khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

12/07/2026 16 Lưu

Read the following poster and choose the best answer to each question. Circle the corresponding letter A, B, C or D.

Where is the Flower Sale?

A. At a classroom 
B. At a school 
C. At City Park 
D. At the library

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Where is the Flower Sale?

(Hội chợ hoa được tổ chức ở đâu?)

A. At a classroom: Tại một phòng học

B. At a school: Tại một trường học

C. At City Park: Tại Công viên Thành phố

D. At the library: Tại thư viện

Thông tin: Trên áp phích có ghi rõ địa điểm tổ chức là “At Harrington School” (Tại trường Harrington).

Giải thích: Mặc dù hội chợ có các khu vực ở sân chơi (playground) và trong phòng học (classrooms), nhưng địa điểm tổng thể diễn ra sự kiện này là tại một trường học.

Chọn B.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

You can buy both flowers and ______________.

A. seeds 
B. vegetables 
C. flower drawings 
D. plants

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

You can buy both flowers and ______________.

(Bạn có thể mua cả hoa và ______________.)

A. seeds: hạt giống

B. vegetables: rau củ

C. flower drawings: các bức tranh vẽ hoa

D. plants: cây cối

Thông tin: Trong mục “Inside the school classrooms” (Bên trong các phòng học), áp phích liệt kê: “In addition to flowers, you can buy: ... pictures of flowers for your home” (Ngoài hoa ra, bạn có thể mua: ... các bức tranh về hoa cho ngôi nhà của bạn).

Giải thích: Cụm từ “pictures of flowers” (những bức tranh về hoa) đồng nghĩa với “flower drawings”. Các lựa chọn hạt giống, rau củ hay cây cối không được liệt kê trong danh sách bán.

Chọn C.

Câu 3:

Jenny wants to buy flowers for her mother and a pot to put them in. Where should she go?

A. To the playground. 
B. To both the playground and the classrooms. 
C. To the classrooms.
D. She cannot buy these things at the sale.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Jenny wants to buy flowers for her mother and a pot to put them in. Where should she go?

(Jenny muốn mua hoa cho mẹ và một chiếc chậu để trồng chúng. Cô ấy nên đi đâu?)

A. To the playground. (Đến sân chơi.)

B. To both the playground and the classrooms. (Đến cả sân chơi và các phòng học.)

C. To the classrooms. (Đến các phòng học.)

D. She cannot buy these things at the sale. (Cô ấy không thể mua những thứ này tại hội chợ.)

Thông tin:

- Ở khu vực “Outside on the playground” (Bên ngoài sân chơi), áp phích có ghi “You can buy flowers... for a family member” (Bạn có thể mua hoa... cho một thành viên trong gia đình). Mẹ của Jenny chính là một thành viên trong gia đình.

- Ở khu vực “Inside the school classrooms” (Bên trong các phòng học), áp phích ghi bạn có thể mua “pots to plant your flowers in” (những chiếc chậu để trồng hoa của bạn).

Giải thích: Để mua được hoa tặng người nhà (bán ở ngoài sân chơi) và chậu cây (bán ở trong phòng học), Jenny cần phải ghé thăm cả hai khu vực này.

Chọn B.

Câu 4:

When can people visit the Flower Sale?

A. On a holiday. 
B. In the morning. 
C. At noon. 
D. On a weekend.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

When can people visit the Flower Sale?

(Mọi người có thể đến thăm Hội chợ hoa khi nào?)

A. On a holiday. (Vào một ngày lễ.)

B. In the morning. (Vào buổi sáng.)

C. At noon. (Vào buổi trưa.)

D. On a weekend. (Vào một dịp cuối tuần.)

Thông tin: Thời gian tổ chức được ghi trên áp phích là “Saturday and Sunday, May 12 and 13, 8am – 3pm” (Thứ Bảy và Chủ Nhật, ngày 12 và 13 tháng 5, 8 giờ sáng – 3 giờ chiều).

Giải thích: Thứ Bảy và Chủ Nhật chính là những ngày cuối tuần (weekend). Lựa chọn “In the morning” hoặc “At noon” là chưa đủ bao quát vì sự kiện kéo dài từ sáng đến tận 3 giờ chiều.

Chọn D.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Đáp án:

live

live

Chủ ngữ là “I” và câu diễn tả một sự thật ở hiện tại (nơi sinh sống) nên ta dùng thì hiện tại đơn. Động từ “live” (sống) đi kèm với giới từ “in” tạo thành cụm “live in” (sống ở đâu đó).

→ I live in a small and beautiful town in Australia.

Dịch nghĩa: Mình sống ở một thị trấn nhỏ và xinh đẹp tại Úc.

Câu 2

A. It is                           

B. There is                
C. They are           
D. There are

Lời giải

A. It is: Nó là (dùng để chỉ một người/vật số ít)

B. There is: Có (dùng với danh từ số ít hoặc không đếm được)

C. They are: Họ là / Chúng là (dùng để chỉ nhiều người/vật)

D. There are: Có (dùng với danh từ số nhiều)

Phía trước tác giả đã giới thiệu “There are five people...” (Có 5 người...), do đó để liệt kê danh sách những người này ở câu tiếp theo, ta dùng đại từ số nhiều “They” (Họ) làm chủ ngữ.

They are my parents, me, and my twin sisters, Jane and Sue.

Dịch nghĩa: Họ là bố mẹ mình, mình, và hai chị em sinh đôi của mình, Jane và Sue.

Chọn C.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. interest 
B. interesting
C. interested 
D. interests

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP