Câu hỏi:

21/05/2026 17 Lưu

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.

Stay Smart Online: Becoming a Responsible Digital Citizen

Facts and Awareness: In today’s world, millions of people access information through various online platforms. While the internet offers countless opportunities for learning and connection, it also contains misleading content. Some websites aim to provide reliable knowledge, while (7) ____________ are created mainly to attract views rather than inform users. Understanding this difference is essential for safe digital engagement.

Take Charge!

Verify before you act: Never (8) ____________ information just because it appears popular or widely shared.

Explore widely: Try following (9) ____________ trustworthy websites to broaden your understanding of current events.

Think critically: (10) ____________ commenting or reacting to posts, make sure you fully understand the topic.

Spread positivity: Use online platforms to (11) ____________ helpful messages and encourage respectful communication.

Stay updated: Check the (12) ____________ of your sources regularly to ensure they remain reliable.

Some websites aim to provide reliable knowledge, while (7) ____________ are created mainly to attract views rather than inform users.

A. others                         

B. the others         
C. the other                               
D. another

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A. others: những (người/vật/trang web) khác (đại từ, đứng độc lập không cần danh từ).

B. the others: những (người/vật) còn lại (đã xác định cụ thể trong một nhóm).

C. the other: cái/người còn lại (trong một nhóm 2 đối tượng).

D. another: một cái/người khác (tính từ/đại từ, đi kèm danh từ đếm được số ít).

Ta có cấu trúc đối chiếu rất phổ biến trong tiếng Anh: Some... others... (Một số... trong khi những đối tượng khác...). Từ “others” ở đây đóng vai trò làm đại từ chủ ngữ thay thế cho cụm “other websites” (các trang web khác).

Chọn A. others

→ Some websites aim to provide reliable knowledge, while others are created mainly to attract views...

Dịch nghĩa: Một số trang web nhằm mục đích cung cấp kiến thức đáng tin cậy, trong khi những trang khác được tạo ra chủ yếu để thu hút lượt xem...

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Never (8) ____________ information just because it appears popular or widely shared.

A. depend on                   

B. look up             
C. pass on                                   
D. deal with

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. depend on (phr.v): dựa vào, tin cậy vào.

B. look up (phr.v): tra cứu (từ vựng, thông tin).

C. pass on (phr.v): truyền lại, chuyển tiếp, chia sẻ tiếp.

D. deal with (phr.v): giải quyết, đối phó.

Đoạn văn khuyên người dùng phải “Xác minh trước khi hành động” (Verify before you act). Do đó, bạn không nên vội vàng “tin tưởng / dựa dẫm vào” một thông tin nào đó chỉ vì nó phổ biến.

Chọn A. depend on

→ Never depend on information just because it appears popular or widely shared.

Dịch nghĩa: Đừng bao giờ tin cậy/dựa vào thông tin chỉ vì nó có vẻ phổ biến hoặc được chia sẻ rộng rãi.

Câu 3:

Try following (9) ____________ trustworthy websites to broaden your understanding of current events.

A. a great deal of             

B. the number of   
C. a large amount of                        
D. a number of

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. a great deal of: nhiều (+ danh từ không đếm được).

B. the number of: số lượng những... (+ danh từ đếm được số nhiều, động từ theo sau chia số ít).

C. a large amount of: một lượng lớn (+ danh từ không đếm được).

D. a number of: một số, nhiều (+ danh từ đếm được số nhiều, động từ theo sau chia số nhiều).

Phía sau khoảng trống là danh từ đếm được số nhiều “websites” (các trang web). Do đó, ta loại A và C. Dùng “a number of” (một số) để chỉ số lượng trang web mà bạn nên theo dõi.

Chọn D. a number of

→ Try following a number of trustworthy websites to broaden your understanding of current events.

Dịch nghĩa: Hãy thử theo dõi một số trang web đáng tin cậy để mở rộng hiểu biết của bạn về các sự kiện hiện tại.

Câu 4:

(10) ____________ commenting or reacting to posts, make sure you fully understand the topic.

A. After                           

B. Before              
C. Despite                            
D. Without

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. After (prep/conj): Sau khi.

B. Before (prep/conj): Trước khi.

C. Despite (prep): Mặc dù (+ Noun/V-ing).

D. Without (prep): Mà không có (+ Noun/V-ing).

Ngữ cảnh: Đang nói về tư duy phản biện (Think critically). Lời khuyên logic là bạn phải đảm bảo mình hiểu rõ chủ đề “trước khi” bình luận hoặc phản ứng với các bài đăng.

Chọn B. Before

Before commenting or reacting to posts, make sure you fully understand the topic.

Dịch nghĩa: Trước khi bình luận hoặc phản ứng lại các bài đăng, hãy đảm bảo rằng bạn hiểu đầy đủ về chủ đề đó.

Câu 5:

Use online platforms to (11) ____________ helpful messages and encourage respectful communication.

A. judges                         

B. control             
C. spread                             
D. adjust

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. judges (v/n): đánh giá, phán xét / các thẩm phán (không hợp ngữ pháp vì đứng sau “to” cần động từ nguyên mẫu).

B. control (v): kiểm soát.

C. spread (v): lan truyền, truyền bá, lan tỏa.

D. adjust (v): điều chỉnh.

Ta có cụm kết hợp từ (collocation) thường gặp: spread messages (lan tỏa/truyền đi những thông điệp).

Chọn C. spread

→ Use online platforms to spread helpful messages and encourage respectful communication.

Dịch nghĩa: Sử dụng các nền tảng trực tuyến để lan tỏa những thông điệp hữu ích và khuyến khích sự giao tiếp tôn trọng.

Câu 6:

Check the (12) ____________ of your sources regularly to ensure they remain reliable.

A. pattern                        

B. length               
C. form                                
D. accuracy

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. pattern (n): hoa văn, mô hình, kiểu mẫu.

B. length (n): chiều dài.

C. form (n): hình thức, mẫu đơn.

D. accuracy (n): sự chính xác.

Từ cần điền phải liên kết chặt chẽ về mặt ý nghĩa với tính từ “reliable” (đáng tin cậy) ở cuối câu. Do đó, việc kiểm tra “sự chính xác” của các nguồn tin là hành động đúng đắn nhất.

Chọn D. accuracy

→ Check the accuracy of your sources regularly to ensure they remain reliable.

Dịch nghĩa: Hãy kiểm tra sự chính xác của các nguồn tin của bạn thường xuyên để đảm bảo chúng luôn đáng tin cậy.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Stay Smart Online: Becoming a Responsible Digital Citizen

Facts and Awareness:

In today’s world, millions of people access information through various online platforms. While the internet offers countless opportunities for learning and connection, it also contains misleading content. Some websites aim to provide reliable knowledge, while (7) others are created mainly to attract views rather than inform users. Understanding this difference is essential for safe digital engagement.

Take Charge!

• Verify before you act: Never (8) depend on information just because it appears popular or widely shared.

• Explore widely: Try following (9) a number of trustworthy websites to broaden your understanding of current events.

• Think critically: (10) Before commenting or reacting to posts, make sure you fully understand the topic.

• Spread positivity: Use online platforms to (11) spread helpful messages and encourage respectful communication.

• Stay updated: Check the (12) accuracy of your sources regularly to ensure they remain reliable.

Trực Tuyến Thông Minh: Trở Thành Một Công Dân Kỹ Thuật Số Có Trách Nhiệm

Sự Thật và Nhận Thức:

Trong thế giới ngày nay, hàng triệu người tiếp cận thông tin thông qua các nền tảng trực tuyến khác nhau. Mặc dù internet mang lại vô số cơ hội để học tập và kết nối, nó cũng chứa đựng những nội dung gây hiểu lầm. Một số trang web nhằm mục đích cung cấp kiến thức đáng tin cậy, trong khi (7) những trang khác được tạo ra chủ yếu để thu hút lượt xem thay vì cung cấp thông tin cho người dùng. Hiểu được sự khác biệt này là điều thiết yếu để tham gia không gian số một cách an toàn.

Hãy Chủ Động!

• Xác minh trước khi hành động: Đừng bao giờ (8) tin cậy/dựa vào thông tin chỉ vì nó có vẻ phổ biến hoặc được chia sẻ rộng rãi.

• Khám phá rộng rãi: Hãy thử theo dõi (9) một số trang web đáng tin cậy để mở rộng hiểu biết của bạn về các sự kiện hiện tại.

• Tư duy phản biện: (10) Trước khi bình luận hoặc phản ứng lại các bài đăng, hãy đảm bảo rằng bạn hiểu đầy đủ về chủ đề đó.

• Lan tỏa sự tích cực: Sử dụng các nền tảng trực tuyến để (11) lan tỏa những thông điệp hữu ích và khuyến khích sự giao tiếp tôn trọng.

• Luôn cập nhật: Hãy kiểm tra (12) sự chính xác của các nguồn tin của bạn thường xuyên để đảm bảo chúng luôn đáng tin cậy.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. a – b – c                     

B. b – a – c           
C. c – b – a     
D. b – c – a

Lời giải

Thứ tự sắp xếp đúng: B. b - a - c

b. Lisa: I’m really disappointed with the service. My food was cold when it arrived.

a. Waiter: I’m so sorry to hear that. Let me get you a fresh plate right away.

c. Lisa: Thank you. I appreciate it.

Dịch nghĩa:

b. Lisa: Tôi thực sự thất vọng với dịch vụ. Thức ăn của tôi đã nguội ngắt khi được dọn ra.

a. Phục vụ: Tôi rất xin lỗi khi nghe điều đó. Để tôi đổi cho quý khách một đĩa mới ngay lập tức.

c. Lisa: Cảm ơn bạn. Tôi rất cảm kích.

Chọn B.

Câu 2

A. offered                        

B. offers               
C. which offered                            
D. offering

Lời giải

A. offered (v-ed/v3): quá khứ phân từ (mang nghĩa bị động).

B. offers (v): động từ chia ở thì hiện tại đơn, ngôi thứ 3 số ít.

C. which offered: đại từ quan hệ + động từ quá khứ (sai thì vì vế trước đang chia ở tương lai “will feature”).

D. offering (v-ing): hiện tại phân từ (mang nghĩa chủ động).

Phân tích ngữ pháp: Đây là dạng rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa chủ động bổ nghĩa cho danh từ “100 companies”. Các công ty này chủ động “cung cấp” các vị trí việc làm. Mệnh đề đầy đủ là: which offer / will offer... Khi rút gọn, ta lược bỏ đại từ quan hệ và chuyển động từ sang dạng V-ing.

Chọn D. offering

→ This event will feature more than 100 companies from various industries, offering a wide range of job positions.

Dịch nghĩa: Sự kiện này sẽ có sự góp mặt của hơn 100 công ty từ nhiều ngành nghề khác nhau, cung cấp một loạt các vị trí việc làm đa dạng.

Câu 3

A. showing how the spatial gap strengthens communal obstacles
B. shows how the physical divide reinforces social barriers
C. having illustrated how the spatial gap solidifies social barriers
D. the reinforcement of social barriers by a physical divide is depicted

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. [I]                               

B. [II]                   
C. [III]     
D. [IV]

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. use                             

B. useful               
C. usefully                           
D. useless

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. successful experts industry                      
B. experts successful industry    
C. successful industry experts                   
D. industry experts successful

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP