Quảng cáo
Trả lời:
Outline (Dàn ý):
- Topic sentence: Introduce the importance of time management. (e.g., Managing time effectively is very important for students to succeed.)
- Supporting sentences
+ Firstly, make a plan or schedule for things you need to do, including appointments, projects, homework, and tests.
+ Secondly, give priority to the most important task so you can finish it on time.
+ Finally, build an effective daily routine to stay organized and avoid stress.
- Concluding sentence: Summarize the benefits of these steps. (e.g., Following these steps will help you achieve your goals.)
Dịch nghĩa:
- Câu chủ đề: Giới thiệu tầm quan trọng của việc quản lý thời gian. (VD: Quản lý thời gian hiệu quả là rất quan trọng để học sinh thành công.)
- Các câu hỗ trợ:
+ Đầu tiên, lập kế hoạch hoặc thời gian biểu cho những việc bạn cần làm, bao gồm các cuộc hẹn, dự án, bài tập về nhà và bài kiểm tra.
+ Thứ hai, ưu tiên cho nhiệm vụ quan trọng nhất để bạn có thể hoàn thành nó đúng giờ.
+ Cuối cùng, xây dựng một thói quen hàng ngày hiệu quả để luôn ngăn nắp và tránh căng thẳng.
- Câu kết luận: Tóm tắt lợi ích của những bước này. (VD: Làm theo những bước này sẽ giúp bạn đạt được mục tiêu của mình.)
Sample paragraph:
Managing time effectively is very important for students to succeed. Firstly, you should make a plan or schedule for things you need to do, including appointments, projects, homework and tests. Secondly, it is necessary to give priority to the most important task so you can finish it on time. Finally, you need to build an effective daily routine to stay organized and avoid stress. If you follow these simple steps, you will definitely study better and achieve your goals.
(79 words)
Dịch nghĩa:
Quản lý thời gian hiệu quả là rất quan trọng để học sinh đạt được thành công. Đầu tiên, bạn nên lập một kế hoạch hoặc thời gian biểu cho những việc cần làm, bao gồm các cuộc hẹn, dự án, bài tập về nhà và bài kiểm tra. Thứ hai, điều cần thiết là phải ưu tiên cho nhiệm vụ quan trọng nhất để bạn có thể hoàn thành nó đúng hạn. Cuối cùng, bạn cần xây dựng một thói quen hàng ngày hiệu quả để luôn sắp xếp mọi việc ngăn nắp và tránh căng thẳng. Nếu bạn làm theo những bước đơn giản này, chắc chắn bạn sẽ học tập tốt hơn và đạt được mục tiêu của mình.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Đang tải chế độ Học...
Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay
Đăng ký VIP để học và luyện thi không giới hạn
Trọn bộ quyền lợi trên Vietjack, trong một tài khoản.
- Phòng luyện thi cấp tốc: ĐGNL - ĐGTD, Tốt nghiệp THPT, Ôn vào 10, Ôn vào 6, Ôn Giữa kì/Cuối kì
- Hơn 200K đề thi thử, đề minh hoạ, chính thức các năm
- Với 3tr+ câu hỏi theo các mức độ Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng
- Tải xuống đề thi [DOCX] với đầy đủ đáp án
- Xem hàng ngàn bài giảng đính kèm củng cố thêm kiến thức
- Bao gồm tất cả các bậc từ Tiểu học đến Đại học
- Chặn hiển thị quảng cáo tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Đăng ký ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Teenagers can live a balanced lifestyle by __________? (Thanh thiếu niên có thể sống một lối sống cân bằng bằng cách __________?)
A. eating healthily: ăn uống lành mạnh
B. getting enough exercise: tập thể dục đủ
C. having enough rest: nghỉ ngơi đủ
D. All are correct: Tất cả đều đúng
Thông tin: Teenagers can live a balanced lifestyle by eating healthily, getting enough exercise, and having enough rest. (Thanh thiếu niên có thể sống một lối sống cân bằng bằng cách ăn uống lành mạnh, tập thể dục đủ và nghỉ ngơi đủ.)
→ Cả 3 yếu tố A, B và C đều được nhắc đến như những cách để có một lối sống cân bằng.
Câu 2
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
A. will (modal v): sẽ
B. must (modal v): phải
C. should (modal v): nên
D. might (modal v): có thể
Câu kiểm tra cấu trúc Câu điều kiện loại 1 (diễn tả một sự việc có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai). Mệnh đề “If” đang chia ở thì hiện tại đơn (“live”), nên mệnh đề chính sẽ dùng “will + V-nguyên thể” để chỉ một hệ quả tất yếu.
→ If you live in a city, you will see many people...
Dịch nghĩa: Nếu bạn sống ở một thành phố, bạn sẽ thấy rất nhiều người...
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. the higher
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. take
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 7
A. cut down on
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.