Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 36 to 40.
In the contemporary landscape of interpersonal dynamics, the phenomenon known as “parallel play” has emerged as a sophisticated mechanism for fortifying mature bonds through unassuming proximity. (36) ______; consequently, it fosters a profound sense of togetherness without the exhausting requirement for constant dialogue. (37) ______ fundamentally and quite literally, that mitigates the overwhelming social burnout often triggered by persistent expectations for active engagement. By functioning as a grounding anchor, the presence of another individual facilitates emotional co-regulation, which effectively synchronizes distinct nervous systems into a state of biological equilibrium.
That individuals can achieve intimacy while maintaining autonomy remains a cornerstone of psychological resilience. Friends might inhabit the same café to execute separate professional projects, yet they simultaneously derive comfort from their mutual, silent existence. Such low-stakes interaction bridges the paradoxical chasm between the craving for community and the necessity for solitude. (38) ______, whereby participants recharge their mental batteries through intentional quietude. Ultimately, valuing stillness proves that solitude within a collective framework is just as vital as eloquent conversation for long-term relational sustainability. Individuals, (39) ______, are empowered to nurture connections while preserving their identities. Indeed, prioritising these unassuming occurrences signifies a paradigm shift in how we perceive meaningful human interaction. (40) ______. By rejecting social fatigue, adults can find genuine relief in simple presence.
(36) ______; consequently, it fosters a profound sense of togetherness without the exhausting requirement for constant dialogue.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 36 to 40.
In the contemporary landscape of interpersonal dynamics, the phenomenon known as “parallel play” has emerged as a sophisticated mechanism for fortifying mature bonds through unassuming proximity. (36) ______; consequently, it fosters a profound sense of togetherness without the exhausting requirement for constant dialogue. (37) ______ fundamentally and quite literally, that mitigates the overwhelming social burnout often triggered by persistent expectations for active engagement. By functioning as a grounding anchor, the presence of another individual facilitates emotional co-regulation, which effectively synchronizes distinct nervous systems into a state of biological equilibrium.
That individuals can achieve intimacy while maintaining autonomy remains a cornerstone of psychological resilience. Friends might inhabit the same café to execute separate professional projects, yet they simultaneously derive comfort from their mutual, silent existence. Such low-stakes interaction bridges the paradoxical chasm between the craving for community and the necessity for solitude. (38) ______, whereby participants recharge their mental batteries through intentional quietude. Ultimately, valuing stillness proves that solitude within a collective framework is just as vital as eloquent conversation for long-term relational sustainability. Individuals, (39) ______, are empowered to nurture connections while preserving their identities. Indeed, prioritising these unassuming occurrences signifies a paradigm shift in how we perceive meaningful human interaction. (40) ______. By rejecting social fatigue, adults can find genuine relief in simple presence.
Quảng cáo
Trả lời:
Khoảng trống (36) đứng sau lời giới thiệu về hiện tượng “parallel play” (chơi song song/cùng nhau nhưng làm việc riêng). Phía sau khoảng trống là kết quả: “...consequently, it fosters a profound sense of togetherness...” (...hậu quả là, nó thúc đẩy một cảm giác gắn kết sâu sắc...). Vị trí này cần một mệnh đề mô tả bản chất của “parallel play”.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. Các đối tác được khuyến khích thực hiện các hoạt động cá nhân trong một không gian chung (Sử dụng cấu trúc bị động “be encouraged to V”. Ý nghĩa khớp với định nghĩa “chơi song song”).
B. Partners are encouraging to... (Sai ngữ pháp: Động từ “encourage” mang nghĩa chủ động cần có tân ngữ theo sau, ví dụ “encourage SOMEONE to V”).
C. Partners are discouraged from... (Sai logic: “Discouraged” mang nghĩa “bị ngăn cản/không được khuyến khích”, đi ngược lại tinh thần tích cực của đoạn văn).
D. Partners are encouraged undertaking... (Sai ngữ pháp: Cấu trúc đúng phải là “be encouraged TO DO something”, không dùng V-ing).
Đáp án A là lựa chọn duy nhất tuân thủ đúng ngữ pháp và giải thích chuẩn xác khái niệm “chơi song song” làm tiền đề cho sự gắn kết.
Chọn A.
→ The phenomenon known as “parallel play” has emerged as a sophisticated mechanism for fortifying mature bonds through unassuming proximity. Partners are encouraged to undertake solitary pursuits within a shared environment; consequently, it fosters a profound sense of togetherness without the exhausting requirement for constant dialogue.
Dịch nghĩa: Hiện tượng được gọi là “chơi song song” đã nổi lên như một cơ chế tinh vi để củng cố các mối quan hệ trưởng thành thông qua sự gần gũi khiêm nhường. Các đối tác được khuyến khích thực hiện các hoạt động cá nhân trong một không gian chung; hậu quả là, nó thúc đẩy một cảm giác gắn kết sâu sắc mà không có yêu cầu mệt mỏi về việc phải đối thoại liên tục.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
(37) ______ fundamentally and quite literally, that mitigates the overwhelming social burnout often triggered by persistent expectations for active engagement.
Cấu trúc câu chứa khoảng trống (37) là cấu trúc câu chẻ (Cleft sentence) nhấn mạnh: “It is [X] that mitigates...” (Chính [X] là thứ đã làm giảm bớt...). Câu trước đó vừa đề cập đến “togetherness without... constant dialogue” (sự gắn kết mà không cần đối thoại). Vì vậy, (37) phải là một cụm từ tóm gọn lại bản chất “không lời” này.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. Chính sự chuyển dịch dần dần này về phía sở thích cá nhân (Sai logic: Vấn đề không phải là “sở thích cá nhân”, mà là sự tương tác).
B. Chính sự nhấn mạnh ngày càng tăng vào không gian cá nhân (Chưa bao quát được yếu tố “togetherness” (sự gắn kết) đã nêu).
C. Chính xu hướng giảm thiểu tương tác bằng lời nói (Có thể hợp lý, nhưng không sát nghĩa bằng D).
D. Chính hình thức bầu bạn phi ngôn ngữ rất cụ thể này (Cụm “non-verbal companionship” tóm gọn xuất sắc hai yếu tố ở câu trước: “companionship” = togetherness, và “non-verbal” = without constant dialogue).
Đáp án D cung cấp sự liên kết từ vựng (Lexical cohesion) với câu đi liền trước nó.
Chọn D.
→ It is this very specific form of non-verbal companionship fundamentally and quite literally, that mitigates the overwhelming social burnout often triggered by persistent expectations for active engagement.
Dịch nghĩa: Chính hình thức bầu bạn phi ngôn ngữ rất cụ thể này, về cơ bản và theo đúng nghĩa đen, đã làm giảm bớt sự kiệt sức xã hội tràn ngập thường được kích hoạt bởi những kỳ vọng dai dẳng về sự tham gia tích cực.
Câu 3:
(38) ______, whereby participants recharge their mental batteries through intentional quietude.
Khoảng trống (38) đứng ở đầu câu, phía sau là mệnh đề quan hệ “, whereby participants recharge their mental batteries...” (, qua đó những người tham gia sạc lại năng lượng tinh thần của họ...). Cụm từ “recharge their mental batteries” mang ý nghĩa phục hồi/tích cực. Vị trí (38) cần một hành động tạo ra sự phục hồi đó.
Dịch nghĩa:
A. Việc từ bỏ áp lực phải thể hiện cho phép tạo ra một trải nghiệm “cùng nhau mà tách biệt” mang tính phục hồi (Từ “restorative” - mang tính phục hồi - khớp nối với “recharge” ở vế sau).
B. Việc giảm thiểu nhu cầu trao đổi cho phép tạo ra một trải nghiệm... trung tính về mặt chức năng (Sai logic vì “neutral” không mang lại sự “sạc lại năng lượng”).
C. Việc nới lỏng những kỳ vọng... tạo ra một trải nghiệm chung tách biệt một cách tinh tế (Từ “detached” - xa cách - hơi mang hướng tiêu cực).
D. Việc hạ thấp nhu cầu tương tác cho phép tạo ra một trải nghiệm... xa cách về mặt xã hội (Từ “socially distant” mang sắc thái quá lạnh nhạt).
Đáp án A là sự lựa chọn tốt nhất vì nó duy trì được giọng văn tích cực (restorative) xuyên suốt toàn bộ đoạn mô tả lợi ích của quá trình này.
Chọn A.
→ Relinquishing the pressure to perform allows for a restorative “together-apart” experience, whereby participants recharge their mental batteries through intentional quietude.
Dịch nghĩa: Việc từ bỏ áp lực phải thể hiện cho phép tạo ra một trải nghiệm “cùng nhau mà tách biệt” mang tính phục hồi, qua đó những người tham gia sạc lại năng lượng tinh thần của họ thông qua sự yên tĩnh có chủ đích.
Câu 4:
Individuals, (39) ______, are empowered to nurture connections while preserving their identities.
Chủ ngữ của câu là “Individuals,” (Các cá nhân,). Khoảng trống (39) nằm giữa hai dấu phẩy, đòi hỏi một Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clause) để bổ nghĩa cho “Individuals” trước khi đến với động từ chính “are empowered” (được trao quyền).
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. each of which consistently... (Đại từ “which” dùng cho vật, không thể thay thế cho “Individuals” chỉ người → Sai ngữ pháp).
B. tất cả những người mà luôn nhất quán và chú tâm nuôi dưỡng những khoảnh khắc thanh bình... (Đại từ “whom” thay thế cho người là chuẩn xác. Động từ “cultivate” chia số nhiều theo “all”, dùng ở thì hiện tại đơn để diễn tả một sự thật/chân lý đang diễn ra. Hoàn toàn chính xác).
C. all of whom will consistently... (Sử dụng thì tương lai “will” không phù hợp với văn cảnh miêu tả sự thật hiển nhiên ở hiện tại).
D. all of whom have consistently... (Thì hiện tại hoàn thành không tự nhiên bằng thì hiện tại đơn trong bối cảnh nêu nhận định thực tế này).
Phân tích:
Đáp án B tuân thủ tuyệt đối quy tắc về đại từ quan hệ và sự hòa hợp thì trong ngữ cảnh.
Chọn B.
→ Individuals, all of whom consistently and mindfully cultivate these serene micro-moments of inner peace, are empowered to nurture connections while preserving their identities.
Dịch nghĩa: Các cá nhân, tất cả những người mà luôn nhất quán và chú tâm nuôi dưỡng những khoảnh khắc thanh bình của sự bình yên nội tâm này, được trao quyền để nuôi dưỡng các kết nối trong khi vẫn giữ gìn được bản sắc của họ.
Câu 5:
(40) ______.
Khoảng trống (40) nằm ở cuối bài, đóng vai trò là một trong những câu kết luận. Câu này cần thâu tóm được bản chất “nghịch lý” tuyệt đẹp của “parallel play” đã nêu trong toàn bài: Sự gắn kết chung (together) nhưng vẫn giữ được sự độc lập (apart).
Dịch nghĩa:
A. Trong khi bầu không khí yên tĩnh được thống nhất, khu bảo tồn dành cho tâm trí này cho phép mỗi người tham gia phát triển một cách độc lập (Sử dụng cấu trúc “While X, Y” thể hiện rõ sự song hành của hai yếu tố đối lập: “unified” (thống nhất) và “independently” (độc lập). Rất nghệ thuật và logic).
B. Hơn nữa, khu bảo tồn dành cho tâm trí này cho phép mỗi người... giữ gìn bản sắc cá nhân... (Câu ngay trước đó vừa dùng cụm “preserving their identities”, nếu chọn B sẽ bị lặp từ/lặp ý “preserve their individuality” một cách rườm rà (Redundancy)).
C. Do đó, khu bảo tồn tâm trí này cho phép... thống nhất bầu không khí yên tĩnh một cách độc lập (Sai logic nghiêm trọng: “thống nhất” và “độc lập” đập nhau chan chát trong cùng một vế).
D. Tuy nhiên, khu bảo tồn dành cho tâm trí này... (Từ “However” không hợp lý vì ở đây không có sự tương phản nào với câu trước đó).
Đáp án A là câu chốt xuất sắc, dùng phép tương phản nội bộ (unified >< independently) để làm nổi bật thông điệp cốt lõi của bài đọc mà không bị lặp từ.
Chọn A.
→ Indeed, prioritising these unassuming occurrences signifies a paradigm shift in how we perceive meaningful human interaction. While the atmosphere of tranquility is unified, this sanctuary for the mind allows every participant to flourish independently.
Dịch nghĩa: Thực vậy, việc ưu tiên những sự kiện khiêm nhường này biểu thị một sự chuyển dịch mô hình trong cách chúng ta nhìn nhận các tương tác có ý nghĩa của con người. Trong khi bầu không khí yên tĩnh được thống nhất, khu bảo tồn dành cho tâm trí này cho phép mỗi người tham gia phát triển một cách độc lập.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Theo đoạn 1, các tòa nhà xanh được thiết kế để ______.
A. làm tăng tổng mức tiêu thụ năng lượng ở các thành phố
B. thay thế hoàn toàn cơ sở hạ tầng đô thị truyền thống
C. chủ yếu tập trung vào diện mạo kiến trúc hiện đại
D. giảm thiểu tác hại đến môi trường và cải thiện hiệu quả (Đúng)
Thông tin (Đoạn 1): These structures are designed to minimize their environmental impact while maximizing efficiency and comfort for occupants.
(Những cấu trúc này được thiết kế để giảm thiểu tác động đến môi trường trong khi tối đa hóa hiệu quả và sự thoải mái cho những người cư ngụ.)
Chọn D.
Câu 2
Lời giải
Theo bài đọc, tại sao các chính phủ lại khuyến khích việc sử dụng xe điện?
A. Để giúp các nhà sản xuất ô tô kiếm được nhiều tiền hơn
B. Để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu và ô nhiễm không khí (Đúng)
C. Để làm giảm những lo ngại về công nghệ pin
D. Để giảm thiểu việc sản xuất ô tô chạy bằng xăng
Thông tin (Đoạn 1): As concerns over climate change and air pollution increase, many countries are encouraging the use of EVs...
(Khi những lo ngại về biến đổi khí hậu và ô nhiễm không khí gia tăng, nhiều quốc gia đang khuyến khích việc sử dụng xe điện...)
Chọn B.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. practically
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. Others
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.