Câu hỏi:

22/05/2026 55 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 17 to 24.

For decades, the “body clock” was seen as a minor part of medical science, often dismissed as just the cause of jet lag. However, recent studies in chronobiology have revealed a more important reality: nearly every cell in our bodies follows a strict 24-hour cycle. This circadian system, managed by a “master clock” in the brain, not only regulates sleep; it also controls metabolism, hormone levels, and immune responses. In our modern world, this natural rhythm faces threats from artificial lighting and irregular lifestyle habits.

The consequences of circadian misalignment—the gap between our internal biological time and external social schedules—are serious. The chronic disruption of circadian cycles, common among shift workers and those using screens late at night, has been linked to a multitude of health issues, including Type 2 diabetes and obesity. Eating or exercising out of sync with metabolic peaks reduces nutrient efficiency. This shows that timing—not just diet—shapes long-term health.

Furthermore, there is a bidirectional relationship between circadian health and mental well-being. Disruptions in sleep cycles are often signs of coming depressive episodes, while stabilizing these rhythms can make psychiatric treatments more effective. Even the brain’s cleaning system, which flushes out waste, works mainly during deep sleep to remove toxic proteins linked to brain diseases. Ignoring our internal timing not only causes fatigue but also gradually harms neurological health.

Solving this crisis requires a change in how we design our cities and daily lives. Experts suggest using “circadian-friendly” lighting in offices and schools to mimic natural sunlight, supporting alertness during the day while reducing sleep interference at night. Individually, learning how to align habits with biological peaks is becoming a vital life skill. A healthy society should learn to honor the ancient rhythms hardwired into our DNA.

The word “revealed” in paragraph 1 mostly means ______.

A. discovered 
B. ignored 
C. confirmed 
D. questioned

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Từ “revealed” ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ______.

revealed (v-ed): tiết lộ, hé lộ, khám phá ra.

A. discovered (v-ed): khám phá, phát hiện ra (đồng nghĩa)

B. ignored (v-ed): phớt lờ

C. confirmed (v-ed): xác nhận

D. questioned (v-ed): đặt câu hỏi, nghi ngờ

→ revealed = discovered

Thông tin: However, recent studies in chronobiology have revealed a more important reality...

(Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây về sinh học thời gian đã khám phá/hé lộ một thực tế quan trọng hơn...)

Chọn A.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word “disruption” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.

A. disorder 
B. continuity 
C. instability 
D. interruption

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “disruption” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ______.

disruption (n): sự gián đoạn, sự phá vỡ.

A. disorder (n): sự rối loạn

B. continuity (n): sự liên tục (trái nghĩa)

C. instability (n): sự bất ổn

D. interruption (n): sự ngắt quãng, sự gián đoạn

→ disruption >< continuity

Thông tin: The chronic disruption of circadian cycles...

(Sự gián đoạn/phá vỡ mãn tính của các chu kỳ sinh học ngày đêm...)

Chọn B.

Câu 3:

Which of the following best paraphrases the sentence in paragraph 2?

“Eating or exercising out of sync with metabolic peaks reduces nutrient efficiency.”

A. Nutrient use is less efficient when meals or exercise reach metabolic peaks.
B. Eating or exercising at off-peak metabolic times promotes nutrient effectiveness.
C. Eating or exercising at the wrong metabolic times lowers nutrient absorption.
D. Low nutrient efficiency results from eating or exercising aligned with your natural clock.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được trích dẫn ở đoạn 2?

“Eating or exercising out of sync with metabolic peaks reduces nutrient efficiency.”

(Việc ăn uống hoặc tập thể dục không đồng bộ với các đỉnh điểm trao đổi chất làm giảm hiệu quả sử dụng chất dinh dưỡng.)

Dịch nghĩa:

A. Việc sử dụng chất dinh dưỡng kém hiệu quả hơn khi các bữa ăn hoặc việc tập thể dục đạt đến đỉnh điểm trao đổi chất. (Sai nghĩa).

B. Việc ăn uống hoặc tập thể dục vào những thời điểm trao đổi chất không cao điểm thúc đẩy hiệu quả của chất dinh dưỡng. (Sai nghĩa, ngược lại mới đúng).

C. Việc ăn uống hoặc tập thể dục vào những thời điểm trao đổi chất không phù hợp làm giảm sự hấp thụ chất dinh dưỡng. (Đúng và sát nghĩa nhất: out of sync = at the wrong metabolic times; reduces nutrient efficiency = lowers nutrient absorption).

D. Hiệu quả dinh dưỡng thấp là do ăn uống hoặc tập thể dục phù hợp với đồng hồ tự nhiên của bạn. (Sai nghĩa).

Chọn C.

Câu 4:

What does the phrase “these rhythms” in paragraph 3 refer to?

A. psychiatric treatments 
B. depressive episodes 
C. disruptions 
D. sleep cycles

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cụm từ “these rhythms” ở đoạn 3 chỉ ______.

A. psychiatric treatments: các phương pháp điều trị tâm thần

B. depressive episodes: các giai đoạn trầm cảm

C. disruptions: những sự gián đoạn

D. sleep cycles: các chu kỳ giấc ngủ

Thông tin: Disruptions in sleep cycles are often signs of coming depressive episodes, while stabilizing these rhythms can make psychiatric treatments more effective.

(Những sự gián đoạn trong chu kỳ giấc ngủ thường là dấu hiệu của các giai đoạn trầm cảm sắp tới, trong khi việc ổn định những nhịp điệu này có thể làm cho các phương pháp điều trị tâm thần trở nên hiệu quả hơn.)

→ these rhythms = sleep cycles.

Chọn D.

Câu 5:

What can be inferred about the “brain’s cleaning system” mentioned in paragraph 3?

A. It operates at maximum efficiency during periods of intense physical activity.
B. It requires a consistent social schedule to maintain long-term neurological health.
C. It is primarily responsible for triggering depressive episodes in shift workers.
D. Its malfunction may contribute to the development of neurological disorders.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Có thể suy luận điều gì về “hệ thống làm sạch của não bộ” được đề cập trong đoạn 3?

A. Nó hoạt động với hiệu suất tối đa trong các giai đoạn hoạt động thể chất cường độ cao.

(Sai, bài đọc nói nó hoạt động chủ yếu trong giấc ngủ sâu).

B. Nó đòi hỏi một lịch trình xã hội nhất quán để duy trì sức khỏe thần kinh lâu dài.

(Không được đề cập đối với hệ thống này).

C. Nó chịu trách nhiệm chính trong việc gây ra các giai đoạn trầm cảm ở những người làm việc theo ca. (Sai).

D. Sự hoạt động không bình thường (sự cố) của nó có thể góp phần vào sự phát triển của các rối loạn thần kinh. (Đúng).

Thông tin (Đoạn 3): Even the brain’s cleaning system, which flushes out waste, works mainly during deep sleep to remove toxic proteins linked to brain diseases.

(Ngay cả hệ thống làm sạch của não bộ, hệ thống rửa trôi các chất thải, cũng hoạt động chủ yếu trong giấc ngủ sâu để loại bỏ các protein độc hại liên quan đến các bệnh về não.) => Suy ra, nếu hệ thống này không được hoạt động tốt (do thiếu ngủ sâu), các protein độc hại sẽ tích tụ và gây ra các bệnh/rối loạn thần kinh.

Chọn D.

Câu 6:

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 4 as a solution to the circadian crisis?

A. Individual biological alignment.             
B. Genetic modification of DNA rhythms.
C. Solar-simulating lighting systems.         
D. Urban and architectural redesign.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 4 như một giải pháp cho cuộc khủng hoảng nhịp điệu sinh học?

A. Individual biological alignment: Sự điều chỉnh sinh học của từng cá nhân.

(Có nhắc đến: “Individually, learning how to align habits with biological peaks...”)

B. Genetic modification of DNA rhythms: Biến đổi gen đối với các nhịp điệu DNA. (Không được nhắc đến. Bài đọc khuyên “tôn trọng những nhịp điệu cổ xưa đã được ghi sâu vào DNA của chúng ta”, chứ không phải biến đổi chúng).

C. Solar-simulating lighting systems: Hệ thống chiếu sáng mô phỏng ánh sáng mặt trời.

(Có nhắc đến: “using “circadian-friendly” lighting... to mimic natural sunlight”)

D. Urban and architectural redesign: Thiết kế lại đô thị và kiến trúc.

(Có nhắc đến: “change in how we design our cities and daily lives”, chiếu sáng trong văn phòng và trường học).

Thông tin: Solving this crisis requires a change in how we design our cities and daily lives. Experts suggest using “circadian-friendly” lighting in offices and schools to mimic natural sunlight, supporting alertness during the day while reducing sleep interference at night. Individually, learning how to align habits with biological peaks is becoming a vital life skill. (Giải quyết cuộc khủng hoảng này đòi hỏi sự thay đổi trong cách chúng ta thiết kế các thành phố và cuộc sống hàng ngày. Các chuyên gia đề xuất sử dụng ánh sáng “thân thiện với nhịp sinh học” trong văn phòng và trường học để mô phỏng ánh sáng mặt trời tự nhiên, hỗ trợ sự tỉnh táo vào ban ngày đồng thời giảm thiểu sự gián đoạn giấc ngủ vào ban đêm. Đối với mỗi cá nhân, việc học cách điều chỉnh thói quen phù hợp với các đỉnh điểm sinh học đang trở thành một kỹ năng sống thiết yếu.)

Chọn B.

Câu 7:

Which paragraph highlights the need for biological awareness in public and personal spheres?

A. Paragraph 1 
B. Paragraph 2 
C. Paragraph 3
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đoạn nào nhấn mạnh sự cần thiết của nhận thức về sinh học trong các lĩnh vực công cộng và cá nhân?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 2

C. Đoạn 3

D. Đoạn 4

Thông tin (Đoạn 4): Solving this crisis requires a change in how we design our cities... (lĩnh vực công cộng). Individually, learning how to align habits with biological peaks... (lĩnh vực cá nhân).

(Việc giải quyết cuộc khủng hoảng này đòi hỏi một sự thay đổi trong cách chúng ta thiết kế các thành phố... Về mặt cá nhân, việc học cách điều chỉnh các thói quen sao cho phù hợp với các đỉnh điểm sinh học...)

Chọn D.

Câu 8:

Which of the following is NOT supported by the passage?

A. Disruptions in circadian rhythms may reduce the effectiveness of mental health treatments.
B. Aligning daily habits with biological timing can contribute to improved long-term health.
C. Artificial lighting outweighs other factors in causing circadian misalignment.
D. Deep sleep plays a role in eliminating substances associated with neurological disorders.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Nhận định nào sau đây KHÔNG được hỗ trợ bởi bài đọc?

A. Sự gián đoạn trong nhịp sinh học ngày đêm có thể làm giảm hiệu quả của các phương pháp điều trị sức khỏe tâm thần. (Đúng, đoạn 3 có nhắc việc ổn định nhịp điệu giúp điều trị tâm thần hiệu quả hơn).

B. Việc điều chỉnh các thói quen hàng ngày cho phù hợp với thời gian sinh học có thể góp phần cải thiện sức khỏe lâu dài. (Đúng, được hỗ trợ bởi đoạn 2 và 4).

C. Ánh sáng nhân tạo có sức nặng/ảnh hưởng lớn hơn các yếu tố khác trong việc gây ra sự sai lệch nhịp sinh học. (Sai, bài đọc có nhắc đến ánh sáng nhân tạo và thói quen sinh hoạt không đều đặn là những mối đe dọa, nhưng không hề so sánh xem yếu tố nào “outweighs” (vượt trội/lớn hơn) yếu tố nào).

D. Giấc ngủ sâu đóng vai trò trong việc loại bỏ các chất liên quan đến các rối loạn thần kinh. (Đúng, đoạn 3 nhắc đến việc loại bỏ các protein độc hại).

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Trong nhiều thập kỷ, “đồng hồ sinh học” được xem là một phần nhỏ của khoa học y tế, thường bị coi nhẹ chỉ như là nguyên nhân gây ra hội chứng chênh lệch múi giờ (jet lag). Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây về sinh học thời gian đã hé lộ một thực tế quan trọng hơn: gần như mọi tế bào trong cơ thể chúng ta đều tuân theo một chu kỳ 24 giờ nghiêm ngặt. Hệ thống sinh học ngày đêm này, được quản lý bởi một “đồng hồ chủ” trong não bộ, không chỉ điều chỉnh giấc ngủ; nó còn kiểm soát quá trình trao đổi chất, mức độ hormone và các phản ứng miễn dịch. Trong thế giới hiện đại của chúng ta, nhịp điệu tự nhiên này phải đối mặt với những mối đe dọa từ ánh sáng nhân tạo và các thói quen sinh hoạt không đều đặn.

Hậu quả của sự sai lệch nhịp sinh học—khoảng cách giữa thời gian sinh học bên trong và lịch trình xã hội bên ngoài của chúng ta—là rất nghiêm trọng. Sự gián đoạn mãn tính của các chu kỳ sinh học ngày đêm, phổ biến ở những người làm việc theo ca và những người sử dụng màn hình vào đêm khuya, đã được chứng minh là có liên quan đến vô số vấn đề sức khỏe, bao gồm tiểu đường tuýp 2 và béo phì. Việc ăn uống hoặc tập thể dục không đồng bộ với các đỉnh điểm trao đổi chất làm giảm hiệu quả sử dụng chất dinh dưỡng. Điều này cho thấy rằng thời điểm—chứ không chỉ là chế độ ăn uống—định hình sức khỏe lâu dài.

Hơn nữa, có một mối quan hệ hai chiều giữa sức khỏe nhịp sinh học và tình trạng sức khỏe tinh thần. Những sự gián đoạn trong chu kỳ giấc ngủ thường là dấu hiệu của các giai đoạn trầm cảm sắp tới, trong khi việc ổn định những nhịp điệu này có thể làm cho các phương pháp điều trị tâm thần trở nên hiệu quả hơn. Ngay cả hệ thống làm sạch của não bộ, hệ thống rửa trôi các chất thải, cũng hoạt động chủ yếu trong giấc ngủ sâu để loại bỏ các protein độc hại liên quan đến các bệnh về não. Việc phớt lờ thời gian sinh học bên trong của chúng ta không chỉ gây ra mệt mỏi mà còn dần dần làm tổn hại đến sức khỏe thần kinh.

Việc giải quyết cuộc khủng hoảng này đòi hỏi một sự thay đổi trong cách chúng ta thiết kế các thành phố và cuộc sống hàng ngày. Các chuyên gia đề xuất sử dụng hệ thống chiếu sáng “thân thiện với nhịp sinh học” trong các văn phòng và trường học để mô phỏng ánh sáng mặt trời tự nhiên, hỗ trợ sự tỉnh táo vào ban ngày trong khi làm giảm sự cản trở giấc ngủ vào ban đêm. Về mặt cá nhân, việc học cách điều chỉnh các thói quen sao cho phù hợp với các đỉnh điểm sinh học đang trở thành một kỹ năng sống thiết yếu. Một xã hội khỏe mạnh nên học cách tôn trọng những nhịp điệu cổ xưa đã được ghi sâu vào DNA của chúng ta.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. It suggests that the TikTok generation does not care about language.
B. It shows that these words will only be popular for a short time.
C. It acts as a firm confirmation of the lasting impact of digital words.
D. It shows how companies are forcing dictionaries to change their rules.

Lời giải

Theo đoạn 1, việc đưa từ lóng trên mạng vào Từ điển Cambridge chứng minh điều gì?

A. Nó gợi ý rằng thế hệ TikTok không quan tâm đến ngôn ngữ. (Sai).

B. Nó cho thấy những từ này sẽ chỉ phổ biến trong một thời gian ngắn. (Sai, bài đọc nói nó là lời đáp trả lại những người có suy nghĩ này).

C. Nó đóng vai trò như một sự xác nhận vững chắc về tác động lâu dài của các từ ngữ kỹ thuật số. (Đúng).

D. Nó cho thấy các công ty đang ép buộc các từ điển phải thay đổi quy tắc của họ. (Sai).

Thông tin (Đoạn 1): However, their recent inclusion in the Cambridge Dictionary serves as a strong answer to those critics. This decision confirms the lasting influence of the TikTok generation...

(Tuy nhiên, việc chúng mới được đưa vào Từ điển Cambridge đóng vai trò như một câu trả lời đanh thép đối với những nhà phê bình đó. Quyết định này xác nhận ảnh hưởng lâu dài của thế hệ TikTok...)

Chọn C.

Câu 2

A. price fuel fluctuation                                        
B. fluctuations fuel price  
C. fuel price fluctuations                                    
D. price fluctuations fuel

Lời giải

Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là “fluctuations” (những sự biến động) nên bắt buộc phải đứng cuối cùng. Phía trước nó là hai danh từ phụ đóng vai trò bổ nghĩa và phân loại: “fuel” (nhiên liệu) và “price” (giá cả), ghép lại thành “fuel price” (giá nhiên liệu). Trật tự đúng là: Danh từ phụ 1 + Danh từ phụ 2 + Danh từ chính.

Chọn C. fuel price fluctuations

→ In this price adjustment period, amid global fuel price fluctuations...

Dịch nghĩa: Trong kỳ điều hành giá này, giữa bối cảnh những biến động giá nhiên liệu toàn cầu...

Câu 4

A. that is partially or completely blocking 
B. is partially or completely blocked
C. is getting a blockage completely             
D. has been incompletely blocked

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. However                             

B. Therefore        
C. Moreover  
D. Otherwise

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. mainly associated with poor diet and physical inactivity
B. which are influenced by diet and regular exercise
C. that are closely linked to poor diet and physical inactivity
D. largely resulting from poor diet and physical inactivity

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP