khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

28/09/2026 21 Lưu

According to this sign, who is allowed to enter this area?
According to this sign, who is allowed to enter this area? (ảnh 1)

A. Only students who are on the school sports team. 
B. Only authorized staff members. 
C. Both students and visitors. 
D. Anyone, as long as they are quiet.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

Theo biển báo này, ai được phép đi vào khu vực này?

A. Chỉ những học sinh thuộc đội thể thao của trường.

B. Chỉ các nhân viên được ủy quyền/có thẩm quyền.

C. Cả học sinh và khách tham quan.

D. Bất kỳ ai, miễn là họ giữ im lặng.

Thông tin: NO ENTRY - STAFF ONLY. THIS AREA IS FOR AUTHORIZED STAFF MEMBERS ONLY. STUDENTS AND VISITORS ARE NOT ALLOWED BEYOND THIS POINT.

Dịch nghĩa: MIỄN VÀO - CHỈ DÀNH CHO NHÂN VIÊN. KHU VỰC NÀY CHỈ DÀNH CHO NHÂN VIÊN ĐƯỢC ỦY QUYỀN. HỌC SINH VÀ KHÁCH THAM QUAN KHÔNG ĐƯỢC PHÉP ĐI QUA ĐIỂM NÀY.

Phân tích: Câu hỏi yêu cầu tìm đối tượng được phép (“allowed to enter”) đi vào khu vực. Biển báo đã ghi rất rõ ràng và nhấn mạnh bằng chữ “ONLY” (chỉ dành cho): “THIS AREA IS FOR AUTHORIZED STAFF MEMBERS ONLY”.

Phương án B (Chỉ các nhân viên được ủy quyền) trích xuất chính xác thông tin trực tiếp này từ văn bản.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. off                                

B. around           
C. inside                
D. away

Lời giải

Đáp án đúng là C

A. off (prep): khỏi, rời khỏi

B. around (prep): xung quanh

C. inside (prep): bên trong

D. away (prep): xa, đi xa

Danh từ “shelters” có nghĩa là nơi trú ẩn, chuồng trại. Vào ban đêm (at night), người nông dân cần giữ vật nuôi của mình “ở bên trong” chuồng để bảo vệ chúng. Do đó, giới từ “inside” là hợp lý nhất về mặt ngữ nghĩa.

→ It’s important to keep your animals inside their shelters at night.

Dịch nghĩa: Điều quan trọng là phải giữ vật nuôi của bạn ở bên trong chuồng của chúng vào ban đêm.

Lời giải

Đáp án:

D
Đáp án đúng là D

Phía trước khoảng trống là mệnh đề “A hobby is an activity that” (Sở thích là một hoạt động mà...). Đại từ quan hệ “that” đòi hỏi một mệnh đề phụ phía sau để bổ nghĩa và hoàn thành định nghĩa cho cụm danh từ “an activity”.

Đáp án D cung cấp một mệnh đề hoàn chỉnh, giải thích rõ ràng bản chất của một sở thích, phù hợp về ngữ pháp và ngữ nghĩa.

D. mọi người chọn làm trong thời gian rảnh rỗi đơn giản vì họ thích nó (Hoàn thiện xuất sắc câu định nghĩa về sở thích).

→ A hobby is an activity that people choose to do in their free time simply because they enjoy it.

Dịch nghĩa: Sở thích là một hoạt động mà mọi người chọn làm trong thời gian rảnh rỗi đơn giản vì họ thích nó.

Câu 3

A. make                              

B. do              
C. take             
D. go

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Social media harms. 
B. Impacts of social media on teens. 
C. Social media benefits. 
D. Teenagers’ lives on social media.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Children are playing nearby. 
B. There is a school ahead and drivers should prepare to stop. 
C. Drivers should reduce their speed because children might be crossing the road. 
D. Children are not allowed to cross the road here.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. children                           

B. harvest              
C. moment            
D. quiet

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 7

A. cook                                 

B. book                 
C. kangaroo          
D. foot

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP