khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

20/06/2026 25 Lưu

Phần thi TƯ DUY ĐỌC HIỂU từ 41 – 60

Đọc văn bản và trả lời câu hỏi

Làm cách nào để học trong lúc ngủ?

(1) Học trong lúc ngủ từng là giấc mơ hão huyền. David Robson cho biết các nhà khoa học về thần kinh nói họ đã tìm ra cách để củng cố trí nhớ của bạn, ngay cả trong lúc đang ngủ.

(2) Trước khi chui vào chăn, bạn chuẩn bị căn phòng mình kỹ càng - xịt hương thơm lên gối, gắn headphone vào tai, thậm chí quấn một chiếc khăn có hình dáng kỳ lạ lên da đầu. Toàn bộ quy trình này chỉ tốn vài phút, nhưng bạn hy vọng điều này có thể giúp bạn thúc đẩy quy trình học những kỹ năng mới: Từ piano, tennis đến ngoại ngữ. Bạn sẽ không nhớ gì nhiều về quy trình này khi thức dậy, nhưng điều đó không quan trọng: Các kỹ năng của bạn sẽ trở nên tốt hơn vào sáng hôm sau.

(4) Ý tưởng về việc học khi đang ngủ từng được cho là không thể thực hiện. Nhưng trên thực tế, vẫn có nhiều cách để giúp bạn nâng cao các kỹ năng khi đang ngon giấc. Mặc dù hiện nay, vẫn chưa có phương pháp nào giúp bạn học những kỹ năng hoàn toàn mới trong lúc ngủ, nhưng điều đó không có nghĩa rằng bạn không thể sử dụng giấc ngủ nhằm củng cố trí nhớ. Vào buổi tối, não của chúng ta bận rộn với việc xử lý và củng cố những sự kiện chúng ta đã bắt gặp trong ngày.

(5) Và có nhiều cách để đẩy mạnh quy trình này. Mặc dù không thể tiếp nhận thông tin mới, không có nghĩa là bộ não hoàn toàn ngưng hoạt động vào đêm. Não bộ của chúng ta vẫn tiếp tục xử lý những điều chúng ta bắt gặp trong ngày, gửi các ký ức đến những vùng khác nhau trong não, nơi chúng được chuyển vào nơi lưu trữ lâu dài.

(6) "Quy trình này giúp ổn định các ký ức và nối chúng vào chuỗi những ký ức dài hạn khác". Susanne Diekelmann, đại học Tubingen ở Đức.

Giấc ngủ cũng giúp tổng quát hoá những gì đã học, giúp chúng ta có được sự linh động để áp dụng các kỹ năng trong những tình huống mới. Như vậy, dù không thể tiếp thu các kiến thức mới, bạn vẫn có thể củng cố những kiến thức hoặc kỹ năng đã học trong lúc ngủ.

CÁC PHƯƠNG PHÁP NHIỀU TRIỂN VỌNG

(7) Cho đến nay, có nhiều phương pháp được cho là có nhiều triển vọng. Một trong các phương pháp đơn giản nhất là của một nhà nghiên cứu người Pháp từ thế kỷ 19, Hầu tước d'Hervey de Saint-Denys.

Vị hầu tước nhận ra rằng ông có thể tìm lại một số ký ức trong giấc ngủ bằng cách sử dụng các mùi, vị hay âm thanh liên quan. Trong một thử nghiệm, ông đã vẽ một người phụ nữ trong lúc nhai rễ cây irit. Người hầu của ông này sau đó nhét rễ cây vào miệng ông trong lúc ngủ. Mùi rễ cây khiến ông nằm mơ thấy cùng một người phụ nữ trong cùng một trang phục, đang biểu diễn trên sân khấu.

Trong một thử nghiệm khác, ông nhờ chỉ huy dàn nhạc chơi một số bản waltz nhất định mỗi khi ông khiêu vũ với những người phụ nữ xinh đẹp. Vị hầu tước sau đó hẹn giờ cho máy nghe nhạc phát cùng một bản nhạc vào buổi tối. Kết quả là ông nằm mơ thấy những khuôn mặt của họ trong giấc ngủ.

(8) Trong tương lai, những tiến bộ về công nghệ cũng có thể giúp ích. Quy trình củng cố ký ức được cho là xảy ra trong những lần dao động sóng điện não cụ thể. Điều quan trọng là khuyến khích những dao động này xảy ra mà không làm chúng ta bị thức giấc. Jan Born, từ Đại học Tubingen, đã dẫn đầu những thử nghiệm như vậy. Vào năm 2004, ông nhận ra rằng có thể tăng cường độ những tín hiệu này bằng máy kích thích sóng điện não. Kết quả cho thấy người tham gia thử nghiệm đã đạt kết quả cao hơn trong bài sát hạch về trí nhớ.

Gần đây, ông đã tìm ra cách đơn giản hơn, bao gồm việc sử dụng một tấm lưới điện cực để đo hoạt động não, trong lúc headphone được sử dụng để phát âm thanh tương ứng với các làn sóng não. "Phương pháp này làm tăng cường độ các sóng điện não chậm", ông Born nói. "Đây là cách tự nhiên nhằm đưa não bộ hoạt động theo nhịp", ông nói.

(9) Nếu như bạn không thích phải đi ngủ với một cặp headphone, Miriam Reiner tai Viện Nghiên cứu Công nghệ Technion tại Israel có thể có một phương pháp hấp dẫn hơn. Bà sử dụng một dây điện cực để nối não bộ của người tham gia thử nghiệm với một trò chơi. Trong trò chơi, người tham gia thử nghiệm được yêu cầu lái xe bằng suy nghĩ của mình. Khi điện cực phát hiện ra đúng tần số của sóng điện não - yếu tố liên hệ với việc xử lý và củng cố các ký ức, nó sẽ tăng cường độ, nếu không, nó sẽ chậm lại.

Ý tưởng đằng sau thử nghiệm này là nhằm thúc đẩy quy trình xử lý các ký ức ngay sau khi tiếp thu kiến thức mới, Reiner cho biết. Điều này giúp cho não bộ chuẩn bị tốt hơn cho quá trình sắp xếp lại những sự kiện đã xảy ra trong ngày.

(10) Tất nhiên, chúng ta sẽ cần những thí nghiệm lớn hơn, với nhiều người tham gia hơn, trước khi những phương pháp này được đưa vào sử dụng trong đời sống hàng ngày. Cho đến nay, các phương pháp này vẫn chỉ dựa trên những thí nghiệm khá chung chung. Reiner muốn đào sâu vào các thử nghiệm cụ thể hơn, ví dụ như xem phương pháp của bà có thể giúp người khác học cách chơi guitar ra sao. Diekelmann cũng cho rằng các nhà nghiên cứu cần đảm bảo việc tác động vào trí nhớ sẽ không tạo ra những hậu quả khác. "Nếu chúng ta củng cố một chuỗi ký ức này, nhiều khả năng các chuỗi ký ức khác sẽ bị tổn thương", bà nói.

Trả lời cho các câu 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50 dưới đây:

Nhận định nào dưới đây phản ánh đúng nhất quan điểm của văn bản về “học trong lúc ngủ”?

A. Não bộ có thể tiếp thu hoàn toàn kiến thức mới nếu được kích thích đúng cơ chế sóng điện não. 
B. Giấc ngủ chủ yếu hỗ trợ quá trình củng cố, tổ chức và tăng cường những ký ức đã tồn tại trước đó. 
C. Các công nghệ thần kinh hiện nay đã đủ khả năng thay thế hoạt động học tập truyền thống. 
D. Hiện tượng “học khi ngủ” thực chất chỉ là hiệu ứng tâm lý khiến con người tưởng mình tiến bộ hơn.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án: B

Giải ngắn gọn:
Văn bản nhấn mạnh nhiều lần: chưa thể học tri thức hoàn toàn mới khi ngủ, mà chủ yếu củng cố ký ức đã có.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Các chi tiết “xịt hương thơm”, “đeo headphone”, “quấn khăn lên đầu” ở phần đầu văn bản chủ yếu nhằm tạo hiệu quả gì?

A. Tạo cảm giác khoa học viễn tưởng để thu hút người đọc bước vào vấn đề. 
B. Chứng minh rằng mọi kích thích giác quan đều giúp tăng trí nhớ như nhau. 
C. Miêu tả cụ thể quy trình học hiện đại đã được ứng dụng rộng rãi. 
D. Biến văn bản khoa học thành một câu chuyện hư cấu giàu kịch tính.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án: A

Giải ngắn gọn:
Các chi tiết này khiến ý tưởng “học khi ngủ” trở nên sống động, gần như viễn tưởng nhưng vẫn gắn với khả năng khoa học thực tế.

Câu 3:

Điểm tương đồng bản chất giữa các thí nghiệm của d’Hervey, Born và Reiner là gì?

A. Đều hướng tới việc truyền tải tri thức hoàn toàn mới trực tiếp vào não bộ lúc ngủ. 
B. Đều sử dụng công nghệ điện cực nhằm can thiệp trực tiếp vào vùng nhớ dài hạn. 
C. Đều khai thác khả năng kích hoạt hoặc củng cố những dấu vết ký ức đã tồn tại từ trước.
D. Đều nhằm chứng minh giấc mơ có thể thay thế hoàn toàn trải nghiệm thực tế.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án: C

Giải ngắn gọn:
Dù khác phương pháp, các nghiên cứu đều dựa trên việc gợi lại hoặc tăng cường ký ức đã được hình thành trước đó.

Câu 4:

Vì sao văn bản liên tục nhắc tới những “giới hạn” của nghiên cứu bên cạnh các triển vọng công nghệ?

A. Để phủ nhận giá trị ứng dụng thực tế của các công trình thần kinh học. 
B. Để tạo thế cân bằng khoa học, tránh tuyệt đối hóa khả năng can thiệp vào trí nhớ. 
C. Để chứng minh khoa học hiện đại chưa có bất kỳ tiến bộ đáng kể nào. 
D. Để làm giảm sự tò mò của người đọc về ý tưởng “học khi ngủ”.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án: B

Giải ngắn gọn:
Văn bản không tuyệt đối hóa công nghệ mà luôn kèm cảnh báo, giữ tính khách quan khoa học.

Câu 5:

Chi tiết “não gửi các ký ức đến những vùng khác nhau trong não” cho thấy điều gì?

A. Trí nhớ là một quá trình động, bao gồm xử lý, phân loại và tái cấu trúc thông tin. 
B. Não bộ ưu tiên lưu giữ cảm xúc hơn dữ kiện thực tế. 
C. Ký ức chỉ được hình thành trong giai đoạn ngủ sâu. 
D. Mọi vùng của não đều có chức năng lưu trữ giống nhau.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án: A

Giải ngắn gọn:
Chi tiết này cho thấy ký ức không đứng yên mà được não xử lý và tổ chức lại thành lưu trữ dài hạn.

Câu 6:

Phát biểu của Diekelmann ở cuối văn bản có vai trò gì quan trọng nhất?

A. Phủ nhận hoàn toàn khả năng ứng dụng của các nghiên cứu về giấc ngủ. 
B. Làm văn bản chuyển từ sắc thái khám phá sang suy tư về rủi ro và giới hạn can thiệp trí nhớ. 
C. Chứng minh việc tác động vào não bộ chắc chắn gây hậu quả nghiêm trọng. 
D. Tạo mâu thuẫn trực tiếp với toàn bộ luận điểm ở phần đầu văn bản.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án: B

Giải ngắn gọn:
Câu nói này tạo “điểm chốt phản biện”, khiến bài viết không chỉ ca ngợi công nghệ mà còn đặt vấn đề hệ quả.

Câu 7:

Việc kết hợp ví dụ lịch sử với nghiên cứu hiện đại tạo hiệu quả gì?

A. Làm mờ ranh giới giữa khoa học và niềm tin huyền bí. 
B. Chứng minh con người thời xưa hiểu não bộ sâu sắc hơn hiện nay. 
C. Tạo cảm giác tiến trình nhận thức kéo dài từ trực giác ban đầu tới kiểm chứng khoa học. 
D. Khiến văn bản chuyển hẳn thành một câu chuyện lịch sử khoa học.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án: C

Giải ngắn gọn:
Các ví dụ cho thấy ý tưởng “gợi ký ức khi ngủ” đã có từ lâu, nhưng ngày nay mới được khoa học thần kinh kiểm chứng.

Câu 8:

Nếu bỏ toàn bộ phần cảnh báo về “hậu quả” và “giới hạn”, văn bản dễ khiến người đọc hiểu theo hướng nào?

A. Học trong lúc ngủ chỉ là một tưởng tượng vô căn cứ. 
B. Công nghệ thần kinh đã đủ khả năng thay thế hoàn toàn việc học truyền thống. 
C. Não bộ hoàn toàn không hoạt động trong giấc ngủ. 
D. Các nghiên cứu được nêu đều thiếu cơ sở khoa học.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án: B

Giải ngắn gọn:
Không có phần phản biện, người đọc rất dễ hiểu rằng công nghệ đã gần như “học thay con người”.

Câu 9:

Nhan đề “Làm cách nào để học trong lúc ngủ?” tạo ra sự hấp dẫn chủ yếu ở điểm nào?

A. Đưa ra ngay lời khẳng định chắc chắn rằng việc học khi ngủ đã hoàn toàn khả thi. 
B. Gợi cảm giác tranh luận học thuật giữa các trường phái nghiên cứu thần kinh. 
C. Tạo nghịch lí nhận thức: nhan đề nói về “học”, trong khi nội dung chủ yếu bàn về “củng cố ký ức”. 
D. Chuyển trọng tâm văn bản sang hướng dẫn các phương pháp ngủ hiệu quả.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án: C

Giải ngắn gọn:
Nhan đề đánh vào tò mò về “học khi ngủ”, nhưng nội dung thực chất nói nhiều hơn về củng cố và tổ chức ký ức.

Câu 10:

Tư tưởng bao quát nhất của văn bản là gì?

A. Công nghệ thần kinh sẽ sớm khiến con người không cần học theo cách truyền thống. 
B. Giấc ngủ là trạng thái não bộ hoàn toàn thụ động nên khó tác động vào trí nhớ. 
C. Việc can thiệp vào trí nhớ bằng công nghệ hiện nay chủ yếu mang giá trị giả thuyết. 
D. Giấc ngủ có vai trò tích cực trong củng cố trí nhớ, nhưng mọi can thiệp vào não bộ đều cần sự thận trọng khoa học.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án: D

Giải ngắn gọn:
Văn bản vừa khẳng định vai trò của giấc ngủ với trí nhớ, vừa nhấn mạnh giới hạn và nguy cơ khi can thiệp vào não bộ.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Phương pháp giải:

Dựa vào thông tin ở đoạn văn bản.

Giải chi tiết:

Hệ số nhiệt độ   thường có giá trị trong khoảng 2-3.

Lời giải

Đáp án:

Ô 1: nhỏ
Ô 2: S/V
Ô 3: nhanh
Ô 4: kháng sinh Tetracylin
Ô 5: vitamin B12

Đáp án: NhỏS/Vnhanhkháng sinh Tetracylinvitamin B12

Phương pháp giải:

Đọc thông tin trên bài đọc để tìm từ khóa chính xác

Giải chi tiết:

Vi khuẩn có kích thước nhỏ nên có tỉ lệ S/V lớn. Nhờ vậy có khả năng sinh trưởng và sinh sản nhanh, có thể thu lượng sinh khối lớn. Do đó, vi sinh vật được ứng dụng nhiều trong sản xuất các chế phẩm sinh học. Người ta nuôi cấy hai loài vi khuẩn Streptomyces rimosus để thu kháng sinh Tetracylin Propionibacterium shermanii để thu vitamin B12.

Câu 3

A. Nồng độ ion ban đầu C0
B. Thể tích dung dịch V
C. Khối lượng pectin m
D. Khối lượng kim loại ban đầu mkimloại

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP