khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

30/09/2026 23 Lưu

Part 2. You will hear a teacher talking about a school trip and complete the note. (1.0 pt.)\

School Trip

Day:  Saturday                                          Meet in: (3) the __________________

Visit: (1) film __________________                  Cost: £6.70

Leave at: (2) __________________           Bring: (4) __________________

Visit: (1) film __________________

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án:

museum

museum

Visit: film __________________ (Tham quan: __________________ điện ảnh / phim)

Thông tin: As you know, we're going to visit the film museum.

Dịch nghĩa: Như các em đã biết, chúng ta sẽ đến tham quan bảo tàng điện ảnh.

Điền “museum”.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Leave at: (2) __________________

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án:

8:45

8:45 / eight forty-five

Leave at: __________________ (Khởi hành / Rời đi lúc: __________________)

Thông tin: We'll have to leave at eight forty-five so don't be late.

Dịch nghĩa: Chúng ta sẽ phải khởi hành lúc 8 giờ 45 phút nên các em đừng đến muộn nhé.

Điền “8:45” hoặc “eight forty-five”.

Câu 3:

Meet in: (3) the __________________

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án:

car park

car park

Meet in: the __________________ (Tập trung / Gặp nhau ở: __________________)

Thông tin: Please meet me in the car park.

Dịch nghĩa: Vui lòng tập trung gặp thầy ở bãi đỗ xe.

Điền “car park”.

Câu 4:

Bring: (4) __________________

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án:

(a) pencil

(a) pencil

Bring: __________________ (Mang theo: __________________)

Thông tin: You'll need to write things down, so take a pencil with you.

Dịch nghĩa: Các em sẽ cần ghi chép lại mọi thứ, vì vậy hãy mang theo một chiếc bút chì.

Điền “a pencil” hoặc “pencil”.

Audio script:

Teacher: Right, listen carefully, everyone. I want to tell you about our school trip. We're going to go on Saturday. I hope you can all come. As you know, we're going to visit the film museum. There are lots of very interesting things there about the cinema and how films are made. We'll have to leave at eight forty-five so don't be late. We'll get there by bus. Please meet me in the car park. You all know where that is, don't you? And when we return, the bus will leave you at the school entrance. Tell your parents, won't you?

What next? Oh yes, the cost. It'll be six pounds seventy pence each, OK? Remember to get the money from your parents.

Now, I'm going to give you some work to do at the museum. You'll need to write things down, so take a pencil with you. We'll have lunch in the museum café so you needn't bring any food with you. Well, I think that's everything ... 

Dịch bài nghe:

Giáo viên: Được rồi, mọi người hãy lắng nghe thật kỹ nhé. Thầy muốn nói với các em về chuyến đi thực tế của trường chúng ta. Chúng ta sẽ đi vào thứ Bảy. Thầy hy vọng tất cả các em đều có thể tham gia. Như các em đã biết, chúng ta sẽ đến tham quan bảo tàng điện ảnh. Có rất nhiều điều thú vị ở đó về điện ảnh và cách các bộ phim được tạo ra. Chúng ta sẽ phải khởi hành lúc 8 giờ 45 phút nên các em đừng đến muộn nhé. Chúng ta sẽ đến đó bằng xe buýt. Vui lòng tập trung ở bãi đỗ xe. Tất cả các em đều biết chỗ đó ở đâu phải không? Và khi chúng ta quay về, xe buýt sẽ cho các em xuống ở cổng trường. Hãy nói với bố mẹ của các em nhé, được không nào?

Tiếp theo là gì nhỉ? Ồ đúng rồi, chi phí. Mỗi người sẽ là 6 bảng 70 xu, được chứ? Hãy nhớ xin tiền từ bố mẹ nhé.

Bây giờ, thầy sẽ giao cho các em một số việc cần làm ở bảo tàng. Các em sẽ cần ghi chép lại mọi thứ, vì vậy hãy mang theo một chiếc bút chì. Chúng ta sẽ ăn trưa ở quán cà phê của bảo tàng nên các em không cần mang theo bất kỳ đồ ăn nào. Chà, thầy nghĩ đó là tất cả mọi thứ rồi...

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. eating healthily
B. getting enough exercise 
C. having enough rest 
D. All are correct

Lời giải

Đáp án đúng là D

Teenagers can live a balanced lifestyle by __________? (Thanh thiếu niên có thể sống một lối sống cân bằng bằng cách __________?)

A. eating healthily: ăn uống lành mạnh

B. getting enough exercise: tập thể dục đủ

C. having enough rest: nghỉ ngơi đủ

D. All are correct: Tất cả đều đúng

Thông tin: Teenagers can live a balanced lifestyle by eating healthily, getting enough exercise, and having enough rest. (Thanh thiếu niên có thể sống một lối sống cân bằng bằng cách ăn uống lành mạnh, tập thể dục đủ và nghỉ ngơi đủ.)

→ Cả 3 yếu tố A, B và C đều được nhắc đến như những cách để có một lối sống cân bằng.

Câu 2

A. will        
B. must       
C. should    
D. might

Lời giải

Đáp án đúng là A

A. will (modal v): sẽ

B. must (modal v): phải

C. should (modal v): nên

D. might (modal v): có thể

Câu kiểm tra cấu trúc Câu điều kiện loại 1 (diễn tả một sự việc có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai). Mệnh đề “If” đang chia ở thì hiện tại đơn (“live”), nên mệnh đề chính sẽ dùng “will + V-nguyên thể” để chỉ một hệ quả tất yếu.

→ If you live in a city, you will see many people...

Dịch nghĩa: Nếu bạn sống ở một thành phố, bạn sẽ thấy rất nhiều người...

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. show                         

B. know                 
C. crowded          
D. owner

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP