khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

26/05/2026 25 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.

Academic pressure from well-meaning parents has become a growing concern affecting students’ emotions and development. Many parents strongly incentivise their children to pursue rigorous academic schedules encompassing an extensive range of subjects. This pressure (18) ________. They might feel overwhelmed by the number of assignments and exams they have to prepare for each week. Parents also want their children to succeed, which can result in more stress and anxiety. Moreover, (19) ________.

Some students (20) ________ find it difficult to balance their studies with other activities. Such children frequently find themselves deprived of opportunities for leisure pursuits or meaningful social interaction, a sustained imbalance that can undermine mental well-being and precipitate academic burnout. Parents may not realize the impact of their expectations on their children’s well-being. (21) ________.

To help reduce this pressure, students should be given time to relax and explore their interests. Given the chance to take breaks, (22) ________. Constructive parental communication and well-balanced daily routines contribute significantly to healthier learning habits, stronger resilience, and sustained long-term success. Maintaining a healthy balance between academic responsibilities and personal well-being enables students to develop positively and thrive successfully in the long term.

(Adapted from OECD, Students’ Well-Being and Academic Pressure)

This pressure (18) ________.

A. having frequently been experienced by students who struggle to keep pace with escalating academic demands
B. is frequently experienced by students who find it increasingly difficult to meet academic expectations
C. that is frequently experienced by students who encounter persistent difficulty in managing academic workloads
D. of which it is frequently experienced by students who face mounting pressure to keep up academically

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Chủ ngữ của câu là “This pressure” (Áp lực này). Vị trí (18) đang thiếu một động từ chính (Main verb) để tạo thành một câu hoàn chỉnh.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. having frequently been experienced... (Hiện tại phân từ / Danh động từ → Thiếu động từ chính cho câu).

B. thường được trải nghiệm bởi những học sinh thấy ngày càng khó khăn trong việc đáp ứng các kỳ vọng học thuật (Cung cấp động từ chính “is frequently experienced” ở thể bị động, hoàn chỉnh cấu trúc Chủ - Vị và rất hợp logic).

C. that is frequently experienced... (Đại từ quan hệ “that” biến vế phía sau thành một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa, làm cho toàn bộ câu bị khuyết động từ chính).

D. of which it is frequently... (Sai cấu trúc ngữ pháp).

Đáp án B là lựa chọn duy nhất cung cấp động từ chính, đảm bảo câu đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh.

Chọn B.

→ This pressure is frequently experienced by students who find it increasingly difficult to meet academic expectations.

Dịch nghĩa: Áp lực này thường được trải nghiệm bởi những học sinh thấy ngày càng khó khăn trong việc đáp ứng các kỳ vọng học thuật.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Moreover, (19) ________.

A. because academic rigor is not inherently paramount, making it imperative that children affording sufficient opportunities for leisure and enjoyment.
B. while learning should remain intrinsically rewarding, an excessive preoccupation with grades can enhance students’ genuine engagement with education
C. students frequently achieve higher levels of performance when intrinsically motivated, and measured pressure may enhance confidence and creative capacity
D. when learning becomes excessively grade-focused, students’ genuine engagement with education is gradually eroded

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đoạn văn đang liệt kê các tác động tiêu cực của áp lực học tập đối với học sinh: “feel overwhelmed” (cảm thấy choáng ngợp), “more stress and anxiety” (nhiều căng thẳng và lo âu hơn). Liên từ “Moreover,” (Hơn nữa,) ở đầu câu (19) báo hiệu rằng câu này phải tiếp tục nêu lên một hậu quả tiêu cực khác để nhất quán với mạch logic.

Dịch nghĩa:

A. bởi vì sự khắt khe trong học thuật vốn không phải là điều quan trọng nhất, khiến cho việc trẻ em có đủ cơ hội... (Sai ngữ pháp ở cụm “children affording”).

B. trong khi việc học nên duy trì phần thưởng nội tại, một sự bận tâm quá mức đến điểm số có thể nâng cao sự gắn kết thực sự của học sinh... (Sai logic: Việc bận tâm điểm số quá mức không thể “nâng cao” - enhance - sự gắn kết tích cực được).

C. học sinh thường đạt hiệu suất cao hơn khi có động lực nội tại, và áp lực vừa phải có thể nâng cao... (Mang ý nghĩa tích cực, đi ngược lại mạch “stress and anxiety” ở câu trước).

D. khi việc học trở nên quá tập trung vào điểm số, sự gắn kết thực sự của học sinh với giáo dục dần bị xói mòn (Đưa ra một hậu quả tiêu cực hợp lý: sự xói mòn/giảm sút niềm đam mê học tập. Rất chuẩn xác).

Đáp án D là sự lựa chọn duy nhất duy trì được luồng ý kiến tiêu cực, phê phán áp lực điểm số mà đoạn văn đang xây dựng.

Chọn D.

→ Moreover, when learning becomes excessively grade-focused, students’ genuine engagement with education is gradually eroded.

Dịch nghĩa: Hơn nữa, khi việc học trở nên quá tập trung vào điểm số, sự gắn kết thực sự của học sinh với giáo dục dần bị xói mòn.

Câu 3:

Some students (20) ________ find it difficult to balance their studies with other activities.

A. those have come to organise virtually every aspect of their lives around academic obligations
B. maintain a well-balanced lifestyle supported by family encouragement and guidance
C. that daily routines have overwhelmingly dictated by institutional academic expectations
D. whose lives are predominantly oriented around scholastic responsibilities

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cấu trúc câu: “Some students (20) ________ find it difficult to balance their studies with other activities.” Chủ ngữ là “Some students” (Một số học sinh) và động từ chính là “find” (nhận thấy). Do đó, khoảng trống (20) cần một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ “students”.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. those have come to... (Đại từ “those” không dùng làm đại từ quan hệ thay thế cho danh từ đứng ngay trước nó, phải dùng “who”).

B. maintain a well-balanced lifestyle... (Cung cấp thêm một động từ chính “maintain” làm câu có hai động từ chính chồng chéo mà không có liên từ nối → Lỗi sai ngữ pháp cơ bản).

C. that daily routines have overwhelmingly dictated... (Sai ngữ pháp và làm cấu trúc câu trở nên vô nghĩa).

D. những người mà cuộc sống chủ yếu xoay quanh các trách nhiệm học thuật (Sử dụng đại từ quan hệ sở hữu “whose” hoàn toàn chính xác để bổ nghĩa cho “students”. Ngữ nghĩa cũng khớp với nguyên nhân khiến họ không thể cân bằng các hoạt động khác).

Đáp án D cung cấp một mệnh đề quan hệ chuẩn mực, giải thích rõ đặc điểm của “một số học sinh” đang được nhắc đến.

Chọn D.

→ Some students whose lives are predominantly oriented around scholastic responsibilities find it difficult to balance their studies with other activities.

Dịch nghĩa: Một số học sinh, những người mà cuộc sống chủ yếu xoay quanh các trách nhiệm học thuật, nhận thấy rất khó để cân bằng việc học với các hoạt động khác.

Câu 4:

(21) ________.

A. Instead of encouraging a love for learning, they might unintentionally create a fear of failure
B. Students believe that studying hard will always guarantee success in all subjects without any stress
C. Some children enjoy school so much that they find studying easy and rarely need to seek help
D. Many students struggle to manage their time, leading to poor grades and missed deadlines in school

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu liền trước nêu vấn đề: “Parents may not realize the impact of their expectations on their children’s well-being.” (Cha mẹ có thể không nhận ra tác động của những kỳ vọng của họ đối với hạnh phúc của con cái). Câu (21) cần tiếp nối mạch ý tưởng này bằng cách đưa ra ví dụ hoặc giải thích rõ hơn về tác động tiêu cực không lường trước (không nhận ra) từ phía cha mẹ.

Dịch nghĩa:

A. Thay vì khuyến khích tình yêu học tập, họ có thể vô tình tạo ra nỗi sợ thất bại (Đại từ “they” ám chỉ “Parents”. Từ “unintentionally” (vô tình) khớp với cụm “may not realize” (không nhận ra) ở câu trước. Ý nghĩa cực kỳ logic).

B. Học sinh tin rằng việc học hành chăm chỉ... (Lạc đề sang góc nhìn của học sinh, làm đứt mạch bàn về “cha mẹ”).

C. Một số trẻ em rất thích trường học... (Đi ngược hoàn toàn với bối cảnh áp lực, mệt mỏi của đoạn văn).

D. Nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc quản lý thời gian... (Không liên quan trực tiếp đến “sự kỳ vọng của cha mẹ”).

Đáp án A là một cầu nối tuyệt vời, làm rõ hậu quả trái với mong muốn ban đầu của các bậc phụ huynh.

Chọn A.

→ Parents may not realize the impact of their expectations on their children’s well-being. Instead of encouraging a love for learning, they might unintentionally create a fear of failure.

Dịch nghĩa: Cha mẹ có thể không nhận ra tác động của những kỳ vọng của họ đối với hạnh phúc của con cái. Thay vì khuyến khích tình yêu học tập, họ có thể vô tình tạo ra nỗi sợ thất bại.

Câu 5:

Given the chance to take breaks, (22) ________.

A. their efforts will yield measurable improvements in academic performance
B. demonstrable improvements are observed in their academic performance
C. students tend to exhibit significantly higher levels of academic attainment
D. substantial improvements can be achieved across academic domains

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu bắt đầu bằng cụm phân từ: “Given the chance to take breaks,” (Nếu được cho cơ hội nghỉ ngơi,). Theo quy tắc ngữ pháp về sự hòa hợp chủ ngữ (Dangling modifier - Lỗi bổ ngữ lơ lửng), Chủ ngữ của mệnh đề chính phía sau bắt buộc phải là đối tượng thực hiện/tiếp nhận hành động ở mệnh đề phân từ. Trong trường hợp này, đối tượng “được cho cơ hội nghỉ ngơi” phải là con người (cụ thể là học sinh).

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. những nỗ lực của họ sẽ mang lại... (Chủ ngữ “their efforts” không thể “được cho cơ hội nghỉ ngơi” → Sai cấu trúc).

B. những sự cải thiện có thể chứng minh được... (Chủ ngữ “demonstrable improvements” không thể “được cho cơ hội nghỉ ngơi” → Sai cấu trúc).

C. học sinh có xu hướng thể hiện mức độ thành tích học tập cao hơn đáng kể (Chủ ngữ “students” là con người, hoàn toàn khớp với cụm phân từ đầu câu. Ý nghĩa tích cực hợp logic).

D. những sự cải thiện đáng kể... (Sai cấu trúc tương tự A và B).

Chỉ có đáp án C tuân thủ quy tắc ngữ pháp khắt khe về mệnh đề phân từ rút gọn ở đầu câu.

Chọn C.

→ Given the chance to take breaks, students tend to exhibit significantly higher levels of academic attainment.

Dịch nghĩa: Nếu được cho cơ hội nghỉ ngơi, học sinh có xu hướng thể hiện mức độ thành tích học tập cao hơn đáng kể.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Academic pressure from well-meaning parents has become a growing concern affecting students’ emotions and development. Many parents strongly incentivise their children to pursue rigorous academic schedules encompassing an extensive range of subjects. This pressure is frequently experienced by students who find it increasingly difficult to meet academic expectations. They might feel overwhelmed by the number of assignments and exams they have to prepare for each week. Parents also want their children to succeed, which can result in more stress and anxiety. Moreover, when learning becomes excessively grade-focused, students’ genuine engagement with education is gradually eroded.

Some students whose lives are predominantly oriented around scholastic responsibilities find it difficult to balance their studies with other activities. Such children frequently find themselves deprived of opportunities for leisure pursuits or meaningful social interaction, a sustained imbalance that can undermine mental well-being and precipitate academic burnout. Parents may not realize the impact of their expectations on their children’s well-being. Instead of encouraging a love for learning, they might unintentionally create a fear of failure.

To help reduce this pressure, students should be given time to relax and explore their interests. Given the chance to take breaks, students tend to exhibit significantly higher levels of academic attainment. Constructive parental communication and well-balanced daily routines contribute significantly to healthier learning habits, stronger resilience, and sustained long-term success. Maintaining a healthy balance between academic responsibilities and personal well-being enables students to develop positively and thrive successfully in the long term.

Áp lực học tập từ những bậc cha mẹ có ý tốt đã trở thành một mối quan tâm ngày càng lớn ảnh hưởng đến sự phát triển và cảm xúc của học sinh. Nhiều bậc cha mẹ khuyến khích mạnh mẽ con cái họ theo đuổi lịch trình học tập khắt khe bao gồm nhiều môn học. Áp lực này thường được trải nghiệm bởi những học sinh thấy ngày càng khó khăn trong việc đáp ứng các kỳ vọng học thuật. Họ có thể cảm thấy choáng ngợp trước số lượng bài tập và kỳ thi mà họ phải chuẩn bị mỗi tuần. Cha mẹ cũng muốn con cái thành công, điều này có thể dẫn đến nhiều căng thẳng và lo âu hơn. Hơn nữa, khi việc học trở nên quá tập trung vào điểm số, sự gắn kết thực sự của học sinh với giáo dục dần bị xói mòn.

Một số học sinh, những người mà cuộc sống chủ yếu xoay quanh các trách nhiệm học thuật, nhận thấy rất khó để cân bằng việc học với các hoạt động khác. Những đứa trẻ như vậy thường thấy mình bị tước đoạt các cơ hội cho những hoạt động giải trí hoặc những tương tác xã hội có ý nghĩa, một sự mất cân bằng kéo dài có thể làm suy yếu sức khỏe tinh thần và thúc đẩy sự kiệt sức trong học tập. Cha mẹ có thể không nhận ra tác động của những kỳ vọng của họ đối với hạnh phúc của con cái. Thay vì khuyến khích tình yêu học tập, họ có thể vô tình tạo ra nỗi sợ thất bại.

Để giúp giảm bớt áp lực này, học sinh nên được cho thời gian để thư giãn và khám phá sở thích của mình. Nếu được cho cơ hội nghỉ ngơi, học sinh có xu hướng thể hiện mức độ thành tích học tập cao hơn đáng kể. Sự giao tiếp mang tính xây dựng của cha mẹ và thói quen hàng ngày được cân bằng tốt đóng góp đáng kể vào những thói quen học tập lành mạnh hơn, sự kiên cường mạnh mẽ hơn và thành công lâu dài bền vững. Việc duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa trách nhiệm học tập và hạnh phúc cá nhân cho phép học sinh phát triển tích cực và phát triển thành công trong dài hạn.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. However                             

B. Otherwise       
C. Though       
D. Therefore

Lời giải

A. However (adv): Tuy nhiên (chỉ sự đối lập, thường đứng đầu câu và có dấu phẩy theo sau).

B. Otherwise (adv): Nếu không thì.

C. Though (conj): Mặc dù (thường dùng để nối 2 mệnh đề hoặc đứng cuối câu).

D. Therefore (adv): Vì vậy, do đó.

Câu phía trước nêu lên một thực trạng tích cực (Rừng ở Trung Trường Sơn rất quan trọng đối với cả con người và động vật hoang dã). Câu phía sau nêu lên một thực trạng tiêu cực (Việc khai thác gỗ và sử dụng đất trái phép đang tàn phá nhiều diện tích rừng). Sự đối lập này yêu cầu trạng từ liên kết “However”.

Chọn A. However

However, illegal logging and land use are damaging many forest areas.

Dịch nghĩa: Tuy nhiên, việc khai thác gỗ và sử dụng đất trái phép đang tàn phá nhiều diện tích rừng.

Câu 2

A. number  

B. amount           
C. volume            
D. level

Lời giải

A. number (n): số lượng (+ danh từ đếm được số nhiều).

B. amount (n): lượng (+ danh từ không đếm được).

C. volume (n): khối lượng, thể tích, âm lượng.

D. level (n): mức độ, cấp độ.

Phía sau khoảng trống là giới từ “of” và cụm danh từ đếm được ở dạng số nhiều “local residents and visitors” (cư dân địa phương và du khách). Do đó, ta áp dụng cấu trúc a large number of + N (số nhiều) mang ý nghĩa là “một số lượng lớn...”.

Chọn A. number

→ The event attracts a large number of local residents and visitors.

Dịch nghĩa: Sự kiện này thu hút một số lượng lớn cư dân địa phương và du khách.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. search engines                                          
B. social media networks         
C. cloud-based services                                                           
D. offline applications

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. are overshadowed by the widespread influence of dominant global cultures
B. receive substantial support from international entertainment industries
C. struggle to compete with globally circulated cultural products that shape public preferences
D. are gradually transformed to align with internationally accepted cultural standards

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. emotion 

B. emotional        
C. emotionally    
D. emotionless

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP