Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Đà Nẵng có đáp án
4.6 0 lượt thi 40 câu hỏi 50 phút
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Đà Nẵng có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Nghệ An lần 2 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Quảng Trị lần 1 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Sơn La lần 2 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Cao Bằng lần 1 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Phú Thọ lần 2 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Hải Phòng có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Mê Linh (Hưng Yên) lần 2 có đáp án
Danh sách câu hỏi:
Đoạn văn 1
Read the following passage about heart attacks and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 5.
Mounting evidence shows that more young adults are experiencing heart problems than in previous decades. Heart attacks occur when blood flow to the heart (1) ______. One reason is the growing number of lifestyle-related health problems, (2) ______. Other factors like tobacco, cocaine, marijuana, and alcohol use have been associated with increased risks of heart attack in younger adults, too.
The major risk factors—high blood pressure, high cholesterol, diabetes, and obesity—can damage arteries over time. While these conditions may be inherited, (3) ______ often play a larger role.
(4) ______. A recent survey found that 47% of people under 45 don’t believe they’re at risk for heart disease, and one-third of adults wouldn’t confidently recognize heart attack symptoms. Half of 3,500 younger adults with significant risk factors didn’t believe they were at risk before their heart attack occurred. Even fewer said their doctors warned them—especially women.
Experts say that getting young adults to care about heart health is a unique challenge. (5) ______. Experts emphasize early prevention, since untreated risk factors lead to worse outcomes over time.
Câu 1/40
Lời giải
Cấu trúc câu: “Heart attacks occur when blood flow to the heart (1) ______.” (Các cơn đau tim xảy ra khi lưu lượng máu đến tim...). Mệnh đề phụ bắt đầu bằng “when” đã có chủ ngữ là “blood flow to the heart”, do đó vị trí (1) đang thiếu động từ chính cho mệnh đề này. Hơn nữa, “lưu lượng máu” không thể tự thực hiện hành động “chặn” (block) mà phải là “bị chặn” (thể bị động).
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. cái mà đang chặn một phần hoặc hoàn toàn (Dùng “that” biến nó thành mệnh đề quan hệ → Câu thiếu động từ chính; ngoài ra V-ing mang nghĩa chủ động là sai).
B. bị chặn một phần hoặc hoàn toàn (Cung cấp động từ “is blocked” ở thể bị động, chia thì hiện tại đơn để diễn tả một sự thật y khoa hiển nhiên. Hoàn toàn chính xác).
C. đang nhận một sự tắc nghẽn hoàn toàn (Diễn đạt lủng củng, không tự nhiên trong y khoa).
D. đã bị chặn một cách không hoàn toàn (Thì hiện tại hoàn thành không phù hợp ở đây, và từ “incompletely” không bao hàm được các trường hợp đau tim do tắc nghẽn hoàn toàn).
Đáp án B vừa chuẩn xác về mặt ngữ pháp (thể bị động, thì hiện tại đơn), vừa cung cấp định nghĩa y khoa chính xác về cơn đau tim.
Chọn B.
→ Heart attacks occur when blood flow to the heart is partially or completely blocked.
Dịch nghĩa: Các cơn đau tim xảy ra khi lưu lượng máu đến tim bị tắc nghẽn một phần hoặc hoàn toàn.
Câu 2/40
Lời giải
Câu phía trước nêu nguyên nhân: “One reason is the growing number of lifestyle-related health problems,” (Một nguyên nhân là sự gia tăng các vấn đề sức khỏe liên quan đến lối sống,). Khoảng trống (2) nằm sau dấu phẩy, dùng để bổ nghĩa và giải thích rõ hơn cho các vấn đề sức khỏe đó. Đây là vị trí của một mệnh đề quan hệ rút gọn.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. chủ yếu liên quan đến chế độ ăn uống kém và ít vận động thể chất (Cũng có thể dùng được, nhưng D nhấn mạnh rõ mối quan hệ nhân-quả trực tiếp hơn).
B. những thứ bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn uống và tập thể dục thường xuyên (Sai logic: “tập thể dục thường xuyên” là yếu tố tích cực, không gây ra vấn đề sức khỏe).
C. that are closely linked to... (Sai ngữ pháp nghiêm trọng: Đại từ quan hệ “that” KHÔNG ĐƯỢC đứng ngay sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định).
D. phần lớn bắt nguồn từ chế độ ăn uống kém và ít vận động thể chất (Sử dụng hiện tại phân từ “resulting” để rút gọn cho mệnh đề chủ động “which largely result from...”. Điều này nhấn mạnh quan hệ nhân quả mạnh mẽ, hoàn toàn hợp lý).
Đáp án D cung cấp một cụm phân từ hoàn chỉnh, giải thích nguyên nhân gốc rễ của “các vấn đề sức khỏe”.
Chọn D.
→ One reason is the growing number of lifestyle-related health problems, largely resulting from poor diet and physical inactivity.
Dịch nghĩa: Một nguyên nhân là sự gia tăng các vấn đề sức khỏe liên quan đến lối sống, phần lớn bắt nguồn từ chế độ ăn uống kém và ít vận động thể chất.
Câu 3/40
Lời giải
Cấu trúc câu: “While these conditions may be inherited, [clause 2].” (Mặc dù những tình trạng này có thể do di truyền, [mệnh đề 2]). Mệnh đề 2 đã có động từ chính là “play” (đóng vai trò), nên khoảng trống (3) đang thiếu một Cụm danh từ (Noun phrase) làm Chủ ngữ.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. những lựa chọn lối sống không lành mạnh được giữ trong thời thơ ấu (Từ “kept” - được giữ - dùng ở đây rất khiên cưỡng và lủng củng).
B. những lựa chọn lối sống không lành mạnh bắt đầu từ thời thơ ấu (Cụm danh từ hoàn chỉnh, sử dụng V-ing “starting” để rút gọn bổ nghĩa cho “choices”. Khớp hoàn hảo về ngữ pháp và cực kỳ hợp logic).
C. mọi người giữ những lựa chọn lối sống không lành mạnh trong thời thơ ấu (Đây là một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V) → Nếu lắp vào sẽ khiến câu bị thừa động từ “play” phía sau).
D. việc chọn lối sống không lành mạnh... (Thiếu mạo từ “an” trước “unhealthy lifestyle”).
Đáp án B là cụm danh từ duy nhất chuẩn ngữ pháp để đóng vai trò làm Chủ ngữ cho động từ “play a larger role”.
Chọn B.
→ While these conditions may be inherited, unhealthy lifestyle choices starting in childhood often play a larger role.
Dịch nghĩa: Mặc dù những tình trạng này có thể do di truyền, những lựa chọn lối sống không lành mạnh bắt đầu từ thời thơ ấu thường đóng một vai trò lớn hơn.
Câu 4/40
Lời giải
Đoạn 2 liệt kê một loạt các yếu tố nguy cơ (huyết áp cao, cholesterol, béo phì...). Câu đi ngay sau khoảng trống (4) đưa ra một số liệu khảo sát: “...47% of people under 45 don’t believe they’re at risk...” (...47% người dưới 45 tuổi không tin rằng họ có nguy cơ...). Vị trí (4) phải là một câu mang tính chất chuyển ý tương phản: Nguy cơ thì rành rành ra đó, NHƯNG người trẻ lại không hề biết.
Dịch nghĩa:
A. Có sự thiếu nhận thức ở những người trẻ tuổi do những rủi ro này (Sai logic nhân quả: không ai bị thiếu nhận thức BỞI VÌ có rủi ro).
B. Nhận thức được rủi ro, nhiều người trẻ tuổi đang mạo hiểm (Sai logic hoàn toàn so với số liệu khảo sát là họ “không tin mình có nguy cơ”).
C. Bất chấp những rủi ro này, nhiều người trẻ vẫn không nhận thức được. (Sử dụng giới từ “Despite” chỉ sự tương phản cực kỳ hợp lý, tóm gọn hoàn hảo tình trạng được chứng minh bằng số liệu ở câu sau).
D. Bởi vì những rủi ro này, nhiều người trẻ vẫn không nhận thức được (Sai logic nhân quả tương tự A).
Đáp án C cung cấp cầu nối tương phản (Despite) hoàn hảo giữa đoạn nói về “Nguy cơ” và đoạn nói về “Sự chủ quan/Thiếu nhận thức”.
Chọn C.
→ Despite these risks, many young adults remain unaware. A recent survey found that 47% of people under 45 don’t believe they’re at risk for heart disease...
Dịch nghĩa: Bất chấp những rủi ro này, nhiều người trẻ vẫn không nhận thức được. Một cuộc khảo sát gần đây cho thấy 47% người dưới 45 tuổi không tin rằng họ có nguy cơ mắc bệnh tim...
Câu 5/40
Lời giải
Câu phía trước nêu vấn đề: “...getting young adults to care about heart health is a unique challenge.” (...việc khiến người trẻ quan tâm đến sức khỏe tim mạch là một thách thức riêng biệt). Khoảng trống (5) cần đưa ra nguyên nhân lý giải tại sao đây lại là một thách thức.
Dịch nghĩa:
A. Khi họ bỏ bê sức khỏe tim mạch của mình, điều đó thường là do áp lực từ công việc và gia đình (Câu này ngữ pháp đúng nhưng cách diễn đạt lủng củng với cụm “it is often due to”).
B. Mặc dù bận rộn với sự nghiệp và gia đình, họ cân nhắc kỹ lưỡng những rủi ro sức khỏe dài hạn (Sai logic: đi ngược lại nội dung toàn bài là họ đang “bỏ bê/thiếu nhận thức”).
C. Vì họ bận rộn với sự nghiệp và gia đình, nhóm này thường bỏ qua sức khỏe tim mạch của mình. (Sử dụng liên từ chỉ nguyên nhân “As”, giải thích trực tiếp, rõ ràng, hợp logic cho “thách thức” ở câu trước).
D. Mặc dù bận rộn với sự nghiệp và gia đình, họ vẫn cố gắng chăm sóc tốt cho trái tim của mình (Sai logic hoàn toàn).
Đáp án C đưa ra được lý do thuyết phục nhất (bận sự nghiệp, gia đình) giải thích cho sự thờ ơ của người trẻ đối với bệnh tim mạch.
Chọn C.
→ Experts say that getting young adults to care about heart health is a unique challenge. As they are busy with careers and families, this group often overlooks their heart health.
Dịch nghĩa: Các chuyên gia cho biết việc khiến người trẻ quan tâm đến sức khỏe tim mạch là một thách thức riêng biệt. Vì họ bận rộn với sự nghiệp và gia đình, nhóm này thường bỏ qua sức khỏe tim mạch của họ.
|
Bài đọc hoàn chỉnh |
Dịch bài đọc |
|
Mounting evidence shows that more young adults are experiencing heart problems than in previous decades. Heart attacks occur when blood flow to the heart is partially or completely blocked. One reason is the growing number of lifestyle-related health problems, largely resulting from poor diet and physical inactivity. Other factors like tobacco, cocaine, marijuana, and alcohol use have been associated with increased risks of heart attack in younger adults, too. The major risk factors—high blood pressure, high cholesterol, diabetes, and obesity—can damage arteries over time. While these conditions may be inherited, unhealthy lifestyle choices starting in childhood often play a larger role. Despite these risks, many young adults remain unaware. A recent survey found that 47% of people under 45 don’t believe they’re at risk for heart disease, and one-third of adults wouldn’t confidently recognize heart attack symptoms. Half of 3,500 younger adults with significant risk factors didn’t believe they were at risk before their heart attack occurred. Even fewer said their doctors warned them—especially women. Experts say that getting young adults to care about heart health is a unique challenge. As they are busy with careers and families, this group often overlooks their heart health. Experts emphasize early prevention, since untreated risk factors lead to worse outcomes over time. |
Nhiều bằng chứng ngày càng tăng cho thấy ngày càng có nhiều người trẻ tuổi gặp phải các vấn đề về tim hơn so với những thập kỷ trước. Các cơn đau tim xảy ra khi lưu lượng máu đến tim bị tắc nghẽn một phần hoặc hoàn toàn. Một nguyên nhân là sự gia tăng của các vấn đề sức khỏe liên quan đến lối sống, phần lớn bắt nguồn từ chế độ ăn uống kém và ít vận động thể chất. Các yếu tố khác như sử dụng thuốc lá, cocaine, cần sa và rượu cũng có liên quan đến việc tăng nguy cơ đau tim ở những người trẻ tuổi. Các yếu tố nguy cơ chính—huyết áp cao, cholesterol cao, tiểu đường và béo phì—có thể làm hỏng các động mạch theo thời gian. Mặc dù những tình trạng này có thể do di truyền, những lựa chọn lối sống không lành mạnh bắt đầu từ thời thơ ấu thường đóng một vai trò lớn hơn. Bất chấp những rủi ro này, nhiều người trẻ vẫn không nhận thức được. Một cuộc khảo sát gần đây cho thấy 47% người dưới 45 tuổi không tin rằng họ có nguy cơ mắc bệnh tim, và một phần ba số người trưởng thành sẽ không tự tin nhận ra các triệu chứng của cơn đau tim. Một nửa trong số 3.500 người trẻ có các yếu tố nguy cơ đáng kể đã không tin rằng họ đang gặp nguy hiểm trước khi cơn đau tim của họ xảy ra. Thậm chí còn ít người hơn nói rằng bác sĩ đã cảnh báo họ—đặc biệt là phụ nữ. Các chuyên gia cho biết việc khiến người trẻ tuổi quan tâm đến sức khỏe tim mạch là một thách thức riêng biệt. Vì họ bận rộn với sự nghiệp và gia đình, nhóm này thường bỏ qua sức khỏe tim mạch của họ. Các chuyên gia nhấn mạnh đến việc phòng ngừa sớm, vì các yếu tố nguy cơ nếu không được điều trị sẽ dẫn đến kết quả tồi tệ hơn theo thời gian. |
Đoạn văn 2
Read the following piece of news and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 11.
From 3:00 p.m. on March 7, retail prices of petrol and oil products simultaneously increased sharply following a decision by the joint Ministry of Industry and Trade and the Ministry of Finance.
In this price adjustment period, amid global (6) ______, the two ministries decided (7) ______ a price management plan to ensure that domestic fuel prices remain in line with international market developments with (8) ______ delay.
The authorities also continued to maintain a reasonable price gap between E5 RON92 biofuel and RON95 mineral petrol to (9) ______ the use of biofuels in line with the Government’s policy, while ensuring balanced interests among market participants.
Since the beginning of this year, domestic fuel prices have undergone a (10) ______ of 11 adjustments. During this period, both RON95 and E5 RON92 experienced four decreases and seven increases, (11) ______ diesel oil recorded two falls and nine hikes.
Câu 6/40
Lời giải
Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là “fluctuations” (những sự biến động) nên bắt buộc phải đứng cuối cùng. Phía trước nó là hai danh từ phụ đóng vai trò bổ nghĩa và phân loại: “fuel” (nhiên liệu) và “price” (giá cả), ghép lại thành “fuel price” (giá nhiên liệu). Trật tự đúng là: Danh từ phụ 1 + Danh từ phụ 2 + Danh từ chính.
Chọn C. fuel price fluctuations
→ In this price adjustment period, amid global fuel price fluctuations...
Dịch nghĩa: Trong kỳ điều hành giá này, giữa bối cảnh những biến động giá nhiên liệu toàn cầu...
Lời giải
A. on (prep): trên, về (đi với decide tạo thành decide on something: quyết định chọn/chốt cái gì).
B. at (prep): tại, ở.
C. to (prep): để (thường đi với động từ nguyên thể: decide to do something).
D. in (prep): trong.
Phía sau khoảng trống là một cụm danh từ “a price management plan” (một kế hoạch quản lý giá). Ta có cấu trúc cố định: decide on + Noun/ V-ing (quyết định lựa chọn cái gì sau khi đã suy nghĩ kỹ).
Chọn A. on
→ ...the two ministries decided on a price management plan...
Dịch nghĩa: ...hai bộ đã quyết định chọn một kế hoạch quản lý giá...
Lời giải
A. a few: một vài (+ danh từ đếm được số nhiều).
B. few: rất ít, hầu như không có (+ danh từ đếm được số nhiều).
C. little: rất ít, hầu như không có (+ danh từ không đếm được).
D. a little: một chút, một ít (+ danh từ không đếm được).
Danh từ theo sau là “delay” (sự chậm trễ / độ trễ) ở dạng không đếm được, nên ta loại A và B. Xét về nghĩa, mục tiêu của kế hoạch là để giá xăng dầu trong nước bám sát với diễn biến thị trường quốc tế “với độ trễ thấp nhất / gần như không có độ trễ” (mang nghĩa phủ định). Do đó, “little” là đáp án chính xác nhất.
Chọn C. little
→ ...remain in line with international market developments with little delay.
Dịch nghĩa: ...tiếp tục bám sát với những diễn biến của thị trường quốc tế với rất ít (gần như không có) độ trễ.
Câu 9/40
A. produce
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 10/40
A. complete
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 11/40
A. while
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 3
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful paragraph/letter/dialogue in each of the following questions.
Câu 12/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 13/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 14/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 15/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 16/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 4
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 17 to 24.
For decades, the “body clock” was seen as a minor part of medical science, often dismissed as just the cause of jet lag. However, recent studies in chronobiology have revealed a more important reality: nearly every cell in our bodies follows a strict 24-hour cycle. This circadian system, managed by a “master clock” in the brain, not only regulates sleep; it also controls metabolism, hormone levels, and immune responses. In our modern world, this natural rhythm faces threats from artificial lighting and irregular lifestyle habits.
The consequences of circadian misalignment—the gap between our internal biological time and external social schedules—are serious. The chronic disruption of circadian cycles, common among shift workers and those using screens late at night, has been linked to a multitude of health issues, including Type 2 diabetes and obesity. Eating or exercising out of sync with metabolic peaks reduces nutrient efficiency. This shows that timing—not just diet—shapes long-term health.
Furthermore, there is a bidirectional relationship between circadian health and mental well-being. Disruptions in sleep cycles are often signs of coming depressive episodes, while stabilizing these rhythms can make psychiatric treatments more effective. Even the brain’s cleaning system, which flushes out waste, works mainly during deep sleep to remove toxic proteins linked to brain diseases. Ignoring our internal timing not only causes fatigue but also gradually harms neurological health.
Solving this crisis requires a change in how we design our cities and daily lives. Experts suggest using “circadian-friendly” lighting in offices and schools to mimic natural sunlight, supporting alertness during the day while reducing sleep interference at night. Individually, learning how to align habits with biological peaks is becoming a vital life skill. A healthy society should learn to honor the ancient rhythms hardwired into our DNA.
Câu 17/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 18/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 19/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 20/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Xem tiếp với tài khoản VIP
Còn 32/40 câu hỏi, đáp án và lời giải chi tiết.
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.