khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

26/05/2026 201 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 26 to 35.

New research suggests that the most effective way to fight climate change and protect wildlife is by using the “human footprint” to identify priority areas for nature restoration. Rather than spreading resources too thin, the method prioritises restoration zones with the highest environmental return relative to cost. (I) According to the World Economic Forum (WEF), human activity has already altered more than half of the Earth's land. By leveraging this data-driven approach, governments and organizations can use their limited budgets more efficiently and achieve better long-term outcomes.

The potential impact of such targeted action is enormous. A study published in the journal Nature reveals that restoring just 15% of land converted by humans could prevent 60% of expected species extinctions. It could also capture 299 gigatonnes of carbon dioxide, equal to about 30% of the total increase since the Industrial Revolution. (II) Expanding restoration to 30% of degraded land would further protect over 70% of threatened mammals, birds, and amphibians while increasing carbon absorption. Many of these high-priority areas are found in tropical regions and developing countries across Southeast Asia, South Asia, Latin America, and Africa.

To identify these locations, scientists analysed 2.87 billion hectares of farmland, balancing three key objectives: preserving habitats, storing carbon, and maintaining agricultural productivity. Their findings show that different ecosystems offer distinct advantages. Restoring forests and wetlands provides the greatest combined gains for both climate protection and biodiversity, whereas restoring grasslands and arid regions is generally more cost-effective. (III) The researchers also stress that coordinating restoration across multiple ecosystem types, rather than focusing on just one, will produce the greatest overall impact.

Despite these promising findings, several challenges remain. Restoration efforts should not come at the expense of food production, especially as the global population continues to grow. In addition, international cooperation is essential to share costs and implement effective programmes. Financial incentives for landowners, such as “payment for ecosystem services”, can encourage participation, but they depend on clear and consistent policies. (IV) Experts also emphasise that ecosystems must be treated as complex, real-world environments, meaning that successful restoration relies not only on scientific planning but also on local knowledge and practical conditions.

(Adapted from https://www.scidev.net/global/news)

The word leveraging in paragraph 1 is closest in meaning to ________.

A. utilising 
B. allocating 
C. prioritising 
D. concentrating

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Từ "leveraging" trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ________.

leverage (v): tận dụng, sử dụng cái gì đó để đạt được lợi thế tối đa

A. utilising (sử dụng, tận dụng)

B. allocating (phân bổ)

C. prioritising (ưu tiên)

D. concentrating (tập trung)

Thông tin: "By leveraging this data-driven approach..." (Bằng cách tận dụng/sử dụng phương pháp tiếp cận dựa trên dữ liệu này...),

→ leveraging = utilising

Chọn A.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following is NOT STATED in paragraph 1?

A. The “human footprint” method helps pinpoint specific areas where restoration is most cost-effective.
B. The World Economic Forum was the first organization to propose the “human footprint” method.
C. This targeted method enables governments to make better use of their limited resources.
D. More than 50% of the Earth's land has been modified by human actions, according to WEF.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG ĐƯỢC NÊU trong đoạn 1?

A. Phương pháp "dấu chân con người" giúp xác định chính xác các khu vực cụ thể nơi việc phục hồi mang lại hiệu quả chi phí cao nhất.

(Có nêu: "prioritises restoration zones with the highest environmental return relative to cost").

B. Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) là tổ chức đầu tiên đề xuất phương pháp "dấu chân con người". (Không được nêu).

C. Phương pháp có mục tiêu này cho phép các chính phủ sử dụng tốt hơn các nguồn lực hạn chế của họ. (Có nêu: "governments... can use their limited budgets more efficiently").

D. Hơn 50% diện tích đất liền của Trái Đất đã bị thay đổi bởi hành động của con người, theo WEF.

(Có nêu: "altered more than half of the Earth's land").

Thông tin: New research suggests that the most effective way to fight climate change and protect wildlife is by using the “human footprint” to identify priority areas for nature restoration. Rather than spreading resources too thin, the method prioritises restoration zones with the highest environmental return relative to cost. (I) According to the World Economic Forum (WEF), human activity has already altered more than half of the Earth's land. By leveraging this data-driven approach, governments and organizations can use their limited budgets more efficiently and achieve better long-term outcomes. (Nghiên cứu mới cho thấy cách hiệu quả nhất để chống biến đổi khí hậu và bảo vệ động vật hoang dã là sử dụng “dấu chân con người” để xác định các khu vực ưu tiên phục hồi thiên nhiên. Thay vì phân bổ nguồn lực quá dàn trải, phương pháp này ưu tiên các khu vực phục hồi có lợi ích môi trường cao nhất so với chi phí. (I) Theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), hoạt động của con người đã làm thay đổi hơn một nửa diện tích đất liền của Trái đất. Bằng cách tận dụng phương pháp dựa trên dữ liệu này, các chính phủ và tổ chức có thể sử dụng ngân sách hạn chế của mình hiệu quả hơn và đạt được kết quả dài hạn tốt hơn.)

→ Bài đọc chỉ trích dẫn số liệu của WEF về tỷ lệ đất bị biến đổi, chứ không hề nói rằng WEF là tổ chức đầu tiên đề xuất ra phương pháp nghiên cứu này.

Chọn B.

Câu 3:

Which of the following is TRUE according to paragraph 2?

A. The 30% restoration target is intended to protect mammals rather than other animal groups.
B. A targeted recovery of a small percentage of land can significantly mitigate biodiversity loss.
C. Most regions identified as high priority for restoration are situated in the world's wealthier nations.
D. Restoring 15% of human-altered land could offset most carbon increases since the industrial era.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn 2?

A. Mục tiêu phục hồi 30% nhằm bảo vệ động vật có vú hơn là các nhóm động vật khác.

(Sai, nó bảo vệ cả chim và động vật lưỡng cư).

B. Việc phục hồi có mục tiêu một tỷ lệ nhỏ đất đai có thể làm giảm đáng kể sự mất đa dạng sinh học. (Đúng, phục hồi chỉ 15% nhưng ngăn chặn tới 60% sự tuyệt chủng).

C. Hầu hết các khu vực được xác định là ưu tiên cao cho việc phục hồi nằm ở các quốc gia giàu có hơn trên thế giới. (Sai, nằm ở "developing countries" - các nước đang phát triển).

D. Phục hồi 15% diện tích đất bị con người thay đổi có thể bù đắp hầu hết (most) sự gia tăng lượng carbon kể từ thời kỳ công nghiệp. (Sai, chỉ bù đắp 30% - không phải hầu hết).

Chọn B.

Câu 4:

Which of the following best summarises the main idea of paragraph 3?

A. Grasslands and arid regions are emphasised as the most cost-effective areas, making them the primary focus of restoration strategies.
B. Restoring forests and wetlands delivers the greatest combined benefits for climate and biodiversity compared with other ecosystem types overall.
C. Coordinating restoration across different ecosystem types can maximise overall effectiveness because they provide distinct restoration advantages.
D. Analysis of 2.87 billion hectares of farmland highlights how ecosystem advantages depend mainly on agricultural productivity considerations.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất ý chính của đoạn 3?

A. Đồng cỏ và vùng khô hạn được nhấn mạnh là những khu vực hiệu quả về chi phí nhất, do đó chúng trở thành trọng tâm chính của các chiến lược phục hồi.

(Chi tiết quá cụ thể, bỏ qua lợi ích của các hệ sinh thái khác).

B. Phục hồi rừng và vùng đất ngập nước mang lại lợi ích tổng hợp lớn nhất cho khí hậu và đa dạng sinh học so với các loại hệ sinh thái khác nói chung. (Quá cụ thể).

C. Việc phối hợp phục hồi trên các loại hệ sinh thái khác nhau có thể tối đa hóa hiệu quả tổng thể vì chúng mang lại những lợi thế phục hồi riêng biệt.

(Đúng, bao quát trọn vẹn cả đoạn: phân tích lợi thế riêng của từng loại và kết luận cần phối hợp).

D. Phân tích 2,87 tỷ ha đất nông nghiệp nhấn mạnh cách lợi thế hệ sinh thái phụ thuộc chủ yếu vào sự cân nhắc năng suất nông nghiệp. (Sai trọng tâm).

Chọn C.

Câu 5:

The word one in paragraph 3 refers to ________.

A. an arid region 
B. a forest benefit 
C. a key objective 
D. an ecosystem type

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ "one" trong đoạn 3 chỉ ________.

A. một khu vực khô hạn

B. một lợi ích của rừng

C. một mục tiêu chính

D. một loại hệ sinh thái

Thông tin: "...coordinating restoration across multiple ecosystem types, rather than focusing on just one..." (việc phối hợp phục hồi trên nhiều loại hệ sinh thái, thay vì chỉ tập trung vào một...).

→ Từ "one" ở đây đóng vai trò thay thế cho "ecosystem type".

Chọn D.

Câu 6:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

A. While ecological recovery is important, it should not compromise food production, particularly as population pressures increase.
B. As global population growth continues to increase pressure on food systems, restoration efforts may need to be more carefully prioritised.
C. Continued population growth and food demand could make it difficult to pursue large-scale restoration programmes effectively.
D. Expanding environmental restoration depends on improving coordination between agricultural policies and population planning.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?

Restoration efforts should not come at the expense of food production, especially as the global population continues to grow. (Những nỗ lực phục hồi không nên diễn ra với cái giá phải trả là sản xuất lương thực, đặc biệt là khi dân số toàn cầu tiếp tục tăng.)

A. Mặc dù phục hồi sinh thái là quan trọng, nhưng nó không nên làm tổn hại đến sản xuất lương thực, đặc biệt là khi áp lực dân số gia tăng. (Đúng: "come at the expense of" = "compromise", "population continues to grow" = "population pressures increase").

B. Khi tăng trưởng dân số toàn cầu tiếp tục gia tăng áp lực lên hệ thống lương thực, các nỗ lực phục hồi có thể cần được ưu tiên cẩn thận hơn.

(Đổi ý, không nhấn mạnh vào sản xuất lương thực).

C. Tăng trưởng dân số và nhu cầu lương thực liên tục có thể gây khó khăn cho việc thực hiện các chương trình phục hồi quy mô lớn một cách hiệu quả. (Lệch ý gốc).

D. Mở rộng phục hồi môi trường phụ thuộc vào việc cải thiện sự phối hợp giữa các chính sách nông nghiệp và kế hoạch dân số. (Sai hoàn toàn ý gốc).

Chọn A.

Câu 7:

According to paragraph 4, what is a necessary condition for “payment for ecosystem services” to work?

A. Policies must be sufficiently clear and consistently applied to support effective implementation.
B. Ecosystem restoration programmes are most effective when limited to a single ecosystem type.
C. Landowners are generally willing to participate in restoration programmes without legal enforcement.
D. International cooperation must fully eliminate financial inequalities between participating countries.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 4, điều kiện cần thiết để "chi trả cho dịch vụ hệ sinh thái" hoạt động hiệu quả là gì?

A. Các chính sách phải đủ rõ ràng và được áp dụng nhất quán để hỗ trợ thực hiện hiệu quả. (Đúng)

B. Các chương trình phục hồi hệ sinh thái hiệu quả nhất khi được giới hạn trong một loại hệ sinh thái duy nhất. (Sai kiến thức ở đoạn 3).

C. Chủ đất thường sẵn sàng tham gia các chương trình phục hồi mà không cần sự cưỡng chế pháp lý. (Sai, không có thông tin).

D. Hợp tác quốc tế phải loại bỏ hoàn toàn sự bất bình đẳng về tài chính giữa các quốc gia tham gia. (Không có thông tin).

→ Bài đọc chỉ rõ rằng các ưu đãi tài chính như "chi trả cho dịch vụ hệ sinh thái" có thể khuyến khích sự tham gia, "but they depend on clear and consistent policies" (nhưng chúng phụ thuộc vào các chính sách rõ ràng và nhất quán).

Chọn A.

Câu 8:

It can be inferred from the passage that a successful restoration strategy ________.

A. integrates scientific planning with practical understanding of local conditions
B. ensures food production is not affected when farmland is restored to natural ecosystems
C. involves choosing between protecting threatened species and increasing carbon absorption
D. yields the best outcomes when efforts target the most cost-effective ecosystems

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Có thể suy luận từ bài đọc rằng một chiến lược phục hồi thành công ________.

A. tích hợp lập kế hoạch khoa học với hiểu biết thực tế về điều kiện địa phương. (Đúng)

B. đảm bảo sản xuất lương thực không bị ảnh hưởng khi đất nông nghiệp được khôi phục về hệ sinh thái tự nhiên (Chưa chắc đảm bảo được 100%, đây chỉ là nguyên tắc "không nên").

C. bao gồm việc lựa chọn giữa bảo vệ các loài bị đe dọa và tăng khả năng hấp thụ carbon. (Sai, phục hồi giúp đạt được CẢ HAI).

D. mang lại kết quả tốt nhất khi các nỗ lực nhắm mục tiêu vào các hệ sinh thái có hiệu quả chi phí cao nhất. (Sai, kết quả tốt nhất là khi "phối hợp trên nhiều loại hệ sinh thái" - đoạn 3).

→ Ý A được rút ra trực tiếp từ câu cuối cùng của bài: "...successful restoration relies not only on scientific planning but also on local knowledge and practical conditions." (sự phục hồi thành công không chỉ dựa vào lập kế hoạch khoa học mà còn dựa vào kiến thức địa phương và các điều kiện thực tế).

Chọn A.

Câu 9:

Where in the passage does the following sentence best fit?

This finding highlights how relatively small, well-targeted efforts can produce disproportionately large environmental gains.

A. (II) 
B. (III) 
C. (IV) 
D. (I)

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?

"This finding highlights how relatively small, well-targeted efforts can produce disproportionately large environmental gains." (Phát hiện này làm nổi bật việc những nỗ lực tương đối nhỏ nhưng được nhắm mục tiêu tốt có thể tạo ra những lợi ích môi trường lớn một cách không tương xứng [lớn vượt bậc] như thế nào.)

→ Ở đoạn 2, ngay trước vị trí (II), tác giả trích dẫn một nghiên cứu cho thấy: phục hồi chỉ 15% diện tích đất (nỗ lực tương đối nhỏ) có thể ngăn chặn tới 60% sự tuyệt chủng và thu giữ lượng carbon bằng 30% kể từ Cách mạng Công nghiệp (những lợi ích môi trường lớn vượt bậc). Việc chèn câu đã cho ngay sau những số liệu này (II) là một lời bình luận, đúc kết phù hợp cho sự chênh lệch tích cực ("small effort → large gains") vừa được đưa ra.

Chọn A.

Câu 10:

Which of the following best summarises the text?

A. International organisations are encouraging governments to invest more heavily in restoration programmes to address the growing threats of species extinction and global climate change.
B. The targeted ecosystem restoration approach uses human-impact data to optimise environmental benefits while balancing practical concerns such as agriculture and implementation factors.
C. The primary objective of ecosystem restoration involves significantly increasing carbon storage through the strategic expansion of recovery projects across a diverse range of ecological habitats.
D. Scientists have specifically identified tropical and developing regions as the primary targets for large-scale restoration projects due to their immense ecological significance in global ecosystems.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. Các tổ chức quốc tế đang khuyến khích các chính phủ đầu tư mạnh hơn vào các chương trình phục hồi để giải quyết các mối đe dọa ngày càng tăng về sự tuyệt chủng của các loài và biến đổi khí hậu toàn cầu. (Quá hẹp, không đề cập đến nội dung cốt lõi của nghiên cứu và thực tiễn).

B. Cách tiếp cận phục hồi hệ sinh thái có mục tiêu sử dụng dữ liệu về tác động của con người để tối ưu hóa lợi ích môi trường trong khi cân bằng các mối quan tâm thực tế như nông nghiệp và các yếu tố thực thi. (Đúng, bao quát trọn vẹn 4 đoạn: Đoạn 1, 2 nói về việc dùng dữ liệu dấu chân con người để tối ưu hóa lợi ích. Đoạn 3, 4 nói về việc cân bằng nông nghiệp, kinh phí và hiểu biết thực tiễn).

C. Mục tiêu chính của việc phục hồi hệ sinh thái bao gồm việc tăng đáng kể lượng carbon lưu trữ thông qua việc mở rộng chiến lược các dự án phục hồi trên nhiều môi trường sinh thái đa dạng. (Quá hẹp, bỏ qua việc bảo vệ đa dạng sinh học và các rào cản).

D. Các nhà khoa học đã xác định cụ thể các vùng nhiệt đới và các vùng đang phát triển là mục tiêu chính cho các dự án phục hồi quy mô lớn do tầm quan trọng sinh thái to lớn của chúng trong hệ sinh thái toàn cầu. (Đây chỉ là một chi tiết nhỏ ở cuối đoạn 2).

Chọn B.

Dịch bài đọc:

Nghiên cứu mới cho thấy cách hiệu quả nhất để chống lại biến đổi khí hậu và bảo vệ động vật hoang dã là sử dụng "dấu chân con người" để xác định các khu vực ưu tiên cho việc phục hồi thiên nhiên. Thay vì dàn trải các nguồn lực quá mỏng, phương pháp này ưu tiên các khu vực phục hồi có lợi ích môi trường cao nhất so với chi phí. Theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), hoạt động của con người đã làm thay đổi hơn một nửa diện tích đất đai trên Trái Đất. Bằng cách tận dụng cách tiếp cận dựa trên dữ liệu này, các chính phủ và tổ chức có thể sử dụng ngân sách hạn hẹp của họ một cách hiệu quả hơn và đạt được kết quả lâu dài tốt hơn.

Tác động tiềm năng của một hành động có mục tiêu như vậy là vô cùng lớn. Một nghiên cứu công bố trên tạp chí Nature tiết lộ rằng việc phục hồi chỉ 15% diện tích đất bị con người biến đổi có thể ngăn chặn 60% các vụ tuyệt chủng dự kiến của các loài. Nó cũng có thể thu giữ 299 gigaton carbon dioxide, tương đương khoảng 30% tổng mức tăng kể từ thời kỳ Cách mạng Công nghiệp. (II) (Phát hiện này làm nổi bật việc những nỗ lực tương đối nhỏ nhưng được nhắm mục tiêu tốt có thể tạo ra những lợi ích môi trường lớn vượt bậc như thế nào.) Mở rộng việc phục hồi lên 30% diện tích đất bị suy thoái sẽ tiếp tục bảo vệ hơn 70% các loài động vật có vú, chim và động vật lưỡng cư bị đe dọa, đồng thời làm tăng khả năng hấp thụ carbon. Nhiều khu vực ưu tiên cao này được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới và các nước đang phát triển trên khắp Đông Nam Á, Nam Á, Châu Mỹ Latinh và Châu Phi.

Để xác định những địa điểm này, các nhà khoa học đã phân tích 2,87 tỷ ha đất nông nghiệp, cân bằng ba mục tiêu chính: bảo tồn sinh cảnh, lưu trữ carbon và duy trì năng suất nông nghiệp. Những phát hiện của họ cho thấy các hệ sinh thái khác nhau mang lại những lợi thế riêng biệt. Phục hồi rừng và đất ngập nước mang lại những lợi ích kết hợp lớn nhất cho cả việc bảo vệ khí hậu và đa dạng sinh học, trong khi phục hồi đồng cỏ và các khu vực khô hạn nói chung lại mang tính hiệu quả chi phí cao hơn. Các nhà nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng việc phối hợp phục hồi trên nhiều loại hệ sinh thái, thay vì chỉ tập trung vào một loại duy nhất, sẽ mang lại tác động tổng thể lớn nhất.

Bất chấp những phát hiện đầy hứa hẹn này, một số thách thức vẫn còn đó. Các nỗ lực phục hồi không nên diễn ra với cái giá phải trả là sản xuất lương thực, đặc biệt là khi dân số toàn cầu tiếp tục tăng lên. Ngoài ra, hợp tác quốc tế là điều cần thiết để chia sẻ chi phí và thực hiện các chương trình hiệu quả. Các ưu đãi tài chính cho chủ sở hữu đất, chẳng hạn như "chi trả cho các dịch vụ hệ sinh thái", có thể khuyến khích sự tham gia, nhưng chúng phụ thuộc vào các chính sách rõ ràng và nhất quán. Các chuyên gia cũng nhấn mạnh rằng các hệ sinh thái phải được coi là các môi trường phức tạp trong thế giới thực, có nghĩa là sự phục hồi thành công không chỉ dựa vào lập kế hoạch khoa học mà còn dựa vào kiến thức địa phương và các điều kiện thực tế.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. ruined    

B. that ruins         
C. ruining            
D. to ruin

Lời giải

A. ruined (v-ed/v3): quá khứ phân từ (mang nghĩa bị động).

B. that ruins: đại từ quan hệ + động từ chia số ít (Sai ngữ pháp vì “pills” là số nhiều, nếu dùng mệnh đề quan hệ đầy đủ phải là that ruin).

C. ruining (v-ing): hiện tại phân từ (mang nghĩa chủ động).

D. to ruin (to-v): động từ nguyên thể có “to”.

Đây là hiện tượng rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa chủ động bổ nghĩa cho danh từ “pills” (những cục xơ vải/lông vón). Những cục xơ vải này chủ động “làm hỏng” quần áo. Mệnh đề đầy đủ là: pills which/that ruin your sweaters... Khi rút gọn, ta lược bỏ đại từ quan hệ và chuyển động từ chính sang dạng V-ing.

Chọn C. ruining

→ Tired of pills ruining your sweaters, blankets, and more?

Dịch nghĩa: Bạn mệt mỏi vì những cục xơ vải làm hỏng áo len, chăn và nhiều đồ dùng khác của mình?

Câu 2

A. processed foods
B. genetic factors 
C. advertising influences 
D. parental attitudes

Lời giải

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong bài đọc như một lý do dẫn đến sự gia tăng của chứng kén ăn?

A. processed foods: thực phẩm chế biến sẵn (Có nhắc đến ở đoạn 4: “explosion of processed foods”)

B. genetic factors: yếu tố di truyền (Không được nhắc đến)

C. advertising influences: những ảnh hưởng của quảng cáo (Có nhắc đến ở đoạn 4: “advertisers began targeting impressionable children”)

D. parental attitudes: thái độ của cha mẹ (Có nhắc đến ở đoạn 2: “a century of shifting adult attitudes”)

Chọn B.

Câu 3

A. compromising                    

B. trusting            
C. convincing 
D. aspiring

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. When educational opportunities for girls have expanded significantly compared with earlier periods
B. Although the proportion of girls attending school has risen significantly compared to earlier periods
C. Because the rate of girls gaining access to education has gone up significantly over the last decades
D. For the number of girls attending school to increase significantly compared with previous generations

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. clearly indicates that achieving success primarily depends on gaining access to classrooms
B. serves as a reminder that merely providing access to classrooms does not guarantee success
C. will demonstrate that educational achievement can eventually result from wider access to schooling
D. highlights the fact that giving students access to education can automatically ensure achievement

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP