Câu hỏi:

22/05/2026 24 Lưu

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 35 to 40.

How to Stay Mentally Healthy as a Teen

Taking care of your mental health is essential for a balanced life. (35) ______, many teenagers ignore early signs of stress and keep unhealthy habits. Try these tips to stay mentally healthy:

  • Build a daily routine with enough sleep, regular exercise, and a balanced diet to maintain emotional (36) ______ and energy levels.
  • Manage your expectations to reduce pressure and develop a positive (37) ______ on life.
  • Set clear (38) ______ with social media to avoid anxiety and negative self-comparison.
  • Learn to (39) ______ negative thoughts instead of letting them overwhelm you.
  • Remember never to take your mental health (40) ______ granted.
(35) ______, many teenagers ignore early signs of stress and keep unhealthy habits.

A. However                             

B. Therefore        
C. Moreover  
D. Otherwise

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A. However (adv): Tuy nhiên (chỉ sự đối lập).

B. Therefore (adv): Do đó, vì vậy (chỉ kết quả).

C. Moreover (adv): Hơn nữa, ngoài ra (bổ sung thông tin).

D. Otherwise (adv): Nếu không thì.

Câu trước khẳng định “Việc chăm sóc sức khỏe tinh thần là điều cần thiết...”. Câu sau lại nói “nhiều thanh thiếu niên phớt lờ các dấu hiệu sớm của sự căng thẳng...”. Hai câu này mang ý nghĩa tương phản, trái ngược nhau trên thực tế. Do đó, từ nối “However” là sự lựa chọn chính xác.

Chọn A. However

However, many teenagers ignore early signs of stress and keep unhealthy habits.

Dịch nghĩa: Tuy nhiên, nhiều thanh thiếu niên lại phớt lờ những dấu hiệu căng thẳng sớm và duy trì những thói quen không lành mạnh.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

  • Build a daily routine with enough sleep, regular exercise, and a balanced diet to maintain emotional (36) ______ and energy levels.

A. intensity 

B. stability           
C. consistency     
D. regulation

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. intensity (n): cường độ, sự mãnh liệt.

B. stability (n): sự ổn định.

C. consistency (n): sự nhất quán.

D. regulation (n): sự điều chỉnh, quy định.

Ta có cụm kết hợp từ (collocation): emotional stability (sự ổn định về mặt cảm xúc).

Chọn B. stability

→ ...build a daily routine with enough sleep, regular exercise, and a balanced diet to maintain emotional stability and energy levels.

Dịch nghĩa: ...xây dựng một thói quen hàng ngày với giấc ngủ đủ, tập thể dục thường xuyên và một chế độ ăn uống cân bằng để duy trì sự ổn định về mặt cảm xúc và mức năng lượng.

Câu 3:

  • Manage your expectations to reduce pressure and develop a positive (37) ______ on life.

A. sentiment                            

B. reaction           
C. outlook       
D. insight

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. sentiment (n): tình cảm, quan điểm (dựa trên cảm xúc).

B. reaction (n): sự phản ứng.

C. outlook (n): cách nhìn, quan điểm (thường đi với giới từ on).

D. insight (n): sự thấu hiểu, cái nhìn sâu sắc (thường đi với giới từ into).

Ta có cụm kết hợp từ (collocation): an outlook on life (cách nhìn nhận về cuộc sống / nhân sinh quan).

Chọn C. outlook

→ Manage your expectations to reduce pressure and develop a positive outlook on life.

Dịch nghĩa: Quản lý những kỳ vọng của bạn để giảm bớt áp lực và phát triển một cách nhìn nhận tích cực về cuộc sống.

Câu 4:

  • Set clear (38) ______ with social media to avoid anxiety and negative self-comparison.

A. restrictions                          

B. borders            
C. edges           
D. boundaries

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. restrictions (n): những sự hạn chế.

B. borders (n): biên giới (quốc gia).

C. edges (n): rìa, mép, cạnh.

D. boundaries (n): ranh giới (về mặt địa lý hoặc giới hạn cá nhân/tâm lý).

Ta có cụm từ (collocation): set boundaries (thiết lập các ranh giới / giới hạn). Ở đây là thiết lập ranh giới rõ ràng với việc sử dụng mạng xã hội để bảo vệ sức khỏe tinh thần.

Chọn D. boundaries

→ Set clear boundaries with social media to avoid anxiety and negative self-comparison.

Dịch nghĩa: Thiết lập những ranh giới rõ ràng với mạng xã hội để tránh sự lo âu và sự tự so sánh tiêu cực.

Câu 5:

  • Learn to (39) ______ negative thoughts instead of letting them overwhelm you.

A. pull through                        

B. phase out        
C. brush off               
D. pass over

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. pull through (phr.v): vượt qua (bệnh tật nghiêm trọng hoặc hoàn cảnh khó khăn).

B. phase out (phr.v): loại bỏ dần dần (thường dùng cho sản phẩm, chính sách).

C. brush off (phr.v): gạt bỏ, phớt lờ (sự chỉ trích, những lời nhận xét hoặc suy nghĩ tiêu cực).

D. pass over (phr.v): lờ đi, bỏ qua (thường là bỏ qua ai đó không cất nhắc/thăng chức).

Phía sau khoảng trống là “negative thoughts” (những suy nghĩ tiêu cực). Hành động phù hợp nhất là học cách “gạt bỏ / phớt lờ” chúng đi thay vì để chúng áp đảo bản thân.

Chọn C. brush off

→ Learn to brush off negative thoughts instead of letting them overwhelm you.

Dịch nghĩa: Học cách gạt bỏ những suy nghĩ tiêu cực thay vì để chúng áp đảo bạn.

Câu 6:

  • Remember never to take your mental health (40) ______ granted.

A. for          

B. on                     
C. to                     
D. into

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. for (prep): cho.

B. on (prep): trên.

C. to (prep): đến.

D. into (prep): vào trong.

Thành ngữ (idiom): take something for granted (coi điều gì đó là hiển nhiên và không biết trân trọng nó).

Chọn A. for

→ Remember never to take your mental health for granted.

Dịch nghĩa: Hãy nhớ đừng bao giờ coi sức khỏe tinh thần của bạn là điều hiển nhiên (mà không biết trân trọng nó).

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

How to Stay Mentally Healthy as a Teen

Taking care of your mental health is essential for a balanced life. (35) However, many teenagers ignore early signs of stress and keep unhealthy habits. Try these tips to stay mentally healthy:

  • Build a daily routine with enough sleep, regular exercise, and a balanced diet to maintain emotional (36) stability and energy levels.

  • Manage your expectations to reduce pressure and develop a positive (37) outlook on life.

  • Set clear (38) boundaries with social media to avoid anxiety and negative self-comparison.

  • Learn to (39) brush off negative thoughts instead of letting them overwhelm you.

  • Remember never to take your mental health (40) for granted.

Làm Thế Nào Để Giữ Gìn Sức Khỏe Tinh Thần Ở Tuổi Vị Thành Niên

Việc chăm sóc sức khỏe tinh thần là điều cần thiết để có một cuộc sống cân bằng. (35) Tuy nhiên, nhiều thanh thiếu niên lại phớt lờ những dấu hiệu căng thẳng sớm và duy trì những thói quen không lành mạnh. Hãy thử những mẹo sau đây để duy trì sự khỏe mạnh về mặt tinh thần:

  • Xây dựng một thói quen hàng ngày với giấc ngủ đủ, tập thể dục thường xuyên và một chế độ ăn uống cân bằng để duy trì (36) sự ổn định về mặt cảm xúc và mức năng lượng.

  • Quản lý những kỳ vọng của bạn để giảm bớt áp lực và phát triển một (37) cách nhìn nhận tích cực về cuộc sống.

  • Thiết lập những (38) ranh giới rõ ràng với mạng xã hội để tránh sự lo âu và sự tự so sánh tiêu cực.

  • Học cách (39) gạt bỏ những suy nghĩ tiêu cực thay vì để chúng áp đảo bạn.

  • Hãy nhớ đừng bao giờ coi sức khỏe tinh thần của bạn là điều hiển nhiên (40) (mà không biết trân trọng nó).

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. It suggests that the TikTok generation does not care about language.
B. It shows that these words will only be popular for a short time.
C. It acts as a firm confirmation of the lasting impact of digital words.
D. It shows how companies are forcing dictionaries to change their rules.

Lời giải

Theo đoạn 1, việc đưa từ lóng trên mạng vào Từ điển Cambridge chứng minh điều gì?

A. Nó gợi ý rằng thế hệ TikTok không quan tâm đến ngôn ngữ. (Sai).

B. Nó cho thấy những từ này sẽ chỉ phổ biến trong một thời gian ngắn. (Sai, bài đọc nói nó là lời đáp trả lại những người có suy nghĩ này).

C. Nó đóng vai trò như một sự xác nhận vững chắc về tác động lâu dài của các từ ngữ kỹ thuật số. (Đúng).

D. Nó cho thấy các công ty đang ép buộc các từ điển phải thay đổi quy tắc của họ. (Sai).

Thông tin (Đoạn 1): However, their recent inclusion in the Cambridge Dictionary serves as a strong answer to those critics. This decision confirms the lasting influence of the TikTok generation...

(Tuy nhiên, việc chúng mới được đưa vào Từ điển Cambridge đóng vai trò như một câu trả lời đanh thép đối với những nhà phê bình đó. Quyết định này xác nhận ảnh hưởng lâu dài của thế hệ TikTok...)

Chọn C.

Câu 2

A. discovered 
B. ignored 
C. confirmed 
D. questioned

Lời giải

Từ “revealed” ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ______.

revealed (v-ed): tiết lộ, hé lộ, khám phá ra.

A. discovered (v-ed): khám phá, phát hiện ra (đồng nghĩa)

B. ignored (v-ed): phớt lờ

C. confirmed (v-ed): xác nhận

D. questioned (v-ed): đặt câu hỏi, nghi ngờ

→ revealed = discovered

Thông tin: However, recent studies in chronobiology have revealed a more important reality...

(Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây về sinh học thời gian đã khám phá/hé lộ một thực tế quan trọng hơn...)

Chọn A.

Câu 3

A. price fuel fluctuation                                        
B. fluctuations fuel price  
C. fuel price fluctuations                                    
D. price fluctuations fuel

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. that is partially or completely blocking 
B. is partially or completely blocked
C. is getting a blockage completely             
D. has been incompletely blocked

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. mainly associated with poor diet and physical inactivity
B. which are influenced by diet and regular exercise
C. that are closely linked to poor diet and physical inactivity
D. largely resulting from poor diet and physical inactivity

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP