t worry me, because I’m a trained chef” (Điều đó không làm tôi lo lắng vì tôi là một đầu bếp chuyên nghiệp).
D. people getting ill because of bad food. (mọi người bị bệnh vì thức ăn hỏng.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “if someone got ill in a less serious one, we might all get a bad name” (nếu ai đó bị ngộ độc tại một nơi thiếu uy tín hơn, tất cả chúng tôi có thể bị mang tiếng xấu), điều cô ấy sợ không phải là ai đó bị bệnh, mà là tác động của việc bị bệnh đó lên cô và những người tương tự.
Câu 9:
Part 2: Questions 17-20
Choose the best answer. You will hear the recording ONCE only. First you will have some time to look at question 17 to 20.
How long has Britta lived in Berlin?
Part 2: Questions 17-20
Choose the best answer. You will hear the recording ONCE only. First you will have some time to look at question 17 to 20.
How long has Britta lived in Berlin? (Britta đã sống ở Berlin bao lâu rồi?)
A. four years (4 năm)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “I arrived in Berlin about four years ago” (Tôi đến Berlin khoảng 4 năm trước).
B. six years (6 năm)
⭢ Sai. Đây là khoảng thời gian cô ấy từng sống ở Bonn trước khi chuyển tới Berlin (I lived in Bonn for six years).
C. twenty years (20 năm)
⭢ Sai. Đây là tổng thời gian cô ấy sống tại nước Đức nói chung (I’ve lived in Germany for the past twenty years).
D. twelve years. (12 năm)
⭢ Sai. Con số này không xuất hiện trong bài nghe.
18. C
What does Britta say about living in Berlin? (Britta nói gì về việc sống ở Berlin?)
A. She can’t sleep at night because of the traffic noise. (Cô ấy không thể ngủ vào ban đêm vì tiếng ồn giao thông.)
⭢ Sai. Cô ấy nói tiếng ồn giao thông làm cô thức giấc vào buổi sáng lúc 6:30 (It wakes me up about 6.30), chứ không phải khiến cô mất ngủ vào ban đêm.
B. She misses the museums and theatres in Bonn. (Cô ấy nhớ các bảo tàng và nhà hát ở Bonn.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “I was looking forward to being in a big city like Berlin. Bonn was quite a lot smaller, so I love the busy atmosphere and all the cultural entertainments here museums, theatres and so on” (Tôi đã rất mong chờ được sống ở một thành phố lớn như Berlin. Bonn nhỏ hơn khá nhiều, nên tôi yêu bầu không khí náo nhiệt và tất cả các loại hình giải trí văn hóa ở đây như bảo tàng, nhà hát và nhiều thứ khác nữa), cô ấy thích viện bảo tàng và nhà hát ở Berlin chứ không phải ở Bonn.
C. She likes living in a big, busy city. (Cô ấy thích sống ở một thành phố lớn và náo nhiệt.)
⭢Đúng, dựa trên thông tin “I was looking forward to being in a big city like Berlin... I love the busy atmosphere” (Tôi đã rất mong chờ được sống ở một thành phố lớn như Berlin... tôi yêu bầu không khí náo nhiệt).
D. She prefers living in Bonn to living in Berlin. (Cô ấy thích sống ở Bonn hơn sống ở Berlin.)
⭢ Sai, dựa trên thông tin “I was looking forward to being in a big city like Berlin. Bonn was quite a lot smaller, so I love the busy atmosphere and all the cultural entertainments here museums, theatres and so on” (Tôi đã rất mong chờ được sống ở một thành phố lớn như Berlin. Bonn nhỏ hơn khá nhiều, nên tôi yêu bầu không khí náo nhiệt và tất cả các loại hình giải trí văn hóa ở đây như bảo tàng, nhà hát và nhiều thứ khác nữa).
Câu 10:
What does Britta say about living in Berlin?
What does Britta say about living in Berlin? (Britta nói gì về việc sống ở Berlin?)
A. She can’t sleep at night because of the traffic noise. (Cô ấy không thể ngủ vào ban đêm vì tiếng ồn giao thông.)
⭢ Sai. Cô ấy nói tiếng ồn giao thông làm cô thức giấc vào buổi sáng lúc 6:30 (It wakes me up about 6.30), chứ không phải khiến cô mất ngủ vào ban đêm.
B. She misses the museums and theatres in Bonn. (Cô ấy nhớ các bảo tàng và nhà hát ở Bonn.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “I was looking forward to being in a big city like Berlin. Bonn was quite a lot smaller, so I love the busy atmosphere and all the cultural entertainments here museums, theatres and so on” (Tôi đã rất mong chờ được sống ở một thành phố lớn như Berlin. Bonn nhỏ hơn khá nhiều, nên tôi yêu bầu không khí náo nhiệt và tất cả các loại hình giải trí văn hóa ở đây như bảo tàng, nhà hát và nhiều thứ khác nữa), cô ấy thích viện bảo tàng và nhà hát ở Berlin chứ không phải ở Bonn.
C. She likes living in a big, busy city. (Cô ấy thích sống ở một thành phố lớn và náo nhiệt.)
⭢Đúng, dựa trên thông tin “I was looking forward to being in a big city like Berlin... I love the busy atmosphere” (Tôi đã rất mong chờ được sống ở một thành phố lớn như Berlin... tôi yêu bầu không khí náo nhiệt).
D. She prefers living in Bonn to living in Berlin. (Cô ấy thích sống ở Bonn hơn sống ở Berlin.)
⭢ Sai, dựa trên thông tin “I was looking forward to being in a big city like Berlin. Bonn was quite a lot smaller, so I love the busy atmosphere and all the cultural entertainments here museums, theatres and so on” (Tôi đã rất mong chờ được sống ở một thành phố lớn như Berlin. Bonn nhỏ hơn khá nhiều, nên tôi yêu bầu không khí náo nhiệt và tất cả các loại hình giải trí văn hóa ở đây như bảo tàng, nhà hát và nhiều thứ khác nữa).
Câu 11:
How does Britta usually travel around in Berlin?
Đáp án đúng là B
How does Britta usually travel around in Berlin? (Britta thường đi lại ở Berlin bằng cách nào?)
A. She walks. (Cô ấy đi bộ.)
⭢ Sai. Britta nhận xét rằng ở Berlin mọi người không đi bộ nhiều lắm (perhaps that's why people don’t walk very much).
B. She uses her bicycle. (Cô ấy sử dụng xe đạp của mình.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “but in fact, most of the time I cycle” (nhưng thực tế thì phần lớn thời gian tôi đều đạp xe).
C. She uses the tram or bus. (Cô ấy sử dụng tàu điện hoặc xe buýt.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “I have a tram and bus ticket but in fact, most of the time I cycle” (Tôi có vé đi xe buýt và tàu điện, nhưng thực tế thì phần lớn thời gian tôi đều đạp xe), cô ấy không đi tàu điện hay xe buýt.
D. She drives her car. (Cô ấy lái ô tô.)
⭢ Sai. Thông tin này không được đề cập đến trong bài nghe.
Câu 12:
What is true about Britta’s friends?
What is true about Britta’s friends? (Điều gì đúng về bạn bè của Britta?)
A. Living near her. (sống gần cô ấy.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “I’ve got some very good friends who live in the same street as me” (tôi cũng đã có những người bạn rất tốt sống cùng phố với mình).
B. Working with her. (làm việc cùng cô ấy.)
⭢ Sai. Thông tin này không được đề cập đến trong bài nghe.
C. All still being in England. (tất cả vẫn còn ở Anh.)
⭢ Sai, dựa trên thông tin “Most of my friends are here” (hầu hết bạn bè của tôi đều ở đây cả rồi).
D. Being from her hometown. (đến từ quê hương của cô ấy.)
⭢ Sai. Thông tin này không được đề cập đến trong bài nghe.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Đáp án đúng là B
How does a regular fish rise to the surface of the water? (Làm thế nào một con cá thông thường nổi lên mặt nước?)
A. By swinging its tail back and forth like a propeller (Bằng cách quẫy đuôi qua lại như chân vịt)
⭢ Sai. Đây là cách cá mập tạo lực đẩy tiến về phía trước, không phải lực nâng trực tiếp "The tail is like the shark’s propeller. The shark swings it back and forth to move forward." (Đuôi của cá mập giống như chân vịt. Cá mập quẫy đuôi qua lại để tiến về phía trước.)
B. By directing oxygen from its breathing into the swim bladder (Bằng cách đưa oxy từ việc hô hấp vào bóng hơi)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “when the fish breathes oxygen, some of that oxygen goes into its bladder. This causes the fish to rise in the water” (khi cá hít khí oxy, một phần oxy đó sẽ đi vào bóng hơi. Điều này giúp cá nổi lên trong nước).
C. By squeezing all the gas out of its internal organs (Bằng cách ép hết khí ra khỏi các cơ quan nội tạng)
⭢ Sai, dựa trên thông tin “When it squeezes some of the gas out of its bladder, it sinks toward the bottom” (Khi nó ép một phần khí ra khỏi bóng hơi, nó sẽ chìm xuống dưới đáy).
D. By using its side fins to push water downward (Bằng cách sử dụng các vây bên để đẩy nước xuống dưới)
⭢ Sai. Đây là thông tin xuất hiện ở phần sau, khi nói về cá mập.
Câu 2
Lời giải
Đáp án đúng là C
What should customers do to save money? (Khách hàng nên làm gì để tiết kiệm tiền?)
A. Reduce gas price (Giảm giá xăng)
" Sai vì thông tin này không được đề cập trong bài nghe.
B. Buy new vehicles (Mua phương tiện mới)
" Sai. Bài nghe có nhắc đến phương tiện (vehicles), nhưng là khuyên bảo trì xe hiện có để tiết kiệm xăng, không phải khuyên mua xe mới.
C. Check your vehicles regularly (Kiểm tra phương tiện thường xuyên)
" Đúng, dựa trên thông tin “regularly check your engine oil and filter” (thường xuyên kiểm tra dầu động cơ và bộ lọc).
D. Change the gas suppliers (Thay đổi nhà cung cấp xăng)
" Sai vì thông tin này không được đề cập trong bài nghe.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.