Part 3: Questions 21-35
Choose the best answer. You will hear the recording ONCE only. First you will have some time to look at question 21 to 25.
How does a regular fish rise to the surface of the water?
Part 3: Questions 21-35
Choose the best answer. You will hear the recording ONCE only. First you will have some time to look at question 21 to 25.
How does a regular fish rise to the surface of the water?
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án đúng là B
How does a regular fish rise to the surface of the water? (Làm thế nào một con cá thông thường nổi lên mặt nước?)
A. By swinging its tail back and forth like a propeller (Bằng cách quẫy đuôi qua lại như chân vịt)
⭢ Sai. Đây là cách cá mập tạo lực đẩy tiến về phía trước, không phải lực nâng trực tiếp "The tail is like the shark’s propeller. The shark swings it back and forth to move forward." (Đuôi của cá mập giống như chân vịt. Cá mập quẫy đuôi qua lại để tiến về phía trước.)
B. By directing oxygen from its breathing into the swim bladder (Bằng cách đưa oxy từ việc hô hấp vào bóng hơi)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “when the fish breathes oxygen, some of that oxygen goes into its bladder. This causes the fish to rise in the water” (khi cá hít khí oxy, một phần oxy đó sẽ đi vào bóng hơi. Điều này giúp cá nổi lên trong nước).
C. By squeezing all the gas out of its internal organs (Bằng cách ép hết khí ra khỏi các cơ quan nội tạng)
⭢ Sai, dựa trên thông tin “When it squeezes some of the gas out of its bladder, it sinks toward the bottom” (Khi nó ép một phần khí ra khỏi bóng hơi, nó sẽ chìm xuống dưới đáy).
D. By using its side fins to push water downward (Bằng cách sử dụng các vây bên để đẩy nước xuống dưới)
⭢ Sai. Đây là thông tin xuất hiện ở phần sau, khi nói về cá mập.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Why is a shark's movement compared to an airplane?
Why is a shark's movement compared to an airplane?
Why is a shark's movement compared to an airplane? (Tại sao chuyển động của cá mập lại được so sánh với máy bay?)
A. Because it has wings that allow it to fly out of the water (Vì nó có cánh cho phép nó bay ra khỏi mặt nước)
⭢ Sai. Cá mập không có cánh.
B. Because it uses a swim bladder to stay balanced (Vì nó sử dụng bóng hơi để giữ thăng bằng)
⭢ Sai, dựa trên thông tin “Sharks don’t have a swim bladder...” (Cá mập không có bóng hơi...)
C. Because it lacks a swim bladder and relies on forward movement for lift (Vì nó không có bóng hơi và dựa vào chuyển động tiến về phía trước để tạo lực nâng)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin "Sharks don’t have a swim bladder” (Cá mập không có bóng hơi) và “In an airplane, this forward movement pushes air around the wings. For a shark, this forward movement pushes water around the fins. In both cases, the forward movement creates lift” (Ở máy bay, chuyển động tiến này đẩy không khí bao quanh đôi cánh. Đối với cá mập, chuyển động tiến này đẩy nước bao quanh các vây. Trong cả hai trường hợp, chuyển động tiến đều tạo ra lực nâng).
D. Because it moves at the same speed as a modern jet engine (Vì nó di chuyển với tốc độ tương đương động cơ phản lực hiện đại)
⭢ Sai. Thông tin so sánh tốc độ của hai đối tượng này không được đề cập.
Câu 3:
What part of the shark acts similarly to a propeller?
What part of the shark acts similarly to a propeller? (Bộ phận nào của cá mập hoạt động tương tự như chân vịt?)
A. The vertical fins on its back (Các vây thẳng đứng trên lưng)
B. The two pairs of fins on its sides (Hai cặp vây ở hai bên thân)
C. The gills used for breathing (Mang dùng để hô hấp)
D. The tail swinging back and forth (Cái đuôi quẫy qua lại)
- Dựa trên thông tin “The tail is like the shark’s propeller. The shark swings it back and forth to move forward” (Đuôi của cá mập giống như chân vịt. Cá mập quẫy đuôi qua lại để tiến về phía trước).
⭢ Chọn D
Câu 4:
How does a shark change its path to move quickly upward or downward?
How does a shark change its path to move quickly upward or downward? (Cá mập thay đổi lộ trình để di chuyển nhanh chóng lên trên hoặc xuống dưới bằng cách nào?)
A. By inflating its bladder with extra oxygen (Bằng cách làm phồng bóng hơi với thêm oxy)
B. By positioning its side fins at different angles (Bằng cách điều chỉnh các vây bên ở những góc độ khác nhau)
C. By stopping its forward movement entirely (Bằng cách dừng hoàn toàn chuyển động tiến về phía trước)
D. By using its back fins to create more weight (Bằng cách sử dụng vây lưng để tạo thêm trọng lượng)
- Dựa trên thông tin “Sharks have two pairs of fins on each side of their bodies. ... The shark can position these fins at different angles. This changes the path of the water around them and enables the shark to move quickly upward or downward” (Cá mập có hai cặp vây ở mỗi bên thân … Cá mập có thể điều chỉnh các vây này ở những góc độ khác nhau. Điều này làm thay đổi đường đi của nước xung quanh chúng và cho phép cá mập di chuyển nhanh chóng lên trên hoặc xuống dưới).
" Chọn B
Câu 5:
What is the function of the two vertical fins on a shark's back?
What is the function of the two vertical fins on a shark's back?
What is the function of the two vertical fins on a shark's back? (Chức năng của hai vây thẳng đứng trên lưng cá mập là gì?)
A. To create lift so the shark can rise quickly (Để tạo lực nâng giúp cá mập nổi lên nhanh chóng)
⭢ Sai. Đây là thông tin về chức năng đuôi cá mập: “The tail is like the shark’s propeller. The shark swings it back and forth to move forward … For a shark, this forward movement pushes water around the fins. In both cases, the forward movement creates lift” (Đuôi của cá mập giống như chân vịt. Cá mập quẫy đuôi qua lại để tiến về phía trước. Đối với cá mập, chuyển động tiến này đẩy nước bao quanh các vây. Trong cả hai trường hợp, chuyển động tiến đều tạo ra lực nâng.)
B. To help the shark maintain balance and turn quickly (Để giúp cá mập giữ thăng bằng và quay người nhanh chóng)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “The shark also has two vertical fins on its back … They allow the shark to keep its balance as it moves through the water and help it turn quickly left and right” (Cá mập cũng có hai vây thẳng đứng trên lưng … Chúng giúp cá mập giữ thăng bằng khi di chuyển trong nước và giúp nó quay trái, quay phải một cách nhanh chóng.).
C. To store oxygen when the shark sinks to the bottom (Để lưu trữ oxy khi cá mập chìm xuống đáy)
⭢ Sai. Thông tin này không được đề cập đến trong bài.
D. To change the angle of the water path for downward movement (Để thay đổi góc đi của nước nhằm mục đích di chuyển xuống dưới)
⭢ Sai. Đây là chức năng của các vây bên: Sharks have two pairs of fins on each side of their bodies. ... The shark can position these fins at different angles. This changes the path of the water around them and enables the shark to move quickly upward or downward (Cá mập có hai cặp vây ở mỗi bên thân … Cá mập có thể điều chỉnh các vây này ở những góc độ khác nhau. Điều này làm thay đổi đường đi của nước xung quanh chúng và cho phép cá mập di chuyển nhanh chóng lên trên hoặc xuống dưới).
Câu 6:
Part 3: Questions 26-30
Choose the best answer. You will hear the recording ONCE only. First you will have some time to look at question 26 to 30.
What is the speaker’s main purpose in this talk?
Part 3: Questions 26-30
Choose the best answer. You will hear the recording ONCE only. First you will have some time to look at question 26 to 30.
What is the speaker’s main purpose in this talk?
What is the speaker’s main purpose in this talk? (Mục đích chính của người nói trong bài nói này là gì?)
A. To persuade the audience to buy new camping equipment from their retail chain. (Để thuyết phục khán giả mua thiết bị cắm trại mới từ chuỗi cửa hàng bán lẻ của họ.)
⭢ Sai. Việc bán lẻ thiết bị chỉ là lịch sử ban đầu của công ty, hiện tại họ tập trung vào dịch vụ kỳ nghỉ.
B. To provide an overview of PS Camping’s history, locations, and holiday services. (Để cung cấp cái nhìn tổng quan về lịch sử, các địa điểm và dịch vụ kỳ nghỉ của PS Camping.)
⭢ Đúng. Bài nói đi từ lịch sử hình thành đến các địa điểm ở Pháp, Ý, Tây Ban Nha và các dịch vụ đi kèm. (Để tôi bắt đầu bằng cách cung cấp một số thông tin nền tảng về công ty).
C. To explain the safety regulations and insurance laws in continental Europe. (Để giải thích các quy định an toàn và luật bảo hiểm ở lục địa Châu Âu.)
⭢ Sai. Người nói chỉ nhắc đến quy định bảo hiểm riêng của công ty khi đặt chỗ, không giải thích về luật pháp châu Âu.
D. To announce the opening of several new luxury campsites in Switzerland. (Để thông báo về việc khai trương một vài địa điểm cắm trại sang trọng mới ở Thụy Sĩ.)
⭢ Sai. Thụy Sĩ mới chỉ là một dự án mở rộng (project to expand into Switzerland), chưa được thông báo khai trương cụ thể.
Câu 7:
What can be inferred about the development of PS Camping?
What can be inferred about the development of PS Camping? (Có thể suy ra điều gì về sự phát triển của PS Camping?)
A. The company has always focused exclusively on providing holidays. (Công ty luôn chỉ tập trung duy nhất vào việc cung cấp các kỳ nghỉ.)
⭢ Sai. Ban đầu công ty là một chuỗi cửa hàng bán lẻ thiết bị cắm trại (started... as a retail chain selling camping equipment).
B. It took fifteen years for the company to expand its business to the UK. (Công ty phải mất mười lăm năm mới mở rộng được hoạt động kinh doanh sang Anh.)
⭢ Sai. Sau 5 năm thành lập, công ty đã mua các địa điểm tại Anh (The company started twenty-five years ago. It actually opened as a retail chain selling camping equipment, and then twenty years ago it bought a small number of campsites in the UK).
C. The company has diversified its business and expanded its geography over time. (Công ty đã đa dạng hóa hoạt động kinh doanh và mở rộng địa lý theo thời gian.)
⭢ Đúng. Công ty chuyển từ bán lẻ sang dịch vụ kỳ nghỉ và mở rộng từ Anh sang lục địa Châu Âu. (It actually opened as a retail chain selling camping equipment … began offering camping holidays. The company grew rapidly and has been providing holidays in continental Europe).
D. All of the company's current sites in Italy are fully owned by PS Camping. (Tất cả các địa điểm hiện tại của công ty ở Ý đều thuộc sở hữu hoàn toàn của PS Camping.)
⭢ Sai. Công ty hoặc sở hữu, hoặc chỉ có quyền sử dụng độc quyền (In Italy we now have some 64 sites that we either own, or have exclusive use of).
Câu 8:
What does the speaker suggest about the campsites in Northern Spain?
What does the speaker suggest about the campsites in Northern Spain? (Người nói gợi ý điều gì về các địa điểm cắm trại ở miền Bắc Tây Ban Nha?)
A. They are currently the most popular sites in the Picos de Europa region. (Hiện tại chúng là những địa điểm phổ biến nhất ở vùng Picos de Europa.)
⭢ Sai. Bài nghe không có thông tin so sánh về độ phổ biến.
B. They have been renovated to provide a higher standard of quality than before. (Chúng đã được cải tạo để cung cấp tiêu chuẩn chất lượng cao hơn trước đây.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “We’ve upgraded all these Spanish sites, and improved them considerably from their original three-star rating” (Chúng tôi đã nâng cấp tất cả các địa điểm ở Tây Ban Nha này và cải thiện chúng đáng kể từ xếp hạng ba sao ban đầu).
C. They are the only sites in the company that have a three-star rating. (Chúng là những địa điểm duy nhất trong công ty có xếp hạng ba sao.)
⭢ Sai. "Ba sao" là xếp hạng cũ, hiện đã được nâng cấp (We’ve upgraded all these Spanish sites, and improved them considerably from their original three-star rating).
D. They are primarily designed for professional mountain climbers. (Chúng chủ yếu được thiết kế cho những người leo núi chuyên nghiệp.)
⭢ Sai. Các địa điểm nằm ở vùng núi nhưng phục vụ cho cả gia đình (We also have a number of sites in Northern Spain particularly in the mountainous region of Picos de Europa … We believe our holidays offer superb facilities for the whole family).
