Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 17 to 24.
Amidst a global fossil fuel crisis, Australia faces a significant inflection point regarding its energy future. For years, the fossil fuel sector has employed deceptive tactics, such as “astroturfing” and false advertising, to manipulate public opinion and create division. These distortions have often hidden the country's unique opportunity to control its abundant sun and wind resources. However, recent international supply shocks have clearly illustrated the economic vulnerability and fragility caused by a reliance on traditional energy sources.
The transition to clean energy is increasingly viewed not just as a moral concern, but as an essential security policy. Unlike fossil fuels, renewable energy sources cannot be blockaded or weaponised by foreign powers; as noted by the UN, they are not subject to price spikes for sunlight or embargoes on the wind. In countries like Germany, this desire for economic stability and independence is driving a massive boost in onshore wind projects. Similarly, the UK is implementing policies to require rooftop solar and heat pumps for all new homes by 2028.
In Australia, the potential for a systematic shift is immense, especially since cities like Brisbane receive more than double the sunlight of London. Strategic investments in renewables are expected to inject $68 billion into the economy over the next five years. Every home battery and electric vehicle installed contributes to a more resilient electricity grid and reduces financial exposure to volatile global markets.
To secure this future, advocates must speak collectively and urgently to reclaim the narrative. By framing the clean energy transition in terms of financial benefits and economic stability, rather than just environmental concern, it becomes much more appealing to the general public. Ultimately, accelerating the shift to renewables is the only way to ensure a sustainable and secure economy that remains protected from future global volatility.
(Adapted from https://www.theguardian.com)
The word distortions in paragraph 1 mostly means ______.
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 17 to 24.
Amidst a global fossil fuel crisis, Australia faces a significant inflection point regarding its energy future. For years, the fossil fuel sector has employed deceptive tactics, such as “astroturfing” and false advertising, to manipulate public opinion and create division. These distortions have often hidden the country's unique opportunity to control its abundant sun and wind resources. However, recent international supply shocks have clearly illustrated the economic vulnerability and fragility caused by a reliance on traditional energy sources.
The transition to clean energy is increasingly viewed not just as a moral concern, but as an essential security policy. Unlike fossil fuels, renewable energy sources cannot be blockaded or weaponised by foreign powers; as noted by the UN, they are not subject to price spikes for sunlight or embargoes on the wind. In countries like Germany, this desire for economic stability and independence is driving a massive boost in onshore wind projects. Similarly, the UK is implementing policies to require rooftop solar and heat pumps for all new homes by 2028.
In Australia, the potential for a systematic shift is immense, especially since cities like Brisbane receive more than double the sunlight of London. Strategic investments in renewables are expected to inject $68 billion into the economy over the next five years. Every home battery and electric vehicle installed contributes to a more resilient electricity grid and reduces financial exposure to volatile global markets.
To secure this future, advocates must speak collectively and urgently to reclaim the narrative. By framing the clean energy transition in terms of financial benefits and economic stability, rather than just environmental concern, it becomes much more appealing to the general public. Ultimately, accelerating the shift to renewables is the only way to ensure a sustainable and secure economy that remains protected from future global volatility.
(Adapted from https://www.theguardian.com)
The word distortions in paragraph 1 mostly means ______.
Quảng cáo
Trả lời:
Từ “distortions” ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ______.
distortions (n): sự bóp méo, sự xuyên tạc.
A. deviations (n): sự sai lệch, chệch hướng (gần nghĩa nhất trong ngữ cảnh: làm sai lệch sự thật)
B. explanations (n): những lời giải thích
C. improvements (n): những sự cải thiện
D. modifications (n): những sự sửa đổi
→ distortions = deviations
Thông tin: These distortions have often hidden the country's unique opportunity...
(Những sự xuyên tạc/sai lệch này thường đã che giấu đi cơ hội độc nhất của quốc gia...)
Chọn A.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as a reason clean energy is viewed as a “security policy”?
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as a reason clean energy is viewed as a “security policy”?
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 2 như một lý do khiến năng lượng sạch được xem là một “chính sách an ninh”?
A. It requires expensive international supply lines: Nó đòi hỏi các tuyến đường cung cấp quốc tế đắt đỏ. (Không được nhắc đến)
B. It is not subject to price spikes for sunlight: Nó không phải chịu sự tăng vọt về giá đối với ánh sáng mặt trời. (Có nhắc đến: “not subject to price spikes for sunlight”)
C. It cannot be weaponized like fossil fuels: Nó không thể bị vũ khí hóa như nhiên liệu hóa thạch. (Có nhắc đến: “cannot be weaponised”)
D. It cannot be blockaded by foreign powers: Nó không thể bị phong tỏa bởi các thế lực nước ngoài. (Có nhắc đến: “cannot be blockaded”)
Chọn A.
Câu 3:
The word they in paragraph 2 refers to ______.
The word they in paragraph 2 refers to ______.
Từ “they” ở đoạn 2 chỉ ______.
A. fossil fuels: nhiên liệu hóa thạch
B. foreign powers: các thế lực nước ngoài
C. renewable energy sources: các nguồn năng lượng tái tạo
D. price spikes: những đợt tăng giá đột biến
Thông tin: Unlike fossil fuels, renewable energy sources cannot be blockaded or weaponised by foreign powers; as noted by the UN, they are not subject to price spikes...
(Không giống như nhiên liệu hóa thạch, các nguồn năng lượng tái tạo không thể bị phong tỏa hoặc vũ khí hóa bởi các thế lực nước ngoài; như Liên Hợp Quốc đã lưu ý, chúng không phải chịu sự tăng vọt về giá...)
→ they = renewable energy sources.
Chọn C.
Câu 4:
The word immense in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.
The word immense in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.
Từ “immense” ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ______.
immense (adj): khổng lồ, to lớn, bao la.
A. monumental (adj): vĩ đại, to lớn (đồng nghĩa)
B. insignificant (adj): không đáng kể, nhỏ bé (trái nghĩa)
C. systematic (adj): có hệ thống
D. enormous (adj): to lớn, khổng lồ (đồng nghĩa)
→ immense >< insignificant
Thông tin: In Australia, the potential for a systematic shift is immense...
(Tại Úc, tiềm năng cho một sự chuyển dịch có hệ thống là vô cùng to lớn...)
Chọn B.
Câu 5:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?
Every home battery and electric vehicle installed contributes to a more resilient electricity grid and reduces financial exposure to volatile global markets.
(Mỗi bộ pin gia đình và xe điện được lắp đặt đều góp phần tạo nên một lưới điện linh hoạt hơn và giảm thiểu rủi ro tài chính trước các thị trường toàn cầu đầy biến động.)
Dịch nghĩa:
A. Việc sử dụng lưu trữ năng lượng trong nước và xe điện giúp ổn định mạng lưới điện và làm giảm tác động của những biến động giá cả toàn cầu. (Đúng và sát nghĩa nhất).
B. Các thị trường quốc tế chỉ trở nên bớt biến động khi các hộ gia đình lắp đặt pin và mua xe điện. (Sai nghĩa).
C. Khả năng phục hồi của lưới điện bị đe dọa bởi chi phí cao của pin gia đình và xe điện trên thị trường toàn cầu. (Sai nghĩa).
D. Sự rủi ro trước thị trường toàn cầu tăng lên mỗi khi các hộ gia đình chọn lắp đặt các công nghệ tiết kiệm năng lượng mới. (Sai nghĩa).
Chọn A.
Câu 6:
Which of the following is TRUE according to paragraph 3?
Which of the following is TRUE according to paragraph 3?
Theo đoạn 3, điều nào sau đây là ĐÚNG?
A. Các thành phố của Úc như Brisbane nhận được lượng ánh sáng mặt trời hàng năm ít hơn đáng kể so với các thành phố như London.
(Sai, đoạn 3 nói nhận được “nhiều hơn gấp đôi” - more than double).
B. Nền kinh tế Úc dự kiến sẽ đầu tư 68 triệu đô la vào các dự án năng lượng tái tạo.
(Sai, đoạn 3 nói là 68 tỷ đô la - $68 billion).
C. Các lưới điện linh hoạt chủ yếu được phát triển bằng các hệ thống cơ sở hạ tầng nhiên liệu hóa thạch truyền thống. (Sai, đoạn 3 nói là nhờ vào pin gia đình và xe điện).
D. Những khoản đầu tư chiến lược vào năng lượng sạch có thể mang lại một cú hích lớn cho nền kinh tế quốc gia. (Đúng).
Thông tin (Đoạn 3): Strategic investments in renewables are expected to inject $68 billion into the economy over the next five years.
(Các khoản đầu tư chiến lược vào năng lượng tái tạo dự kiến sẽ bơm 68 tỷ đô la vào nền kinh tế trong 5 năm tới.)
Chọn D.
Câu 7:
Which paragraph discusses international policy examples to demonstrate energy independence?
Đoạn nào thảo luận về các ví dụ chính sách quốc tế để chứng minh sự độc lập về năng lượng?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 4
C. Đoạn 2
D. Đoạn 3
Thông tin (Đoạn 2): In countries like Germany, this desire for economic stability and independence is driving a massive boost in onshore wind projects. Similarly, the UK is implementing policies...
(Ở những quốc gia như Đức, mong muốn về sự ổn định và độc lập kinh tế này đang thúc đẩy sự bùng nổ mạnh mẽ trong các dự án điện gió trên bờ. Tương tự, Vương quốc Anh đang thực hiện các chính sách...)
Chọn C.
Câu 8:
Which paragraph mentions the deceptive tactics used by the fossil fuel sector to influence the public?
Đoạn nào đề cập đến các chiến thuật lừa dối mà ngành nhiên liệu hóa thạch sử dụng để tác động đến công chúng?
A. Đoạn 4
B. Đoạn 1
C. Đoạn 3
D. Đoạn 2
Thông tin (Đoạn 1): For years, the fossil fuel sector has employed deceptive tactics, such as “astroturfing” and false advertising, to manipulate public opinion...
(Trong nhiều năm, lĩnh vực nhiên liệu hóa thạch đã sử dụng các chiến thuật lừa dối, chẳng hạn như “tạo phong trào ảo” và quảng cáo sai sự thật, để thao túng dư luận...)
Chọn B.
Dịch bài đọc:
Giữa cuộc khủng hoảng nhiên liệu hóa thạch toàn cầu, Úc đang đối mặt với một bước ngoặt quan trọng về tương lai năng lượng của mình. Trong nhiều năm, lĩnh vực nhiên liệu hóa thạch đã sử dụng các chiến thuật lừa dối, chẳng hạn như “tạo phong trào ảo” (astroturfing) và quảng cáo sai sự thật, để thao túng dư luận và tạo ra sự chia rẽ. Những sự xuyên tạc này thường đã che giấu đi cơ hội độc nhất của quốc gia trong việc kiểm soát các nguồn tài nguyên năng lượng mặt trời và gió dồi dào của mình. Tuy nhiên, những cú sốc về nguồn cung quốc tế gần đây đã minh họa rõ ràng sự dễ bị tổn thương và mỏng manh về kinh tế do phụ thuộc vào các nguồn năng lượng truyền thống.
Quá trình chuyển đổi sang năng lượng sạch ngày càng được xem không chỉ là một mối quan tâm về đạo đức, mà còn là một chính sách an ninh thiết yếu. Không giống như nhiên liệu hóa thạch, các nguồn năng lượng tái tạo không thể bị phong tỏa hoặc vũ khí hóa bởi các thế lực nước ngoài; như Liên Hợp Quốc đã lưu ý, chúng không phải chịu sự tăng vọt về giá đối với ánh sáng mặt trời hay lệnh cấm vận đối với gió. Ở những quốc gia như Đức, mong muốn về sự ổn định và độc lập kinh tế này đang thúc đẩy sự bùng nổ mạnh mẽ trong các dự án điện gió trên bờ. Tương tự, Vương quốc Anh đang thực hiện các chính sách yêu cầu phải có điện mặt trời áp mái và máy bơm nhiệt cho tất cả các ngôi nhà mới vào năm 2028.
Tại Úc, tiềm năng cho một sự chuyển dịch có hệ thống là vô cùng to lớn, đặc biệt là khi các thành phố như Brisbane nhận được lượng ánh sáng mặt trời nhiều hơn gấp đôi so với London. Các khoản đầu tư chiến lược vào năng lượng tái tạo dự kiến sẽ bơm 68 tỷ đô la vào nền kinh tế trong 5 năm tới. Mỗi bộ pin gia đình và xe điện được lắp đặt đều góp phần tạo nên một lưới điện linh hoạt hơn và giảm thiểu sự rủi ro tài chính trước các thị trường toàn cầu đầy biến động.
Để đảm bảo tương lai này, những người ủng hộ phải lên tiếng một cách tập thể và khẩn trương để giành lại quyền dẫn dắt câu chuyện. Bằng cách đóng khung quá trình chuyển đổi năng lượng sạch dưới góc độ lợi ích tài chính và sự ổn định kinh tế, thay vì chỉ là mối quan tâm về môi trường, nó sẽ trở nên hấp dẫn hơn nhiều đối với công chúng. Cuối cùng, việc tăng tốc độ chuyển dịch sang năng lượng tái tạo là cách duy nhất để đảm bảo một nền kinh tế an toàn, bền vững và luôn được bảo vệ khỏi những biến động toàn cầu trong tương lai.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Theo đoạn 1, “khoảng cách kỹ năng xanh” ở Vương quốc Anh được mô tả như một nghịch lý bởi vì ______.
A. nó vẫn tồn tại mặc dù có sẵn một nguồn nhân tài tốt nghiệp khổng lồ. (Đúng)
B. đầu ra học thuật đã đáp ứng thành công các yêu cầu của ngành công nghiệp về nền kinh tế tuần hoàn (Sai, bài đọc nói có sự sai lệch).
C. nó đã đẩy nhanh việc đạt được các mục tiêu phát thải ròng bằng không bất chấp những trở ngại về cấu trúc (Sai, nó đe dọa việc đạt được mục tiêu này).
D. nhu cầu ngày càng tăng về dữ liệu kỹ thuật số đã vượt qua khả năng của lực lượng lao động già hóa. (Đây là yếu tố làm trầm trọng thêm vấn đề, không phải là nghịch lý cốt lõi được nêu).
Thông tin: “Despite the existence of a substantial pool of hundreds of thousands of unemployed graduates, a stark misalignment persists between academic output and industry requirements.” (Mặc dù có một lượng lớn hàng trăm nghìn sinh viên tốt nghiệp thất nghiệp, nhưng vẫn tồn tại sự chênh lệch rõ rệt giữa sản lượng giáo dục và nhu cầu của ngành công nghiệp.)
→ Nghịch lý được chỉ ra rõ ràng ở đầu bài: Dù có hàng trăm nghìn sinh viên tốt nghiệp thất nghiệp (nguồn nhân lực dồi dào), nhưng ngành công nghiệp vẫn thiếu hụt kỹ năng vì những gì sinh viên học không khớp với yêu cầu thực tế của ngành.
Chọn A.
Câu 2
Lời giải
Khoảng trống (6) nằm sau dấu phẩy và đứng ngay sau khái niệm “self-schemas” (lược đồ tự ngã). Vị trí này cần một mệnh đề quan hệ không xác định để định nghĩa/giải thích thuật ngữ chuyên ngành này trước khi đi vào phân tích chi tiết.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. cái mà đề cập đến các khuôn khổ nhận thức giúp các cá nhân tổ chức và diễn giải thông tin về bản thân họ (Sử dụng mệnh đề quan hệ “which refer to...”, định nghĩa cực kỳ chuẩn xác và bám sát thuật ngữ tâm lý học).
B. referring to... (Hiện tại phân từ - có thể dùng được, nhưng nội dung “...the situations in which people evaluate others” là sai hoàn toàn vì “self-schemas” là về “bản thân” chứ không phải “đánh giá người khác”).
C. mỗi cái trong số đó đề cập đến... (“each of which” không tự nhiên bằng “which” khi định nghĩa chung một khái niệm).
D. khi chúng được sử dụng để mô tả... (Sai cấu trúc mệnh đề quan hệ).
→ Đáp án A đưa ra một định nghĩa hoàn chỉnh, giải thích thuật ngữ “self-schemas” thông qua các từ khóa cốt lõi “cognitive frameworks” và “information about themselves”.
Chọn A.
→ In psychology, these beliefs are known as self-schemas, which refer to cognitive frameworks that help individuals organise and interpret information about themselves.
Dịch nghĩa: Trong tâm lý học, những niềm tin này được gọi là lược đồ tự ngã (self-schemas), cái đề cập đến các khuôn khổ nhận thức giúp các cá nhân tổ chức và diễn giải thông tin về bản thân họ.
Câu 3
A. number
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.