Câu hỏi:

22/05/2026 31 Lưu

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 25 to 34.

The United Kingdom is currently dealing with a serious green skills gap, a structural bottleneck that threatens the transition toward a circular economy and the attainment of net-zero targets. Despite the existence of a substantial pool of hundreds of thousands of unemployed graduates, a stark misalignment persists between academic output and industry requirements. This discrepancy is exacerbated by an ageing workforce and an increasing demand for advanced digital and data capabilities; yet, the sector remains hamstrung by its inability to effectively bridge this green skills gap between available talent and evolving technical requirements. [I]

This deficit is rooted in multifaceted barriers to entry, chief among them being a pervasive reputational stigma. The waste management sector is frequently misconstrued as a domain of manual labour rather than a hub for professional consultancy, compliance, and technological innovation. Consequently, many high-calibre candidates overlook these career pathways, deterred by a lack of visibility and the daunting “experience trap” - whereby entry-level roles paradoxically demand beforehand work experience. [II] Furthermore, the long and uncertain nature of graduate recruitment processes often drives prospective recruits away from environmental sectors before they can secure a foothold. [III]

Addressing this disconnect necessitates a holistic, whole-career approach rather than piecemeal interventions. [IV] While intern programmes and practical placements offer vital channels for entry, long-term success hinges on robust collaboration between academia, industry, and regulators. Strategic initiatives, such as those identifying future-facing skills in artificial intelligence and resource efficiency, aim to recalibrate educational provisions with actual industry demand. Ultimately, unless the sector can successfully demystify its roles and narrow the green skills gap, the structural reform required for a sustainable future will remain frustratingly out of reach.

(Adapted from https://www.circularonline.co.uk)

According to paragraph 1, the “green skills gap” in the United Kingdom is described as a paradox because ______.

A. it persists despite the availability of a significant graduate talent pool
B. academic output has successfully met industry requirements for a circular economy
C. it has speeded up the attainment of net-zero targets despite structural bottlenecks
D. the growing demand for digital data has outpaced the aging workforce's capabilities

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 1, “khoảng cách kỹ năng xanh” ở Vương quốc Anh được mô tả như một nghịch lý bởi vì ______.

A. nó vẫn tồn tại mặc dù có sẵn một nguồn nhân tài tốt nghiệp khổng lồ. (Đúng)

B. đầu ra học thuật đã đáp ứng thành công các yêu cầu của ngành công nghiệp về nền kinh tế tuần hoàn (Sai, bài đọc nói có sự sai lệch).

C. nó đã đẩy nhanh việc đạt được các mục tiêu phát thải ròng bằng không bất chấp những trở ngại về cấu trúc (Sai, nó đe dọa việc đạt được mục tiêu này).

D. nhu cầu ngày càng tăng về dữ liệu kỹ thuật số đã vượt qua khả năng của lực lượng lao động già hóa. (Đây là yếu tố làm trầm trọng thêm vấn đề, không phải là nghịch lý cốt lõi được nêu).

Thông tin: “Despite the existence of a substantial pool of hundreds of thousands of unemployed graduates, a stark misalignment persists between academic output and industry requirements.” (Mặc dù có một lượng lớn hàng trăm nghìn sinh viên tốt nghiệp thất nghiệp, nhưng vẫn tồn tại sự chênh lệch rõ rệt giữa sản lượng giáo dục và nhu cầu của ngành công nghiệp.)

→ Nghịch lý được chỉ ra rõ ràng ở đầu bài: Dù có hàng trăm nghìn sinh viên tốt nghiệp thất nghiệp (nguồn nhân lực dồi dào), nhưng ngành công nghiệp vẫn thiếu hụt kỹ năng vì những gì sinh viên học không khớp với yêu cầu thực tế của ngành.

Chọn A.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following best summarises paragraph 1?

A. Structural bottlenecks are primarily caused by the existing talent pool failing to satisfy industry imperatives.
B. Attaining net-zero targets is impossible without first addressing the aging workforce in the UK.
C. Digital and data capabilities are the only factors currently impeding the green sector.
D. A fundamental disconnect exists between educational output and the technical needs of the industry.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 1?

A. Những nút thắt cấu trúc chủ yếu là do nguồn nhân tài hiện tại không đáp ứng được các mệnh lệnh của ngành. (Chưa bao quát được nguyên nhân gốc rễ là từ giáo dục).

B. Việc đạt được mục tiêu phát thải ròng bằng không là không thể nếu không giải quyết vấn đề lực lượng lao động già hóa ở Anh trước tiên. (Sai, lực lượng lao động già hóa chỉ là một yếu tố nhỏ).

C. Khả năng kỹ thuật số và dữ liệu là những yếu tố duy nhất hiện đang cản trở lĩnh vực xanh. (Sai từ “duy nhất”).

D. Tồn tại một sự mất kết nối cơ bản giữa đầu ra giáo dục và nhu cầu kỹ thuật của ngành công nghiệp. (Đúng, đây chính là định nghĩa của “green skills gap” được nhấn mạnh trong đoạn).

Chọn D.

Câu 3:

The word stigma in paragraph 2 mostly means ______.

A. difficulty              
B. priority                 
C. belief                    
D. dishonor

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “stigma” trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với ______.

stigma (n): sự kỳ thị, vết nhơ, định kiến xấu

A. difficulty (n): sự khó khăn

B. priority (n): sự ưu tiên

C. belief (n): niềm tin

D. dishonor (n): sự hổ thẹn, tiếng xấu, vết nhơ

Thông tin: This deficit is rooted in multifaceted barriers to entry, chief among them being a pervasive reputational stigma. (Sự thiếu hụt này bắt nguồn từ nhiều rào cản gia nhập thị trường, trong đó rào cản chính là định kiến ​​về danh tiếng lan rộng.)

→ stigma = dishonor

Chọn D.

Câu 4:

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as a factor preventing candidates from entering the sector?

A. Misconceptions regarding the professional and innovative nature of the work.
B. A lack of clarity regarding the professional opportunities available to graduates.
C. The lack of competitive salaries compared to consultancy roles.
D. Recruitment cycles that are perceived as being overly long or unpredictable.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG ĐƯỢC NÊU trong đoạn 2 như một yếu tố ngăn cản các ứng viên bước vào lĩnh vực này?

A. Những quan niệm sai lầm về bản chất chuyên nghiệp và đổi mới của công việc.

(Có: “misconstrued as a domain of manual labour rather than a hub for professional consultancy...”).

B. Sự thiếu rõ ràng về các cơ hội nghề nghiệp dành cho sinh viên tốt nghiệp.

(Có: “deterred by a lack of visibility”).

C. Việc thiếu mức lương cạnh tranh so với các vai trò tư vấn. (Không được nhắc đến).

D. Chu kỳ tuyển dụng bị coi là quá dài hoặc khó đoán.

(Có: “long and uncertain nature of graduate recruitment processes”).

Chọn C.

Câu 5:

The word they in paragraph 2 refers to ______.

A. environmental sectors                                                              
B. recruitment processes                  
C. prospective recruits                                                                 
D. entry-level roles

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “they” trong đoạn 2 chỉ ______.

A. environmental sectors (các lĩnh vực môi trường)

B. recruitment processes (các quy trình tuyển dụng)

C. prospective recruits (những tân binh/ứng viên tiềm năng)

D. entry-level roles (các vai trò ở cấp độ mới vào nghề)

→ Đại từ “they” nằm trong mệnh đề “...drives prospective recruits away from environmental sectors before they can secure a foothold” (...đẩy những ứng viên tiềm năng ra khỏi các lĩnh vực môi trường trước khi họ có thể tạo được chỗ đứng).

Do đó, “they” thay thế cho các ứng viên.

Chọn C.

Câu 6:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

A. Resolving the misalignment requires comprehensive, lifelong strategies instead of fragmented, small-scale efforts.
B. Not until piecemeal interventions are abandoned can the sector adopt a holistic approach to career development.
C. A holistic approach is necessary to ensure that piecemeal interventions do not threaten long-term success.
D. Only by focusing on separate, individual interventions can the whole-career disconnect be properly addressed.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?

Addressing this disconnect necessitates a holistic, whole-career approach rather than piecemeal interventions. (Việc giải quyết sự mất kết nối này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, xuyên suốt cả sự nghiệp thay vì những sự can thiệp chắp vá/nhỏ lẻ.)

A. Việc giải quyết sự sai lệch đòi hỏi những chiến lược toàn diện, trọn đời thay vì những nỗ lực phân mảnh, quy mô nhỏ.

(Đúng: “holistic, whole-career” = “comprehensive, lifelong”, “piecemeal” = “fragmented, small-scale”).

B. Chỉ khi nào loại bỏ các biện pháp can thiệp rời rạc thì ngành này mới có thể áp dụng cách tiếp cận toàn diện đối với phát triển nghề nghiệp. (Sai lệch sắc thái nghĩa).

C. Một cách tiếp cận toàn diện là cần thiết để đảm bảo rằng các biện pháp can thiệp rời rạc không đe dọa đến thành công lâu dài. (Sai nghĩa).

D. Chỉ bằng cách tập trung vào các biện pháp can thiệp riêng lẻ, độc lập thì sự mất kết nối toàn diện trong sự nghiệp mới có thể được giải quyết đúng cách. (Sai, ngược hoàn toàn với câu gốc).

Chọn A.

Câu 7:

According to the passage, the view that the waste management sector is a domain of manual labour is mentioned as ______.

A. a strategic branding choice to attract high-calibre candidates
B. a structural requirement for the transition to a sustainable future
C. a pervasive industry perception reflecting the sector's traditional operational focus
D. a widespread assumption that belies the sector's professional complexities

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo bài đọc, quan điểm cho rằng lĩnh vực quản lý chất thải là một lĩnh vực lao động chân tay được nhắc đến như là ______.

A. một lựa chọn xây dựng thương hiệu có tính chiến lược để thu hút các ứng viên chất lượng cao (Sai).

B. một yêu cầu mang tính cấu trúc cho quá trình chuyển đổi sang tương lai bền vững (Sai).

C. một nhận thức phổ biến trong ngành phản ánh trọng tâm hoạt động truyền thống của lĩnh vực này (Sai, đây là “misconstrued” - bị hiểu lầm chứ không phải phản ánh đúng thực tế).

D. một giả định phổ biến làm lu mờ/trái ngược với những sự phức tạp chuyên môn của lĩnh vực này. (Đúng).

→ Bài đọc chỉ ra rằng ngành này bị “hiểu lầm” (misconstrued) là lao động chân tay thay vì là trung tâm của tư vấn chuyên môn, tuân thủ và đổi mới công nghệ (những phức tạp chuyên môn). Động từ “belies” (che đậy, làm cho có cái nhìn sai lệch) phản ánh hoàn hảo sự mâu thuẫn này.

Chọn D.

Câu 8:

Which of the following can be inferred from the discussion of the “experience trap”?

A. Young graduates are unwilling to accept entry-level roles due to a lack of professional exposure.
B. The industry prioritizes practical manual labour over professional consultancy experience.
C. Entry-level positions are often inaccessible to the very demographic they are intended for.
D. Prior professional exposure is only valuable if gained within the circular economy.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Có thể suy luận điều gì từ cuộc thảo luận về “bẫy kinh nghiệm”?

Bẫy kinh nghiệm: whereby entry-level roles paradoxically demand beforehand work experience (nơi mà các vai trò dành cho người mới bắt đầu lại nghịch lý đòi hỏi phải có kinh nghiệm làm việc từ trước).

A. Những sinh viên trẻ mới tốt nghiệp không sẵn lòng chấp nhận các vị trí cấp thấp do thiếu kinh nghiệm chuyên môn. (Sai, họ bị rào cản chứ không phải không sẵn lòng).

B. Ngành công nghiệp ưu tiên lao động chân tay thực tế hơn kinh nghiệm tư vấn chuyên nghiệp. (Sai).

C. Các vị trí dành cho người mới vào nghề thường trở nên bất khả tiếp cận đối với chính nhóm nhân khẩu học mà chúng nhắm tới. (Đúng, vị trí “entry-level” vốn dành cho người mới ra trường chưa có kinh nghiệm, nhưng lại đòi hỏi kinh nghiệm, khiến chính những người mới này không thể xin vào được).

D. Việc tiếp xúc chuyên môn trước đó chỉ có giá trị nếu được tích lũy trong nền kinh tế tuần hoàn. (Không có cơ sở).

Chọn C.

Câu 9:

Where in the passage does the following sentence best fit?

This negative perception creates a psychological barrier that prevents top-tier students from even considering environmental engineering.

A. [I]                         
B. [II]                       
C. [III]                      
D. [IV]

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?

“This negative perception creates a psychological barrier that prevents top-tier students from even considering environmental engineering.” (Nhận thức tiêu cực này tạo ra một rào cản tâm lý ngăn cản những sinh viên hàng đầu thậm chí cân nhắc đến kỹ thuật môi trường.)

→ Xuyên suốt đoạn 2, tác giả bàn về “nhận thức tiêu cực” (negative perception) của xã hội: kỳ thị danh tiếng, hiểu lầm ngành này là lao động chân tay thấp kém, thiếu tầm nhìn, v.v. Việc đặt câu cần chèn vào vị trí [II] đóng vai trò đúc kết hoàn hảo hệ quả của những định kiến vừa được liệt kê ở các câu trước, trước khi tác giả chuyển sang từ nối “Furthermore” (Hơn nữa) để nói về một nguyên nhân hoàn toàn khác (quy trình tuyển dụng dài và khó đoán).

Chọn B.

Câu 10:

Which of the following best summarises the passage?

A. Overcoming the green skills gap requires aligning education with industry and reforming recruitment perceptions.
B. The UK's green transition is failing primarily because graduates lack the digital skills required for AI.
C. Securing structural reform for a sustainable future requires successfully demystifying all professional industry roles.
D. The sector must abandon its focus on professional consultancy to attract the unemployed graduate pool.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. Việc khắc phục khoảng cách kỹ năng xanh đòi hỏi phải điều chỉnh giáo dục phù hợp với ngành công nghiệp và cải cách nhận thức tuyển dụng. (Tóm tắt hoàn hảo và trọn vẹn: Khớp nối giáo dục - ngành công nghiệp (đoạn 1, 3) và sửa đổi nhận thức/rào cản tuyển dụng (đoạn 2)).

B. Quá trình chuyển đổi xanh của Vương quốc Anh đang thất bại chủ yếu vì sinh viên tốt nghiệp thiếu các kỹ năng số cần thiết cho trí tuệ nhân tạo (AI). (Quá hẹp và sai trọng tâm).

C. Đảm bảo cải cách cấu trúc cho một tương lai bền vững đòi hỏi phải làm sáng tỏ thành công tất cả các vai trò chuyên nghiệp trong ngành. (Từ “all” - tất cả là quá tuyệt đối).

D. Ngành này phải từ bỏ việc tập trung vào tư vấn chuyên nghiệp để thu hút nguồn nhân lực sinh viên tốt nghiệp đang thất nghiệp. (Sai hoàn toàn, trái ngược với bài đọc).

Chọn A.

Dịch bài đọc:

Vương quốc Anh hiện đang phải đối phó với một khoảng cách kỹ năng xanh nghiêm trọng, một nút thắt cấu trúc đe dọa sự chuyển đổi sang nền kinh tế tuần hoàn và việc đạt được các mục tiêu phát thải ròng bằng không. Mặc dù có sẵn một nguồn nhân lực khổng lồ gồm hàng trăm ngàn sinh viên tốt nghiệp đang thất nghiệp, một sự sai lệch rõ rệt vẫn tồn tại giữa đầu ra học thuật và các yêu cầu của ngành công nghiệp. Sự chênh lệch này càng trầm trọng hơn do lực lượng lao động già hóa và nhu cầu ngày càng tăng đối với các năng lực dữ liệu và kỹ thuật số tiên tiến; tuy nhiên, lĩnh vực này vẫn bị tê liệt do không thể thu hẹp hiệu quả khoảng cách kỹ năng xanh giữa các nhân tài hiện có và các yêu cầu kỹ thuật đang không ngừng thay đổi [I].

Sự thiếu hụt này bắt nguồn từ những rào cản gia nhập đa diện, mà nguyên nhân chính là sự kỳ thị nặng nề về mặt danh tiếng. Lĩnh vực quản lý chất thải thường bị hiểu lầm là một lĩnh vực lao động chân tay thay vì là một trung tâm của tư vấn chuyên môn, sự tuân thủ và đổi mới công nghệ. Hậu quả là, nhiều ứng viên chất lượng cao đã bỏ qua những con đường sự nghiệp này, bị cản bước bởi sự thiếu rõ ràng và “cái bẫy kinh nghiệm” đáng sợ - nơi mà các vai trò dành cho người mới bắt đầu lại nghịch lý đòi hỏi phải có kinh nghiệm làm việc từ trước. [II] (Nhận thức tiêu cực này tạo ra một rào cản tâm lý ngăn cản những sinh viên hàng đầu thậm chí cân nhắc đến kỹ thuật môi trường.) Hơn nữa, tính chất kéo dài và khó đoán của các quy trình tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp thường đẩy những ứng viên tiềm năng ra khỏi các lĩnh vực môi trường trước khi họ có thể tạo được chỗ đứng [III].

Việc giải quyết sự mất kết nối này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, xuyên suốt cả sự nghiệp thay vì những sự can thiệp chắp vá. [IV] Trong khi các chương trình thực tập và sắp xếp công việc thực tế cung cấp các kênh gia nhập quan trọng, sự thành công lâu dài phụ thuộc vào sự hợp tác vững chắc giữa giới học thuật, ngành công nghiệp và các nhà quản lý. Những sáng kiến chiến lược, chẳng hạn như xác định các kỹ năng hướng tới tương lai trong trí tuệ nhân tạo và hiệu quả tài nguyên, nhằm mục đích tinh chỉnh lại các chương trình giáo dục cho khớp với nhu cầu thực tế của ngành. Cuối cùng, trừ khi lĩnh vực này có thể giải mã thành công các vai trò của mình và thu hẹp khoảng cách kỹ năng xanh, những cải cách cơ cấu cần thiết cho một tương lai bền vững sẽ vẫn mãi nằm ngoài tầm với một cách đầy thất vọng.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. which refer to cognitive frameworks that help individuals organise and interpret information about themselves
B. referring to the situations in which people evaluate others based on common social expectations
C. each of which refers to internal structures shaping how individuals perceive their own abilities and behaviour
D. when they are used to describe the ways people think about themselves in different social situations

Lời giải

Khoảng trống (6) nằm sau dấu phẩy và đứng ngay sau khái niệm “self-schemas” (lược đồ tự ngã). Vị trí này cần một mệnh đề quan hệ không xác định để định nghĩa/giải thích thuật ngữ chuyên ngành này trước khi đi vào phân tích chi tiết.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. cái mà đề cập đến các khuôn khổ nhận thức giúp các cá nhân tổ chức và diễn giải thông tin về bản thân họ (Sử dụng mệnh đề quan hệ “which refer to...”, định nghĩa cực kỳ chuẩn xác và bám sát thuật ngữ tâm lý học).

B. referring to... (Hiện tại phân từ - có thể dùng được, nhưng nội dung “...the situations in which people evaluate others” là sai hoàn toàn vì “self-schemas” là về “bản thân” chứ không phải “đánh giá người khác”).

C. mỗi cái trong số đó đề cập đến... (“each of which” không tự nhiên bằng “which” khi định nghĩa chung một khái niệm).

D. khi chúng được sử dụng để mô tả... (Sai cấu trúc mệnh đề quan hệ).

→ Đáp án A đưa ra một định nghĩa hoàn chỉnh, giải thích thuật ngữ “self-schemas” thông qua các từ khóa cốt lõi “cognitive frameworks” và “information about themselves”.

Chọn A.

→ In psychology, these beliefs are known as self-schemas, which refer to cognitive frameworks that help individuals organise and interpret information about themselves.

Dịch nghĩa: Trong tâm lý học, những niềm tin này được gọi là lược đồ tự ngã (self-schemas), cái đề cập đến các khuôn khổ nhận thức giúp các cá nhân tổ chức và diễn giải thông tin về bản thân họ.

Câu 2

A. number 

B. deal                
C. amount           
D. bit

Lời giải

A. number (n): số lượng (+ danh từ đếm được số nhiều).

B. deal (n): lượng (thường dùng trong cụm a great deal of + danh từ không đếm được).

C. amount (n): khối lượng, lượng (+ danh từ không đếm được).

D. bit (n): một chút (thường dùng a little bit of).

Phía sau khoảng trống là giới từ “of” và danh từ đếm được ở dạng số nhiều “famous artists” (những nghệ sĩ nổi tiếng). Do đó, ta phải dùng cấu trúc a large number of + N (số nhiều).

Chọn A. number

→ This popular event features a large number of famous artists...

Dịch nghĩa: Sự kiện nổi tiếng này có sự góp mặt của một số lượng lớn các nghệ sĩ nổi tiếng...

Câu 3

A. deviations 
B. explanations 
C. improvements 
D. modifications

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. for         

B. in                    
C. during             
D. on

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP