Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 36 to 40.
THE FUTURE OF URBAN LIVING
Urbanization, with cities becoming hubs of innovation, culture, and economic activity, (36) _________. As cities grow, they face challenges such as overcrowding, pollution, and resource scarcity. However, technological advancements and sustainable design principles offer promising solutions for the future of urban living. Equipped with advanced technologies, (37) _________. By utilizing sensors, data analytics, and artificial intelligence, cities can improve traffic flow, energy efficiency, and public safety. For instance, smart grids can manage energy consumption more effectively, while intelligent transportation systems can reduce congestion and emissions. (38) _________.
Furthermore, the sustainable urban planning principles, (39) _________ are essential for creating livable cities. Green roofs, vertical gardens, and urban farms can help mitigate the urban heat island effect and improve air quality. Additionally, investing in renewable energy sources and sustainable building materials can reduce the environmental impact of urban development. (40) _________. By embracing technology, sustainable design, and community-oriented approaches, cities can become more livable, resilient, and equitable places for future generations.
Urbanization, with cities becoming hubs of innovation, culture, and economic activity, (36) _________.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 36 to 40.
THE FUTURE OF URBAN LIVING
Urbanization, with cities becoming hubs of innovation, culture, and economic activity, (36) _________. As cities grow, they face challenges such as overcrowding, pollution, and resource scarcity. However, technological advancements and sustainable design principles offer promising solutions for the future of urban living. Equipped with advanced technologies, (37) _________. By utilizing sensors, data analytics, and artificial intelligence, cities can improve traffic flow, energy efficiency, and public safety. For instance, smart grids can manage energy consumption more effectively, while intelligent transportation systems can reduce congestion and emissions. (38) _________.
Furthermore, the sustainable urban planning principles, (39) _________ are essential for creating livable cities. Green roofs, vertical gardens, and urban farms can help mitigate the urban heat island effect and improve air quality. Additionally, investing in renewable energy sources and sustainable building materials can reduce the environmental impact of urban development. (40) _________. By embracing technology, sustainable design, and community-oriented approaches, cities can become more livable, resilient, and equitable places for future generations.
Quảng cáo
Trả lời:
Chủ ngữ của câu là “Urbanization” (Đô thị hóa). Phần nằm giữa hai dấu phẩy “, with cities becoming hubs of innovation, culture, and economic activity,” chỉ là một cụm giới từ đóng vai trò bổ nghĩa, giải thích thêm cho chủ ngữ. Do đó, vị trí (36) đang thiếu một động từ chính (Main verb) để tạo thành cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ hoàn chỉnh.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. rapidly reshaping the world (Hiện tại phân từ V-ing → Thiếu động từ to-be để tạo thành thì hiện tại tiếp diễn, không thể làm động từ chính).
B. that is rapidly reshaping the world (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “that” → Thiếu động từ chính cho toàn câu).
C. đang định hình lại thế giới một cách nhanh chóng (Cung cấp đầy đủ động từ to-be “is” và V-ing “reshaping” để tạo thành thì hiện tại tiếp diễn, khớp hoàn hảo với chủ ngữ số ít “Urbanization”).
D. whose world is reshaping rapidly (Mệnh đề quan hệ sở hữu → Thiếu động từ chính).
→ Đáp án C là lựa chọn duy nhất cung cấp động từ chính, đảm bảo đúng cấu trúc ngữ pháp của một câu hoàn chỉnh.
Chọn C.
→ Urbanization, with cities becoming hubs of innovation, culture, and economic activity, is rapidly reshaping the world.
Dịch nghĩa: Đô thị hóa, cùng với việc các thành phố trở thành trung tâm của sự đổi mới, văn hóa và hoạt động kinh tế, đang định hình lại thế giới một cách nhanh chóng.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Equipped with advanced technologies, (37) _________.
Cụm từ đứng đầu câu “Equipped with advanced technologies,” (Được trang bị các công nghệ tiên tiến,) là một phân từ quá khứ (V-ed) rút gọn mang nghĩa bị động. Theo quy tắc ngữ pháp (Dangling modifier - Lỗi bổ ngữ lơ lửng), Chủ ngữ của mệnh đề chính bắt buộc phải là đối tượng tiếp nhận hành động “Được trang bị”. Trong bối cảnh này, đối tượng đó phải là “các thành phố thông minh” (smart cities).
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. mục tiêu của các thành phố thông minh là... (Chủ ngữ là “the aim” - mục tiêu → Sai vì mục tiêu không thể “được trang bị công nghệ”).
B. cơ sở hạ tầng đô thị và dịch vụ nhằm mục đích tối ưu hóa các thành phố thông minh (Chủ ngữ là “cơ sở hạ tầng và dịch vụ” → Có thể được trang bị, nhưng logic câu bị ngược: thành phố thông minh tối ưu hóa hạ tầng, chứ không phải hạ tầng tối ưu hóa thành phố).
C. các thành phố thông minh hướng tới việc tối ưu hóa cơ sở hạ tầng đô thị và dịch vụ (Chủ ngữ là “smart cities” → Hoàn toàn khớp với cụm “được trang bị công nghệ” ở đầu câu, và hợp logic).
D. việc tối ưu hóa cơ sở hạ tầng đô thị... (Chủ ngữ là “optimizing...” - việc tối ưu hóa → Sai ngữ pháp vì hành động không thể “được trang bị công nghệ”).
→ Chỉ có đáp án C tuân thủ đúng quy tắc ngữ pháp về sự hòa hợp giữa cụm phân từ và chủ ngữ, đồng thời mang lại ý nghĩa logic nhất.
Chọn C.
→ Equipped with advanced technologies, smart cities aim to optimize urban infrastructure and services.
Dịch nghĩa: Được trang bị các công nghệ tiên tiến, các thành phố thông minh hướng tới việc tối ưu hóa cơ sở hạ tầng đô thị và dịch vụ.
Câu 3:
(38) _________.
Đoạn văn vừa đưa ra hai ví dụ cụ thể: “smart grids” (lưới điện thông minh) giúp quản lý năng lượng, và “intelligent transportation systems” (hệ thống giao thông thông minh) giúp giảm ùn tắc và khí thải. Vị trí (38) cần một câu hoàn chỉnh để tổng kết lại lợi ích của các ví dụ vừa nêu.
Dịch nghĩa:
A. Các hệ thống giao thông truyền thống thì hiệu quả hơn các hệ thống hiện đại
(Đi ngược lại hoàn toàn với logic của bài viết).
B. Các thành phố thông minh có thể cải thiện chất lượng cuộc sống mà không làm giảm ô nhiễm và ùn tắc giao thông (Sai logic do có từ “without reducing” - mà không làm giảm).
C. Làm cho các thành phố trở nên hiệu quả và thân thiện với môi trường hơn, các công nghệ đã được phát triển (Sai logic nhân quả và cấu trúc bị động hơi lủng củng).
D. Những công nghệ này làm cho các thành phố trở nên hiệu quả và thân thiện với môi trường hơn. (Cụm “These technologies” tóm gọn hoàn hảo “smart grids” và “intelligent transportation systems”, đồng thời đưa ra kết luận tích cực).
→ Đáp án D cung cấp một câu chốt ý mạch lạc, khép lại luận điểm về ứng dụng công nghệ trong thành phố.
Chọn D.
→ For instance, smart grids can manage energy consumption more effectively, while intelligent transportation systems can reduce congestion and emissions. These technologies make cities more efficient and environmentally friendly.
Dịch nghĩa: Ví dụ, lưới điện thông minh có thể quản lý việc tiêu thụ năng lượng hiệu quả hơn, trong khi hệ thống giao thông thông minh có thể làm giảm tình trạng ùn tắc và lượng khí thải. Những công nghệ này làm cho các thành phố trở nên hiệu quả và thân thiện với môi trường hơn.
Câu 4:
Furthermore, the sustainable urban planning principles, (39) _________ are essential for creating livable cities.
Khoảng trống (39) nằm giữa hai dấu phẩy, ngay sau cụm danh từ “the sustainable urban planning principles” (các nguyên tắc quy hoạch đô thị bền vững). Vị trí này cần một mệnh đề quan hệ không xác định để giải thích các nguyên tắc đó là gì. Đồng thời, nó phải mang nghĩa tích cực vì theo sau là “...are essential for creating livable cities” (...là thiết yếu để tạo ra những thành phố đáng sống).
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. for whose discourage... (Sai cấu trúc ngữ pháp trầm trọng với “whose”, và từ “discourage” - ngăn cản - mang nghĩa tiêu cực).
B. những nguyên tắc thúc đẩy không gian xanh và giao thông công cộng (Sử dụng đại từ quan hệ “which” thay thế cho “principles”, mang ý nghĩa tích cực và cực kỳ phù hợp với chủ đề bền vững).
C. succeed in reducing green spaces... (Thành công trong việc giảm không gian xanh → Sai logic hoàn toàn).
D. aimed to eliminate public transportation... (Nhằm mục đích loại bỏ giao thông công cộng → Sai logic hoàn toàn).
→ Đáp án B là một mệnh đề quan hệ chuẩn xác, cung cấp ví dụ về quy hoạch đô thị bền vững (thúc đẩy không gian xanh và phương tiện công cộng).
Chọn B.
→ Furthermore, the sustainable urban planning principles, which promote green spaces and public transportation, are essential for creating livable cities.
Dịch nghĩa: Hơn thế nữa, các nguyên tắc quy hoạch đô thị bền vững, những nguyên tắc thúc đẩy không gian xanh và giao thông công cộng, là thiết yếu để tạo ra những thành phố đáng sống.
Câu 5:
Additionally, investing in renewable energy sources and sustainable building materials can reduce the environmental impact of urban development. (40) _________.
Câu trước đó khẳng định việc đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể giảm tác động môi trường. Câu sau đó (câu kết) là: “By embracing technology... cities can become more livable...”. Vị trí (40) cần một câu độc lập đóng vai trò cầu nối chuyển ý (transition) sang kết luận, nhấn mạnh rằng sự phát triển của thành phố phải song hành với lợi ích của người dân.
Dịch nghĩa:
A. Ưu tiên sự an sinh của cư dân, các thành phố tiếp tục phát triển
(Ngữ pháp đúng nhưng nhấn mạnh vào việc “tiếp tục phát triển” hơn là nhấn mạnh sự “an sinh”).
B. Khi các thành phố tiếp tục phát triển, sự an sinh của cư dân được ưu tiên
(Sử dụng mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian “As cities continue to evolve”, biến sự phát triển thành bối cảnh tất yếu, và nhấn mạnh trọng tâm vào Mệnh đề chính “sự an sinh của cư dân được ưu tiên”. Đây là cách hành văn rất phổ biến và chuẩn mực trong các bài luận).
C. Sự an sinh của cư dân được ưu tiên mặc dù các thành phố tiếp tục phát triển
(Dùng “though” - mặc dù - là sai logic vì hai vế này không hề mâu thuẫn).
D. Các thành phố tiếp tục phát triển, ưu tiên sự an sinh của cư dân
(Cũng đúng ngữ pháp, nhưng câu B có cấu trúc nhịp nhàng hơn để dẫn dắt vào câu kết luận “By embracing...”).
→ Đáp án B tạo ra một sự chuyển tiếp mượt mà: đặt sự phát triển đô thị làm bối cảnh (As...), và chốt lại cốt lõi của sự phát triển đó là sức khỏe/an sinh của con người, mở đường cho câu chốt cuối cùng.
Chọn B.
→ Additionally, investing in renewable energy sources and sustainable building materials can reduce the environmental impact of urban development. As cities continue to evolve, the well-being of residents is prioritized.
Dịch nghĩa: Thêm vào đó, việc đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo và vật liệu xây dựng bền vững có thể làm giảm tác động môi trường của việc phát triển đô thị. Khi các thành phố tiếp tục phát triển, sự an sinh của cư dân được ưu tiên.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một mối đe dọa đối với động vật hoang dã?
A. Pollution: Sự ô nhiễm (Có nhắc đến)
B. Deforestation: Nạn phá rừng (Có nhắc đến)
C. Urbanization: Sự đô thị hóa (Không được nhắc đến)
D. Climate change: Biến đổi khí hậu (Có nhắc đến)
Thông tin (Đoạn 1): Human activities such as deforestation, pollution, and climate change are some of the primary threats to wildlife.
(Các hoạt động của con người như phá rừng, ô nhiễm và biến đổi khí hậu là một trong những mối đe dọa chính đối với động vật hoang dã.)
Chọn C.
Câu 2
Lời giải
Theo đoạn 1, điều nào sau đây KHÔNG ĐƯỢC CHỈ RA về AI?
A. Nó đã không ngừng phát triển (advancing steadily) kể từ những năm 1990.
(Có: “on the rise since the 1990s”).
B. Nó đã làm dấy lên một số mối quan ngại về đạo đức (ethical concerns).
C. Tiềm năng/Sức mạnh của nó đã thu hút sự chú ý của công chúng vào năm 2016.
(Có: “people started to notice its power... in 2016”).
D. Tiềm năng của nó đã cho thấy nhiều hứa hẹn lớn.
(Có: “the potential of AI has been extremely promising”).
→ Đoạn 1 có đề cập đến việc AI làm dấy lên những mối quan ngại, nhưng đó là “mối quan ngại về việc kiểm soát các khả năng của AI” (concerns about the control over AI abilities) chứ không chỉ đích danh hay sử dụng từ “đạo đức” (ethical). Do đó, đáp án B không được chỉ ra trực tiếp trong đoạn 1.
Chọn B.
Câu 3
A. which designs
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. amount
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.