Câu hỏi:

22/05/2026 31 Lưu

Read the following passage about heart attacks and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 5.

Mounting evidence shows that more young adults are experiencing heart problems than in previous decades. Heart attacks occur when blood flow to the heart (1) ______. One reason is the growing number of lifestyle-related health problems, (2) ______. Other factors like tobacco, cocaine, marijuana, and alcohol use have been associated with increased risks of heart attack in younger adults, too.

The major risk factors—high blood pressure, high cholesterol, diabetes, and obesity—can damage arteries over time. While these conditions may be inherited, (3) ______ often play a larger role.

(4) ______. A recent survey found that 47% of people under 45 don’t believe they’re at risk for heart disease, and one-third of adults wouldn’t confidently recognize heart attack symptoms. Half of 3,500 younger adults with significant risk factors didn’t believe they were at risk before their heart attack occurred. Even fewer said their doctors warned them—especially women.

Experts say that getting young adults to care about heart health is a unique challenge. (5) ______. Experts emphasize early prevention, since untreated risk factors lead to worse outcomes over time.

Heart attacks occur when blood flow to the heart (1) ______.

A. that is partially or completely blocking 
B. is partially or completely blocked
C. is getting a blockage completely             
D. has been incompletely blocked

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Cấu trúc câu: “Heart attacks occur when blood flow to the heart (1) ______.” (Các cơn đau tim xảy ra khi lưu lượng máu đến tim...). Mệnh đề phụ bắt đầu bằng “when” đã có chủ ngữ là “blood flow to the heart”, do đó vị trí (1) đang thiếu động từ chính cho mệnh đề này. Hơn nữa, “lưu lượng máu” không thể tự thực hiện hành động “chặn” (block) mà phải là “bị chặn” (thể bị động).

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. cái mà đang chặn một phần hoặc hoàn toàn (Dùng “that” biến nó thành mệnh đề quan hệ → Câu thiếu động từ chính; ngoài ra V-ing mang nghĩa chủ động là sai).

B. bị chặn một phần hoặc hoàn toàn (Cung cấp động từ “is blocked” ở thể bị động, chia thì hiện tại đơn để diễn tả một sự thật y khoa hiển nhiên. Hoàn toàn chính xác).

C. đang nhận một sự tắc nghẽn hoàn toàn (Diễn đạt lủng củng, không tự nhiên trong y khoa).

D. đã bị chặn một cách không hoàn toàn (Thì hiện tại hoàn thành không phù hợp ở đây, và từ “incompletely” không bao hàm được các trường hợp đau tim do tắc nghẽn hoàn toàn).

Đáp án B vừa chuẩn xác về mặt ngữ pháp (thể bị động, thì hiện tại đơn), vừa cung cấp định nghĩa y khoa chính xác về cơn đau tim.

Chọn B.

→ Heart attacks occur when blood flow to the heart is partially or completely blocked.

Dịch nghĩa: Các cơn đau tim xảy ra khi lưu lượng máu đến tim bị tắc nghẽn một phần hoặc hoàn toàn.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

One reason is the growing number of lifestyle-related health problems, (2) ______.

A. mainly associated with poor diet and physical inactivity
B. which are influenced by diet and regular exercise
C. that are closely linked to poor diet and physical inactivity
D. largely resulting from poor diet and physical inactivity

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu phía trước nêu nguyên nhân: “One reason is the growing number of lifestyle-related health problems,” (Một nguyên nhân là sự gia tăng các vấn đề sức khỏe liên quan đến lối sống,). Khoảng trống (2) nằm sau dấu phẩy, dùng để bổ nghĩa và giải thích rõ hơn cho các vấn đề sức khỏe đó. Đây là vị trí của một mệnh đề quan hệ rút gọn.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. chủ yếu liên quan đến chế độ ăn uống kém và ít vận động thể chất (Cũng có thể dùng được, nhưng D nhấn mạnh rõ mối quan hệ nhân-quả trực tiếp hơn).

B. những thứ bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn uống và tập thể dục thường xuyên (Sai logic: “tập thể dục thường xuyên” là yếu tố tích cực, không gây ra vấn đề sức khỏe).

C. that are closely linked to... (Sai ngữ pháp nghiêm trọng: Đại từ quan hệ “that” KHÔNG ĐƯỢC đứng ngay sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định).

D. phần lớn bắt nguồn từ chế độ ăn uống kém và ít vận động thể chất (Sử dụng hiện tại phân từ “resulting” để rút gọn cho mệnh đề chủ động “which largely result from...”. Điều này nhấn mạnh quan hệ nhân quả mạnh mẽ, hoàn toàn hợp lý).

Đáp án D cung cấp một cụm phân từ hoàn chỉnh, giải thích nguyên nhân gốc rễ của “các vấn đề sức khỏe”.

Chọn D.

→ One reason is the growing number of lifestyle-related health problems, largely resulting from poor diet and physical inactivity.

Dịch nghĩa: Một nguyên nhân là sự gia tăng các vấn đề sức khỏe liên quan đến lối sống, phần lớn bắt nguồn từ chế độ ăn uống kém và ít vận động thể chất.

Câu 3:

While these conditions may be inherited, (3) ______ often play a larger role.

A. the unhealthy lifestyle choices kept in childhood
B. unhealthy lifestyle choices starting in childhood
C. people keep unhealthy lifestyle choices in childhood
D. choosing unhealthy lifestyle in childhood

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cấu trúc câu: “While these conditions may be inherited, [clause 2].” (Mặc dù những tình trạng này có thể do di truyền, [mệnh đề 2]). Mệnh đề 2 đã có động từ chính là “play” (đóng vai trò), nên khoảng trống (3) đang thiếu một Cụm danh từ (Noun phrase) làm Chủ ngữ.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. những lựa chọn lối sống không lành mạnh được giữ trong thời thơ ấu (Từ “kept” - được giữ - dùng ở đây rất khiên cưỡng và lủng củng).

B. những lựa chọn lối sống không lành mạnh bắt đầu từ thời thơ ấu (Cụm danh từ hoàn chỉnh, sử dụng V-ing “starting” để rút gọn bổ nghĩa cho “choices”. Khớp hoàn hảo về ngữ pháp và cực kỳ hợp logic).

C. mọi người giữ những lựa chọn lối sống không lành mạnh trong thời thơ ấu (Đây là một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V) → Nếu lắp vào sẽ khiến câu bị thừa động từ “play” phía sau).

D. việc chọn lối sống không lành mạnh... (Thiếu mạo từ “an” trước “unhealthy lifestyle”).

Đáp án B là cụm danh từ duy nhất chuẩn ngữ pháp để đóng vai trò làm Chủ ngữ cho động từ “play a larger role”.

Chọn B.

→ While these conditions may be inherited, unhealthy lifestyle choices starting in childhood often play a larger role.

Dịch nghĩa: Mặc dù những tình trạng này có thể do di truyền, những lựa chọn lối sống không lành mạnh bắt đầu từ thời thơ ấu thường đóng một vai trò lớn hơn.

Câu 4:

(4) ______. 

A. There is unawareness among young adults due to these risks
B. Being aware of the risk, many young adults are taking risks
C. Despite these risks, many young adults remain unaware
D. Because of these risks, many young adults remain unaware

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đoạn 2 liệt kê một loạt các yếu tố nguy cơ (huyết áp cao, cholesterol, béo phì...). Câu đi ngay sau khoảng trống (4) đưa ra một số liệu khảo sát: “...47% of people under 45 don’t believe they’re at risk...” (...47% người dưới 45 tuổi không tin rằng họ có nguy cơ...). Vị trí (4) phải là một câu mang tính chất chuyển ý tương phản: Nguy cơ thì rành rành ra đó, NHƯNG người trẻ lại không hề biết.

Dịch nghĩa:

A. Có sự thiếu nhận thức ở những người trẻ tuổi do những rủi ro này (Sai logic nhân quả: không ai bị thiếu nhận thức BỞI VÌ có rủi ro).

B. Nhận thức được rủi ro, nhiều người trẻ tuổi đang mạo hiểm (Sai logic hoàn toàn so với số liệu khảo sát là họ “không tin mình có nguy cơ”).

C. Bất chấp những rủi ro này, nhiều người trẻ vẫn không nhận thức được. (Sử dụng giới từ “Despite” chỉ sự tương phản cực kỳ hợp lý, tóm gọn hoàn hảo tình trạng được chứng minh bằng số liệu ở câu sau).

D. Bởi vì những rủi ro này, nhiều người trẻ vẫn không nhận thức được (Sai logic nhân quả tương tự A).

Đáp án C cung cấp cầu nối tương phản (Despite) hoàn hảo giữa đoạn nói về “Nguy cơ” và đoạn nói về “Sự chủ quan/Thiếu nhận thức”.

Chọn C.

Despite these risks, many young adults remain unaware. A recent survey found that 47% of people under 45 don’t believe they’re at risk for heart disease...

Dịch nghĩa: Bất chấp những rủi ro này, nhiều người trẻ vẫn không nhận thức được. Một cuộc khảo sát gần đây cho thấy 47% người dưới 45 tuổi không tin rằng họ có nguy cơ mắc bệnh tim...

Câu 5:

(5) ______. 

A. When they neglect their heart health, it is often due to pressure from work and family duties
B. While they are busy with careers and families, they consider long-term health risks carefully
C. As they are busy with careers and families, this group often overlooks their heart health
D. Although they are busy with careers and families, they manage to take good care of their heart health

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu phía trước nêu vấn đề: “...getting young adults to care about heart health is a unique challenge.” (...việc khiến người trẻ quan tâm đến sức khỏe tim mạch là một thách thức riêng biệt). Khoảng trống (5) cần đưa ra nguyên nhân lý giải tại sao đây lại là một thách thức.

Dịch nghĩa:

A. Khi họ bỏ bê sức khỏe tim mạch của mình, điều đó thường là do áp lực từ công việc và gia đình (Câu này ngữ pháp đúng nhưng cách diễn đạt lủng củng với cụm “it is often due to”).

B. Mặc dù bận rộn với sự nghiệp và gia đình, họ cân nhắc kỹ lưỡng những rủi ro sức khỏe dài hạn (Sai logic: đi ngược lại nội dung toàn bài là họ đang “bỏ bê/thiếu nhận thức”).

C. Vì họ bận rộn với sự nghiệp và gia đình, nhóm này thường bỏ qua sức khỏe tim mạch của mình. (Sử dụng liên từ chỉ nguyên nhân “As”, giải thích trực tiếp, rõ ràng, hợp logic cho “thách thức” ở câu trước).

D. Mặc dù bận rộn với sự nghiệp và gia đình, họ vẫn cố gắng chăm sóc tốt cho trái tim của mình (Sai logic hoàn toàn).

Đáp án C đưa ra được lý do thuyết phục nhất (bận sự nghiệp, gia đình) giải thích cho sự thờ ơ của người trẻ đối với bệnh tim mạch.

Chọn C.

→ Experts say that getting young adults to care about heart health is a unique challenge. As they are busy with careers and families, this group often overlooks their heart health.

Dịch nghĩa: Các chuyên gia cho biết việc khiến người trẻ quan tâm đến sức khỏe tim mạch là một thách thức riêng biệt. Vì họ bận rộn với sự nghiệp và gia đình, nhóm này thường bỏ qua sức khỏe tim mạch của họ.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Mounting evidence shows that more young adults are experiencing heart problems than in previous decades. Heart attacks occur when blood flow to the heart is partially or completely blocked. One reason is the growing number of lifestyle-related health problems, largely resulting from poor diet and physical inactivity. Other factors like tobacco, cocaine, marijuana, and alcohol use have been associated with increased risks of heart attack in younger adults, too.

The major risk factors—high blood pressure, high cholesterol, diabetes, and obesity—can damage arteries over time. While these conditions may be inherited, unhealthy lifestyle choices starting in childhood often play a larger role.

Despite these risks, many young adults remain unaware. A recent survey found that 47% of people under 45 don’t believe they’re at risk for heart disease, and one-third of adults wouldn’t confidently recognize heart attack symptoms. Half of 3,500 younger adults with significant risk factors didn’t believe they were at risk before their heart attack occurred. Even fewer said their doctors warned them—especially women.

Experts say that getting young adults to care about heart health is a unique challenge. As they are busy with careers and families, this group often overlooks their heart health. Experts emphasize early prevention, since untreated risk factors lead to worse outcomes over time.

Nhiều bằng chứng ngày càng tăng cho thấy ngày càng có nhiều người trẻ tuổi gặp phải các vấn đề về tim hơn so với những thập kỷ trước. Các cơn đau tim xảy ra khi lưu lượng máu đến tim bị tắc nghẽn một phần hoặc hoàn toàn. Một nguyên nhân là sự gia tăng của các vấn đề sức khỏe liên quan đến lối sống, phần lớn bắt nguồn từ chế độ ăn uống kém và ít vận động thể chất. Các yếu tố khác như sử dụng thuốc lá, cocaine, cần sa và rượu cũng có liên quan đến việc tăng nguy cơ đau tim ở những người trẻ tuổi.

Các yếu tố nguy cơ chính—huyết áp cao, cholesterol cao, tiểu đường và béo phì—có thể làm hỏng các động mạch theo thời gian. Mặc dù những tình trạng này có thể do di truyền, những lựa chọn lối sống không lành mạnh bắt đầu từ thời thơ ấu thường đóng một vai trò lớn hơn.

Bất chấp những rủi ro này, nhiều người trẻ vẫn không nhận thức được. Một cuộc khảo sát gần đây cho thấy 47% người dưới 45 tuổi không tin rằng họ có nguy cơ mắc bệnh tim, và một phần ba số người trưởng thành sẽ không tự tin nhận ra các triệu chứng của cơn đau tim. Một nửa trong số 3.500 người trẻ có các yếu tố nguy cơ đáng kể đã không tin rằng họ đang gặp nguy hiểm trước khi cơn đau tim của họ xảy ra. Thậm chí còn ít người hơn nói rằng bác sĩ đã cảnh báo họ—đặc biệt là phụ nữ.

Các chuyên gia cho biết việc khiến người trẻ tuổi quan tâm đến sức khỏe tim mạch là một thách thức riêng biệt. Vì họ bận rộn với sự nghiệp và gia đình, nhóm này thường bỏ qua sức khỏe tim mạch của họ. Các chuyên gia nhấn mạnh đến việc phòng ngừa sớm, vì các yếu tố nguy cơ nếu không được điều trị sẽ dẫn đến kết quả tồi tệ hơn theo thời gian.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. It suggests that the TikTok generation does not care about language.
B. It shows that these words will only be popular for a short time.
C. It acts as a firm confirmation of the lasting impact of digital words.
D. It shows how companies are forcing dictionaries to change their rules.

Lời giải

Theo đoạn 1, việc đưa từ lóng trên mạng vào Từ điển Cambridge chứng minh điều gì?

A. Nó gợi ý rằng thế hệ TikTok không quan tâm đến ngôn ngữ. (Sai).

B. Nó cho thấy những từ này sẽ chỉ phổ biến trong một thời gian ngắn. (Sai, bài đọc nói nó là lời đáp trả lại những người có suy nghĩ này).

C. Nó đóng vai trò như một sự xác nhận vững chắc về tác động lâu dài của các từ ngữ kỹ thuật số. (Đúng).

D. Nó cho thấy các công ty đang ép buộc các từ điển phải thay đổi quy tắc của họ. (Sai).

Thông tin (Đoạn 1): However, their recent inclusion in the Cambridge Dictionary serves as a strong answer to those critics. This decision confirms the lasting influence of the TikTok generation...

(Tuy nhiên, việc chúng mới được đưa vào Từ điển Cambridge đóng vai trò như một câu trả lời đanh thép đối với những nhà phê bình đó. Quyết định này xác nhận ảnh hưởng lâu dài của thế hệ TikTok...)

Chọn C.

Câu 2

A. discovered 
B. ignored 
C. confirmed 
D. questioned

Lời giải

Từ “revealed” ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ______.

revealed (v-ed): tiết lộ, hé lộ, khám phá ra.

A. discovered (v-ed): khám phá, phát hiện ra (đồng nghĩa)

B. ignored (v-ed): phớt lờ

C. confirmed (v-ed): xác nhận

D. questioned (v-ed): đặt câu hỏi, nghi ngờ

→ revealed = discovered

Thông tin: However, recent studies in chronobiology have revealed a more important reality...

(Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây về sinh học thời gian đã khám phá/hé lộ một thực tế quan trọng hơn...)

Chọn A.

Câu 3

A. price fuel fluctuation                                        
B. fluctuations fuel price  
C. fuel price fluctuations                                    
D. price fluctuations fuel

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. However                             

B. Therefore        
C. Moreover  
D. Otherwise

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. mainly associated with poor diet and physical inactivity
B. which are influenced by diet and regular exercise
C. that are closely linked to poor diet and physical inactivity
D. largely resulting from poor diet and physical inactivity

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP