khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

28/09/2026 29 Lưu

What does the sign say?
What does the sign say? (ảnh 1)

A. Children are playing nearby. 
B. There is a school ahead and drivers should prepare to stop. 
C. Drivers should reduce their speed because children might be crossing the road. 
D. Children are not allowed to cross the road here.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

Biển báo này có nghĩa là gì?

A. Có trẻ em đang chơi ở gần đây.

B. Có một trường học ở phía trước và tài xế nên chuẩn bị dừng lại.

C. Tài xế nên giảm tốc độ vì có thể có trẻ em đang băng qua đường.

D. Trẻ em không được phép băng qua đường ở đây.

Thông tin: SLOW / CHILDREN CROSSING

Dịch nghĩa: CHẬM LẠI / CÓ TRẺ EM QUA ĐƯỜNG.

Phân tích: Biển báo đưa ra hiệu lệnh “SLOW” (Đi chậm lại/Giảm tốc độ) nhằm cảnh báo các tài xế về khu vực phía trước có “CHILDREN CROSSING” (trẻ em băng qua đường).

Phương án C (Tài xế nên giảm tốc độ vì có thể có trẻ em đang băng qua đường) diễn đạt lại chính xác nhất thông điệp cảnh báo này (“reduce their speed” tương đương với lệnh “SLOW”).

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. off                                

B. around           
C. inside                
D. away

Lời giải

Đáp án đúng là C

A. off (prep): khỏi, rời khỏi

B. around (prep): xung quanh

C. inside (prep): bên trong

D. away (prep): xa, đi xa

Danh từ “shelters” có nghĩa là nơi trú ẩn, chuồng trại. Vào ban đêm (at night), người nông dân cần giữ vật nuôi của mình “ở bên trong” chuồng để bảo vệ chúng. Do đó, giới từ “inside” là hợp lý nhất về mặt ngữ nghĩa.

→ It’s important to keep your animals inside their shelters at night.

Dịch nghĩa: Điều quan trọng là phải giữ vật nuôi của bạn ở bên trong chuồng của chúng vào ban đêm.

Lời giải

Đáp án:

D
Đáp án đúng là D

Phía trước khoảng trống là mệnh đề “A hobby is an activity that” (Sở thích là một hoạt động mà...). Đại từ quan hệ “that” đòi hỏi một mệnh đề phụ phía sau để bổ nghĩa và hoàn thành định nghĩa cho cụm danh từ “an activity”.

Đáp án D cung cấp một mệnh đề hoàn chỉnh, giải thích rõ ràng bản chất của một sở thích, phù hợp về ngữ pháp và ngữ nghĩa.

D. mọi người chọn làm trong thời gian rảnh rỗi đơn giản vì họ thích nó (Hoàn thiện xuất sắc câu định nghĩa về sở thích).

→ A hobby is an activity that people choose to do in their free time simply because they enjoy it.

Dịch nghĩa: Sở thích là một hoạt động mà mọi người chọn làm trong thời gian rảnh rỗi đơn giản vì họ thích nó.

Câu 3

A. make                              

B. do              
C. take             
D. go

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Social media harms. 
B. Impacts of social media on teens. 
C. Social media benefits. 
D. Teenagers’ lives on social media.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. cook                                 

B. book                 
C. kangaroo          
D. foot

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. children                           

B. harvest              
C. moment            
D. quiet

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP