Listen to the conversation between Nancy and Kelly talking about their sons' problems and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions. You will hear twice.
Where did Kelly's son spend most of his time?
Listen to the conversation between Nancy and Kelly talking about their sons' problems and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions. You will hear twice.
Câu hỏi trong đề: Bộ 10 đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 8 năm 2025-2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
Where did Kelly's son spend most of his time? (Con trai của Kelly đã dành phần lớn thời gian ở đâu?)
A. outside: ở bên ngoài
B. at school: ở trường
C. on the Net: trên mạng
D. in his room: ở trong phòng của cậu ấy
Thông tin: Kelly: Um, I think he felt we were not interested in him as much, so he spent most of his time alone in his room.
Dịch nghĩa: Kelly: Ừm, mình nghĩ thằng bé cảm thấy bọn mình không quan tâm đến nó nhiều nữa, vì vậy thằng bé đã dành phần lớn thời gian một mình trong phòng.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
What did her family do to help him get over negative thoughts?
What did her family do to help him get over negative thoughts? (Gia đình cô ấy đã làm gì để giúp cậu bé vượt qua những suy nghĩ tiêu cực?)
A. talked a lot to him: nói chuyện với cậu bé rất nhiều
B. gave presents to him: tặng quà cho cậu bé
C. cooked meals together: nấu ăn cùng nhau
D. held family parties: tổ chức các bữa tiệc gia đình
Thông tin: Kelly: We talked to him...
Nancy: I see. So, talking helps?
Kelly: Yes, but it takes time. You'll have to do it many times. Not just once or twice.
Dịch nghĩa: Kelly: Bọn mình đã nói chuyện với thằng bé...
Nancy: Mình hiểu rồi. Vậy là nói chuyện có tác dụng đúng không?
Kelly: Đúng vậy, nhưng nó cần thời gian. Bạn sẽ phải làm điều đó nhiều lần. Không chỉ một hoặc hai lần đâu.
Câu 3:
Who did Kelly compare her son with?
Who did Kelly compare her son with? (Kelly đã so sánh con trai mình với ai?)
A. his classmates: các bạn cùng lớp của cậu bé
B. his tablemate: bạn cùng bàn của cậu bé
C. his older cousin: anh họ của cậu bé
D. his older sister: chị gái của cậu bé
Thông tin: Kelly: Also, we didn't realize it, but we were comparing him with his older cousin.
Dịch nghĩa: Kelly: Ngoài ra, bọn mình đã không nhận ra, nhưng bọn mình đã so sánh thằng bé với anh họ của nó.
Câu 4:
What did her son feel when being compared?
What did her son feel when being compared? (Con trai cô ấy cảm thấy thế nào khi bị so sánh?)
A. angry: tức giận
B. stressed: căng thẳng / áp lực (tương đương với “pressured”)
C. worried: lo lắng
D. tired: mệt mỏi
Thông tin: Kelly: This made him feel pressured and he didn't want to be around us.
Dịch nghĩa: Kelly: Điều này khiến thằng bé cảm thấy bị áp lực (căng thẳng) và nó không muốn ở gần bọn mình.
Audio script:
Nancy: How is your son doing, Kelly? Mine seems very sad. Is yours like that?
Kelly: Well, he used to be, but he's getting better now.
Nancy: What brought about the change?
Kelly: Um, I think he felt we were not interested in him as much, so he spent most of his time alone in his room. I was starting to get worried.
Nancy: He eventually got over it, didn't he?
Kelly: Yes, but we had to spend more family time with him. We talked to him and told him it was normal for teenagers to feel unhappy at times.
Nancy: I see. So, talking helps?
Kelly: Yes, but it takes time. You'll have to do it many times. Not just once or twice.
Nancy: That's good to know.
Kelly: Also, we didn't realize it, but we were comparing him with his older cousin. This made him feel pressured and he didn't want to be around us.
Dịch bài nghe:
Nancy: Con trai của bạn dạo này thế nào rồi, Kelly? Con trai mình có vẻ rất buồn. Con trai bạn có giống như vậy không?
Kelly: À, trước đây thằng bé cũng từng như vậy, nhưng bây giờ thằng bé đang tốt dần lên rồi.
Nancy: Điều gì đã mang lại sự thay đổi đó vậy?
Kelly: Ừm, mình nghĩ thằng bé cảm thấy bọn mình không quan tâm đến nó nhiều nữa, vì vậy thằng bé đã dành phần lớn thời gian một mình trong phòng. Mình đã bắt đầu cảm thấy lo lắng.
Nancy: Cuối cùng thì thằng bé cũng vượt qua được chuyện đó phải không?
Kelly: Đúng vậy, nhưng bọn mình đã phải dành nhiều thời gian của gia đình cho thằng bé hơn. Bọn mình đã nói chuyện với thằng bé và nói với nó rằng việc thanh thiếu niên đôi khi cảm thấy không vui là chuyện bình thường.
Nancy: Mình hiểu rồi. Vậy là nói chuyện có tác dụng đúng không?
Kelly: Đúng vậy, nhưng nó cần thời gian. Bạn sẽ phải làm điều đó nhiều lần. Không chỉ một hoặc hai lần đâu.
Nancy: Thật tốt khi biết điều đó.
Kelly: Ngoài ra, bọn mình đã không nhận ra, nhưng bọn mình đã so sánh thằng bé với anh họ của nó. Điều này khiến thằng bé cảm thấy bị áp lực và nó không muốn ở gần bọn mình.
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Đáp án:
Phía trước khoảng trống là câu giới thiệu về sự phổ biến của nền tảng TikTok: “TikTok, launched in 2016, has rapidly become one of the most popular social media platforms...” (TikTok, ra mắt vào năm 2016, đã nhanh chóng trở thành một trong những nền tảng mạng xã hội phổ biến nhất...). Phía sau đưa ra ví dụ về việc người dùng thể hiện tài năng. Vị trí này cần một câu mô tả các tính năng cốt lõi của ứng dụng để làm rõ cách thức hoạt động của nó.
Đáp án B cung cấp thông tin hợp lý về chức năng chính của TikTok.
B. Nó cho phép người dùng tạo và chia sẻ các video ngắn với âm nhạc, hiệu ứng và bộ lọc thú vị (Câu này giải thích chính xác những gì ứng dụng cung cấp cho người dùng).
→ TikTok, launched in 2016, has rapidly become one of the most popular social media platforms worldwide, especially among young people. It allows users to create and share short videos with interesting music, effects, and filters.
Dịch nghĩa: TikTok, ra mắt vào năm 2016, đã nhanh chóng trở thành một trong những nền tảng mạng xã hội phổ biến nhất trên toàn thế giới, đặc biệt là giới trẻ. Nó cho phép người dùng tạo và chia sẻ các video ngắn với âm nhạc, hiệu ứng và bộ lọc thú vị.
Câu 2
Lời giải
A. To describe the diverse natural characteristics and the cultural appreciation of the British countryside. (Để mô tả các đặc điểm thiên nhiên đa dạng và sự trân trọng văn hóa đối với vùng nông thôn nước Anh.)
B. To discuss the reasons why many British people are moving from towns to the countryside. (Để thảo luận về những lý do tại sao nhiều người Anh đang chuyển từ thành thị về nông thôn.)
C. To detail the government's role in creating national parks and public footpaths. (Để trình bày chi tiết vai trò của chính phủ trong việc tạo ra các công viên quốc gia và lối đi bộ công cộng.)
D. To explain the economic importance of farming in modern Britain. (Để giải thích tầm quan trọng kinh tế của nông nghiệp ở nước Anh hiện đại.)
Thông tin: Đoạn 1 tập trung miêu tả vẻ đẹp, sự đa dạng của phong cảnh và các đặc điểm tự nhiên của vùng nông thôn nước Anh (núi non, hồ nước, công viên quốc gia, đất nông nghiệp). Đoạn 2 nói về cách người Anh trân trọng và tận hưởng cuộc sống ở đây (đi dạo, đạp xe, hái trái cây, mong muốn có lối sống lành mạnh hơn).
→ Các phương án B, C, D chỉ là những chi tiết nhỏ được nhắc đến trong bài. Phương án A bao quát đầy đủ nhất.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. pressure
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.