Passage 4:
Smart urban transportation systems are increasingly being introduced in major cities to ease congestion and enhance road safety. Advanced technologies such as AI-powered cameras, motion detectors, traffic-monitoring software, and data analytics enable city planners to track vehicle movement in real time. By gathering data on traffic density, speed, and accident risks, these systems allow authorities to make faster decisions regarding traffic control and resource distribution. With immediate access to accurate information, transport managers can adjust traffic lights, reroute traffic, and minimize delays during rush hours.
Digital mapping tools further support planning by identifying hazardous intersections and designing tailored traffic routes. They also indicate where pedestrian crossings should be installed and which areas require better street lighting. In addition, drones provide early alerts about road damage or unexpected obstacles, allowing maintenance teams to focus on specific problem areas. This targeted approach reduces repair costs and improves overall road safety for residents.
Public transportation networks also benefit from these advanced systems. Sensors at bus stops regularly report passenger volumes, while weather forecasting applications predict upcoming conditions. [A] As a result, fuel consumption is lowered, and public transport remains both efficient and economically sustainable, particularly in cities with tight budgets. [B]
Beyond physical infrastructure, digital integration plays a key role. Cloud-based platforms connect various stakeholders, including bus operators, metro controllers, and maintenance staff, enabling real-time updates on schedules, vehicle conditions, and repair needs. [C] Blockchain technology ensures the security and reliability of this data, strengthening passenger confidence. [D] Meanwhile, analytical tools examine long-term data trends to predict travel demand, detect congestion points, and guide future urban planning efforts.
According to the passage, all of the following technologies enable city planners to track vehicle movement in real time EXCEPT _______.
Passage 4:
Smart urban transportation systems are increasingly being introduced in major cities to ease congestion and enhance road safety. Advanced technologies such as AI-powered cameras, motion detectors, traffic-monitoring software, and data analytics enable city planners to track vehicle movement in real time. By gathering data on traffic density, speed, and accident risks, these systems allow authorities to make faster decisions regarding traffic control and resource distribution. With immediate access to accurate information, transport managers can adjust traffic lights, reroute traffic, and minimize delays during rush hours.
Digital mapping tools further support planning by identifying hazardous intersections and designing tailored traffic routes. They also indicate where pedestrian crossings should be installed and which areas require better street lighting. In addition, drones provide early alerts about road damage or unexpected obstacles, allowing maintenance teams to focus on specific problem areas. This targeted approach reduces repair costs and improves overall road safety for residents.
Public transportation networks also benefit from these advanced systems. Sensors at bus stops regularly report passenger volumes, while weather forecasting applications predict upcoming conditions. [A] As a result, fuel consumption is lowered, and public transport remains both efficient and economically sustainable, particularly in cities with tight budgets. [B]
Beyond physical infrastructure, digital integration plays a key role. Cloud-based platforms connect various stakeholders, including bus operators, metro controllers, and maintenance staff, enabling real-time updates on schedules, vehicle conditions, and repair needs. [C] Blockchain technology ensures the security and reliability of this data, strengthening passenger confidence. [D] Meanwhile, analytical tools examine long-term data trends to predict travel demand, detect congestion points, and guide future urban planning efforts.
According to the passage, all of the following technologies enable city planners to track vehicle movement in real time EXCEPT _______.
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án đúng là C
According to the passage, all of the following technologies enable city planners to track vehicle movement in real time EXCEPT _______. (Theo bài đọc, tất cả các công nghệ sau đây đều cho phép các nhà quy hoạch thành phố theo dõi chuyển động của phương tiện trong thời gian thực, NGOẠI TRỪ _______.)
A. AI-powered cameras and motion detectors (Camera hỗ trợ AI và cảm biến chuyển động)
B. Traffic-monitoring software (phần mềm giám sát giao thông)
C. Weather forecasting applications and sensors (Các ứng dụng dự báo thời tiết và cảm biến)
D. Data analytics (Phân tích dữ liệu)
- Ta có thông tin: Advanced technologies such as AI-powered cameras, motion detectors, traffic-monitoring software, and data analytics enable city planners to track vehicle movement in real time. (Các công nghệ tiên tiến như camera sử dụng AI, cảm biến chuyển động, phần mềm giám sát giao thông và phân tích dữ liệu cho phép các nhà quy hoạch đô thị theo dõi chuyển động của phương tiện theo thời gian thực.)
" Chọn C. Dựa vào đoạn 3 “Sensors at bus stops regularly report passenger volumes, while weather forecasting applications predict upcoming conditions” (Các cảm biến tại các trạm xe buýt thường xuyên báo cáo số lượng hành khách, trong khi các ứng dụng dự báo thời tiết dự đoán điều kiện thời tiết sắp tới), những ứng dụng ở phương án C giúp nắm được số lượng hành khách đi xe buýt và điều kiện thời tiết, không giúp theo dõi chuyển động phương tiện ở thời gian thực.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Which of the following best expresses the essential information in the highlighted sentence in paragraph 1?
Which of the following best expresses the essential information in the highlighted sentence in paragraph 1?
Which of the following best expresses the essential information in the highlighted sentence in paragraph 1? (Câu nào sau đây diễn đạt tốt nhất thông tin cốt lõi của câu được làm nổi bật trong đoạn 1?)
“With immediate access to accurate information, transport managers can adjust traffic lights, reroute traffic, and minimize delays during rush hours.” (Với việc tiếp cận ngay lập tức các thông tin chính xác, những nhà quản lý giao thông có thể điều chỉnh đèn giao thông, điều hướng lại giao thông, và giảm thiểu sự chậm trễ trong giờ cao điểm.)
A. Transport managers are able to change traffic light timings and redirect vehicles to reduce rush-hour delays thanks to having instant access to precise data. (Các nhà quản lý giao thông có thể thay đổi thời gian đèn giao thông và chuyển hướng xe cộ để giảm sự chậm trễ trong giờ cao điểm nhờ vào việc tiếp cận tức thời các dữ liệu chính xác.)
" Đúng vì truyền đạt đủ và đúng nội dung câu gốc.
B. Having access to accurate information allows transport managers to minimize delays by automatically changing all traffic routes. (Việc tiếp cận thông tin chính xác cho phép các nhà quản lý giao thông giảm thiểu chậm trễ bằng cách tự động thay đổi tất cả các lộ trình giao thông.)
" Sai vì truyền đạt thiếu (immediate access, traffic lights, delays during rush hours) và sai (câu gốc không nêu “all traffic routes”, và “traffic routes” được điều chỉnh bởi người chứ không phải tự động).
C. Without immediate information, it is impossible for transport managers to adjust traffic lights or reroute traffic during rush hours. (Nếu không có thông tin tức thời, các nhà quản lý giao thông không thể điều chỉnh đèn hay điều hướng giao thông trong giờ cao điểm.)
" Sai vì suy diễn quá mức. Câu gốc không khẳng định việc có được thông tin tức thời là cách duy nhất, vì vậy việc nói “không có thông thì không thể làm được” là điều không hợp lý.
D. Although they have accurate information, transport managers still struggle to minimize delays and reroute traffic effectively. (Mặc dù họ có thông tin chính xác, các nhà quản lý giao thông vẫn gặp khó khăn trong việc giảm thiểu chậm trễ và điều hướng giao thông hiệu quả.)
" Sai vì lệch nghĩa với câu gốc.
Câu 3:
The word “hazardous” in paragraph 2 is closest in meaning to _______.
The word “hazardous” in paragraph 2 is closest in meaning to ______. (Từ “hazardous” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với _____ .)
A. crowded: đông đúc
B. innovative: đổi mới, sáng tạo
C. dangerous: nguy hiểm
D. convenient: thuận tiện
- Thông tin: Digital mapping tools further support planning by identifying hazardous intersections and designing tailored traffic routes.
- Xét nghĩa: Các công cụ bản đồ số hỗ trợ thêm cho việc lập quy hoạch bằng cách xác định các giao lộ hazardous và thiết kế các tuyến giao thông phù hợp.
Tính từ “hazardous” dùng để chỉ những thứ gây ra rủi ro hoặc nguy hiểm cho sức khỏe và tính mạng (thường dùng cho: hazardous waste, hazardous conditions, hazardous intersections).
⭢ Chọn C
Câu 4:
The word “tailored” in paragraph 2 is closest in meaning to _______.
The word “tailored” in paragraph 2 is closest in meaning to ______. (Từ “tailored” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với ______.)
A. customized: được tùy chỉnh / thiết kế riêng
B. effective: hiệu quả
C. modernized: được hiện đại hóa
D. complicated: phức tạp
- Thông tin: …. identifying hazardous intersections and designing tailored traffic routes.
- Xét nghĩa: ... xác định các giao lộ nguy hiểm và thiết kế các tuyến giao thông tailored riêng.
Động từ “tailor” có nghĩa là điều chỉnh, thiết kế một thứ gì đó sao cho phù hợp hoàn hảo với một mục đích hoặc đối tượng cụ thể.
⭢ Chọn A
Câu 5:
The word “They” in paragraph 2 refers to _______.
The word “They” in paragraph 2 refers to ______. (Từ “They” trong đoạn 2 đề cập tới ______.)
- Thông tin: Digital mapping tools further support planning by identifying hazardous intersections and designing tailored traffic routes. They also indicate where pedestrian crossings should be installed...
- Xét nghĩa: Các công cụ lập bản đồ kỹ thuật số hỗ trợ thêm cho việc lập kế hoạch bằng cách xác định các giao lộ nguy hiểm và thiết kế các tuyến đường giao thông phù hợp. Chúng cũng chỉ ra vị trí cần lắp đặt vạch sang đường dành cho người đi bộ…
⭢ Chọn D
Câu 6:
In which space (marked [A], [B], [C], and [D] in the passage) will the following sentence fit?
“Based on this data, automated systems can increase bus frequency in busy areas or reduce services during severe weather. “
In which space (marked [A], [B], [C], and [D] in the passage) will the following sentence fit?
“Based on this data, automated systems can increase bus frequency in busy areas or reduce services during severe weather. “
A. [A]
Đáp án đúng là A
In which space (marked [A], [B], [C], and [D] in the passage) will the following sentence fit? (Câu sau đây sẽ phù hợp với vị trí nào (được đánh dấu [A], [B], [C] và [D] trong đoạn văn)?
“Based on this data, automated systems can increase bus frequency in busy areas or reduce services during severe weather. “ (Dựa trên dữ liệu này, các hệ thống tự động có thể tăng tần suất xe buýt ở các khu vực đông đúc hoặc giảm dịch vụ trong thời tiết khắc nghiệt.)
- Ta thấy câu cần điền có thông tin “this data”. Như vậy câu trước đó phải có loại dữ liệu cụ thể, và loại dữ liệu này phải liên quan đến tăng tần suất xe buýt hoặc giảm dịch vụ trong điều kiện thời tiết không tốt.
Vị trí [A]: Đứng sau câu nói về các thiết bị thu thập dữ liệu: “Sensors at bus stops regularly report passenger volumes, while weather forecasting applications predict upcoming conditions.” (Các cảm biến tại các trạm xe buýt thường xuyên báo cáo số lượng hành khách, trong khi các ứng dụng dự báo thời tiết dự đoán điều kiện thời tiết sắp tới.)
⭢ Đúng. Câu cần chèn bắt đầu bằng cụm "Based on this data" (Dựa trên dữ liệu này). “This data” tham chiếu cho “lượng hành khách” (passenger volumes) và “điều kiện thời tiết sắp diễn ra” (weather … upcoming conditions). Ngoài ra, “tăng tần suất xe buýt” khớp với dữ liệu về lượng khách, và “giảm dịch vụ” khớp với dữ liệu về thời tiết.
Vị trí [B]: Đứng sau câu: “As a result, fuel consumption is lowered, and public transport remains both efficient and economically sustainable...”. Đây là câu kết luận về kết quả (hệ quả của việc điều chỉnh xe buýt), và câu này không nêu ra loại dữ liệu nào.
Vị trí [C]: Nằm trong đoạn nói về tích hợp kỹ thuật số và nền tảng đám mây kết nối các bên liên quan (stakeholders).
⭢ Sai. Đoạn này chuyển sang chủ đề cơ sở hạ tầng số và sự kết nối giữa người điều hành, nhân viên bảo trì, không còn tập trung cụ thể vào việc điều tiết tần suất xe buýt dựa trên thời tiết.
Vị trí [D]: Nằm sau câu nói về công nghệ Blockchain và bảo mật dữ liệu.
⭢ Sai. Nội dung về Blockchain không liên quan đến việc điều chỉnh tần suất xe buýt ngoài thực địa.
Câu 7:
The word “this data” in paragraph 4 refers to _______.
The word “this data” in paragraph 4 refers to _______.
Đáp án đúng là A
The word “this data” in paragraph 4 refers to _______. (Từ “this data” trong đoạn 4 đề cập tới _______.)
A. updates on schedules, vehicle conditions, and repair needs (các cập nhật về lịch trình, tình trạng xe và nhu cầu sửa chữa)
B. information about bus operators and metro controllers (thông tin về những người vận hành xe buýt và người điều khiển tàu điện ngầm)
C. long-term travel demand and congestion points (nhu cầu đi lại dài hạn và các điểm tắc nghẽn)
D. digital integration and cloud-based platforms (tích hợp kỹ thuật số và các nền tảng dựa trên đám mây)
- Thông tin: Cloud-based platforms connect various stakeholders... enabling real-time updates on schedules, vehicle conditions, and repair needs. Blockchain technology ensures the security and reliability of this data...
- Xét nghĩa: Các nền tảng dựa trên điện toán đám mây kết nối nhiều bên liên quan... cho phép cập nhật theo thời gian thực về lịch trình, tình trạng xe và nhu cầu sửa chữa. Công nghệ blockchain đảm bảo tính bảo mật và độ tin cậy của dữ liệu này...
“this data” tham chiếu đến các thông tin cụ thể được cập nhật trong thời gian thực bao gồm: lịch trình, tình trạng phương tiện và việc sửa chữa.
⭢ Chọn A
Câu 8:
Which of the following is TRUE according to paragraph 4?
Which of the following is TRUE according to paragraph 4? (Câu nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn 4?)
A. Blockchain systems make transport data unreliable. (Hệ thống Blockchain làm cho dữ liệu vận tải không đáng tin cậy.)
⭢ Sai vì mâu thuẫn với thông tin “Blockchain technology ensures the security and reliability of this data...” (Công nghệ Blockchain đảm bảo tính bảo mật và độ tin cậy của dữ liệu này).
B. Vehicle technicians upload data only once per month. (Các kỹ thuật viên phương tiện chỉ tải dữ liệu lên mỗi tháng một lần.)
⭢ Sai. Bài viết đề cập đến “real-time updates” (cập nhật theo thời gian thực), nghĩa là dữ liệu được cập nhật liên tục ngay khi có thay đổi, chứ không phải mỗi tháng một lần.
C. Passengers can trust updated information thanks to blockchain protection. (Hành khách có thể tin tưởng vào thông tin cập nhật nhờ vào sự bảo vệ của blockchain.)
⭢ Đúng. Đoạn 4 nêu rõ: “Blockchain technology ensures the security and reliability of this data, strengthening passenger confidence.” (Công nghệ Blockchain đảm bảo tính bảo mật và độ tin cậy của dữ liệu này, củng cố niềm tin của hành khách).
D. Cloud platforms stop working when large data volumes appear. (Các nền tảng đám mây ngừng hoạt động khi xuất hiện khối lượng dữ liệu lớn.)
⭢ Sai vì thông tin này không được đề cập trong bài đọc.
Câu 9:
What is the tone of the passage?
What is the tone of the passage? (Giọng văn của đoạn văn là gì?)
A. critical: phê phán, chỉ trích
B. informative: cung cấp thông tin
C. persuasive: thuyết phục
D. descriptive: miêu tả
⭢ Chọn B. Xuyên suốt bài viết, tác giả trình bày các dữ liệu thực tế về công nghệ (AI, cảm biến, blockchain), cách chúng hoạt động và lợi ích chúng mang lại cho đô thị. Ngôn ngữ được sử dụng mang tính trung lập, học thuật, nhằm mục đích giải thích và làm rõ vấn đề cho người đọc.
Câu 10:
What could be the best title for this passage?
What could be the best title for this passage? (Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn này là gì?)
A. Technological Solutions to Urban Traffic Problems (Các giải pháp công nghệ cho các vấn đề đi lại trong đô thị)
" Sai vì “traffic problems” (vấn đề đi lại) chưa bao quát các khía cạnh như quản lý cơ sở hạ tầng (đoạn 2) và quản lý phương tiện công cộng (đoạn 3).
B. Public Transport Management in Modern Cities (Quản lý giao thông công cộng ở các thành phố hiện đại)
" Sai vì quá hẹp. Phương án này chỉ bao quát được đoạn 3 và một số thông tin ở đoạn 4.
C. Smart Urban Transport Systems and Their Benefits (Hệ thống giao thông đô thị thông minh và lợi ích của chúng)
" Đúng. Xuyên suốt bài viết là các công nghệ thông minh (AI, Sensors, Cloud, Blockchain) cấu thành nên hệ thống này. Đồng thời, bài viết liệt kê hàng loạt lợi ích như: giảm tắc nghẽn (ease congestion), tăng an toàn (enhance safety), tiết kiệm chi phí (reduce costs), và củng cố niềm tin hành khách (strengthening confidence).
D. The Digital Transformation of Urban Infrastructure (Sự chuyển đổi số của cơ sở hạ tầng đô thị)
⭢ Sai vì quá rộng. Bài chỉ tập trung “Transportation” (giao thông) – một yếu tố thuộc “urban infrastructure”.
Dịch bài đọc
Các hệ thống giao thông đô thị thông minh ngày càng được triển khai rộng rãi tại các thành phố lớn nhằm giảm ùn tắc và tăng cường an toàn giao thông. Các công nghệ tiên tiến như camera tích hợp trí tuệ nhân tạo, máy dò chuyển động, phần mềm giám sát giao thông và phân tích dữ liệu cho phép các nhà quy hoạch thành phố theo dõi chuyển động của phương tiện trong thời gian thực. Bằng cách thu thập dữ liệu về mật độ giao thông, tốc độ và rủi ro tai nạn, các hệ thống này cho phép chính quyền đưa ra quyết định nhanh hơn về kiểm soát giao thông và phân bổ nguồn lực. Với khả năng truy cập tức thời vào thông tin chính xác, các nhà quản lý giao thông có thể điều chỉnh đèn giao thông, chuyển hướng giao thông và giảm thiểu sự chậm trễ trong giờ cao điểm.
Các công cụ lập bản đồ kỹ thuật số hỗ trợ thêm cho việc lập kế hoạch bằng cách xác định các giao lộ nguy hiểm và thiết kế các tuyến giao thông được tùy chỉnh riêng. Chúng cũng chỉ ra nơi cần lắp đặt vạch kẻ đường dành cho người đi bộ và những khu vực nào cần chiếu sáng đường phố tốt hơn. Ngoài ra, máy bay không người lái cung cấp cảnh báo sớm về hư hỏng đường hoặc chướng ngại vật bất ngờ, cho phép các đội bảo trì tập trung vào các khu vực có vấn đề cụ thể. Cách tiếp cận có mục tiêu này giúp giảm chi phí sửa chữa và cải thiện an toàn giao thông tổng thể cho người dân.
Mạng lưới giao thông công cộng cũng được hưởng lợi từ các hệ thống tiên tiến này. Các cảm biến tại các trạm xe buýt thường xuyên báo cáo số lượng hành khách, trong khi các ứng dụng dự báo thời tiết dự đoán các điều kiện sắp tới. Dựa trên dữ liệu này, các hệ thống tự động có thể tăng tần suất xe buýt ở các khu vực đông đúc hoặc giảm dịch vụ trong thời tiết khắc nghiệt. Kết quả là, mức tiêu thụ nhiên liệu được giảm xuống, và giao thông công cộng vẫn duy trì hiệu quả và bền vững về kinh tế, đặc biệt là ở các thành phố có ngân sách eo hẹp.
Ngoài cơ sở hạ tầng vật chất, tích hợp kỹ thuật số đóng vai trò quan trọng. Các nền tảng dựa trên điện toán đám mây kết nối nhiều bên liên quan, bao gồm các nhà điều hành xe buýt, người điều khiển tàu điện ngầm và nhân viên bảo trì, cho phép cập nhật theo thời gian thực về lịch trình, tình trạng phương tiện và nhu cầu sửa chữa. Công nghệ blockchain đảm bảo tính bảo mật và độ tin cậy của dữ liệu này, tăng cường niềm tin của hành khách. Trong khi đó, các công cụ phân tích xem xét các xu hướng dữ liệu dài hạn để dự đoán nhu cầu đi lại, phát hiện các điểm tắc nghẽn và định hướng các nỗ lực quy hoạch đô thị trong tương lai.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Đáp án đúng là A
Why did Harry decide to start an adventure travel company? (Tại sao Harry quyết định thành lập một công ty du lịch mạo hiểm?)
A. he wanted to share his experience with others. (Ông ấy muốn chia sẻ trải nghiệm của mình với những người khác.)
⭢ Đúng. Dựa trên thông tin “I wanted to show other people how wonderful these things were” (Tôi muốn cho mọi người thấy những điều đó tuyệt vời như thế nào). Việc muốn cho người khác thấy những gì mình đã trải qua chính là mong muốn chia sẻ trải nghiệm.
B. he thought he could make a lot of money. (Ông ấy nghĩ mình có thể kiếm được nhiều tiền.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “but when I started it I didn’t know if I’d make any money” (...nhưng khi mới bắt đầu, tôi cũng không biết liệu mình có kiếm được tiền hay không).
C. his father encouraged him to do it. (Cha ông ấy đã khuyến khích ông ấy làm việc đó.)
⭢ Sai. Bài nghe chỉ nói những câu chuyện của cha truyền cảm hứng cho Harry đi du lịch (make me want to travel), chứ không đề cập đến việc cha ông khuyến khích ông mở công ty kinh doanh.
D. he hoped to do more travelling himself. (Ông ấy hy vọng bản thân sẽ được đi du lịch nhiều hơn.)
⭢ Sai. Mặc dù Harry thích du lịch, nhưng lý do ông quyết định thành lập công ty (chuyển sang làm kinh doanh) là để cho người khác thấy sự tuyệt vời của du lịch, không phải để bản thân ông được đi nhiều hơn.
Câu 2
Lời giải
Đáp án đúng là C
What should customers do to save money? (Khách hàng nên làm gì để tiết kiệm tiền?)
A. Reduce gas price (Giảm giá xăng)
" Sai vì thông tin này không được đề cập trong bài nghe.
B. Buy new vehicles (Mua phương tiện mới)
" Sai. Bài nghe có nhắc đến phương tiện (vehicles), nhưng là khuyên bảo trì xe hiện có để tiết kiệm xăng, không phải khuyên mua xe mới.
C. Check your vehicles regularly (Kiểm tra phương tiện thường xuyên)
" Đúng, dựa trên thông tin “regularly check your engine oil and filter” (thường xuyên kiểm tra dầu động cơ và bộ lọc).
D. Change the gas suppliers (Thay đổi nhà cung cấp xăng)
" Sai vì thông tin này không được đề cập trong bài nghe.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.