khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

23/07/2026 57 Lưu

Read the following text and choose the option (A, B, C or D) to indicate the best answer to each of the following questions.

Many people are interested in keeping in shape. It can be easy for some people, but for those with bad daily habits, it can be very hard. Here are some tips to help you keep in shape. Try to exercise regularly. Do not work out a lot in one day and rest for the other days of the week. Exercising irregularly is not a good way to keep in shape. Also, do not skip breakfast. Breakfast is the most important meal of the day. Many people skip breakfast because they do not have enough time to eat in the morning. When you skip breakfast, you have a higher chance of overeating at lunch, and you tend to snack a lot. Also, eat plenty of fruit, vegetables, and grains. You get necessary vitamins from them to stay strong and healthy. Try to eat less of foods that are high in fat and cholesterol. Lastly, get enough sleep. A lack of sleep will affect your brain functions, and it can lead to stress. Too much stress is harmful to your health. When following these simple tips, people will be stronger, happier, and more active every day.

What is the passage mainly about?

A. How to gain weight 
B. How to keep fit 
C. How to avoid stress 
D. How to snack a lot

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

What is the passage mainly about? (Đoạn văn chủ yếu nói về vấn đề gì?)

A. How to gain weight: Cách tăng cân

B. How to keep fit: Cách giữ dáng

C. How to avoid stress: Cách tránh căng thẳng

D. How to snack a lot: Cách ăn vặt nhiều

Thông tin: Xuyên suốt đoạn văn, tác giả giới thiệu về chủ đề ngay từ đầu: “Many people are interested in keeping in shape... Here are some tips to help you keep in shape.” (Nhiều người quan tâm đến việc giữ gìn vóc dáng... Dưới đây là một số mẹo giúp bạn giữ gìn vóc dáng.) Cụm từ “keep in shape” đồng nghĩa với “keep fit”.

Chọn B.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word “hard” in line 2 is CLOSEST in meaning to ______.

A. difficult 
B. easy 
C. attractive 
D. helpful

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

The word “hard” in line 2 is CLOSEST in meaning to ______. (Từ “hard” ở dòng 2 GẦN NGHĨA NHẤT với ______.)

hard (adj): khó khăn, vất vả

A. difficult (adj): khó khăn

B. easy (adj): dễ dàng

C. attractive (adj): hấp dẫn

D. helpful (adj): hữu ích

Thông tin: “It can be easy for some people, but for those with bad daily habits, it can be very hard.” (Điều đó có thể dễ dàng với một số người, nhưng với những người có thói quen hàng ngày xấu, nó có thể rất khó khăn.)

→ hard = difficult.

Chọn A.

Câu 3:

The word “skip” in line 4 is OPPOSITE in meaning to ______.

A. drink 
B. cook 
C. taste 
D. eat

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

The word “skip” in line 4 is OPPOSITE in meaning to ______. (Từ “skip” ở dòng 4 TRÁI NGHĨA với ______.)

skip (v): bỏ qua (không làm việc gì đó, trong ngữ cảnh này là “bỏ bữa”)

A. drink (v): uống

B. cook (v): nấu

C. taste (v): nếm

D. eat (v): ăn

Thông tin: “Also, do not skip breakfast.” (Đồng thời, đừng bỏ bữa sáng.)

→ Trái nghĩa với việc bỏ ăn sáng (skip) chính là ăn sáng (eat).

Chọn D.

Câu 4:

The word “they” in line 5 refers to ______.

A. habits 
B. people 
C. tips 
D. days

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

The word “they” in line 5 refers to ______. (Từ “they” ở dòng 5 chỉ ______.)

A. habits: thói quen

B. people: mọi người

C. tips: các mẹo

D. days: những ngày

Thông tin: “Many people skip breakfast because they do not have enough time to eat in the morning.” (Nhiều người bỏ bữa sáng vì họ không có đủ thời gian để ăn vào buổi sáng.)

→ Đại từ “they” dùng để thay thế cho danh từ số nhiều “people” đứng trước nó.

Chọn B.

Câu 5:

Which of the following is NOT true according to the passage?

A. Breakfast is the most important meal of the day. 
B. Fruit and vegetables provide essential vitamins. 
C. Eating more fatty food helps keep in shape. 
D. A lack of sleep can cause stress.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Which of the following is NOT true according to the passage? (Khẳng định nào sau đây KHÔNG ĐÚNG theo đoạn văn?)

A. Breakfast is the most important meal of the day. (Bữa sáng là bữa ăn quan trọng nhất trong ngày.)

B. Fruit and vegetables provide essential vitamins. (Trái cây và rau quả cung cấp các vitamin thiết yếu.)

C. Eating more fatty food helps keep in shape. (Ăn nhiều thực phẩm béo giúp giữ vóc dáng.)

D. A lack of sleep can cause stress. (Thiếu ngủ có thể gây ra căng thẳng.)

Thông tin:

- Câu A đúng: “Breakfast is the most important meal of the day.”

- Câu B đúng: “...eat plenty of fruit, vegetables... You get necessary vitamins from them...”

- Câu D đúng: “A lack of sleep will affect your brain functions, and it can lead to stress.”

- Câu C sai vì trong bài tác giả khuyên: “Try to eat less of foods that are high in fat and cholesterol.” (Cố gắng ăn ít những thực phẩm chứa nhiều chất béo và cholesterol.) Do đó, việc khuyên ăn “nhiều” (more) thực phẩm béo là sai thông tin.

Chọn C.

Câu 6:

According to the passage, what should people do to keep in shape?

A. Eat too much at lunch 
B. Exercise regularly 
C. Get less sleep
D. Snack a lot

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

According to the passage, what should people do to keep in shape? (Theo đoạn văn, mọi người nên làm gì để giữ gìn vóc dáng?)

A. Eat too much at lunch: Ăn quá nhiều vào bữa trưa

B. Exercise regularly: Tập thể dục thường xuyên

C. Get less sleep: Ngủ ít hơn

D. Snack a lot: Ăn vặt nhiều

Thông tin: “Here are some tips to help you keep in shape. Try to exercise regularly.” (Dưới đây là một số mẹo giúp bạn giữ gìn vóc dáng. Cố gắng tập thể dục thường xuyên.)

Các phương án A, C, D đều là những thói quen xấu hoặc hệ quả không tốt được nhắc đến trong bài.

Chọn B.

Dịch bài đọc:

Nhiều người quan tâm đến việc giữ gìn vóc dáng. Điều này có thể dễ dàng với một số người, nhưng đối với những người có thói quen sinh hoạt không tốt, nó có thể rất khó khăn. Dưới đây là một số mẹo giúp bạn giữ dáng. Hãy cố gắng tập thể dục thường xuyên. Đừng tập luyện quá nhiều vào một ngày và nghỉ ngơi vào những ngày còn lại trong tuần. Tập thể dục không đều đặn không phải là cách tốt để giữ gìn vóc dáng.

Ngoài ra, đừng bỏ bữa sáng. Bữa sáng là bữa ăn quan trọng nhất trong ngày. Nhiều người bỏ bữa sáng vì họ không có đủ thời gian để ăn vào buổi sáng. Khi bạn bỏ bữa sáng, bạn có nguy cơ ăn quá nhiều vào bữa trưa và có xu hướng ăn vặt nhiều. Đồng thời, hãy ăn nhiều trái cây, rau xanh và ngũ cốc. Bạn nhận được các vitamin cần thiết từ chúng để luôn khỏe mạnh và cường tráng. Cố gắng ăn ít những thực phẩm chứa nhiều chất béo và cholesterol.

Cuối cùng, hãy ngủ đủ giấc. Tình trạng thiếu ngủ sẽ ảnh hưởng đến các chức năng não bộ của bạn, và nó có thể dẫn đến căng thẳng. Căng thẳng quá nhiều sẽ có hại cho sức khỏe của bạn. Khi làm theo những mẹo đơn giản này, mọi người sẽ khỏe mạnh hơn, hạnh phúc hơn và năng động hơn mỗi ngày.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. make 
B. do 
C. play 
D. get

Lời giải

Đáp án đúng là A

A. make (v): làm, tạo ra.

B. do (v): làm, thực hiện.

C. play (v): chơi.

D. get (v): lấy, nhận được.

Cấu trúc: make + Object (tân ngữ) + Adjective (tính từ): làm cho ai / cái gì trở nên như thế nào

Ở đây, “our school” là tân ngữ và “better” là tính từ so sánh hơn.

Chọn A. make

→ Let’s make our school better together!

Dịch nghĩa: Hãy cùng nhau làm cho trường học của chúng ta trở nên tốt đẹp hơn!

Câu 2

A. The library is open 5 days a week. 
B. The library closes later on Saturday. 
C. The library is not open on Sunday. 
D. The library closes early on Sunday.

Lời giải

Đáp án đúng là C

Thông báo này có nghĩa là gì?

A. Thư viện mở cửa 5 ngày một tuần.

B. Thư viện đóng cửa muộn hơn vào thứ Bảy.

C. Thư viện không mở cửa vào Chủ nhật.

D. Thư viện đóng cửa sớm vào Chủ nhật.

Thông tin: LIBRARY HOURS / OPEN / 9.00 a.m. till 5.30 p.m. weekdays / 9.30 a.m. till 1.00 p.m. Saturday

Dịch nghĩa: GIỜ HOẠT ĐỘNG THƯ VIỆN / MỞ CỬA / 9:00 sáng đến 5:30 chiều các ngày trong tuần (thứ 2 đến thứ 6) / 9:30 sáng đến 1:00 chiều thứ Bảy.

Phân tích: Lịch mở cửa liệt kê rõ thời gian hoạt động của các ngày trong tuần (“weekdays”) và thứ Bảy (“Saturday”), nhưng hoàn toàn không có thông tin về Chủ nhật (“Sunday”). Điều này ngụ ý rằng thư viện không hoạt động vào ngày đó.

- Phương án C (Thư viện không mở cửa vào Chủ nhật) là một kết luận hoàn toàn chính xác được suy ra từ bảng giờ giấc này.

- Phương án A sai vì thư viện mở cửa cả thứ Bảy (5 ngày trong tuần + 1 ngày thứ Bảy = 6 ngày).

- Phương án B sai vì vào thứ Bảy, thư viện đóng cửa lúc 1:00 chiều, tức là sớm hơn (earlier) chứ không phải muộn hơn (later) so với ngày thường (5:30 chiều).

- Phương án D sai vì thư viện vốn dĩ không mở cửa vào Chủ nhật nên không có việc “đóng cửa sớm”.

Chọn C.

Câu 3

A. cooked 
B. was cooking 
C. cooks 
D. is cooking

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP