PART 1. (1.25pt) Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct word that best fits each of the numbered blanks.
Living in a city has many benefits and challenges. One of the main advantages is the availability of (26) ________such as schools, hospitals, and entertainment centers. Cities often provide better job opportunities and higher salaries compared to rural areas. Additionally, cities have a more diverse (27) ________offering various cultural experiences and cuisines. However, city life also has its downsides. One significant issue is (28) ____________ pollution, which can affect residents' health. Traffic congestion is another common problem, causing long commuting times and stress. The (29) _________ cost of living in cities, including high rent and expensive services, can also be a challenge for many people.
Despite these challenges, many people choose to live in cities because of the numerous (30) ______ they offer. In conclusion, city life has both positive and negative aspects, and individuals must weigh these factors to decide if it suits their lifestyle.
(Adapted form: https•.//www.javatpoint.com)
C. READING (2,5pts)
One of the main advantages is the availability of (26) ________such as schools, hospitals, and entertainment centers.
PART 1. (1.25pt) Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct word that best fits each of the numbered blanks.
Living in a city has many benefits and challenges. One of the main advantages is the availability of (26) ________such as schools, hospitals, and entertainment centers. Cities often provide better job opportunities and higher salaries compared to rural areas. Additionally, cities have a more diverse (27) ________offering various cultural experiences and cuisines. However, city life also has its downsides. One significant issue is (28) ____________ pollution, which can affect residents' health. Traffic congestion is another common problem, causing long commuting times and stress. The (29) _________ cost of living in cities, including high rent and expensive services, can also be a challenge for many people.
Despite these challenges, many people choose to live in cities because of the numerous (30) ______ they offer. In conclusion, city life has both positive and negative aspects, and individuals must weigh these factors to decide if it suits their lifestyle.
(Adapted form: https•.//www.javatpoint.com)
C. READING (2,5pts)
A. amenities
Câu hỏi trong đề: Bộ 5 đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 9 năm 2025-2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
A. amenities (n): các tiện nghi, cơ sở vật chất tiện ích
B. features (n): các đặc điểm
C. difficulties (n): những khó khăn
D. inconveniences (n): những sự bất tiện
Câu đang nói về “One of the main advantages” (Một trong những lợi thế chính), do đó ta cần một danh từ mang nghĩa tích cực. Phía sau liệt kê “schools, hospitals, and entertainment centers” (trường học, bệnh viện và trung tâm giải trí), đây chính là các cơ sở vật chất/tiện nghi phục vụ đời sống.
→ One of the main advantages is the availability of amenities such as schools, hospitals, and entertainment centers.
Dịch nghĩa: Một trong những lợi thế chính là sự sẵn có của các tiện nghi như trường học, bệnh viện và các trung tâm giải trí.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Additionally, cities have a more diverse (27) ________offering various cultural experiences and cuisines.
A. weather (n): thời tiết
B. nature (n): thiên nhiên
C. atmosphere (n): bầu không khí
D. environment (n): môi trường
Để miêu tả một nơi có sự giao thoa của nhiều trải nghiệm văn hóa và ẩm thực (“various cultural experiences and cuisines”), từ kết hợp phù hợp nhất là “environment” (môi trường). Cụm: diverse environment: một môi trường đa dạng, phong phú.
→ Additionally, cities have a more diverse environment offering various cultural experiences and cuisines.
Dịch nghĩa: Ngoài ra, các thành phố có một môi trường đa dạng hơn, mang đến nhiều trải nghiệm văn hóa và ẩm thực phong phú.
Câu 3:
One significant issue is (28) ____________ pollution, which can affect residents' health.
A. air
A. air (n): không khí (air pollution: ô nhiễm không khí)
B. noise (n): tiếng ồn (noise pollution: ô nhiễm tiếng ồn)
C. water (n): nước (water pollution: ô nhiễm nước)
D. land (n): đất (land pollution: ô nhiễm đất)
Mặc dù cả 4 đáp án đều có thể ghép với “pollution”, nhưng “air pollution” (ô nhiễm không khí) là vấn đề tiêu biểu nhất, ảnh hưởng trực tiếp và nghiêm trọng nhất đến sức khỏe hệ hô hấp của cư dân thành phố (affect residents' health). Nó cũng thường được đi kèm trong chuỗi logic khi nhắc đến vấn đề giao thông (Traffic congestion) ở câu ngay sau đó.
→ One significant issue is air pollution, which can affect residents' health.
Dịch nghĩa: Một vấn đề đáng kể là ô nhiễm không khí, điều có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của cư dân.
Câu 4:
The (29) _________ cost of living in cities, including high rent and expensive services, can also be a challenge for many people.
A. low
A. low (adj): thấp
B. medium (adj): trung bình
C. high (adj): cao
D. safe (adj): an toàn
Cụm từ cố định: cost of living: chi phí sinh hoạt”. Ngay phía sau, tác giả giải thích rõ là “including high rent and expensive services” (bao gồm tiền thuê nhà cao và các dịch vụ đắt đỏ), do đó chi phí sinh hoạt ở đây bắt buộc phải là “cao” (high).
→ The high cost of living in cities, including high rent and expensive services, can also be a challenge for many people.
Dịch nghĩa: Chi phí sinh hoạt cao ở các thành phố, bao gồm tiền thuê nhà cao và các dịch vụ đắt đỏ, cũng có thể là một thách thức đối với nhiều người.
Câu 5:
Despite these challenges, many people choose to live in cities because of the numerous (30) ______ they offer.
A. disadvantages (n): những nhược điểm
B. risks (n): những rủi ro
C. benefits (n): những lợi ích
D. threats (n): những mối đe dọa
Cấu trúc tương phản với “Despite these challenges” (Mặc dù có những thách thức này). Nghĩa là vế sau phải chỉ ra lý do tích cực khiến người ta vẫn chọn sống ở thành phố. Trong 4 đáp án, chỉ có “benefits” (những lợi ích) là mang nét nghĩa tích cực.
→ Despite these challenges, many people choose to live in cities because of the numerous benefits they offer.
Dịch nghĩa: Bất chấp những thách thức này, nhiều người vẫn chọn sống ở các thành phố bởi vì vô số những lợi ích mà chúng mang lại.
Dịch bài đọc:
Sống ở một thành phố có nhiều lợi ích và cả những thách thức. Một trong những lợi thế chính là sự sẵn có của các tiện nghi như trường học, bệnh viện và các trung tâm giải trí. Các thành phố thường cung cấp cơ hội việc làm tốt hơn và mức lương cao hơn so với khu vực nông thôn. Ngoài ra, các thành phố có một môi trường đa dạng hơn, mang đến nhiều trải nghiệm văn hóa và ẩm thực phong phú.
Tuy nhiên, cuộc sống thành phố cũng có những mặt trái của nó. Một vấn đề đáng kể là ô nhiễm không khí, điều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của cư dân. Ùn tắc giao thông là một vấn đề phổ biến khác, gây ra thời gian đi lại kéo dài và sự căng thẳng. Chi phí sinh hoạt cao ở các thành phố, bao gồm tiền thuê nhà cao và các dịch vụ đắt đắt đỏ, cũng có thể là một thách thức đối với nhiều người.
Bất chấp những thách thức này, nhiều người vẫn chọn sống ở các thành phố bởi vì vô số những lợi ích mà chúng mang lại. Tóm lại, cuộc sống thành phố có cả những khía cạnh tích cực lẫn tiêu cực, và mỗi cá nhân phải cân nhắc những yếu tố này để quyết định xem nó có phù hợp với lối sống của mình hay không.
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Đáp án:
The city needs new buses because the current ones are aging. (Thành phố cần những chiếc xe buýt mới vì những chiếc hiện tại đang cũ đi.)
Thông tin: Man: The buses in our city are getting very old. [...] I think the city should buy some new ones soon.
Dịch nghĩa: Người đàn ông: Những chiếc xe buýt trong thành phố của chúng ta đang trở nên rất cũ. [...] Tôi nghĩ thành phố nên sớm mua một vài chiếc mới.
Khẳng định đúng. Chọn T.
Câu 2
Lời giải
Which of the following is NOT the outstanding feature of Van Phuc Village? (Điều nào sau đây KHÔNG phải là nét nổi bật của làng Vạn Phúc?)
A. Skilled craftsmanship.: Sự khéo léo của các thợ thủ công (Kỹ năng thủ công điêu luyện).
B. Big streets with modern shop houses.: Những con phố lớn với các cửa hàng hiện đại.
C. Traditional silk weaving techniques.: Các kỹ thuật dệt lụa truyền thống.
D. High quality silk products.: Các sản phẩm lụa chất lượng cao.
Thông tin: The village is characterised by its narrow streets lined with old houses.
Dịch nghĩa: Ngôi làng được đặc trưng bởi những con phố hẹp với những ngôi nhà cổ kính dọc hai bên đường.
Vì vậy đáp án B là thông tin không đúng/không có.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
PART 2. (1.0pt) Complete the second sentence using the word given so that it has the similar meaning to the first sentence.
You speak English much; your English will be good.
→ The more ............................................................................................................................
PART 2. (1.0pt) Complete the second sentence using the word given so that it has the similar meaning to the first sentence.
You speak English much; your English will be good.
→ The more ............................................................................................................................
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. visited
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.