Câu 9:
Which of the following is TRUE about the daily activities for children?
Which of the following is TRUE about the daily activities for children? (Điều nào sau đây là ĐÚNG về các hoạt động hàng ngày cho trẻ em?)
A. Drama sessions are usually held at the beginning of each day. (Các buổi học kịch thường được tổ chức vào đầu mỗi ngày.)
⭢ Sai. Thể thao mới là hoạt động bắt đầu ngày mới (Each day kicks off with a sports match).
B. Children are required to stay silent for the entire afternoon during art classes. (Trẻ em bị yêu cầu giữ im lặng suốt cả buổi chiều trong các lớp học nghệ thuật.)
⭢ Sai. Quy tắc giữ yên lặng (no-noise rule) chỉ áp dụng vào buổi tối từ 10 giờ 30.
C. The schedule includes a mix of physical, performing, and creative activities. (Lịch trình bao gồm sự kết hợp của các hoạt động thể chất, biểu diễn và sáng tạo.)
⭢ Đúng: thể thao (football, volleyball), biểu diễn (drama) và nghệ thuật (singing, dancing, mime).
D. Sports matches are only organized if there are enough enthusiastic staff. (Các trận thi đấu thể thao chỉ được tổ chức nếu có đủ nhân viên nhiệt tình.)
⭢ Sai. Các hoạt động được tổ chức hàng ngày bởi đội ngũ nhân viên nhiệt tình, không phải chỉ khi đủ người mới làm (These are organised by our wellqualified and enthusiastic staff).
Câu 10:
What is a requirement for customers when booking a holiday with PS Camping?
What is a requirement for customers when booking a holiday with PS Camping?
What is a requirement for customers when booking a holiday with PS Camping? (Yêu cầu đối với khách hàng khi đặt một kỳ nghỉ với PS Camping là gì?)
A. They must already possess an annual insurance policy before calling the company. (Họ phải sở hữu sẵn một hợp đồng bảo hiểm hàng năm trước khi gọi cho công ty.)
⭢ Sai. Khách hàng có thể mua bảo hiểm của chính công ty nếu chưa có (If you haven’t organised an annual insurance policy of your own, you’ll need to take out the low-cost cover we offer).
B. They are required to ensure they have travel insurance at the time of reservation. (Họ được yêu cầu đảm bảo có bảo hiểm du lịch tại thời điểm đặt chỗ.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “we require that you arrange this when you make your holiday reservation” (chúng tôi yêu cầu bạn sắp xếp việc này khi đặt chỗ kỳ nghỉ).
C. They must bring their own high-quality tents if they want to get a discount. (Họ phải mang theo lều chất lượng cao của riêng mình nếu muốn được giảm giá.)
⭢ Sai. Thông tin này không được đề cập trong bài đọc.
D. They have to recommend the company to a friend to receive a ten per cent discount. (Họ phải giới thiệu công ty cho một người bạn để nhận được mức giảm giá mười phần trăm.)
⭢ Sai. Người bạn được giới thiệu mới là người nhận được 10% giảm giá (your friends can benefit from ten per cent off).
Câu 11:
Part 3: Questions 31-35
Choose the best answer. You will hear the recording ONCE only. First you will have some time to look at question 31 to 35.
According to the talk, what is special about Halland Common?
Part 3: Questions 31-35
Choose the best answer. You will hear the recording ONCE only. First you will have some time to look at question 31 to 35.
According to the talk, what is special about Halland Common?
According to the talk, what is special about Halland Common? (Theo bài nói, có điều gì đặc biệt về Halland Common?)
A. It is located exactly eighty kilometres from the sea. (Nó nằm cách biển chính xác tám mươi cây số.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “the River Ouse which flows into the sea eighty kilometres away” (sông Ouse, con sông chảy ra biển cách đây tám mươi ki-lô-mét), con sông chảy ra biển cách đó 80km, chứ 80km không phải vị trí của công viên so với biển.
B. It is the place where the River Ouse begins. (Nó là nơi sông Ouse bắt đầu.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “the River Ouse... has its source in the Common” (sông Ouse... bắt nguồn nằm ngay tại Common này).
C. It is only accessible to the public during the day. (Công chúng chỉ có thể vào tham quan vào ban ngày.)
⭢ Sai, dựa trên thông tin “the Common is accessible 24 hours a day” (khu Common mở cửa 24 giờ mỗi ngày).
D. It was recently bought by the Wildlife Club. (Nó vừa được Câu lạc bộ Động vật hoang dã mua lại.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “this has been public land for hundreds of years" (đây là đất công cộng trong hàng trăm năm qua), ta chỉ biết nó là đất công cộng, và không có thông tin câu lạc bộ trên mua lại.
Câu 12:
Why is Holt Island closed to the public from Monday to Thursday?
Why is Holt Island closed to the public from Monday to Thursday?
Why is Holt Island closed to the public from Monday to Thursday? (Tại sao Đảo Holt lại đóng cửa với công chúng từ Thứ Hai đến Thứ Năm?)
A. To allow workers to grow willows for basket-making. (Để cho phép công nhân trồng liễu phục vụ nghề làm giỏ.)
B. Because the bridge to the island is under repair. (Vì cây cầu dẫn ra đảo đang được sửa chữa.)
C. To protect the wildlife from constant human presence. (Để bảo vệ động vật hoang dã khỏi sự hiện diện liên tục của con người.)
D. Because it is too small to host children's activities. (Vì nó quá nhỏ để tổ chức các hoạt động cho trẻ em.)
- Dựa trên thông tin “The island is only open to the public from Friday to Sunday, because it’s quite small, and if there were people around, every day, much of the wildlife would keep away” (Hòn đảo chỉ mở cửa cho công chúng từ thứ Sáu đến Chủ nhật, bởi vì nó khá nhỏ, và nếu lúc nào cũng có người qua lại thì phần lớn động vật hoang dã sẽ tránh xa nơi này).
" Chọn C
Câu 13:
What does the word “replica” in the description of Longfield Country Park probably mean?
What does the word “replica” in the description of Longfield Country Park probably mean? (Từ “replica” trong phần mô tả về Công viên Quốc gia Longfield có thể có nghĩa là gì?)
A. An original building from ancient times. (Một tòa nhà nguyên bản từ thời cổ đại.)
B. A very expensive modern farm. (Một trang trại hiện đại rất đắt tiền.)
C. A model that looks exactly like the original. (Một mô hình trông giống hệt như bản gốc.)
D. A museum that sells bread and paint. (Một bảo tàng bán bánh mì và sơn.)
Dựa trên thông tin: Longfield has a modern replica of a farm from over two thousand years ago (Longfield có một replica hiện đại của một trang trại từ cách đây hơn hai nghìn năm).
" Chọn C
Câu 14:
What is TRUE about the activities at Longfield Park?
What is TRUE about the activities at Longfield Park? (Điều nào là ĐÚNG về các hoạt động tại Công viên Longfield?)
A. The herb workshop includes a session on making clothes. (Hội thảo về thảo mộc bao gồm một buổi học về may quần áo.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “You’ll start with a tour of our herb garden, practise the technique of using them as colour dyes for cloth” (các bạn sẽ bắt đầu bằng một chuyến tham quan vườn thảo mộc, thực hành kỹ thuật dùng chúng làm thuốc nhuộm màu cho vải), thảo mộc được dùng làm thuốc nhuộm vải, không phải để may quần áo.
B. The evening bird-watching group is open to an unlimited number of people. (Nhóm quan sát chim buổi tối mở cửa cho số lượng người không giới hạn.)
⭢ Sai, dựa trên thông ti “We keep to a small number of people in the group” (Chúng tôi giới hạn số lượng người trong mỗi nhóm).
C. You must pay for the Wednesday evening tour in advance by phone. (Bạn phải trả tiền cho tour tối Thứ Tư trước qua điện thoại.)
⭢ Sai, dựa trên thông tin “There’s a small charge which you should pay when you turn up“ (có một khoản phí nhỏ mà các bạn sẽ đóng khi có mặt). Bạn chỉ cần gọi điện đặt chỗ trước, còn tiền thì đóng khi có mặt.
D. Volunteers on Saturday can switch between different maintenance tasks. (Các tình nguyện viên vào Thứ Bảy có thể chuyển đổi giữa các nhiệm vụ bảo trì khác nhau.)
⭢ Đúng. Dựa trên thông tin “you’ll be able to change from one to another when you feel like it” (các bạn có thể thay đổi từ việc này sang việc khác bất cứ khi nào thấy thích).
Câu 15:
Why does the speaker mention “something that you don’t mind getting dirty or torn”?
Why does the speaker mention “something that you don’t mind getting dirty or torn”?
Why does the speaker mention “something that you don’t mind getting dirty or torn”? (Tại sao người nói lại đề cập đến "thứ gì đó mà bạn không ngại bị bẩn hoặc bị rách"?)
A. To advise people on what to wear for the practical task on Saturday. (Để khuyên mọi người nên mặc gì cho công việc thực tế vào Thứ Bảy.)
B. To warn visitors about the dangerous animals in the park. (Để cảnh báo du khách về những động vật nguy hiểm trong công viên.)
C. To describe the traditional clothes worn two thousand years ago. (Để mô tả trang phục truyền thống được mặc từ hai nghìn năm trước.)
D. To complain about the lack of cleaning services in the park. (Để phàn nàn về việc thiếu dịch vụ vệ sinh trong công viên.)
- Dựa trên thông tin “I’m sure you’re all keen to help with the practical task of looking after the park, so on Saturday you can join a working party … One thing, though, is to make sure you’re wearing something that you don’t mind getting dirty or torn” (Tôi chắc rằng tất cả các bạn đều muốn giúp đỡ trong công việc thực tế là chăm sóc công viên, vì vậy vào thứ Bảy các bạn có thể tham gia một nhóm lao động tình nguyện … Tuy nhiên, có một điều là hãy chắc chắn rằng các bạn mặc những bộ quần áo mà mình không ngại bị bẩn hoặc rách), người nói nhắc nhở những người tham gia nhóm làm việc chăm sóc công viên nên mặc loại quần áo phù hợp.
" Chọn A
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Đáp án đúng là A
Why did Harry decide to start an adventure travel company? (Tại sao Harry quyết định thành lập một công ty du lịch mạo hiểm?)
A. he wanted to share his experience with others. (Ông ấy muốn chia sẻ trải nghiệm của mình với những người khác.)
⭢ Đúng. Dựa trên thông tin “I wanted to show other people how wonderful these things were” (Tôi muốn cho mọi người thấy những điều đó tuyệt vời như thế nào). Việc muốn cho người khác thấy những gì mình đã trải qua chính là mong muốn chia sẻ trải nghiệm.
B. he thought he could make a lot of money. (Ông ấy nghĩ mình có thể kiếm được nhiều tiền.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “but when I started it I didn’t know if I’d make any money” (...nhưng khi mới bắt đầu, tôi cũng không biết liệu mình có kiếm được tiền hay không).
C. his father encouraged him to do it. (Cha ông ấy đã khuyến khích ông ấy làm việc đó.)
⭢ Sai. Bài nghe chỉ nói những câu chuyện của cha truyền cảm hứng cho Harry đi du lịch (make me want to travel), chứ không đề cập đến việc cha ông khuyến khích ông mở công ty kinh doanh.
D. he hoped to do more travelling himself. (Ông ấy hy vọng bản thân sẽ được đi du lịch nhiều hơn.)
⭢ Sai. Mặc dù Harry thích du lịch, nhưng lý do ông quyết định thành lập công ty (chuyển sang làm kinh doanh) là để cho người khác thấy sự tuyệt vời của du lịch, không phải để bản thân ông được đi nhiều hơn.
Câu 2
Lời giải
Đáp án đúng là C
What should customers do to save money? (Khách hàng nên làm gì để tiết kiệm tiền?)
A. Reduce gas price (Giảm giá xăng)
" Sai vì thông tin này không được đề cập trong bài nghe.
B. Buy new vehicles (Mua phương tiện mới)
" Sai. Bài nghe có nhắc đến phương tiện (vehicles), nhưng là khuyên bảo trì xe hiện có để tiết kiệm xăng, không phải khuyên mua xe mới.
C. Check your vehicles regularly (Kiểm tra phương tiện thường xuyên)
" Đúng, dựa trên thông tin “regularly check your engine oil and filter” (thường xuyên kiểm tra dầu động cơ và bộ lọc).
D. Change the gas suppliers (Thay đổi nhà cung cấp xăng)
" Sai vì thông tin này không được đề cập trong bài nghe.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.