Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
Many school-leavers face the difficult decision of whether to continue their education or start working right after graduation. There are various educational options available, and each path has its own benefits and challenges. One of the most popular choices is to attend university, where students can earn a degree in a specialized field. However, some students may prefer to take a different route by enrolling in vocational training programs (13) ____________. These programs are designed to help young people quickly enter the workforce with the skills they need.
(14) ____________. Online education has become a popular option due to its flexibility and convenience. Students can take courses in numerous areas such as business management, technology, and graphic design from the comfort of their homes. (15) ____________. However, some argue that traditional classroom learning provides a more structured environment for students. The structured environment in universities offers a better foundation for learning and social interaction. In many countries, the choice between university and vocational training (16) ____________.
The rise of gap years is also worth mentioning. Students in many countries are taking gap years to gain experience before going to university. Before committing to further education, (17) ____________. A gap year gives students the opportunity to gain valuable life experience, explore their interests and consider different career paths. It’s also a great opportunity for personal growth.
However, some students may prefer to take a different route by enrolling in vocational training programs (13) ____________.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
Many school-leavers face the difficult decision of whether to continue their education or start working right after graduation. There are various educational options available, and each path has its own benefits and challenges. One of the most popular choices is to attend university, where students can earn a degree in a specialized field. However, some students may prefer to take a different route by enrolling in vocational training programs (13) ____________. These programs are designed to help young people quickly enter the workforce with the skills they need.
(14) ____________. Online education has become a popular option due to its flexibility and convenience. Students can take courses in numerous areas such as business management, technology, and graphic design from the comfort of their homes. (15) ____________. However, some argue that traditional classroom learning provides a more structured environment for students. The structured environment in universities offers a better foundation for learning and social interaction. In many countries, the choice between university and vocational training (16) ____________.
The rise of gap years is also worth mentioning. Students in many countries are taking gap years to gain experience before going to university. Before committing to further education, (17) ____________. A gap year gives students the opportunity to gain valuable life experience, explore their interests and consider different career paths. It’s also a great opportunity for personal growth.
Quảng cáo
Trả lời:
Phía trước chỗ trống là một cụm danh từ: "vocational training programs" (các chương trình đào tạo nghề). Vị trí (13) cần một mệnh đề quan hệ để giải thích đặc điểm của các chương trình này, đồng thời tạo tiền đề cho câu phía sau: "These programs are designed to help young people quickly enter the workforce with the skills they need." (Những chương trình này được thiết kế để giúp người trẻ nhanh chóng tham gia lực lượng lao động với các kỹ năng họ cần).
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. những chương trình tập trung vào các kỹ năng thực tế cho các nghề nghiệp cụ thể (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng "that" thay thế cho "programs", động từ "focus" chia số nhiều, hoàn toàn chính xác).
B. cung cấp đào tạo thực tế... (Động từ "offer" làm câu bị dư động từ chính, do chưa có đại từ quan hệ).
C. của cái mà tập trung vào... (Sai ngữ pháp: Cấu trúc "of which" không đi trực tiếp với động từ "concentrate" như vậy).
D. được chuyên môn hóa trong... (Có thể hiểu là phân từ quá khứ rút gọn, nhưng từ "specialized" không diễn đạt tự nhiên bằng cụm "focus on practical skills" khi nói về đào tạo nghề, và không khớp với nét nghĩa "skills" ở câu sau).
Đáp án A cung cấp một mệnh đề quan hệ chuẩn xác và liên kết trực tiếp với từ khóa "skills" (kỹ năng) ở câu tiếp theo.
Chọn A.
→ However, some students may prefer to take a different route by enrolling in vocational training programs that focus on practical skills for specific careers.
Dịch nghĩa: Tuy nhiên, một số học sinh có thể thích đi một con đường khác bằng cách ghi danh vào các chương trình đào tạo nghề tập trung vào các kỹ năng thực tiễn cho các nghề nghiệp cụ thể.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
(14) ____________.
Vị trí (14) là câu mở đầu cho đoạn văn thứ hai. Đoạn thứ hai này đang thảo luận về "Online education" (Giáo dục trực tuyến). Do đó, câu (14) phải là câu chủ đề (Topic sentence) giới thiệu trực tiếp vào sự lựa chọn này.
Dịch nghĩa:
A. Một lựa chọn khác đã trở nên phổ biến là giáo dục trực tuyến (Câu mở đoạn hoàn hảo, giới thiệu thẳng vào chủ đề của các câu tiếp theo).
B. Nhiều lựa chọn đã được xem xét trong thời gian gần đây. (Quá chung chung, không giới thiệu được trọng tâm của đoạn).
C. Trải nghiệm gap year thường dẫn đến kết quả học tập tốt hơn (Sai chủ đề: "gap year" nằm ở đoạn 3, không phải đoạn này).
D. Học sinh nên trở lại việc học với một định hướng rõ ràng (Không liên quan đến nội dung của đoạn 2).
Chỉ có đáp án A thực hiện đúng chức năng của một câu chủ đề, giới thiệu rõ ràng từ khóa "online education" để các câu sau tiếp tục triển khai.
Chọn A.
→ Another option that has gained popularity is online education. Online education has become a popular option due to its flexibility and convenience.
Dịch nghĩa: Một lựa chọn khác đã trở nên phổ biến là giáo dục trực tuyến. Giáo dục trực tuyến đã trở thành một lựa chọn phổ biến do tính linh hoạt và sự tiện lợi của nó.
Câu 3:
Students can take courses in numerous areas such as business management, technology, and graphic design from the comfort of their homes. (15) ____________.
Đoạn văn đang liệt kê các ưu điểm của giáo dục trực tuyến: "flexibility and convenience" (tính linh hoạt và tiện lợi), "from the comfort of their homes" (từ sự thoải mái tại nhà của họ). Vị trí (15) cần một câu tiếp tục nói về lợi ích tích cực của phương pháp này trước khi chuyển sang mặt trái bằng từ "However" ở câu sau.
Dịch nghĩa:
A. Giáo dục trực tuyến cung cấp môi trường có cấu trúc hơn học tập truyền thống (Sai logic: câu sau đã khẳng định "traditional classroom learning provides a more structured environment").
B. Thật quan trọng đối với học sinh khi khám phá giáo dục trực tuyến trước khi đưa ra quyết định (Câu khuyên nhủ, làm gián đoạn dòng chảy liệt kê lợi ích).
C. Sự linh hoạt này cho phép các cá nhân cân bằng giữa công việc và học tập cùng một lúc (Giải thích rõ ràng lợi ích của từ khóa "flexibility" đã nhắc ở câu trước).
D. Học sinh nên xem xét giáo dục trực tuyến một cách kỹ lưỡng... (Câu khuyên nhủ, không hợp lý về mạch đoạn văn).
Đáp án C tiếp nối cực kỳ logic cụm từ "flexibility" và duy trì mạch liệt kê ưu điểm.
Chọn C.
→ Students can take courses in numerous areas such as business management, technology, and graphic design from the comfort of their homes. This flexibility allows individuals to balance work and study at the same time.
Dịch nghĩa: Học sinh có thể tham gia các khóa học trong nhiều lĩnh vực như quản trị kinh doanh, công nghệ và thiết kế đồ họa từ sự thoải mái ngay tại nhà của mình. Sự linh hoạt này cho phép các cá nhân cân bằng giữa công việc và học tập cùng một lúc.
Câu 4:
The structured environment in universities offers a better foundation for learning and social interaction. In many countries, the choice between university and vocational training (16) ____________.
Chủ ngữ của câu là "the choice between university and vocational training" (sự lựa chọn giữa đại học và đào tạo nghề). Câu này hiện đang thiếu động từ chính (Main verb) để hoàn thành cấu trúc ngữ pháp.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. phụ thuộc phần lớn vào mục tiêu nghề nghiệp và tình hình tài chính của mỗi cá nhân (Cung cấp động từ chính "depends" chia số ít khớp với chủ ngữ "the choice", hoàn toàn chính xác).
B. whose career goals... (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng "whose" → Thiếu động từ chính).
C. largely relying... (Hiện tại phân từ V-ing → Thiếu động từ chính).
D. which is greatly influenced... (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng "which" → Thiếu động từ chính).
Đáp án A là lựa chọn duy nhất cung cấp động từ chính, đảm bảo ngữ pháp của một câu hoàn chỉnh.
Chọn A.
→ In many countries, the choice between university and vocational training depends largely on the individual’s career goals and financial situation.
Dịch nghĩa: Ở nhiều quốc gia, sự lựa chọn giữa đại học và đào tạo nghề phụ thuộc phần lớn vào mục tiêu nghề nghiệp và tình hình tài chính của mỗi cá nhân.
Câu 5:
Before committing to further education, (17) ____________.
Cụm từ đứng đầu câu "Before committing to further education," (Trước khi cam kết với việc học lên cao,) là một cụm giới từ đóng vai trò như trạng ngữ chỉ thời gian. Theo quy tắc ngữ pháp, Chủ ngữ của mệnh đề chính phía sau dấu phẩy bắt buộc phải là đối tượng có thể thực hiện hành động "committing" (cam kết học lên). Đối tượng này chỉ có thể là con người (cụ thể là "students" - học sinh).
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. lựa chọn dành một năm gap year... (Chủ ngữ là "the option" → Lựa chọn không thể thực hiện hành động "cam kết học lên").
B. các quyết định khám phá thế giới... (Chủ ngữ là "decisions" → Quyết định không thể "cam kết học lên").
C. việc lựa chọn đi du lịch... (Chủ ngữ là "selecting..." → Việc lựa chọn không thể "cam kết học lên").
D. một số học sinh có thể chọn đi du lịch, làm việc hoặc làm tình nguyện viên trong năm nay (Chủ ngữ là "some students" - con người, hoàn toàn khớp với cụm trạng ngữ phía trước).
Chỉ có đáp án D tuân thủ đúng quy tắc ngữ pháp về sự hòa hợp chủ thể thực hiện hành động.
Chọn D.
→ Before committing to further education, some students may choose to travel, work, or volunteer during this year.
Dịch nghĩa: Trước khi cam kết với việc học lên cao, một số học sinh có thể chọn đi du lịch, làm việc hoặc làm tình nguyện viên trong năm nay.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. at
Lời giải
A. at (prep): ở, tại (dùng trong excellent at + N/V-ing: xuất sắc/giỏi về việc gì).
B. for (prep): cho, dành cho (dùng trong excellent for + somebody: rất tốt/tuyệt vời cho ai đó).
C. with (prep): với.
D. on (prep): trên.
Ở đây khoảng trống đứng trước danh từ chỉ người "linguists" (nhà ngôn ngữ học/người học ngôn ngữ). Chương trình này không phải "giỏi về" người học, mà là "tuyệt vời/rất tốt dành cho" người học.
Chọn B. for
→ This program is excellent for linguists who aim to enhance their language proficiency...
Dịch nghĩa: Chương trình này cực kỳ tuyệt vời dành cho những người học ngôn ngữ có mục tiêu nâng cao sự thành thạo ngôn ngữ của mình...
Câu 2
A. others
Lời giải
A. others: những (người/vật) khác (đại từ, đứng độc lập không đi kèm danh từ).
B. another: một (người/vật) khác (tính từ/đại từ, đi kèm danh từ đếm được số ít).
C. other: những (người/vật) khác (tính từ, đi kèm danh từ số nhiều / không đếm được).
D. the other: (người/vật) còn lại (đã xác định cụ thể trong một nhóm).
Phía sau khoảng trống là danh từ "species" (các loài). Mặc dù từ này có hình thức giống nhau ở cả số ít và số nhiều, nhưng trong ngữ cảnh phá rừng làm ảnh hưởng đến "nhiều loài động thực vật nói chung", nó đang được dùng ở dạng số nhiều. Do đó, ta cần tính từ "other" để bổ nghĩa.
Chọn C. other
→ Excessive deforestation has destroyed habitats and harmed other species.
Dịch nghĩa: Nạn phá rừng quá mức đã phá hủy môi trường sống và gây hại cho các loài khác.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. Radio
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. a – c – b
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.