Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 25 to 34.
The Impact of Internet Slang on Modern English
The formal acceptance of internet slang shows a fundamental change in how the English language grows today. Some people may think that terms like “skibidi,” “delulu,” or “tradwife” are just short-term digital trends. However, their recent inclusion in the Cambridge Dictionary serves as a strong answer to those critics. This decision confirms the lasting influence of the TikTok generation, showing that these expressions are no longer just on the edges of our daily talk but have become central to modern communication.
[I] This phenomenon is not just about a collection of harmless slang words. Instead, it reflects a deeper “post-truth” world where personal beliefs often become more important than facts. [II] For example, the term “delulu,” once a small insult, now shows a social shift where people choose their own reality. [III] At the same time, the “tradwife” movement uses beautiful, glossy social media photos to make traditional housework look like a perfect dream. [IV]
Supporting this change is the “broligarchy” - a powerful group of tech leaders whose platforms control how these terms spread. From using “mouse jigglers” to pretend to be working to the use of “skibidi” as a word that often has no real meaning, these terms reflect the complex social lives of our tech-focused era.
Why does this “internet talk” matter so much? It works like a “soothing lullaby” where chaotic media makes the public feel comfortable but also disconnected from real life. Experts argue that the younger generation is very good at using ironic humor but struggles to find real meaning in things. If these simple phrases continue to replace serious thought, we might lose our ability to use language as a tool for clarity. It is essential to see the hollow nature of these attractive digital trends to protect our intellectual depth in an age where computer algorithms have so much influence over what we think and say.
According to paragraph 1, what does the inclusion of Internet slang in the Cambridge Dictionary prove?
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 25 to 34.
The Impact of Internet Slang on Modern English
The formal acceptance of internet slang shows a fundamental change in how the English language grows today. Some people may think that terms like “skibidi,” “delulu,” or “tradwife” are just short-term digital trends. However, their recent inclusion in the Cambridge Dictionary serves as a strong answer to those critics. This decision confirms the lasting influence of the TikTok generation, showing that these expressions are no longer just on the edges of our daily talk but have become central to modern communication.
[I] This phenomenon is not just about a collection of harmless slang words. Instead, it reflects a deeper “post-truth” world where personal beliefs often become more important than facts. [II] For example, the term “delulu,” once a small insult, now shows a social shift where people choose their own reality. [III] At the same time, the “tradwife” movement uses beautiful, glossy social media photos to make traditional housework look like a perfect dream. [IV]
Supporting this change is the “broligarchy” - a powerful group of tech leaders whose platforms control how these terms spread. From using “mouse jigglers” to pretend to be working to the use of “skibidi” as a word that often has no real meaning, these terms reflect the complex social lives of our tech-focused era.
Why does this “internet talk” matter so much? It works like a “soothing lullaby” where chaotic media makes the public feel comfortable but also disconnected from real life. Experts argue that the younger generation is very good at using ironic humor but struggles to find real meaning in things. If these simple phrases continue to replace serious thought, we might lose our ability to use language as a tool for clarity. It is essential to see the hollow nature of these attractive digital trends to protect our intellectual depth in an age where computer algorithms have so much influence over what we think and say.
According to paragraph 1, what does the inclusion of Internet slang in the Cambridge Dictionary prove?
Quảng cáo
Trả lời:
Theo đoạn 1, việc đưa từ lóng trên mạng vào Từ điển Cambridge chứng minh điều gì?
A. Nó gợi ý rằng thế hệ TikTok không quan tâm đến ngôn ngữ. (Sai).
B. Nó cho thấy những từ này sẽ chỉ phổ biến trong một thời gian ngắn. (Sai, bài đọc nói nó là lời đáp trả lại những người có suy nghĩ này).
C. Nó đóng vai trò như một sự xác nhận vững chắc về tác động lâu dài của các từ ngữ kỹ thuật số. (Đúng).
D. Nó cho thấy các công ty đang ép buộc các từ điển phải thay đổi quy tắc của họ. (Sai).
Thông tin (Đoạn 1): However, their recent inclusion in the Cambridge Dictionary serves as a strong answer to those critics. This decision confirms the lasting influence of the TikTok generation...
(Tuy nhiên, việc chúng mới được đưa vào Từ điển Cambridge đóng vai trò như một câu trả lời đanh thép đối với những nhà phê bình đó. Quyết định này xác nhận ảnh hưởng lâu dài của thế hệ TikTok...)
Chọn C.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Which of the following is the best main idea for paragraph 1?
Which of the following is the best main idea for paragraph 1?
Điều nào sau đây là ý chính tốt nhất cho đoạn 1?
A. YouTube và TikTok là những nơi duy nhất tạo ra các từ tiếng Anh mới. (Sai).
B. Cách tiếng Anh phát triển đang thay đổi do cách những người trẻ tuổi giao tiếp trực tuyến. (Đúng và bao quát nhất: “sự thay đổi cơ bản trong cách tiếng Anh phát triển ngày nay” do “thế hệ TikTok”).
C. Sự hài hước trên mạng đang trở nên quá khó hiểu đối với hầu hết mọi người. (Sai).
D. Các biên tập viên từ điển đang chật vật để hiểu các xu hướng internet mới. (Sai).
Thông tin (Đoạn 1): The formal acceptance of internet slang shows a fundamental change in how the English language grows today... showing that these expressions are no longer just on the edges of our daily talk but have become central to modern communication.
(Sự chấp nhận chính thức đối với từ lóng trên mạng cho thấy một sự thay đổi cơ bản trong cách ngôn ngữ tiếng Anh phát triển ngày nay... cho thấy rằng những cách diễn đạt này không còn chỉ nằm ở rìa các cuộc trò chuyện hàng ngày của chúng ta mà đã trở thành trung tâm của giao tiếp hiện đại.)
Chọn B.
Câu 3:
Which of the following is NOT mentioned as an expression reflecting social or work changes?
Which of the following is NOT mentioned as an expression reflecting social or work changes?
Từ nào sau đây KHÔNG được đề cập như một cách diễn đạt phản ánh những thay đổi về xã hội hoặc công việc?
A. mouse jiggler: thiết bị di chuột tự động
(Có nhắc đến ở đoạn 3: “giả vờ như đang làm việc” - thay đổi công việc).
B. delulu: ảo tưởng
(Có nhắc đến ở đoạn 2: “cho thấy một sự chuyển dịch xã hội” - thay đổi xã hội).
C. broligarchy: giới tinh hoa công nghệ
(Có nhắc đến ở đoạn 3: “nhóm lãnh đạo công nghệ quyền lực” - những người đứng sau sự thay đổi này).
D. soothing lullaby: bài hát ru êm dịu
(Đây không phải là một “từ lóng/cách diễn đạt phản ánh thay đổi xã hội/công việc”, mà chỉ là một biện pháp tu từ/so sánh mà tác giả dùng để miêu tả tác động của những “ngôn ngữ mạng” này đối với công chúng).
Chọn D.
Câu 4:
The word “their” in the first paragraph refers to ______.
Từ “their” ở đoạn đầu tiên chỉ ______.
A. the TikTok generation: thế hệ TikTok
B. terms like “skibidi” or “delulu”: các thuật ngữ như “skibidi” hoặc “delulu”
C. dictionary writers: những người viết từ điển
D. digital fad: xu hướng kỹ thuật số
Thông tin (Đoạn 1): Some people may think that terms like “skibidi,” “delulu,” or “tradwife” are just short-term digital trends. However, their recent inclusion in the Cambridge Dictionary...
(Một số người có thể nghĩ rằng các thuật ngữ như “skibidi”, “delulu” hoặc “tradwife” chỉ là những xu hướng kỹ thuật số ngắn hạn. Tuy nhiên, việc chúng (các thuật ngữ này) mới được đưa vào Từ điển Cambridge...)
→ their = terms like “skibidi” or “delulu”.
Chọn B.
Câu 5:
The word “glossy” in paragraph 2 is closest in meaning to ______.
Từ “glossy” ở đoạn 2 có nghĩa gần nhất với ______.
glossy (adj): bóng bẩy, hào nhoáng, có chất lượng cao (thường dùng cho giấy ảnh, tạp chí).
A. very expensive and modern: rất đắt tiền và hiện đại
B. difficult to see or understand: khó nhìn hoặc khó hiểu
C. shiny and high-quality: sáng bóng và có chất lượng cao (đồng nghĩa)
D. attractive but not showing the whole truth: hấp dẫn nhưng không hiển thị toàn bộ sự thật (Mặc dù bối cảnh câu nhắc đến việc tạo ra một “giấc mơ hoàn hảo”, nhưng bản thân nghĩa gốc của từ “glossy photos” dùng để miêu tả những bức ảnh chất lượng cao, bóng bẩy về mặt hình thức).
→ glossy = shiny and high-quality.
Thông tin: ...uses beautiful, glossy social media photos to make traditional housework look like a perfect dream.
(...sử dụng những bức ảnh mạng xã hội đẹp mắt, bóng bẩy/chất lượng cao để khiến công việc nhà truyền thống trông giống như một giấc mơ hoàn hảo.)
Chọn C.
Câu 6:
According to the passage, who controls the way new internet terms spread?
According to the passage, who controls the way new internet terms spread?
Theo bài đọc, ai là người kiểm soát cách các thuật ngữ internet mới lan truyền?
A. powerful tech leaders: các nhà lãnh đạo công nghệ quyền lực (Đúng).
B. language critics: các nhà phê bình ngôn ngữ
C. the TikTok generation: thế hệ TikTok
D. dictionary writers: những người viết từ điển
Thông tin (Đoạn 3): Supporting this change is the “broligarchy” - a powerful group of tech leaders whose platforms control how these terms spread.
(Hỗ trợ cho sự thay đổi này là “broligarchy” - một nhóm các nhà lãnh đạo công nghệ quyền lực có nền tảng kiểm soát cách các thuật ngữ này lan truyền.)
Chọn A.
Câu 7:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in the final paragraph?
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in the final paragraph?
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn cuối?
“If these simple phrases continue to replace serious thought, we might lose our ability to use language as a tool for clarity.”
(Nếu những cụm từ đơn giản này tiếp tục thay thế những suy nghĩ nghiêm túc, chúng ta có thể mất đi khả năng sử dụng ngôn ngữ như một công cụ để diễn đạt rõ ràng.)
Dịch nghĩa:
A. Nếu chúng ta tiếp tục sử dụng từ lóng đơn giản thay vì suy nghĩ sâu sắc, chúng ta có thể không còn khả năng giao tiếp rõ ràng nữa. (Đúng và sát nghĩa nhất: replace serious thought = instead of thinking deeply; lose our ability to use language as a tool for clarity = no longer be able to communicate clearly).
B. Ngôn ngữ đang trở thành một công cụ giao tiếp tốt hơn vì những cụm từ này giúp chúng ta suy nghĩ nghiêm túc hơn. (Sai nghĩa).
C. Nói rõ ràng là lý do chính khiến những cụm từ internet đơn giản này trở nên phổ biến hiện nay. (Sai nghĩa).
D. Chúng ta nên sử dụng nhiều cụm từ đơn giản hơn để mọi người có thể hiểu những suy nghĩ nghiêm túc của chúng ta rõ ràng hơn. (Sai nghĩa).
Chọn A.
Câu 8:
Where in the passage does the following sentence best fit?
This shift can be clearly seen in the way certain online terms have moved from casual jokes to markers of social attitudes.
Where in the passage does the following sentence best fit?
This shift can be clearly seen in the way certain online terms have moved from casual jokes to markers of social attitudes.
Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 2?
“This shift can be clearly seen in the way certain online terms have moved from casual jokes to markers of social attitudes.”
(Sự chuyển dịch này có thể được nhìn thấy rõ ràng trong cách một số thuật ngữ trực tuyến đã đi từ những trò đùa thông thường trở thành những thước đo/dấu hiệu của các thái độ xã hội.)
Phân tích:
- Phía trước vị trí [II] là câu: “...it reflects a deeper “post-truth” world where personal beliefs often become more important than facts.” (nó phản ánh một thế giới “hậu sự thật” sâu sắc hơn, nơi niềm tin cá nhân thường trở nên quan trọng hơn sự thật.) - Câu này thiết lập bối cảnh về một “sự chuyển dịch” (shift).
- Câu chèn vào có cụm từ “This shift...” (Sự chuyển dịch này...) giúp kết nối trực tiếp với ý vừa nêu.
- Phía sau vị trí [II] là câu: “For example, the term “delulu,” once a small insult (casual jokes), now shows a social shift where people choose their own reality (markers of social attitudes).” Đây là ví dụ minh họa hoàn hảo cho nội dung của câu cần chèn. Do đó, vị trí [II] là hợp lý nhất.
Chọn D.
Câu 9:
What can be inferred from the passage?
What can be inferred from the passage?
Điều gì có thể được suy luận từ bài đọc?
A. Các từ điển chỉ chấp nhận các từ mới sau khi chúng được sử dụng bởi các nhà lãnh đạo nổi tiếng. (Sai).
B. Những người trẻ tuổi sử dụng “skibidi” để đảm bảo rằng những người lớn tuổi không thể hiểu họ. (Không được đề cập).
C. Việc liên tục tiếp xúc với các phương tiện truyền thông hỗn loạn có thể khiến mọi người ít kết nối với thực tế hơn. (Đúng).
D. Phong trào “tradwife” là lý do duy nhất khiến mọi người không còn tin vào sự thật. (Sai).
Thông tin (Đoạn 4): It works like a “soothing lullaby” where chaotic media makes the public feel comfortable but also disconnected from real life.
(Nó hoạt động giống như một “bài hát ru êm dịu” nơi các phương tiện truyền thông hỗn loạn làm cho công chúng cảm thấy thoải mái nhưng cũng mất kết nối với cuộc sống thực.)
Chọn C.
Câu 10:
Which of the following is the best summary of the passage?
Which of the following is the best summary of the passage?
Câu nào sau đây là bản tóm tắt tốt nhất của bài đọc?
A. Từ lóng trên mạng là một cách tuyệt vời để làm cho giao tiếp trở nên rõ ràng và sâu sắc hơn. (Sai nghĩa).
B. Các nhà lãnh đạo công nghệ đang sử dụng từ lóng để kiểm soát cách mọi người bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử. (Không được đề cập).
C. Từ điển Cambridge chứng minh rằng các thuật toán hiện đang kiểm soát toàn bộ ngôn ngữ tiếng Anh. (Sai, phóng đại quá mức).
D. Mặc dù các từ ngữ trên mạng rất phổ biến, nhưng chúng có thể che giấu sự thiếu vắng ý nghĩa thực sự và khiến chúng ta tư duy ít đi. (Đúng và bao quát nhất các ý từ đoạn 1 đến đoạn 4).
Từ đoạn 1 về sự phổ biến của ngôn ngữ mạng (vào từ điển), qua đoạn 2, 3 phân tích mặt trái (xa rời thực tế), đến đoạn 4 cảnh báo về việc làm mất đi chiều sâu trí tuệ và tư duy nghiêm túc.
Chọn D.
Dịch bài đọc:
Tác động của tiếng lóng Internet đối với tiếng Anh hiện đại
Việc chính thức chấp nhận tiếng lóng trên internet cho thấy một sự thay đổi cơ bản trong cách ngôn ngữ tiếng Anh phát triển ngày nay. Một số người có thể nghĩ rằng các thuật ngữ như “skibidi”, “delulu” hay “tradwife” chỉ là những xu hướng kỹ thuật số ngắn hạn. Tuy nhiên, sự xuất hiện gần đây của chúng trong Từ điển Cambridge đóng vai trò như một câu trả lời mạnh mẽ cho những người chỉ trích đó. Quyết định này xác nhận tầm ảnh hưởng lâu dài của thế hệ TikTok, cho thấy rằng những cách diễn đạt này không còn chỉ nằm ở bên lề các cuộc trò chuyện hàng ngày của chúng ta mà đã trở thành trung tâm của giao tiếp hiện đại.
[I] Hiện tượng này không chỉ đơn thuần là về một tập hợp các từ lóng vô hại. Thay vào đó, nó phản ánh một thế giới “hậu sự thật” sâu sắc hơn, nơi những niềm tin cá nhân thường trở nên quan trọng hơn thực tế. [II] (Sự dịch chuyển này có thể được nhìn thấy rõ ràng trong cách các thuật ngữ trực tuyến nhất định đã chuyển từ những trò đùa thông thường thành những dấu hiệu nhận biết của thái độ xã hội.) Ví dụ, thuật ngữ “delulu”, từng là một lời chế nhạo nhỏ, giờ đây lại cho thấy một sự dịch chuyển xã hội, nơi mọi người tự lựa chọn thực tế cho riêng mình. [III] Cùng lúc đó, phong trào “tradwife” sử dụng những bức ảnh mạng xã hội bóng bẩy, đẹp mắt để biến công việc nhà truyền thống trông giống như một giấc mơ hoàn hảo. [IV]
Hỗ trợ cho sự thay đổi này là “broligarchy” (giới tinh hoa công nghệ) - một nhóm quyền lực gồm các nhà lãnh đạo công nghệ, những người mà nền tảng của họ kiểm soát cách những thuật ngữ này lan truyền. Từ việc sử dụng “mouse jigglers” (thiết bị di chuột) để giả vờ như đang làm việc, cho đến việc sử dụng “skibidi” như một từ thường chẳng có ý nghĩa thực sự nào, những thuật ngữ này phản ánh đời sống xã hội phức tạp trong kỷ nguyên tập trung vào công nghệ của chúng ta.
Tại sao kiểu “nói chuyện trên internet” này lại quan trọng đến vậy? Nó hoạt động giống như một “bản hát ru êm dịu”, nơi mà truyền thông hỗn loạn khiến công chúng cảm thấy thoải mái nhưng đồng thời cũng bị ngắt kết nối với cuộc sống thực. Các chuyên gia lập luận rằng thế hệ trẻ rất giỏi sử dụng sự hài hước châm biếm nhưng lại chật vật trong việc tìm kiếm ý nghĩa thực sự của vạn vật. Nếu những cụm từ đơn giản này tiếp tục thay thế tư duy nghiêm túc, chúng ta có thể mất đi khả năng sử dụng ngôn ngữ như một công cụ để diễn đạt rõ ràng. Điều cốt yếu là phải nhìn thấy bản chất sáo rỗng của những xu hướng kỹ thuật số đầy hấp dẫn này để bảo vệ chiều sâu trí tuệ của chúng ta trong một thời đại mà các thuật toán máy tính có quá nhiều ảnh hưởng lên những gì chúng ta suy nghĩ và nói ra.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Từ “revealed” ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ______.
revealed (v-ed): tiết lộ, hé lộ, khám phá ra.
A. discovered (v-ed): khám phá, phát hiện ra (đồng nghĩa)
B. ignored (v-ed): phớt lờ
C. confirmed (v-ed): xác nhận
D. questioned (v-ed): đặt câu hỏi, nghi ngờ
→ revealed = discovered
Thông tin: However, recent studies in chronobiology have revealed a more important reality...
(Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây về sinh học thời gian đã khám phá/hé lộ một thực tế quan trọng hơn...)
Chọn A.
Câu 2
Lời giải
Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là “fluctuations” (những sự biến động) nên bắt buộc phải đứng cuối cùng. Phía trước nó là hai danh từ phụ đóng vai trò bổ nghĩa và phân loại: “fuel” (nhiên liệu) và “price” (giá cả), ghép lại thành “fuel price” (giá nhiên liệu). Trật tự đúng là: Danh từ phụ 1 + Danh từ phụ 2 + Danh từ chính.
Chọn C. fuel price fluctuations
→ In this price adjustment period, amid global fuel price fluctuations...
Dịch nghĩa: Trong kỳ điều hành giá này, giữa bối cảnh những biến động giá nhiên liệu toàn cầu...
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. However
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.