khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

24/07/2026 5 Lưu

The table describes the changes of people who went for international travel in 1990, 1995, 2000 and 2005. Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.  

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Gợi ý 1:

The table illustrates the number of people who travelled internationally in 1990, 1995, 2000, and 2005, measured in millions, across six regions of the world.

Overall, the total number of international travellers increased significantly over the period, rising from 448.9 million in 1990 to 693.7 million in 2005. Europe consistently attracted the largest number of visitors, while the Middle East had the smallest figures throughout.

In 1990, Europe accounted for the majority of international travel, with 280.2 million people, followed by America at 80.5 million and Asia and the Pacific at 60.2 million. Africa and the Middle East recorded much lower numbers, at 18.2 and 9.8 million respectively.

By 1995, all regions experienced growth, with Europe and America seeing the most notable increases to 390.3 and 112.5 million respectively. The upward trend continued into 2000 and 2005, although the pace of growth slowed slightly in the later years. Asia and the Pacific showed the most dramatic rise, more than doubling from 60.2 million in 1990 to 135.8 million in 2005.

In contrast, America’s figures peaked at 118.2 million in 2000 before declining slightly to 113.2 million in 2005. Meanwhile, Africa and the Middle East saw steady but modest increases, reaching 28.7 and 15.8 million respectively by the end of the period.

In summary, international travel grew steadily between 1990 and 2005, with Europe remaining the dominant destination and Asia and the Pacific showing the fastest growth.

In summary, international travel grew steadily between 1990 and 2005, with Europe remaining the dominant destination and Asia and the Pacific showing the fastest growth.

(Bảng số liệu thể hiện lượng người đi du lịch quốc tế trong các năm 1990, 1995, 2000 và 2005, được tính bằng triệu người, ở sáu khu vực trên thế giới.

Nhìn chung, tổng số lượng khách du lịch quốc tế tăng đáng kể trong giai đoạn này, từ 448,9 triệu năm 1990 lên 693,7 triệu năm 2005. Châu Âu luôn là khu vực thu hút nhiều khách nhất, trong khi Trung Đông có số lượng thấp nhất.

Năm 1990, châu Âu chiếm phần lớn lượng khách du lịch quốc tế với 280,2 triệu người, tiếp theo là châu Mỹ (80,5 triệu) và châu Á – Thái Bình Dương (60,2 triệu). Châu Phi và Trung Đông có số lượng thấp hơn nhiều, lần lượt là 18,2 và 9,8 triệu.

Đến năm 1995, tất cả các khu vực đều tăng trưởng, trong đó châu Âu và châu Mỹ tăng mạnh nhất lên 390,3 và 112,5 triệu. Xu hướng tăng tiếp tục đến năm 2000 và 2005, dù tốc độ có phần chậm lại. Đáng chú ý, châu Á – Thái Bình Dương tăng hơn gấp đôi, từ 60,2 triệu năm 1990 lên 135,8 triệu năm 2005.

Ngược lại, lượng khách đến châu Mỹ đạt đỉnh 118,2 triệu năm 2000 rồi giảm nhẹ xuống 113,2 triệu năm 2005. Trong khi đó, châu Phi và Trung Đông tăng đều nhưng chậm, đạt lần lượt 28,7 và 15,8 triệu vào cuối giai đoạn.

Tóm lại, du lịch quốc tế tăng ổn định từ năm 1990 đến 2005, với châu Âu vẫn là điểm đến hàng đầu và châu Á – Thái Bình Dương là khu vực có tốc độ tăng nhanh nhất.)

Gợi ý 2:

The table compares the number of people who travelled internationally in 1990, 1995, 2000, and 2005 across six regions, measured in millions.

Overall, international travel increased steadily over the 15-year period, with Europe remaining the most popular destination and the Middle East the least visited. The most significant growth occurred in Asia and the Pacific.

In 1990, the total number of international travellers was 448.9 million, and this figure rose sharply to 693.7 million by 2005. Europe dominated throughout, attracting 280.2 million visitors in 1990 and reaching 400.2 million in 2005. America and Asia and the Pacific followed, though their patterns differed. America’s numbers grew from 80.5 million to a peak of 118.2 million in 2000 before falling slightly to 113.2 million in 2005. In contrast, Asia and the Pacific saw continuous growth, more than doubling from 60.2 million to 135.8 million.

Africa and the Middle East recorded the smallest figures but still showed gradual increases. Africa’s travellers rose from 18.2 million to 28.7 million, while the Middle East climbed from 9.8 million to 15.8 million over the same period.

In summary, international travel expanded considerably between 1990 and 2005, led by Europe and Asia and the Pacific, whereas other regions experienced slower but consistent growth.

(Bảng số liệu so sánh lượng người đi du lịch quốc tế trong các năm 1990, 1995, 2000 và 2005 ở sáu khu vực, được tính bằng triệu người.

Nhìn chung, du lịch quốc tế tăng đều trong suốt 15 năm, với châu Âu vẫn là điểm đến phổ biến nhất và Trung Đông ít được ghé thăm nhất. Khu vực có mức tăng mạnh nhất là châu Á – Thái Bình Dương.

Năm 1990, tổng số khách du lịch quốc tế là 448,9 triệu và tăng mạnh lên 693,7 triệu vào năm 2005. Châu Âu chiếm ưu thế trong suốt giai đoạn, thu hút 280,2 triệu khách năm 1990 và đạt 400,2 triệu năm 2005. Châu Mỹ và châu Á – Thái Bình Dương đứng sau, nhưng có xu hướng khác nhau. Lượng khách đến châu Mỹ tăng từ 80,5 triệu lên đỉnh 118,2 triệu năm 2000 rồi giảm nhẹ xuống 113,2 triệu năm 2005. Ngược lại, châu Á – Thái Bình Dương tăng liên tục, hơn gấp đôi từ 60,2 triệu lên 135,8 triệu.

Châu Phi và Trung Đông có số lượng thấp nhất nhưng vẫn tăng đều. Lượng khách đến châu Phi tăng từ 18,2 triệu lên 28,7 triệu, còn Trung Đông tăng từ 9,8 triệu lên 15,8 triệu trong cùng giai đoạn.

Tóm lại, du lịch quốc tế tăng đáng kể từ năm 1990 đến 2005, trong đó châu Âu và châu Á – Thái Bình Dương dẫn đầu, còn các khu vực khác tăng chậm nhưng ổn định.)

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

I agree that investing in space research is necessary, as Earth faces increasing environmental and population pressures. Exploring other planets could provide long-term solutions for humanity’s survival.

Firstly, climate change and resource depletion are making life on Earth more challenging. Rising sea levels, extreme weather, and pollution threaten human existence. Researching planets like Mars offers hope for alternative habitats, ensuring that future generations have a backup option if Earth becomes uninhabitable.

Secondly, space exploration drives technological innovation. Investments in planetary research often lead to advancements in engineering, medicine, and communication. For example, satellite technology, initially developed for space missions, now plays a crucial role in everyday life. Thus, funding space research benefits society beyond the goal of colonization.

However, critics argue that money should be spent on solving Earth’s problems directly, such as poverty and healthcare. While this is valid, I believe both approaches can coexist. Addressing immediate issues is essential, but preparing for the future through space research is equally important.

In conclusion, spending more money on researching other planets is a wise investment. It not only secures humanity’s long-term survival but also fosters technological progress that benefits life on Earth.

(Tôi đồng ý rằng việc đầu tư vào nghiên cứu không gian là cần thiết, vì Trái Đất đang đối mặt với áp lực ngày càng lớn về môi trường và dân số. Việc khám phá các hành tinh khác có thể mang lại giải pháp lâu dài cho sự tồn tại của nhân loại.

Thứ nhất, biến đổi khí hậu và cạn kiệt tài nguyên đang khiến cuộc sống trên Trái Đất khó khăn hơn. Mực nước biển dâng, thời tiết cực đoan và ô nhiễm đe dọa sự sống con người. Nghiên cứu các hành tinh như sao Hỏa mang lại hy vọng về nơi ở thay thế, đảm bảo thế hệ tương lai có lựa chọn dự phòng nếu Trái Đất không thể ở được.

Thứ hai, khám phá không gian thúc đẩy đổi mới công nghệ. Đầu tư vào nghiên cứu hành tinh thường dẫn đến tiến bộ trong kỹ thuật, y học và truyền thông. Ví dụ, công nghệ vệ tinh ban đầu được phát triển cho các sứ mệnh không gian, nay đóng vai trò quan trọng trong đời sống hàng ngày. Do đó, tài trợ nghiên cứu không gian mang lại lợi ích vượt xa mục tiêu định cư.

Tuy nhiên, nhiều người cho rằng tiền nên được dùng để giải quyết trực tiếp các vấn đề trên Trái Đất như nghèo đói và y tế. Điều này đúng, nhưng tôi tin rằng cả hai hướng tiếp cận có thể song song tồn tại. Giải quyết vấn đề trước mắt là cần thiết, nhưng chuẩn bị cho tương lai thông qua nghiên cứu không gian cũng quan trọng không kém.

Tóm lại, chi nhiều tiền hơn cho nghiên cứu các hành tinh khác là khoản đầu tư khôn ngoan. Nó không chỉ đảm bảo sự sống lâu dài của nhân loại mà còn thúc đẩy tiến bộ công nghệ phục vụ cuộc sống trên Trái Đất.)

Gợi ý 2:

I disagree with the idea of prioritizing space research over solving Earth’s problems. While exploring other planets is fascinating, the immediate challenges we face require urgent attention and resources.

Firstly, Earth is still the most suitable planet for human life. Despite environmental issues, it has air, water, and ecosystems that no other planet can currently provide. Mars, for instance, has extreme temperatures and lacks breathable air, making colonization highly impractical in the near future. Instead of spending billions on space projects, governments should invest in renewable energy, sustainable agriculture, and pollution control to make Earth more habitable.

Secondly, poverty, inequality, and healthcare remain pressing issues. Allocating more money to space research while millions struggle with basic needs is ethically questionable. Improving education, healthcare, and infrastructure would directly enhance the quality of life for billions of people.

Moreover, technological solutions for Earth often arise from research focused on sustainability rather than colonization. For example, advancements in clean energy and waste management can address climate change more effectively than attempting to move humanity to another planet.

In conclusion, while space exploration has scientific value, I believe resources should primarily be directed toward solving Earth’s problems. Ensuring our planet remains livable is more realistic and beneficial than investing heavily in colonizing Mars.

(Tôi không đồng ý với quan điểm ưu tiên nghiên cứu không gian hơn là giải quyết các vấn đề của Trái Đất. Dù việc khám phá hành tinh khác hấp dẫn, những thách thức trước mắt cần được chú trọng và đầu tư khẩn cấp.

Thứ nhất, Trái Đất vẫn là hành tinh phù hợp nhất cho sự sống con người. Dù có vấn đề môi trường, nó vẫn có không khí, nước và hệ sinh thái mà không hành tinh nào hiện tại có thể cung cấp. Sao Hỏa, chẳng hạn, có nhiệt độ khắc nghiệt và không có không khí để thở, khiến việc định cư gần như không khả thi. Thay vì chi hàng tỷ đô la cho dự án không gian, chính phủ nên đầu tư vào năng lượng tái tạo, nông nghiệp bền vững và kiểm soát ô nhiễm để làm cho Trái Đất đáng sống hơn.

Thứ hai, nghèo đói, bất bình đẳng và y tế vẫn là vấn đề cấp bách. Việc chi nhiều tiền cho nghiên cứu không gian trong khi hàng triệu người thiếu nhu cầu cơ bản là điều đáng lo ngại về mặt đạo đức. Cải thiện giáo dục, y tế và cơ sở hạ tầng sẽ trực tiếp nâng cao chất lượng cuộc sống cho hàng tỷ người.

Hơn nữa, các giải pháp công nghệ cho Trái Đất thường xuất phát từ nghiên cứu tập trung vào tính bền vững hơn là định cư hành tinh khác. Ví dụ, tiến bộ trong năng lượng sạch và quản lý chất thải có thể giải quyết biến đổi khí hậu hiệu quả hơn so với việc cố gắng đưa nhân loại đến một hành tinh khác.

Tóm lại, mặc dù khám phá không gian có giá trị khoa học, tôi tin rằng nguồn lực nên được dành chủ yếu cho việc giải quyết các vấn đề của Trái Đất. Đảm bảo hành tinh của chúng ta có thể ở được là thực tế và có lợi hơn nhiều so với việc đầu tư mạnh vào việc định cư sao Hỏa.)

 

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

There is debate over whether governments should allocate resources to protect wild animals or focus on human needs. While supporting people is essential, I believe that protecting wildlife is equally important for maintaining ecological balance and long-term survival.

On the one hand, many argue that resources should be used for human welfare. Poverty, healthcare, and education remain pressing issues in many countries. Governments must prioritize improving living standards, building infrastructure, and providing social services. For example, investing in hospitals and schools directly benefits citizens and contributes to national development. From this perspective, spending money on wildlife may seem less urgent compared to solving human problems.

On the other hand, protecting wild animals is vital for environmental sustainability. Wildlife plays a crucial role in maintaining ecosystems, which humans depend on for food, water, and clean air. If species become extinct, ecosystems may collapse, leading to severe consequences for humanity. Moreover, preserving biodiversity supports tourism and scientific research, both of which generate economic benefits. For instance, national parks attract millions of visitors each year, creating jobs and revenue.

In my opinion, governments should strike a balance between human development and wildlife protection. Humans and animals coexist within the same environment, and neglecting one will ultimately harm the other. Sustainable policies that protect nature while addressing human needs are the best approach.

(Có nhiều tranh luận về việc chính phủ nên dành nguồn lực để bảo vệ động vật hoang dã hay tập trung vào nhu cầu của con người. Mặc dù việc hỗ trợ con người là cần thiết, tôi tin rằng bảo vệ động vật hoang dã cũng quan trọng không kém để duy trì cân bằng sinh thái và sự tồn tại lâu dài.

Một mặt, nhiều người cho rằng nguồn lực nên được sử dụng cho phúc lợi con người. Nghèo đói, y tế và giáo dục vẫn là những vấn đề cấp bách ở nhiều quốc gia. Chính phủ cần ưu tiên cải thiện mức sống, xây dựng cơ sở hạ tầng và cung cấp dịch vụ xã hội. Ví dụ, đầu tư vào bệnh viện và trường học mang lại lợi ích trực tiếp cho người dân và thúc đẩy phát triển quốc gia. Từ góc nhìn này, chi tiền cho động vật hoang dã có vẻ ít cấp thiết hơn so với việc giải quyết vấn đề của con người.

Mặt khác, việc bảo vệ động vật hoang dã rất quan trọng đối với sự bền vững của môi trường. Động vật hoang dã đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì hệ sinh thái, mà con người phụ thuộc vào để có thực phẩm, nước và không khí sạch. Nếu các loài tuyệt chủng, hệ sinh thái có thể sụp đổ, gây hậu quả nghiêm trọng cho nhân loại. Hơn nữa, việc bảo tồn đa dạng sinh học hỗ trợ du lịch và nghiên cứu khoa học, cả hai đều mang lại lợi ích kinh tế. Ví dụ, các công viên quốc gia thu hút hàng triệu du khách mỗi năm, tạo việc làm và doanh thu.

Theo quan điểm của tôi, chính phủ nên cân bằng giữa phát triển con người và bảo vệ động vật hoang dã. Con người và động vật cùng tồn tại trong một môi trường, và việc bỏ qua một bên cuối cùng sẽ gây hại cho bên kia. Các chính sách bền vững bảo vệ thiên nhiên đồng thời đáp ứng nhu cầu con người là hướng đi tốt nhất.)

Gợi ý 2:

While some believe that protecting wild animals is essential, others argue that limited resources should be directed toward human needs. I agree that helping people should take priority, especially in developing countries where basic necessities are still lacking.

Supporters of wildlife protection emphasize the importance of biodiversity. Wild animals are part of the natural ecosystem, and their extinction can disrupt food chains and environmental stability. For example, if predators disappear, certain species may overpopulate, damaging crops and forests. Furthermore, many animals are endangered due to human activities, so it is our moral duty to protect them.

However, human welfare should come first. Millions of people around the world suffer from hunger, disease, and lack of education. Governments must allocate funds to improve healthcare, housing, and employment rather than spending heavily on wildlife conservation. In poor nations, protecting animals may seem irrelevant when citizens struggle to survive. Once basic human needs are met, societies can then afford to invest more in environmental protection.

In conclusion, although wildlife conservation is important, I believe that resources should primarily be used to improve human living conditions. After achieving social stability, countries can focus more on protecting animals and the environment.

(Trong khi một số người tin rằng việc bảo vệ động vật hoang dã là cần thiết, những người khác cho rằng nguồn lực hạn chế nên được dành cho nhu cầu của con người. Tôi đồng ý rằng giúp đỡ con người nên được ưu tiên, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển nơi nhu cầu cơ bản vẫn chưa được đáp ứng.

Những người ủng hộ bảo vệ động vật hoang dã nhấn mạnh tầm quan trọng của đa dạng sinh học. Động vật hoang dã là một phần của hệ sinh thái tự nhiên, và sự tuyệt chủng của chúng có thể phá vỡ chuỗi thức ăn và sự ổn định môi trường. Ví dụ, nếu các loài săn mồi biến mất, một số loài khác có thể phát triển quá mức, gây hại cho cây trồng và rừng. Hơn nữa, nhiều loài đang bị đe dọa do hoạt động của con người, vì vậy chúng ta có trách nhiệm đạo đức phải bảo vệ chúng.

Tuy nhiên, phúc lợi con người nên được đặt lên hàng đầu. Hàng triệu người trên thế giới đang chịu cảnh đói nghèo, bệnh tật và thiếu giáo dục. Chính phủ cần phân bổ ngân sách để cải thiện y tế, nhà ở và việc làm thay vì chi nhiều cho bảo tồn động vật hoang dã. Ở các quốc gia nghèo, việc bảo vệ động vật có thể bị coi là không liên quan khi người dân còn đang vật lộn để tồn tại. Khi nhu cầu cơ bản của con người được đáp ứng, xã hội mới có thể đầu tư nhiều hơn vào bảo vệ môi trường.

Tóm lại, mặc dù việc bảo tồn động vật hoang dã quan trọng, tôi tin rằng nguồn lực nên được sử dụng chủ yếu để cải thiện điều kiện sống của con người. Sau khi đạt được sự ổn định xã hội, các quốc gia có thể tập trung hơn vào việc bảo vệ động vật và môi trường.)

 

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP