Câu hỏi:

21/05/2026 16 Lưu

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 24 to 29.

Are you a teen eager to master a foreign language but feeling disappointed by traditional learning methods? Meet Lang Bot, an AI-powered app (24) _________ just for you! With Lang Bot, you'll (25) _________ control of your language journey through interactive games and (26) _________. This innovative app offers real-time feedback and daily challenges to help you succeed (27) _________ building fluency, vocabulary, and confidence. Fancy (28) _________ your speaking skills with virtual tutors? Or perhaps you'd love to brush up on grammar without the boring drills? Lang Bot has it all! Plus, you'll never get stuck with its easy-to-use support features.

Whether you're studying solo or with friends, this app will keep you engaged every step of the way. Ready to kick off your language (29) _________? Download Lang Bot now and start seeing results!

Meet Lang Bot, an AI-powered app (24) _________ just for you!

A. which designs                  

B. designed        
C. is designed    
D. designing

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A. which designs: mệnh đề quan hệ mang nghĩa chủ động (sai nghĩa).

B. designed (v-ed/v3): quá khứ phân từ (mang nghĩa bị động).

C. is designed: dạng bị động

D. designing (v-ing): hiện tại phân từ (mang nghĩa chủ động).

Đây là dạng rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động, bổ nghĩa cho cụm danh từ “an AI-powered app” (một ứng dụng tích hợp AI). Ứng dụng này không tự thiết kế mà “được thiết kế” dành riêng cho bạn. Mệnh đề đầy đủ là: which is designed just for you. Khi rút gọn, ta bỏ đại từ quan hệ và động từ to be, chỉ giữ lại quá khứ phân từ.

Chọn B. designed

→ Meet Lang Bot, an AI-powered app designed just for you!

Dịch nghĩa: Hãy làm quen với Lang Bot, một ứng dụng tích hợp AI được thiết kế dành riêng cho bạn!

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

With Lang Bot, you'll (25) _________ control of your language journey through interactive games .....

A. make     

B. raise               
C. put                 
D. take

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. make (v): làm, chế tạo.

B. raise (v): nâng lên, nuôi dưỡng.

C. put (v): đặt, để.

D. take (v): lấy, cầm, nắm.

Ta có cụm kết hợp từ (collocation) cố định: take control of something (nắm quyền kiểm soát cái gì).

Chọn D. take

→ With Lang Bot, you'll take control of your language journey...

Dịch nghĩa: Với Lang Bot, bạn sẽ nắm quyền kiểm soát hành trình ngôn ngữ của mình...

Câu 3:

With Lang Bot, you'll (25) _________ control of your language journey through interactive games and (26) _________.

A. practice personalised sessions              
B. personalised practice sessions
C. personalised sessions practice               
D. sessions personalised practice

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là “sessions” (các phiên/buổi) nên bắt buộc phải đứng cuối cùng. Phía trước nó là danh từ phụ “practice” (việc thực hành) đóng vai trò phân loại, tạo thành cụm “practice sessions” (các buổi thực hành). Tính từ “personalised” (được cá nhân hóa) bổ nghĩa cho toàn bộ cụm danh từ phía sau nên phải đứng ở vị trí đầu tiên. Trật tự đúng là: Tính từ + Danh từ phụ + Danh từ chính.

Chọn B. personalised practice sessions

→ ...through interactive games and personalised practice sessions.

Dịch nghĩa: ...thông qua các trò chơi tương tác và các buổi thực hành được cá nhân hóa.

Câu 4:

This innovative app offers real-time feedback and daily challenges to help you succeed (27) _________ building fluency, vocabulary, and confidence.

A. for         

B. In                   
C. On                 
D. At

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. for (prep): cho, vì.

B. in (prep): trong.

C. on (prep): trên.

D. at (prep): tại.

Ta có cấu trúc động từ đi kèm giới từ cố định: succeed in something / doing something (thành công trong việc gì).

Chọn B. in

→ ...to help you succeed in building fluency, vocabulary, and confidence.

Dịch nghĩa: ...để giúp bạn thành công trong việc xây dựng sự trôi chảy, vốn từ vựng và sự tự tin.

Câu 5:

Fancy (28) _________ your speaking skills with virtual tutors?

A. improve 

B. to improve      
C. improving     
D. to improving

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. improve (v): động từ nguyên mẫu.

B. to improve: động từ nguyên thể có “to”.

C. improving (v-ing): danh động từ / V-ing.

D. to improving: sai cấu trúc.

Ta có cấu trúc diễn tả sở thích: fancy + V-ing (thích/muốn làm gì đó). “Fancy” ở đây đóng vai trò giống như “like” hoặc “enjoy”, thường được dùng trong câu hỏi thân mật để rủ rê hoặc hỏi ý kiến.

Chọn C. improving

→ Fancy improving your speaking skills with virtual tutors?

Dịch nghĩa: Bạn có muốn (thích) cải thiện kỹ năng nói của mình với các gia sư ảo không?

Câu 6:

Ready to kick off your language (29) _________?

A. adventure                         

B. adventurer      
C. adventurously                      
D. adventurous

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. adventure (n): cuộc phiêu lưu, hành trình.

B. adventurer (n): nhà thám hiểm, người phiêu lưu (chỉ người).

C. adventurously (adv): một cách phiêu lưu, mạo hiểm.

D. adventurous (adj): thích phiêu lưu, mạo hiểm.

Phân tích từ loại: Phía trước khoảng trống là tính từ sở hữu “your” và danh từ “language”. Ta cần một danh từ để tạo thành cụm danh từ ghép “language adventure” (hành trình/cuộc phiêu lưu ngôn ngữ). “Adventure” là lựa chọn chính xác nhất về cả mặt ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa.

Chọn A. adventure

→ Ready to kick off your language adventure?

Dịch nghĩa: Đã sẵn sàng bắt đầu cuộc phiêu lưu (hành trình) ngôn ngữ của bạn chưa?

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Are you a teen eager to master a foreign language but feeling disappointed by traditional learning methods? Meet Lang Bot, an AI-powered app (24) designed just for you! With Lang Bot, you'll (25) take control of your language journey through interactive games and (26) personalised practice sessions. This innovative app offers real-time feedback and daily challenges to help you succeed (27) in building fluency, vocabulary, and confidence. Fancy (28) improving your speaking skills with virtual tutors? Or perhaps you'd love to brush up on grammar without the boring drills? Lang Bot has it all! Plus, you'll never get stuck with its easy-to-use support features.

Whether you're studying solo or with friends, this app will keep you engaged every step of the way. Ready to kick off your language (29) adventure? Download Lang Bot now and start seeing results!

Bạn có phải là một thanh thiếu niên đang háo hức muốn chinh phục một ngoại ngữ nhưng lại cảm thấy thất vọng với những phương pháp học tập truyền thống? Hãy làm quen với Lang Bot, một ứng dụng tích hợp AI (24) được thiết kế dành riêng cho bạn! Với Lang Bot, bạn sẽ (25) nắm quyền kiểm soát hành trình ngôn ngữ của mình thông qua các trò chơi tương tác và (26) các buổi thực hành được cá nhân hóa. Ứng dụng mang tính đổi mới này cung cấp những phản hồi theo thời gian thực và các thử thách hàng ngày để giúp bạn thành công (27) trong việc xây dựng sự trôi chảy, vốn từ vựng và sự tự tin. Bạn có muốn (28) cải thiện kỹ năng nói của mình với các gia sư ảo không? Hay có lẽ bạn rất muốn ôn lại ngữ pháp mà không phải trải qua những bài tập lặp đi lặp lại nhàm chán? Lang Bot có tất cả! Thêm vào đó, bạn sẽ không bao giờ bị bế tắc nhờ vào các tính năng hỗ trợ dễ sử dụng của nó.

Cho dù bạn đang học một mình hay với bạn bè, ứng dụng này sẽ luôn thu hút bạn trong từng bước đi. Đã sẵn sàng bắt đầu (29) hành trình (cuộc phiêu lưu) ngôn ngữ của bạn chưa? Hãy tải xuống Lang Bot ngay bây giờ và bắt đầu nhìn thấy kết quả!

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. It has been advancing steadily since the 1990s.
B. It has sparked some ethical concerns
C. Its potential was in the public eye in 2016.
D. Its potential has shown great promise.

Lời giải

Theo đoạn 1, điều nào sau đây KHÔNG ĐƯỢC CHỈ RA về AI?

A. Nó đã không ngừng phát triển (advancing steadily) kể từ những năm 1990.

(Có: “on the rise since the 1990s”).

B. Nó đã làm dấy lên một số mối quan ngại về đạo đức (ethical concerns).

C. Tiềm năng/Sức mạnh của nó đã thu hút sự chú ý của công chúng vào năm 2016.

(Có: “people started to notice its power... in 2016”).

D. Tiềm năng của nó đã cho thấy nhiều hứa hẹn lớn.

(Có: “the potential of AI has been extremely promising”).

→ Đoạn 1 có đề cập đến việc AI làm dấy lên những mối quan ngại, nhưng đó là “mối quan ngại về việc kiểm soát các khả năng của AI” (concerns about the control over AI abilities) chứ không chỉ đích danh hay sử dụng từ “đạo đức” (ethical). Do đó, đáp án B không được chỉ ra trực tiếp trong đoạn 1.

Chọn B.

Câu 2

A. Pollution 
B. Deforestation 
C. Urbanization 
D. Climate change

Lời giải

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một mối đe dọa đối với động vật hoang dã?

A. Pollution: Sự ô nhiễm (Có nhắc đến)

B. Deforestation: Nạn phá rừng (Có nhắc đến)

C. Urbanization: Sự đô thị hóa (Không được nhắc đến)

D. Climate change: Biến đổi khí hậu (Có nhắc đến)

Thông tin (Đoạn 1): Human activities such as deforestation, pollution, and climate change are some of the primary threats to wildlife.

(Các hoạt động của con người như phá rừng, ô nhiễm và biến đổi khí hậu là một trong những mối đe dọa chính đối với động vật hoang dã.)

Chọn C.

Câu 3

A. amount  

B. lot                  
C. many             
D. number

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. rapidly reshaping the world                  
B. that is rapidly reshaping the world
C. is rapidly reshaping the world             
D. whose world is reshaping rapidly

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP