Câu hỏi:

21/05/2026 40 Lưu

Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 14 to 19.

Heatwave in Southern Vietnam

    Southern Vietnam is bracing for a continued streak of (14) ____________ weather, with temperatures in several provinces forecast to climb beyond 37°C. According to the Southern Regional Hydrometeorological Center, the region is currently gripped by a heatwave that shows (15) ____________ sign of relenting.

    Localities including Ho Chi Minh City and its neighbor Dong Nai are expected to bear the brunt of the conditions, with many areas likely to experience severe heat. Daily maximums are projected to hover between 35°C and 37°C, though localized peaks will frequently exceed the 37 degrees (16) ____________ coming days.

    Meteorologists attribute this extreme weather to a (17) ____________ system shifting eastward, paired with the southeastward expansion of a western low-pressure heat zone. This is further complicated by a low-pressure trough at northern latitudes and a stable subtropical system at higher altitudes. Local authorities have issued warnings regarding the increased risk of residential and forest fires (18) ____________ the combination of intense heat and low humidity. On a personal health level, prolonged exposure to these conditions (19) ____________ a serious risk of dehydration, heat exhaustion, and heatstroke.

Southern Vietnam is bracing for a continued streak of (14) ____________ weather, with temperatures in several provinces forecast to climb beyond 37°C.

A. sweltering                   

B. blustery            
C. superb                             
D. temperate

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A. sweltering (adj): oi ả, ngột ngạt, nóng bức.

B. blustery (adj): nổi gió mạnh, gió dữ dội.

C. superb (adj): tuyệt vời, xuất sắc.

D. temperate (adj): ôn hòa.

Đoạn văn đang nói về một đợt nắng nóng (heatwave) với nhiệt độ có thể vượt quá 37°C. Do đó, tính từ miêu tả thời tiết “nóng bức, oi ả” là sự lựa chọn duy nhất và chính xác nhất.

Chọn A. sweltering

→ Southern Vietnam is bracing for a continued streak of sweltering weather...

Dịch nghĩa: Miền Nam Việt Nam đang chuẩn bị đối phó với một đợt thời tiết oi ả kéo dài...

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

According to the Southern Regional Hydrometeorological Center, the region is currently gripped by a heatwave that shows (15) ____________ sign of relenting.

A. much                          

B. few                  
C. several                             
D. little

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. much (+ danh từ không đếm được): nhiều.

B. few (+ danh từ đếm được số nhiều): rất ít, hầu như không có.

C. several (+ danh từ đếm được số nhiều): một vài.

D. little (+ danh từ không đếm được): rất ít, hầu như không có.

Ta có cấu trúc cố định thường dùng trong báo chí: show little/no sign of doing something (hầu như không có/không có dấu hiệu cho thấy sẽ làm gì). Từ “sign” ở đây đóng vai trò là danh từ trừu tượng chỉ dấu hiệu. Đợt nắng nóng vẫn đang tiếp diễn và “hầu như không có dấu hiệu thuyên giảm” (relenting).

Chọn D. little

→ ...the region is currently gripped by a heatwave that shows little sign of relenting.

Dịch nghĩa: ...khu vực này hiện đang bị bao trùm bởi một đợt nắng nóng hầu như không có dấu hiệu thuyên giảm.

Câu 3:

Daily maximums are projected to hover between 35°C and 37°C, though localized peaks will frequently exceed the 37 degrees (16) ____________ coming days.

A. in                               

B. for                    
C. on                                   
D. during

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. in (prep): trong.

B. for (prep): trong khoảng (thường chỉ một khoảng thời gian kéo dài bao lâu).

C. on (prep): vào (ngày/thứ).

D. during (prep): trong suốt.

Ta có cụm trạng ngữ chỉ thời gian cố định: in (the) coming days (trong những ngày tới).

Chọn A. in

→ ...though localized peaks will frequently exceed the 37 degrees in coming days.

Dịch nghĩa: ...mặc dù các đỉnh nhiệt cục bộ sẽ thường xuyên vượt quá 37 độ trong những ngày tới.

Câu 4:

Meteorologists attribute this extreme weather to a (17) ____________ system shifting eastward, paired with the southeastward expansion of a western low-pressure heat zone.

A. high-pressure weakening continental        
B. continental weakening high-pressure    
C. weakening continental high-pressure    
D. high-pressure weakening continental

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là “system” (hệ thống) nằm ngay sau khoảng trống. Ta cần sắp xếp các tính từ phía trước theo quy tắc trật tự tính từ:

Tính chất/Tình trạng: “weakening” (đang suy yếu).

Nguồn gốc: “continental” (thuộc lục địa).

Loại hình/Phân loại: “high-pressure” (áp cao).

Trật tự chuẩn xác là: Tính chất/Tình trạng + Nguồn gốc + Phân loại. Cụm từ đầy đủ là “a weakening continental high-pressure system” (một hệ thống áp cao lục địa đang suy yếu).

Chọn C. weakening continental high-pressure

→ Meteorologists attribute this extreme weather to a weakening continental high-pressure system shifting eastward...

Dịch nghĩa: Các nhà khí tượng học cho rằng thời tiết khắc nghiệt này là do một hệ thống áp cao lục địa đang suy yếu dịch chuyển về phía đông...

Câu 5:

Local authorities have issued warnings regarding the increased risk of residential and forest fires (18) ____________ the combination of intense heat and low humidity.

A. notwithstanding          

B. with regard to   
C. due to 
D. in lieu of

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. notwithstanding (prep): mặc dù.

B. with regard to (prep): liên quan đến.

C. due to (prep): bởi vì, do.

D. in lieu of (prep): thay vì (= instead of).

Câu này thể hiện mối quan hệ nguyên nhân - kết quả. Việc “nắng nóng gay gắt kết hợp với độ ẩm thấp” (nguyên nhân) dẫn đến cảnh báo về “nguy cơ gia tăng cháy nổ” (kết quả). Do đó, giới từ “due to” là sự lựa chọn đúng đắn.

Chọn C. due to

→ Local authorities have issued warnings regarding the increased risk of residential and forest fires due to the combination of intense heat and low humidity.

Dịch nghĩa: Các nhà chức trách địa phương đã đưa ra cảnh báo về việc gia tăng nguy cơ cháy rừng và cháy khu dân cư do sự kết hợp giữa nắng nóng gay gắt và độ ẩm thấp.

Câu 6:

On a personal health level, prolonged exposure to these conditions (19) ____________ a serious risk of dehydration, heat exhaustion, and heatstroke.

A. triggers                      

B. poses                
C. minimizes                        
D. yields

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. triggers (v): kích hoạt, gây ra (thường đi với sự kiện/phản ứng, không đi với “a risk”).

B. poses (v): đặt ra, gây ra (rủi ro/mối đe dọa).

C. minimizes (v): giảm thiểu.

D. yields (v): mang lại (sản lượng/kết quả).

Ta có cụm từ kết hợp cố định (collocation) cực kỳ phổ biến trong y tế và đời sống: pose a risk (to somebody/something) (đặt ra một rủi ro / mang lại nguy cơ cho ai/cái gì).

Chọn B. poses

→ On a personal health level, prolonged exposure to these conditions poses a serious risk of dehydration...

Dịch nghĩa: Về mặt sức khỏe cá nhân, việc tiếp xúc kéo dài với những điều kiện thời tiết này đặt ra nguy cơ nghiêm trọng về mất nước...

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Heatwave in Southern Vietnam

Southern Vietnam is bracing for a continued streak of (14) sweltering weather, with temperatures in several provinces forecast to climb beyond 37°C. According to the Southern Regional Hydrometeorological Center, the region is currently gripped by a heatwave that shows (15) little sign of relenting.

Localities including Ho Chi Minh City and its neighbor Dong Nai are expected to bear the brunt of the conditions, with many areas likely to experience severe heat. Daily maximums are projected to hover between 35°C and 37°C, though localized peaks will frequently exceed the 37 degrees (16) in coming days.

Meteorologists attribute this extreme weather to a (17) weakening continental high-pressure system shifting eastward, paired with the southeastward expansion of a western low-pressure heat zone. This is further complicated by a low-pressure trough at northern latitudes and a stable subtropical system at higher altitudes. Local authorities have issued warnings regarding the increased risk of residential and forest fires (18) due to the combination of intense heat and low humidity. On a personal health level, prolonged exposure to these conditions (19) poses a serious risk of dehydration, heat exhaustion, and heatstroke.

Nắng Nóng Gay Gắt Ở Miền Nam Việt Nam

Miền Nam Việt Nam đang chuẩn bị đối phó với một đợt thời tiết (14) oi ả kéo dài, với nhiệt độ ở một số tỉnh được dự báo sẽ vượt mức 37°C. Theo Đài Khí tượng Thủy văn Khu vực Nam Bộ, khu vực này hiện đang bị bao trùm bởi một đợt nắng nóng hầu như (15) không có dấu hiệu thuyên giảm.

Các địa phương bao gồm Thành phố Hồ Chí Minh và khu vực lân cận là Đồng Nai dự kiến sẽ phải hứng chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của các điều kiện thời tiết này, với nhiều khu vực có khả năng trải qua nắng nóng gay gắt. Nhiệt độ tối đa hàng ngày được dự báo sẽ dao động trong khoảng từ 35°C đến 37°C, mặc dù các đỉnh nhiệt cục bộ sẽ thường xuyên vượt quá 37 độ (16) trong những ngày tới.

Các nhà khí tượng học cho rằng thời tiết khắc nghiệt này là do một hệ thống (17) áp cao lục địa đang suy yếu dịch chuyển về phía đông, kết hợp với sự mở rộng về hướng đông nam của một vùng áp thấp nóng phía tây. Điều này càng trở nên phức tạp hơn bởi một rãnh áp thấp ở các vĩ độ phía bắc và một hệ thống cận nhiệt đới ổn định ở các vùng trên cao. Các nhà chức trách địa phương đã đưa ra các cảnh báo liên quan đến sự gia tăng nguy cơ cháy rừng và cháy khu dân cư (18) do sự kết hợp giữa nắng nóng gay gắt và độ ẩm thấp. Về mặt sức khỏe cá nhân, việc tiếp xúc kéo dài với những điều kiện thời tiết này (19) đặt ra nguy cơ nghiêm trọng về chứng mất nước, kiệt sức vì nóng và say nắng.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. supervise        
B. cover     
C. compete 
D. secure

Lời giải

Từ “land” trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng ____________.

land a job (idiom): kiếm được, đạt được, giành được một công việc

A. supervise (v): giám sát

B. cover (v): che phủ, bao gồm

C. compete (v): cạnh tranh

D. secure (v): giành được, đạt được một cách an toàn/chắc chắn

→ Trong cụm từ “land a job”, từ “land” mang nghĩa là thành công giành được một thứ gì đó. Do đó, “secure” là từ đồng nghĩa chính xác nhất.

Thông tin: “...people whom the young jobseeker felt could help him land a job.” (...những người mà chàng trai trẻ tìm việc cảm thấy có thể giúp anh ta giành được một công việc.)

Chọn D.

Câu 2

A. A lack of interest in the task                     
B. Feelings of worry or nervousness    
C. Doubts about one’s own abilities          
D. A sense of frustration caused by others

Lời giải

Theo bài đọc, trạng thái cảm xúc tiêu cực nào sau đây KHÔNG được đề cập là có liên quan đến sự trì hoãn?

A. A lack of interest in the task: Sự thiếu hứng thú với công việc

(Tương đương với “boredom” - sự nhàm chán, có nhắc đến ở đoạn 1)

B. Feelings of worry or nervousness: Cảm giác lo lắng hoặc bồn chồn

(Tương đương với “anxiety” - sự lo âu, có nhắc đến ở đoạn 1)

C. Doubts about one’s own abilities: Sự hoài nghi về khả năng của bản thân

(Tương đương với “self-doubt” - sự tự ti/nghi ngờ bản thân, có nhắc đến ở đoạn 1)

D. A sense of frustration caused by others: Cảm giác thất vọng/bực bội do người khác gây ra

(Không được nhắc đến)

Thông tin (Đoạn 1): ...a failure to manage negative feelings associated with certain tasks — such as boredom, anxiety, or self-doubt.

(...sự thất bại trong việc quản lý những cảm xúc tiêu cực liên quan đến một số nhiệm vụ nhất định — chẳng hạn như sự nhàm chán, lo âu, hoặc nghi ngờ bản thân.)

Chọn D.

Câu 4

A. are no longer a pressing issue in global metropolises.
B. having become an increasingly serious issue in major cities worldwide.
C. are an escalating concern in metropolises around the globe.
D. which are giving rise to growing concerns in major urban hubs.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. to design                     

B. designing         
C. designed                          
D. design

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP