Read the following announcement and choose the option (A, B, C or D) that best fits each of the numbered blanks.
REDUCING PLASTIC WASTE AT SCHOOL
Join us in a school project to keep our place clean. Let’s (18) ______ our school better together!
Program Highlights:
• Learn why plastic is bad for the environment.
• Bring your own water bottles, paper bags (19) ______ lunch boxes.
• Collect plastic products and (20) ______ them to the recycling bin.
Details:
• Date: September 10–12.
• Participants: Students who want to do (21) ______ activities for nature.
• Registration: Sign up by September 5.
For more information, visit (22) ______ school office.
Let’s (18) ______ our school better together!
Read the following announcement and choose the option (A, B, C or D) that best fits each of the numbered blanks.
REDUCING PLASTIC WASTE AT SCHOOL
Join us in a school project to keep our place clean. Let’s (18) ______ our school better together!
Program Highlights:
• Learn why plastic is bad for the environment.
• Bring your own water bottles, paper bags (19) ______ lunch boxes.
• Collect plastic products and (20) ______ them to the recycling bin.
Details:
• Date: September 10–12.
• Participants: Students who want to do (21) ______ activities for nature.
• Registration: Sign up by September 5.
For more information, visit (22) ______ school office.
Let’s (18) ______ our school better together!
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án đúng là A
A. make (v): làm, tạo ra.
B. do (v): làm, thực hiện.
C. play (v): chơi.
D. get (v): lấy, nhận được.
Cấu trúc: make + Object (tân ngữ) + Adjective (tính từ): làm cho ai / cái gì trở nên như thế nào
Ở đây, “our school” là tân ngữ và “better” là tính từ so sánh hơn.
Chọn A. make
→ Let’s make our school better together!
Dịch nghĩa: Hãy cùng nhau làm cho trường học của chúng ta trở nên tốt đẹp hơn!
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Bring your own water bottles, paper bags (19) ______ lunch boxes.
A. because
Đáp án đúng là D
A. because (conj): bởi vì.
B. although (conj): mặc dù.
C. but (conj): nhưng.
D. and (conj): và.
Dấu hiệu nhận biết ở đây là việc liệt kê các vật dụng mang theo: “water bottles” (bình nước), “paper bags” (túi giấy) và “lunch boxes” (hộp đựng bữa trưa). Để kết nối các thành phần trong một chuỗi liệt kê, ta dùng liên từ “and” trước thành phần cuối cùng.
Chọn D. and
→ Bring your own water bottles, paper bags and lunch boxes.
Dịch nghĩa: Mang theo bình nước, túi giấy và hộp đựng bữa trưa của riêng bạn.
Câu 3:
Collect plastic products and (20) ______ them to the recycling bin.
A. take
A. take (v): động từ nguyên mẫu.
B. to take (to-v): động từ nguyên thể có “to”.
C. taking (v-ing): hiện tại phân từ / danh động từ.
D. takes (v): động từ thêm “s” (dùng cho ngôi thứ 3 số ít).
Khoảng trống nằm sau liên từ “and”, yêu cầu một cấu trúc song song (parallel structure) với động từ phía trước nó. Động từ đứng trước là “Collect” (Thu gom) đang ở dạng nguyên thể (sử dụng như một câu mệnh lệnh / hướng dẫn). Do đó, động từ theo sau cũng bắt buộc phải ở dạng nguyên thể.
Chọn A. take
→ Collect plastic products and take them to the recycling bin.
Dịch nghĩa: Thu gom các sản phẩm bằng nhựa và mang chúng đến thùng rác tái chế.
Câu 4:
Participants: Students who want to do (21) ______ activities for nature.
A. use
A. use (v/n): sử dụng / công dụng.
B. useful (adj): hữu ích.
C. usefully (adv): một cách hữu ích.
D. usefulness (n): sự hữu ích.
Khoảng trống nằm ngay trước danh từ “activities” (các hoạt động). Theo quy tắc ngữ pháp cơ bản, ta cần một tính từ (Adjective) đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho nó.
Chọn B. useful
→ Participants: Students who want to do useful activities for nature.
Dịch nghĩa: Người tham gia: Những học sinh muốn thực hiện những hoạt động hữu ích cho thiên nhiên.
Câu 5:
For more information, visit (22) ______ school office.
For more information, visit (22) ______ school office.
A. a
A. a: mạo từ không xác định (một - dùng trước danh từ đếm được số ít, chưa xác định).
B. an: mạo từ không xác định (dùng như “a” nhưng trước từ bắt đầu bằng nguyên âm).
C. the: mạo từ xác định.
D. no article: không dùng mạo từ.
“school office” (văn phòng nhà trường) là một danh từ chỉ địa điểm đã được xác định cụ thể trong ngữ cảnh của trường học này (cả người viết thông báo và học sinh đọc thông báo đều biết đó là văn phòng nào). Do đó, ta bắt buộc phải dùng mạo từ xác định “the”.
Chọn C. the
→ For more information, visit the school office.
Dịch nghĩa: Để biết thêm thông tin, hãy đến văn phòng nhà trường.
Dịch bài đọc:
GIẢM THIỂU RÁC THẢI NHỰA TẠI TRƯỜNG HỌC
Hãy tham gia cùng chúng tôi trong một dự án của trường để giữ cho nơi chúng ta ở luôn sạch sẽ. Hãy cùng nhau (18) làm cho trường học của chúng ta trở nên tốt đẹp hơn!
Những Điểm Nổi Bật Của Chương Trình:
-
Tìm hiểu lý do tại sao nhựa lại có hại cho môi trường.
-
Mang theo bình nước, túi giấy (19) và hộp đựng bữa trưa của riêng bạn.
-
Thu gom các sản phẩm bằng nhựa và (20) mang chúng đến thùng rác tái chế.
Thông Tin Chi Tiết:
-
Thời gian: 10–12 tháng 9.
-
Người tham gia: Những học sinh muốn thực hiện những hoạt động (21) hữu ích cho thiên nhiên.
-
Đăng ký: Ghi danh trước ngày 5 tháng 9.
Để biết thêm thông tin, hãy đến (22) văn phòng nhà trường.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
What is the passage mainly about? (Đoạn văn chủ yếu nói về vấn đề gì?)
A. How to gain weight: Cách tăng cân
B. How to keep fit: Cách giữ dáng
C. How to avoid stress: Cách tránh căng thẳng
D. How to snack a lot: Cách ăn vặt nhiều
Thông tin: Xuyên suốt đoạn văn, tác giả giới thiệu về chủ đề ngay từ đầu: “Many people are interested in keeping in shape... Here are some tips to help you keep in shape.” (Nhiều người quan tâm đến việc giữ gìn vóc dáng... Dưới đây là một số mẹo giúp bạn giữ gìn vóc dáng.) Cụm từ “keep in shape” đồng nghĩa với “keep fit”.
Chọn B.
Câu 2
Lời giải
Thông báo này có nghĩa là gì?
A. Thư viện mở cửa 5 ngày một tuần.
B. Thư viện đóng cửa muộn hơn vào thứ Bảy.
C. Thư viện không mở cửa vào Chủ nhật.
D. Thư viện đóng cửa sớm vào Chủ nhật.
Thông tin: LIBRARY HOURS / OPEN / 9.00 a.m. till 5.30 p.m. weekdays / 9.30 a.m. till 1.00 p.m. Saturday
Dịch nghĩa: GIỜ HOẠT ĐỘNG THƯ VIỆN / MỞ CỬA / 9:00 sáng đến 5:30 chiều các ngày trong tuần (thứ 2 đến thứ 6) / 9:30 sáng đến 1:00 chiều thứ Bảy.
Phân tích: Lịch mở cửa liệt kê rõ thời gian hoạt động của các ngày trong tuần (“weekdays”) và thứ Bảy (“Saturday”), nhưng hoàn toàn không có thông tin về Chủ nhật (“Sunday”). Điều này ngụ ý rằng thư viện không hoạt động vào ngày đó.
- Phương án C (Thư viện không mở cửa vào Chủ nhật) là một kết luận hoàn toàn chính xác được suy ra từ bảng giờ giấc này.
- Phương án A sai vì thư viện mở cửa cả thứ Bảy (5 ngày trong tuần + 1 ngày thứ Bảy = 6 ngày).
- Phương án B sai vì vào thứ Bảy, thư viện đóng cửa lúc 1:00 chiều, tức là sớm hơn (earlier) chứ không phải muộn hơn (later) so với ngày thường (5:30 chiều).
- Phương án D sai vì thư viện vốn dĩ không mở cửa vào Chủ nhật nên không có việc “đóng cửa sớm”.
Chọn C.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
