V. Khoanh tròn vào chữ cái A, B, C hoặc D để hoàn thành đoạn văn:
Tony loves staying healthy. (25) ................. eats healthy food every day. For breakfast, he
usually eats an egg, sandwich and some fresh fruit. For lunch and dinner, he likes fish and vegetables. Tony drinks lots of water and fresh juice. He always gets up early and (26) ................. goes to bed late. He usually goes to the sports centre with his friends. He plays sports (27) ................. Tuesdays and Thursdays so he is very strong and (28) ................. . He is a super healthy kid and he sets a great example for all of us.
(25) ................. eats healthy food every day.
V. Khoanh tròn vào chữ cái A, B, C hoặc D để hoàn thành đoạn văn:
Tony loves staying healthy. (25) ................. eats healthy food every day. For breakfast, he
usually eats an egg, sandwich and some fresh fruit. For lunch and dinner, he likes fish and vegetables. Tony drinks lots of water and fresh juice. He always gets up early and (26) ................. goes to bed late. He usually goes to the sports centre with his friends. He plays sports (27) ................. Tuesdays and Thursdays so he is very strong and (28) ................. . He is a super healthy kid and he sets a great example for all of us.
Quảng cáo
Trả lời:
A. We: Chúng tôi
B. They: Họ, chúng
C. He: Cậu ấy, anh ấy
D. She: Cô ấy
Chủ ngữ ở câu trước là “Tony” (tên của một bạn nam), do đó đại từ nhân xưng thay thế cho Tony làm chủ ngữ ở câu tiếp theo phải là “He”.
→ He eats healthy food every day.
Dịch nghĩa: Cậu ấy ăn thức ăn lành mạnh mỗi ngày.
Chọn C.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
He always gets up early and (26) ................. goes to bed late.
A. alway: (Viết sai chính tả của từ “always” - luôn luôn)
B. never: không bao giờ
C. sometime: (Viết sai chính tả của từ “sometimes” - thỉnh thoảng)
D. oftens: (Viết sai chính tả của từ “often” - thường xuyên)
Về mặt ngữ nghĩa, câu trước nói “He always gets up early” (Cậu ấy luôn luôn dậy sớm), do đó hành động đi đôi với việc dậy sớm và sống lành mạnh phải là “không bao giờ đi ngủ muộn”. Ngoài ra, các đáp án A, C, D trong đề đều đang bị sai lỗi chính tả cơ bản.
→ He always gets up early and never goes to bed late.
Dịch nghĩa: Cậu ấy luôn thức dậy sớm và không bao giờ đi ngủ muộn.
Chọn B.
Câu 3:
He plays sports (27) ................. Tuesdays
A. in: trong (dùng trước tháng, năm, mùa...)
B. from: từ
C. at: vào lúc (dùng trước mốc giờ)
D. on: vào (dùng trước các thứ trong tuần, ngày tháng năm)
“Tuesdays and Thursdays” là các thứ trong tuần, theo quy tắc ngữ pháp, giới từ đi kèm bắt buộc phải là “on”.
→ He plays sports on Tuesdays and Thursdays...
Dịch nghĩa: Cậu ấy chơi thể thao vào các ngày thứ Ba và thứ Năm...
Chọn D.
Câu 4:
He plays sports (27) ................. Tuesdays and Thursdays so he is very strong and (28) ................. .
A. quickly: một cách nhanh chóng (trạng từ)
B. active: năng động (tính từ)
C. beautifully: một cách tuyệt đẹp (trạng từ)
D. slowly: một cách chậm chạp (trạng từ)
Vị trí cần điền đứng sau động từ to be “is” và liên từ “and”. Liên từ “and” nối hai từ cùng loại. Phía trước “and” là tính từ “strong” (khỏe mạnh), do đó phía sau cũng phải là một tính từ. Đáp án B (active) là tính từ duy nhất và phù hợp hoàn toàn về ngữ nghĩa.
→ ...so he is very strong and active.
Dịch nghĩa: ...nên cậu ấy rất khỏe mạnh và năng động.
Chọn B.
Dịch bài đọc:
Tony rất thích việc giữ gìn sức khỏe. Cậu ấy ăn thức ăn lành mạnh mỗi ngày. Vào bữa sáng, cậu ấy thường ăn một quả trứng, bánh mì kẹp và một ít trái cây tươi. Vào bữa trưa và bữa tối, cậu ấy thích ăn cá và rau củ. Tony uống rất nhiều nước và nước ép tươi. Cậu ấy luôn thức dậy sớm và không bao giờ đi ngủ muộn. Cậu ấy thường đến trung tâm thể thao với bạn bè. Cậu ấy chơi thể thao vào các ngày thứ Ba và thứ Năm nên cậu ấy rất khỏe mạnh và năng động. Cậu ấy là một cậu bé cực kỳ khỏe mạnh và tạo ra một tấm gương tuyệt vời cho tất cả chúng ta.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Đáp án:
True
Quang lives in Can Tho. (Quang sống ở Cần Thơ.)
Thông tin: “My name is Quang. I live in Can Tho.” (Câu 1 và 2)
(Tên tôi là Quang. Tôi sống ở Cần Thơ.)
→ Câu nhận định khớp hoàn toàn với thông tin mở đầu bài đọc.
Chọn True.
Lời giải
Đáp án:
My mother has a headache.
Câu gốc: My mother has a pain in her head. (Mẹ tôi có một cơn đau ở trong đầu.)
Cấu trúc: Cách diễn tả tình trạng sức khỏe/đau ốm: S + have/has + a pain in + tính từ sở hữu + bộ phận cơ thể = S + have/has + a/an + tên chứng bệnh (thường là bộ phận cơ thể + hậu tố -ache).
- Cụm từ “a pain in her head” (một cơn đau ở trong đầu) được biến đổi thành một danh từ chỉ bệnh lý ngắn gọn và mang nghĩa hoàn toàn tương đương là “a headache” (chứng đau đầu).
- Chủ ngữ “My mother” và động từ “has” được giữ nguyên ở đầu câu.
Dịch nghĩa: Mẹ tôi bị đau đầu.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. yesterday
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. lasted
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.