khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

06/09/2026 46 Lưu

Ann: “How is your first day at school?” -Mi: “__________”

A. By bike                            

B. Really exciting    
C. Five days a week   
D. That sounds great

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

A. By bike: Bằng xe đạp. (Dùng trả lời câu hỏi về phương tiện How do you go...?).

B. Really exciting: Thực sự rất thú vị.

C. Five days a week: 5 ngày một tuần. (Dùng trả lời câu hỏi tần suất How often...?).

D. That sounds great: Nghe tuyệt đấy. (Dùng để phản hồi/đồng ý với một lời đề nghị).

Ann hỏi “How is your first day...” (Ngày đầu tiên... của bạn như thế nào?). Câu hỏi này dùng để hỏi về tính chất, cảm nhận về một sự việc, do đó câu trả lời cần đưa ra một tính từ miêu tả tính chất (exciting).

→ Ann: “How is your first day at school?” - Mi: “Really exciting”

Dịch nghĩa: Ann: “Ngày đầu tiên đi học của bạn như thế nào?” - Mi: “Thực sự rất thú vị.”

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. 6D                                     

B. 6A                         
C. 6C                            
D. 6B

Lời giải

Đáp án đúng là B.

Which class are Mi and Lan in? (Mi và Lan học lớp nào?)

A. 6D: Lớp 6D

B. 6A: Lớp 6A

C. 6C: Lớp 6C

D. 6B: Lớp 6B

Thông tin: Mi: She studies with me in class 6A.

Dịch nghĩa: Mi: Bạn ấy học cùng với mình ở lớp 6A.

Lời giải

Đáp án:

B
Đáp án đúng là B.

Phía sau khoảng trống (11) là câu “He is teaching in a school in London.” (Cậu ấy đang dạy học ở một trường học tại London). Điều này gợi ý rằng vị trí khoảng trống cần một câu giới thiệu trực tiếp về nghề nghiệp của Jack để tạo tiền đề cho chi tiết “đang dạy học”.

Đáp án B cung cấp thông tin nghề nghiệp một cách rõ ràng và hợp lí nhất.

B. Cậu ấy là một giáo viên (Câu này mở đầu hoàn hảo để dẫn dắt đến chi tiết công việc cụ thể ở câu tiếp theo).

→ Jack is my best friend. He is a teacher. He is teaching in a school in London.

Dịch nghĩa: Jack là người bạn thân nhất của tôi. Cậu ấy là một giáo viên. Cậu ấy đang dạy học ở một trường học tại London.

Câu 3

A. has                                              

B. have             
C. are having              
D. is having

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. She is tall and thin.                                            
B. She is tall and fat.     
C. She is slim and thin.                                     
D. She is short and slim.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. under                                

B. between                
C. on                            
D. in

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP