Câu hỏi:

21/05/2026 14 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 6 to 13.

Wildlife conservation is a crucial endeavor that aims to protect animal species and their habitats. This effort is essential for maintaining biodiversity and ensuring the health of our ecosystems. Human activities such as deforestation, pollution, and climate change are some of the primary threats to wildlife. Conservation initiatives strive to mitigate these impacts through various strategies.

One significant aspect of wildlife conservation is the establishment of protected areas. National parks, wildlife reserves, and marine protected areas are created to provide safe havens for endangered species. These areas not only protect wildlife but also offer opportunities for scientific research and eco-tourism, which can benefit local economies.

Another important approach is the reintroduction of species into their natural habitats. This method has been successful in bringing several species back from the brink of extinction. Conservationists carefully monitor and support these reintroduced populations to ensure their survival.

Education and awareness campaigns play a pivotal role in wildlife conservation as well. By educating the public about the importance of biodiversity and the threats facing wildlife, these campaigns foster a sense of responsibility and encourage community involvement in conservation efforts.

Technological advancements are also aiding conservation efforts. Innovations such as satellite tracking, DNA analysis, and drone surveillance help researchers gather critical data and monitor wildlife populations more effectively. These tools enable more informed decision-making and efficient conservation strategies.

Promoting sustainable practices, reducing human-wildlife conflicts, and enforcing antipoaching laws are also integral components of wildlife conservation. These measures contribute to creating a harmonious balance between human activities and the natural world.

Which of the following is NOT mentioned as a threat to wildlife?

A. Pollution 
B. Deforestation 
C. Urbanization 
D. Climate change

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một mối đe dọa đối với động vật hoang dã?

A. Pollution: Sự ô nhiễm (Có nhắc đến)

B. Deforestation: Nạn phá rừng (Có nhắc đến)

C. Urbanization: Sự đô thị hóa (Không được nhắc đến)

D. Climate change: Biến đổi khí hậu (Có nhắc đến)

Thông tin (Đoạn 1): Human activities such as deforestation, pollution, and climate change are some of the primary threats to wildlife.

(Các hoạt động của con người như phá rừng, ô nhiễm và biến đổi khí hậu là một trong những mối đe dọa chính đối với động vật hoang dã.)

Chọn C.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word benefit in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to __________.

A. advantage 
B. sustain 
C. transform 
D. hinder

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “benefit” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ____________.

benefit (v): mang lại lợi ích, giúp ích.

A. advantage (n/v): lợi thế, đem lại lợi ích

B. sustain (v): duy trì

C. transform (v): thay đổi, biến đổi

D. hinder (v): cản trở, gây cản trở (trái nghĩa)

→ benefit >< hinder

Thông tin: These areas not only protect wildlife but also offer opportunities for scientific research and eco-tourism, which can benefit local economies.

(Những khu vực này không chỉ bảo vệ động vật hoang dã mà còn mang lại cơ hội cho nghiên cứu khoa học và du lịch sinh thái, điều có thể mang lại lợi ích cho nền kinh tế địa phương.)

Chọn D.

Câu 3:

The word their in paragraph 3 refers to __________.

A. natural habitats 

B. reintroduced populations

C. conversationists 
D. species

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “their” ở đoạn 3 chỉ ____________.

A. natural habitats: môi trường sống tự nhiên

B. reintroduced populations: các quần thể được đưa trở lại

C. conversationists: các nhà bảo tồn

D. species: các loài

Thông tin: Conservationists carefully monitor and support these reintroduced populations to ensure their survival.

(Các nhà bảo tồn theo dõi cẩn thận và hỗ trợ những quần thể được đưa trở lại này để đảm bảo sự sống sót của chúng.)

→ their = reintroduced populations

Chọn B.

Câu 4:

The word pivotal in paragraph 4 could be best replaced by __________.

A. secondary 
B. trivial 
C. crucial 
D. irrelevant

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “pivotal” ở đoạn 4 có thể được thay thế tốt nhất bởi ____________.

pivotal (adj): then chốt, nòng cốt, vô cùng quan trọng.

A. secondary (adj): thứ yếu, phụ

B. trivial (adj): tầm thường, không đáng kể

C. crucial (adj): cực kỳ quan trọng, then chốt (đồng nghĩa)

D. irrelevant (adj): không liên quan

→ pivotal = crucial

Thông tin: Education and awareness campaigns play a pivotal role in wildlife conservation as well.

(Các chiến dịch giáo dục và nâng cao nhận thức cũng đóng một vai trò then chốt trong bảo tồn động vật hoang dã.)

Chọn C.

Câu 5:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 5?

A. Technology could be another way to aid conservation efforts.
B. Technological advancements hinder conservation efforts.
C. Technology should be the only focus in wildlife conservation.
D. There is no alternative to technology in saving wildlife.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 5?

Technological advancements are also aiding conservation efforts.

(Những tiến bộ công nghệ cũng đang hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn.)

Dịch nghĩa:

A. Công nghệ có thể là một cách khác để hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn.

(Đúng và sát nghĩa nhất: another way to aid = also aiding).

B. Những tiến bộ công nghệ cản trở các nỗ lực bảo tồn. (Sai nghĩa).

C. Công nghệ nên là trọng tâm duy nhất trong bảo tồn động vật hoang dã. (Sai vì có từ “duy nhất”).

D. Không có giải pháp thay thế nào cho công nghệ trong việc cứu lấy động vật hoang dã. (Sai nghĩa).

Chọn A.

Câu 6:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Technological advancements are irrelevant to conservation.
B. Reintroduction of species has never been successful.
C. Only national parks can protect endangered species.
D. Education campaigns foster community involvement.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo bài đọc, câu nào sau đây là ĐÚNG?

A. Những tiến bộ công nghệ không liên quan đến việc bảo tồn. (Sai, đoạn 5 nói công nghệ đang “hỗ trợ” - aiding).

B. Việc đưa các loài trở lại tự nhiên chưa bao giờ thành công. (Sai, đoạn 3 nói nó “đã thành công” - has been successful).

C. Chỉ có công viên quốc gia mới có thể bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng. (Sai, đoạn 2 còn nhắc đến “khu bảo tồn động vật hoang dã và khu bảo tồn biển”).

D. Các chiến dịch giáo dục thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng. (Đúng).

Thông tin (Đoạn 4): By educating the public... these campaigns foster a sense of responsibility and encourage community involvement in conservation efforts.

(Bằng cách giáo dục công chúng... các chiến dịch này nuôi dưỡng ý thức trách nhiệm và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào các nỗ lực bảo tồn.)

Chọn D.

Câu 7:

In which paragraph does the writer mention a present causal relationship?

A. Paragraph 3 
B. Paragraph 5 
C. Paragraph 2 
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Tác giả đề cập đến một mối quan hệ nhân quả ở hiện tại trong đoạn nào?

A. Đoạn 3

B. Đoạn 5

C. Đoạn 2

D. Đoạn 4

Thông tin (Đoạn 4): By educating the public about the importance of biodiversity and the threats facing wildlife, these campaigns foster a sense of responsibility and encourage community involvement in conservation efforts.

(Bằng cách giáo dục công chúng về tầm quan trọng của đa dạng sinh học và những mối đe dọa mà động vật hoang dã đang phải đối mặt (Nguyên nhân), các chiến dịch này nuôi dưỡng ý thức trách nhiệm và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào các nỗ lực bảo tồn (Kết quả).)

Chọn D.

Câu 8:

In which paragraph does the writer explore modern methods for maintaining endangered species?

A. Paragraph 5 
B. Paragraph 1 
C. Paragraph 2 
D. Paragraph 3

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Tác giả khám phá các phương pháp hiện đại để duy trì các loài có nguy cơ tuyệt chủng ở đoạn nào?

A. Đoạn 5

B. Đoạn 1

C. Đoạn 2

D. Đoạn 3

Thông tin (Đoạn 5): Innovations such as satellite tracking, DNA analysis, and drone surveillance help researchers gather critical data and monitor wildlife populations more effectively.

(Các đổi mới (hiện đại) như theo dõi bằng vệ tinh, phân tích ADN và giám sát bằng máy bay không người lái giúp các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu quan trọng và theo dõi các quần thể động vật hoang dã hiệu quả hơn.)

Chọn A.

Dịch bài đọc:

Bảo tồn động vật hoang dã là một nỗ lực vô cùng quan trọng nhằm bảo vệ các loài động vật và môi trường sống của chúng. Nỗ lực này là điều cần thiết để duy trì đa dạng sinh học và đảm bảo sức khỏe cho các hệ sinh thái của chúng ta. Các hoạt động của con người như phá rừng, ô nhiễm và biến đổi khí hậu là một trong những mối đe dọa chính đối với động vật hoang dã. Các sáng kiến bảo tồn cố gắng giảm thiểu những tác động này thông qua nhiều chiến lược khác nhau.

Một khía cạnh quan trọng của bảo tồn động vật hoang dã là việc thiết lập các khu bảo tồn. Các công viên quốc gia, khu bảo tồn động vật hoang dã và khu bảo tồn biển được tạo ra để cung cấp nơi trú ẩn an toàn cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Những khu vực này không chỉ bảo vệ động vật hoang dã mà còn mang lại cơ hội cho nghiên cứu khoa học và du lịch sinh thái, điều có thể mang lại lợi ích cho nền kinh tế địa phương.

Một phương pháp tiếp cận quan trọng khác là việc đưa các loài trở lại môi trường sống tự nhiên của chúng. Phương pháp này đã thành công trong việc đưa một số loài thoát khỏi bờ vực tuyệt chủng. Các nhà bảo tồn theo dõi cẩn thận và hỗ trợ những quần thể được đưa trở lại này để đảm bảo sự sống sót của chúng.

Các chiến dịch giáo dục và nâng cao nhận thức cũng đóng một vai trò then chốt trong bảo tồn động vật hoang dã. Bằng cách giáo dục công chúng về tầm quan trọng của đa dạng sinh học và những mối đe dọa mà động vật hoang dã đang phải đối mặt, các chiến dịch này nuôi dưỡng ý thức trách nhiệm và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào các nỗ lực bảo tồn. 

Những tiến bộ công nghệ cũng đang hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn. Các đổi mới như theo dõi bằng vệ tinh, phân tích ADN và giám sát bằng máy bay không người lái giúp các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu quan trọng và theo dõi các quần thể động vật hoang dã hiệu quả hơn. Những công cụ này cho phép đưa ra quyết định sáng suốt hơn và các chiến lược bảo tồn hiệu quả hơn. 

Thúc đẩy các thực tiễn bền vững, giảm thiểu xung đột giữa con người và động vật hoang dã, và thực thi các luật chống săn trộm cũng là những thành phần không thể thiếu của bảo tồn động vật hoang dã. Những biện pháp này góp phần tạo ra một sự cân bằng hài hòa giữa các hoạt động của con người và thế giới tự nhiên.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. It has been advancing steadily since the 1990s.
B. It has sparked some ethical concerns
C. Its potential was in the public eye in 2016.
D. Its potential has shown great promise.

Lời giải

Theo đoạn 1, điều nào sau đây KHÔNG ĐƯỢC CHỈ RA về AI?

A. Nó đã không ngừng phát triển (advancing steadily) kể từ những năm 1990.

(Có: “on the rise since the 1990s”).

B. Nó đã làm dấy lên một số mối quan ngại về đạo đức (ethical concerns).

C. Tiềm năng/Sức mạnh của nó đã thu hút sự chú ý của công chúng vào năm 2016.

(Có: “people started to notice its power... in 2016”).

D. Tiềm năng của nó đã cho thấy nhiều hứa hẹn lớn.

(Có: “the potential of AI has been extremely promising”).

→ Đoạn 1 có đề cập đến việc AI làm dấy lên những mối quan ngại, nhưng đó là “mối quan ngại về việc kiểm soát các khả năng của AI” (concerns about the control over AI abilities) chứ không chỉ đích danh hay sử dụng từ “đạo đức” (ethical). Do đó, đáp án B không được chỉ ra trực tiếp trong đoạn 1.

Chọn B.

Câu 2

A. rapidly reshaping the world                  
B. that is rapidly reshaping the world
C. is rapidly reshaping the world             
D. whose world is reshaping rapidly

Lời giải

Chủ ngữ của câu là “Urbanization” (Đô thị hóa). Phần nằm giữa hai dấu phẩy “, with cities becoming hubs of innovation, culture, and economic activity,” chỉ là một cụm giới từ đóng vai trò bổ nghĩa, giải thích thêm cho chủ ngữ. Do đó, vị trí (36) đang thiếu một động từ chính (Main verb) để tạo thành cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ hoàn chỉnh.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. rapidly reshaping the world (Hiện tại phân từ V-ing → Thiếu động từ to-be để tạo thành thì hiện tại tiếp diễn, không thể làm động từ chính).

B. that is rapidly reshaping the world (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “that” → Thiếu động từ chính cho toàn câu).

C. đang định hình lại thế giới một cách nhanh chóng (Cung cấp đầy đủ động từ to-be “is” và V-ing “reshaping” để tạo thành thì hiện tại tiếp diễn, khớp hoàn hảo với chủ ngữ số ít “Urbanization”).

D. whose world is reshaping rapidly (Mệnh đề quan hệ sở hữu → Thiếu động từ chính).

→ Đáp án C là lựa chọn duy nhất cung cấp động từ chính, đảm bảo đúng cấu trúc ngữ pháp của một câu hoàn chỉnh.

Chọn C.

→ Urbanization, with cities becoming hubs of innovation, culture, and economic activity, is rapidly reshaping the world.

Dịch nghĩa: Đô thị hóa, cùng với việc các thành phố trở thành trung tâm của sự đổi mới, văn hóa và hoạt động kinh tế, đang định hình lại thế giới một cách nhanh chóng.

Câu 3

A. which designs                  

B. designed        
C. is designed    
D. designing

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. amount  

B. lot                  
C. many             
D. number

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP