khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

26/05/2026 7 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 36 to 40.

The process of sorting through the various global trends on offer and determining which best aligns with Vietnamese identity is inevitably complex and individual personality traits will determine the eventual decision. Some youths undertake a process of extensive cultural evaluation, in which information is sought about a series of foreign lifestyles, (36) ______. Other youngsters with no patience to explore a variety of cultural choices (37) ______, for the sake of their own convenience rather than trying to guarantee that they adopt the most suitable one. This is known as limited cultural processing.

Many locals engage in routinised traditional behaviour, in which their daily customs change relatively little over time. (38) ______. Also, some generations who have been content with a particular local festival or traditional craft in the past may opt for the exact same experience again.

Finally, some youths will embrace foreign pop culture on impulse. (39) ______. It is, in fact, a pattern of behaviour that is becoming increasingly prevalent — to the dismay of cultural educators, who then have less scope for forward planning and reduced opportunities to gain from promoting deep-rooted heritage in the short term. (40) ______, particularly when “stagnant traditions” need to be revitalised at short notice through sudden viral global phenomena.

(Source: Synthesized and localized from consumer decision-making models in Holloway and Humphreys’ The Business of Tourism, with additional ideas from studies on Vietnamese youth identity in the context of globalization and digital transformation)

Some youths undertake a process of extensive cultural evaluation, in which information is sought about a series of foreign lifestyles, (36) ______.

A. many of which are accepted primarily for their perceived global appeal
B. all of which are chosen for convenience rather than cultural compatibility
C. some of which are adopted before any serious domestic comparison occurs
D. each of which is evaluated and compared with domestic equivalents

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Khoảng trống (36) nằm sau dấu phẩy, dùng để bổ sung thông tin cho cụm “a series of foreign lifestyles” (một loạt các lối sống nước ngoài) và tiếp nối ý “extensive cultural evaluation” (quá trình đánh giá văn hóa trên diện rộng). Để tránh lỗi nối câu (comma splice), ta cần một mệnh đề quan hệ.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. many of which are accepted primarily for their perceived global appeal (Sai logic: Vế trước đang nói về “quá trình đánh giá, tìm kiếm thông tin”, chưa đi đến việc “chấp nhận” (accepted) ngay lập tức).

B. all of which are chosen for convenience... (Sai logic: Việc “chọn vì sự tiện lợi” đi ngược lại với sự nỗ lực của “extensive evaluation” - đánh giá kỹ lưỡng).

C. some of which are adopted before any serious domestic comparison occurs (Sai logic: Đi ngược lại ý đánh giá kỹ lưỡng).

D. mỗi lối sống trong số đó được đánh giá và so sánh với các giá trị tương đương trong nước (Sử dụng mệnh đề quan hệ chỉ số lượng “each of which” thay thế cho “lifestyles”. Khớp với logic “evaluation” (đánh giá) và “information is sought” (tìm kiếm thông tin) ở câu trước).

Đáp án D cung cấp cấu trúc mệnh đề quan hệ chuẩn mực, giải thích chính xác bước tiếp theo của quá trình “đánh giá văn hóa” một cách cẩn trọng.

Chọn D.

→ Some youths undertake a process of extensive cultural evaluation, in which information is sought about a series of foreign lifestyles, each of which is evaluated and compared with domestic equivalents.

Dịch nghĩa: Một số thanh niên thực hiện quá trình đánh giá văn hóa trên diện rộng, trong đó thông tin được tìm kiếm về một loạt các lối sống nước ngoài, mỗi lối sống trong số đó được đánh giá và so sánh với các giá trị tương đương trong nước.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Other youngsters with no patience to explore a variety of cultural choices (37) ______, for the sake of their own convenience rather than trying to guarantee that they adopt the most suitable one.

A. will carefully compare several foreign lifestyles with domestic equivalents
B. will deliberately confine themselves to a small number of familiar habits
C. will impulsively embrace whatever global trend becomes instantly popular
D. will extensively evaluate unfamiliar customs before making cultural choices

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Chủ ngữ của câu là “Other youngsters with no patience to explore a variety of cultural choices” (Những thanh niên khác không có sự kiên nhẫn để khám phá nhiều lựa chọn văn hóa). Câu này hiện đang thiếu một động từ chính (Main verb) để hoàn thiện cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. sẽ cẩn thận so sánh một số lối sống nước ngoài...

(Sai logic: Mâu thuẫn hoàn toàn với chủ ngữ “không có kiên nhẫn để khám phá”).

B. sẽ cố ý tự giới hạn bản thân trong một số lượng nhỏ các thói quen quen thuộc

(Cung cấp động từ chính “will... confine”, hoàn chỉnh cấu trúc. Hợp logic tuyệt đối: vì lười khám phá nên họ tự giới hạn mình lại “for the sake of their own convenience” (vì sự tiện lợi của riêng họ)).

C. sẽ bốc đồng đón nhận bất cứ xu hướng toàn cầu nào...

(Từ “impulsively embrace” (hấp tấp đón nhận) thuộc về đoạn cuối (impulse). Việc thu hẹp sự lựa chọn khớp hơn với khái niệm “limited cultural processing” (xử lý văn hóa hạn chế) ở cuối câu).

D. sẽ đánh giá sâu rộng các phong tục xa lạ... (Sai logic tương tự A).

Đáp án B là lựa chọn cung cấp động từ chính đúng ngữ pháp, diễn tả một hành động có chủ đích phản ánh sự “thiếu kiên nhẫn” trong việc lựa chọn văn hóa.

Chọn B.

→ Other youngsters with no patience to explore a variety of cultural choices will deliberately confine themselves to a small number of familiar habits, for the sake of their own convenience...

Dịch nghĩa: Những thanh niên khác không có kiên nhẫn để khám phá nhiều lựa chọn văn hóa sẽ cố ý tự giới hạn bản thân trong một số lượng nhỏ các thói quen quen thuộc, vì sự tiện lợi của riêng họ...

Câu 3:

(38) ______.

A. This is a common pattern among tradition-loyal locals, for example
B. Such behaviour is often interpreted as a break from inherited customs
C. Such routines usually encourage people to replace familiar experiences
D. This pattern, however, tends to weaken when customs are repeatedly renewed

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đoạn văn đang mô tả “routinised traditional behaviour” (hành vi truyền thống theo thói quen/rập khuôn). Khoảng trống (38) cần một câu tổng kết cho nhận định vừa rồi trước khi đưa ra ví dụ bổ sung bằng từ “Also,” (Ngoài ra,).

Dịch nghĩa:

A. Ví dụ, đây là một mô hình phổ biến ở những người dân địa phương trung thành với truyền thống (Đại từ “This” thay thế cho hành vi rập khuôn vừa nêu, kết nối hợp lý với nhóm người “tradition-loyal locals” và dẫn dắt tự nhiên sang “some generations...” ở câu sau).

B. Hành vi như vậy thường được hiểu là sự phá vỡ các phong tục kế thừa (Sai logic: Đi ngược lại với định nghĩa “daily customs change relatively little” - thay đổi rất ít).

C. Những thói quen như vậy thường khuyến khích mọi người thay thế những trải nghiệm quen thuộc (Sai logic tương tự B).

D. Tuy nhiên, mô hình này có xu hướng suy yếu... (Không phù hợp với từ nối “Also” mang tính bổ sung thuận chiều ở câu sau).

Đáp án A làm cầu nối tuyệt vời, đúc kết lại ý trước đó bằng thuật ngữ “tradition-loyal locals” trước khi bài viết chuyển sang các ví dụ cụ thể về việc duy trì thói quen.

Chọn A.

→ Many locals engage in routinised traditional behaviour, in which their daily customs change relatively little over time. This is a common pattern among tradition-loyal locals, for example.

Dịch nghĩa: Nhiều người dân địa phương tham gia vào các hành vi truyền thống theo thói quen, trong đó các phong tục hàng ngày của họ thay đổi tương đối ít theo thời gian. Ví dụ, đây là một mô hình phổ biến ở những người dân địa phương trung thành với truyền thống.

Câu 4:

(39) ______.

A. While this is more typical of trends requiring little effort, it is by no means unknown among cultural adopters
B. This pattern usually appears only when cultural choices require careful long-term reflection
C. While such behaviour may seem spontaneous, it is rarely found among young cultural adopters
D. This tendency is often linked to easily accessible trends, though it rarely reflects deeper cultural exploration

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đoạn thứ 3 mô tả việc “embrace foreign pop culture on impulse” (đón nhận văn hóa đại chúng nước ngoài một cách bốc đồng). Khoảng trống (39) bổ sung thêm thông tin về tính chất của hành vi bốc đồng này.

Dịch nghĩa:

A. Mặc dù điều này mang tính điển hình hơn đối với các xu hướng đòi hỏi ít nỗ lực, nhưng nó không hề xa lạ trong số những người tiếp nhận văn hóa. (Câu này tạo ra sự nhượng bộ hợp lý: việc tiếp thu bốc đồng thường dễ thấy ở những trào lưu hời hợt/ít nỗ lực, nhưng giới tiếp nhận văn hóa sâu sắc đôi khi cũng mắc phải. Ý nghĩa này củng cố cho câu ngay sau “It is, in fact... increasingly prevalent” (Trên thực tế, nó ngày càng phổ biến)).

B. Mô hình này thường chỉ xuất hiện khi các lựa chọn văn hóa đòi hỏi sự suy ngẫm cẩn thận... (Sai logic vì mâu thuẫn trực tiếp với từ “impulse” - bốc đồng).

C. Mặc dù hành vi như vậy có vẻ tự phát, nhưng nó hiếm khi được tìm thấy trong số những người trẻ... (Sai logic: Đi ngược lại câu sau khẳng định nó “ngày càng phổ biến”).

D. Xu hướng này thường gắn liền với các trào lưu dễ tiếp cận, mặc dù nó hiếm khi phản ánh... (Không tạo được tính liên kết mạnh mẽ về sự phổ biến rộng rãi như đáp án A).

Đáp án B giải thích rằng việc lựa chọn bốc đồng không chỉ giới hạn ở những thứ đơn giản mà còn lan rộng sang việc tiếp thu văn hóa, nối mạch rất tốt vào câu sau.

Chọn A.

→ Finally, some youths will embrace foreign pop culture on impulse. While this is more typical of trends requiring little effort, it is by no means unknown among cultural adopters.

Dịch nghĩa: Cuối cùng, một số thanh niên sẽ đón nhận văn hóa đại chúng nước ngoài một cách bốc đồng. Mặc dù điều này mang tính điển hình hơn đối với các xu hướng đòi hỏi ít nỗ lực, nhưng nó không hề xa lạ trong số những người tiếp nhận văn hóa.

Câu 5:

(40) ______, particularly when “stagnant traditions” need to be revitalised at short notice through sudden viral global phenomena.

A. Such cultural flexibility is rarely useful when rapid updates are required
B. Such behaviour becomes valuable only when all traditional values are abandoned
C. Such impulse adoption may, however, prove valuable in certain contexts
D. Such adaptation may appear disruptive in highly stable cultural settings, however

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu trước đó đang phàn nàn về tác động tiêu cực của hành vi bốc đồng đối với các nhà giáo dục văn hóa (“to the dismay of cultural educators...”, giảm cơ hội thúc đẩy di sản). Tuy nhiên, vế đi sau khoảng trống (40) lại là: “particularly when 'stagnant traditions' need to be revitalised at short notice...” (đặc biệt khi “những truyền thống trì trệ” cần được hồi sinh trong thời gian ngắn...). Điều này có nghĩa là khoảng trống (40) phải mang tính nhượng bộ/tương phản, đưa ra một LỢI ÍCH / GIÁ TRỊ TÍCH CỰC của sự bốc đồng đó.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. Sự linh hoạt văn hóa như vậy hiếm khi hữu ích khi cần cập nhật nhanh chóng (Sai logic: Mang nghĩa tiêu cực, không khớp với sự “hồi sinh” ở vế sau).

B. Hành vi như vậy chỉ trở nên có giá trị khi tất cả các giá trị truyền thống bị từ bỏ (Sai logic vì ý nghĩa quá cực đoan).

C. Tuy nhiên, sự đón nhận bốc đồng như vậy có thể tỏ ra có giá trị trong những bối cảnh nhất định (Sử dụng từ “however” tạo sự tương phản với sự “thất vọng” ở câu trước. Cụm “prove valuable in certain contexts” đi thẳng vào dẫn chứng “particularly when...” (đặc biệt khi...) ở vế sau).

D. Tuy nhiên, sự thích nghi như vậy có thể tỏ ra mang tính phá hoại trong các môi trường... (Sai logic: Mang nghĩa tiêu cực).

Đáp án C là một câu chốt ý xuất sắc, sử dụng sự tương phản (however) để lật lại vấn đề, chỉ ra rằng hành vi bốc đồng đôi khi lại là liều thuốc sốc cần thiết để cứu vãn một truyền thống đang bị lãng quên.

Chọn C.

Such impulse adoption may, however, prove valuable in certain contexts, particularly when “stagnant traditions” need to be revitalised at short notice through sudden viral global phenomena.

Dịch nghĩa: Tuy nhiên, sự đón nhận bốc đồng như vậy có thể tỏ ra có giá trị trong những bối cảnh nhất định, đặc biệt là khi “những truyền thống trì trệ” cần được hồi sinh trong thời gian ngắn thông qua các hiện tượng toàn cầu lan truyền mạnh mẽ bất ngờ.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

The process of sorting through the various global trends on offer and determining which best aligns with Vietnamese identity is inevitably complex and individual personality traits will determine the eventual decision. Some youths undertake a process of extensive cultural evaluation, in which information is sought about a series of foreign lifestyles, each of which is evaluated and compared with domestic equivalents. Other youngsters with no patience to explore a variety of cultural choices will deliberately confine themselves to a small number of familiar habits, for the sake of their own convenience rather than trying to guarantee that they adopt the most suitable one. This is known as limited cultural processing.

Many locals engage in routinised traditional behaviour, in which their daily customs change relatively little over time. This is a common pattern among tradition-loyal locals, for example. Also, some generations who have been content with a particular local festival or traditional craft in the past may opt for the exact same experience again.

Finally, some youths will embrace foreign pop culture on impulse. While this is more typical of trends requiring little effort, it is by no means unknown among cultural adopters. It is, in fact, a pattern of behaviour that is becoming increasingly prevalent — to the dismay of cultural educators, who then have less scope for forward planning and reduced opportunities to gain from promoting deep-rooted heritage in the short term. Such impulse adoption may, however, prove valuable in certain contexts, particularly when “stagnant traditions” need to be revitalised at short notice through sudden viral global phenomena.

Quá trình sàng lọc các xu hướng toàn cầu khác nhau đang hiện hữu và xác định xem xu hướng nào phù hợp nhất với bản sắc Việt Nam chắc chắn rất phức tạp, và những đặc điểm tính cách cá nhân sẽ quyết định kết quả cuối cùng. Một số thanh niên thực hiện quá trình đánh giá văn hóa trên diện rộng, trong đó thông tin được tìm kiếm về một loạt các lối sống nước ngoài, mỗi lối sống trong số đó được đánh giá và so sánh với các giá trị tương đương trong nước. Những thanh niên khác không có kiên nhẫn để khám phá nhiều lựa chọn văn hóa sẽ cố ý tự giới hạn bản thân trong một số lượng nhỏ các thói quen quen thuộc, vì sự tiện lợi của riêng họ thay vì cố gắng đảm bảo rằng họ áp dụng được lối sống phù hợp nhất. Điều này được gọi là quá trình xử lý văn hóa hạn chế.

Nhiều người dân địa phương tham gia vào các hành vi truyền thống theo thói quen, trong đó các phong tục hàng ngày của họ thay đổi tương đối ít theo thời gian. Ví dụ, đây là một mô hình phổ biến ở những người dân địa phương trung thành với truyền thống. Ngoài ra, một số thế hệ từng hài lòng với một lễ hội địa phương hay nghề thủ công truyền thống cụ thể trong quá khứ có thể sẽ chọn lại chính xác trải nghiệm đó.

Cuối cùng, một số thanh niên sẽ đón nhận văn hóa đại chúng nước ngoài một cách bốc đồng. Mặc dù điều này mang tính điển hình hơn đối với các xu hướng đòi hỏi ít nỗ lực, nhưng nó không hề xa lạ trong số những người tiếp nhận văn hóa. Trên thực tế, đó là một mô hình hành vi đang ngày càng trở nên phổ biến — trước sự thất vọng của các nhà giáo dục văn hóa, những người sau đó có ít phạm vi hơn cho việc lập kế hoạch dài hạn và bị giảm cơ hội gặt hái từ việc quảng bá các di sản ăn sâu bám rễ trong ngắn hạn. Tuy nhiên, sự đón nhận bốc đồng như vậy có thể tỏ ra có giá trị trong những bối cảnh nhất định, đặc biệt là khi “những truyền thống trì trệ” cần được hồi sinh trong thời gian ngắn thông qua các hiện tượng toàn cầu lan truyền mạnh mẽ bất ngờ.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. replaces serious literary study with commercially profitable science-based instructional programs
B. refuses to adapt its methods to the procedural demands of standardized academic examinations
C. converts complex thinking into formulaic routines that reward performance more than reflection
D. encourages students to accept failure rather than pursue consistently high examination scores

Lời giải

Theo đoạn 1, ngành công nghiệp dạy thêm bị chỉ trích chủ yếu vì nó ______.

A. thay thế việc nghiên cứu văn học nghiêm túc bằng các chương trình giảng dạy dựa trên khoa học mang lại lợi nhuận thương mại. (Sai)

B. từ chối điều chỉnh các phương pháp của mình theo các yêu cầu về quy trình của các kỳ thi học thuật tiêu chuẩn hóa. (Sai)

C. chuyển đổi tư duy phức tạp thành các quy trình rập khuôn, thứ trao thưởng cho thành tích nhiều hơn là sự phản tư. (Đúng)

D. khuyến khích học sinh chấp nhận sự thất bại thay vì liên tục theo đuổi điểm số thi cử cao. (Sai)

Thông tin (Đoạn 1): Far easier is it for the lucrative tutoring industry to standardize complex thought processes, reducing subjects into foolproof templates that guarantee high exam scores while systematically starving genuine curiosity.

(Sẽ dễ dàng hơn nhiều cho ngành công nghiệp dạy thêm béo bở khi tiêu chuẩn hóa các quá trình tư duy phức tạp, rút gọn các môn học thành những khuôn mẫu hoàn hảo đảm bảo điểm thi cao trong khi tước đoạt sự tò mò đích thực một cách có hệ thống.)

Chọn C.

Câu 2

A. However                          

B. Therefore       
C. For instance      
D. Likewise

Lời giải

A. However (adv): Tuy nhiên (chỉ sự đối lập).

B. Therefore (adv): Do đó, vì vậy (chỉ kết quả).

C. For instance (adv): Ví dụ.

D. Likewise (adv): Tương tự như vậy.

Câu phía trước đề cập đến những mặt tích cực của Internet (mang lại cơ hội học tập to lớn và khả năng tiếp cận thông tin nhanh chóng). Câu phía sau lại nói về những rủi ro tiêu cực (tài khoản bị tin tặc tấn công, xâm phạm quyền riêng tư). Hai câu mang ý nghĩa tương phản rõ rệt nên ta dùng “However”.

Chọn A. However

However, navigating the virtual world without basic awareness can expose your accounts to hackers...

Dịch nghĩa: Tuy nhiên, việc điều hướng trong thế giới ảo mà không có nhận thức cơ bản có thể khiến tài khoản của bạn bị lộ trước các tin tặc...

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. predict 
B. promote 
C. decide 
D. record

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. toward   

B. in                   
C. with               
D. into

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP