khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

01/10/2026 53 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions.

    Family is an essential part of our lives. It is a group of people who are related to each other by blood, marriage, or adoption. Families come in different shapes and sizes, but they all share a common bond of love and support.

    In a traditional family, there is a mother, a father, and their children. However, families can also include single parents, same-sex parents, or blended families. What matters most is the love and care they provide to one another.

    Family members play different roles within the family structure. Parents are responsible for providing guidance and support, while children learn and grow under their care. Siblings share a unique bond and often become lifelong friends. Grandparents, aunts, uncles, and cousins also play important roles in many families, offering wisdom, support, and an extended network of love.

    Families spend time together, creating memories and building strong connections. They celebrate holidays, birthdays, and special occasions. They eat meals together, share stories, and participate in activities that strengthen their bond.

   In today's fast-paced world, it is important to make time for family. Spending quality time together helps build trust, communication, and a sense of belonging. Whether it's going on a family vacation, having a game night, or simply sitting down for a meal together, these moments create lasting memories that strengthen the family unit.

(Adapted from https://openoregon.pressbooks.pub)

What is the best title of the passage?

A. Family means love and support. 
B. The role of parents in a family. 
C. Building trust and its benefits. 
D. Going on a family vacation.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

What is the best title of the passage? (Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn là gì?)

A. Family means love and support. (Gia đình có nghĩa là tình yêu thương và sự sẻ chia/hỗ trợ.)

B. The role of parents in a family. (Vai trò của cha mẹ trong một gia đình.)

C. Building trust and its benefits. (Việc xây dựng niềm tin và những lợi ích của nó.)

D. Going on a family vacation. (Đi nghỉ mát cùng gia đình.)

Thông tin: Xuyên suốt đoạn văn, tác giả tập trung vào giá trị cốt lõi của gia đình bất kể cấu trúc của nó ra sao: “...they all share a common bond of love and support” (đoạn 1) và “...What matters most is the love and care they provide to one another” (đoạn 2). Các đoạn tiếp theo đều nói về sự hỗ trợ giữa các thành viên và sự gắn kết yêu thương.

→ Các phương án B, C, D chỉ là các chi tiết nhỏ được nhắc đến trong bài. Phương án A bao quát toàn bộ thông điệp của bài đọc.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

According to the passage, what is the definition of a family?

A. A group of friends who support each other. 
B. People who are related by blood, marriage, or adoption. 
C. A group of people who live in the same neighborhood. 
D. People who share the same hobbies and interests.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

According to the passage, what is the definition of a family? (Theo đoạn văn, định nghĩa về một gia đình là gì?)

A. A group of friends who support each other. (Một nhóm bạn bè hỗ trợ lẫn nhau.)

B. People who are related by blood, marriage, or adoption. (Những người có quan hệ với nhau bằng máu mủ, hôn nhân hoặc nhận con nuôi.)

C. A group of people who live in the same neighborhood. (Một nhóm người sống trong cùng một khu phố.)

D. People who share the same hobbies and interests. (Những người có chung sở thích và mối quan tâm.)

Thông tin: “It is a group of people who are related to each other by blood, marriage, or adoption.” (Đoạn 1)

(Đó là một nhóm người có quan hệ với nhau bằng máu mủ, hôn nhân hoặc nhận con nuôi.)

Câu 3:

Which of the following is NOT a type of family mentioned in the passage?

A. Single-parent family. 
B. Same-sex parents family. 
C. Blended family. 
D. Only-child family.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

Which of the following is NOT a type of family mentioned in the passage? (Loại hình gia đình nào sau đây KHÔNG ĐƯỢC nhắc đến trong đoạn văn?)

A. Single-parent family. (Gia đình đơn thân.)

B. Same-sex parents family. (Gia đình có cha mẹ đồng giới.)

C. Blended family. (Gia đình hỗn hợp / gia đình chắp vá.)

D. Only-child family. (Gia đình con một.)

Thông tin: “However, families can also include single parents, same-sex parents, or blended families.” (Đoạn 2)

(Tuy nhiên, gia đình cũng có thể bao gồm cha/mẹ đơn thân, cha mẹ đồng giới hoặc các gia đình hỗn hợp.)

→ Gia đình con một (Only-child family) hoàn toàn không được nhắc đến.

Câu 4:

The word “they” in the 2nd paragraph refers to ______.

A. family members 
B. children 
C. families 
D. parents

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

The word “they” in the 2nd paragraph refers to ______. (Từ “they” trong đoạn thứ 2 chỉ ______.)

A. family members: các thành viên trong gia đình

B. children: trẻ em / con cái

C. families: các gia đình

D. parents: cha mẹ

Thông tin: “However, families can also include single parents, same-sex parents, or blended families. What matters most is the love and care they provide to one another.” (Đoạn 2)

(Tuy nhiên, các gia đình cũng có thể bao gồm cha/mẹ đơn thân, cha mẹ đồng giới hoặc các gia đình hỗn hợp. Điều quan trọng nhất là tình yêu thương và sự chăm sóc mà họ/các gia đình đó dành cho nhau.)

→ Đại từ “they” ở đây dùng để thay thế cho danh từ số nhiều “families” ở câu trước.

Câu 5:

The word “support” in the 3rd paragraph is opposite in meaning to______.

A. encouragement 
B. assistance 
C. strengthen
D. abandonment

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

The word “support” in the 3rd paragraph is opposite in meaning to______. (Từ “support” trong đoạn thứ 3 trái nghĩa với______.)

support (n): sự hỗ trợ, sự ủng hộ

A. encouragement (n): sự động viên, sự khuyến khích

B. assistance (n): sự giúp đỡ

C. strengthen (v): củng cố (sai từ loại)

D. abandonment (n): sự bỏ rơi, sự ruồng bỏ

Thông tin: “Parents are responsible for providing guidance and support...” (Đoạn 3)

(Cha mẹ có trách nhiệm cung cấp sự hướng dẫn và hỗ trợ...)

→ Trái nghĩa với sự hỗ trợ, che chở chính là sự bỏ rơi (abandonment).

Câu 6:

The word “bond” in the 4th paragraph is closest in meaning to ______.

A. manner 
B. relationship 
C. value
D. gratitude

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

The word “bond” in the 4th paragraph is closest in meaning to ______. (Từ “bond” trong đoạn thứ 4 gần nghĩa nhất với ______.)

bond (n): mối liên kết, sự gắn kết

A. manner (n): cách thức, thái độ

B. relationship (n): mối quan hệ

C. value (n): giá trị

D. gratitude (n): lòng biết ơn

Thông tin: “...participate in activities that strengthen their bond.” (Đoạn 4)

(...tham gia vào các hoạt động giúp củng cố mối liên kết của họ.)

→ bond = relationship (mối quan hệ/sự gắn kết).

Câu 7:

In which paragraph does the writer mention the importance of spending time with family?

A. Paragraph 4 
B. Paragraph 1 
C. Paragraph 2 
D. Paragraph 5

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

In which paragraph does the writer mention the importance of spending time with family? (Tác giả đề cập đến tầm quan trọng của việc dành thời gian cho gia đình ở đoạn văn nào?)

A. Paragraph 4

B. Paragraph 1

C. Paragraph 2

D. Paragraph 5

Thông tin: “In today's fast-paced world, it is important to make time for family.” (Đoạn 5)

(Trong thế giới có nhịp độ hối hả ngày nay, điều quan trọng là phải dành thời gian cho gia đình.)

→ Nội dung này nằm ở câu mở đầu của đoạn văn thứ 5.

Câu 8:

It can be inferred from the last paragraph that ______.

A. playing games with family members is memorable 
B. it is important to spend time with our family 
C. strong family bonds are important for happiness 
D. lasting memories can strengthen the family unit

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

It can be inferred from the last paragraph that ______. (Có thể suy ra từ đoạn cuối rằng ______.)

A. playing games with family members is memorable (chơi trò chơi với các thành viên trong gia đình là một điều đáng nhớ)

B. it is important to spend time with our family (việc dành thời gian cho gia đình chúng ta là rất quan trọng)

C. strong family bonds are important for happiness (sự gắn kết gia đình bền chặt là điều quan trọng đối với hạnh phúc)

D. lasting memories can strengthen the family unit (những kỷ niệm lâu dài có thể củng cố nền tảng gia đình)

Thông tin: “In today's fast-paced world, it is important to make time for family.” (Đoạn 5)

(Trong thế giới có nhịp độ hối hả ngày nay, điều quan trọng là phải dành thời gian cho gia đình.)

Toàn bộ đoạn cuối đều tập trung giải thích và đưa ra ví dụ (tạo kỷ niệm, gắn kết, đi nghỉ mát...) để chứng minh cho thông điệp cốt lõi này.

Dịch bài đọc:

Gia đình là một phần thiết yếu trong cuộc sống của chúng ta. Đó là một nhóm người có quan hệ với nhau bằng máu mủ, hôn nhân hoặc nhận con nuôi. Các gia đình có nhiều hình thức và quy mô khác nhau, nhưng tất cả đều chia sẻ một mối liên kết chung là tình yêu thương và sự hỗ trợ.

Trong một gia đình truyền thống, có một người mẹ, một người cha và những đứa con của họ. Tuy nhiên, gia đình cũng có thể bao gồm cha hoặc mẹ đơn thân, cha mẹ đồng giới hoặc gia đình hỗn hợp (gia đình có con riêng). Điều quan trọng nhất là tình yêu thương và sự chăm sóc mà họ dành cho nhau.

Các thành viên trong gia đình đóng những vai trò khác nhau trong cấu trúc gia đình. Cha mẹ có trách nhiệm đưa ra sự hướng dẫn và hỗ trợ, trong khi con cái học hỏi và lớn lên dưới sự chăm sóc của họ. Anh chị em chia sẻ một mối liên kết độc đáo và thường trở thành những người bạn suốt đời. Ông bà, cô dì, chú bác và anh chị em họ cũng đóng những vai trò quan trọng trong nhiều gia đình, mang đến sự thông thái, sự hỗ trợ và một mạng lưới yêu thương mở rộng.

Các gia đình dành thời gian bên nhau, tạo ra những kỷ niệm và xây dựng những kết nối bền chặt. Họ cùng nhau ăn mừng các ngày lễ, sinh nhật và các dịp đặc biệt. Họ ăn uống cùng nhau, chia sẻ những câu chuyện và tham gia vào các hoạt động giúp củng cố mối liên kết của họ.

Trong thế giới có nhịp độ hối hả ngày nay, điều quan trọng là phải dành thời gian cho gia đình. Dành thời gian chất lượng bên nhau giúp xây dựng niềm tin, sự giao tiếp và cảm giác thuộc về nhau. Dù đó là đi nghỉ mát cùng gia đình, có một buổi tối chơi trò chơi, hay chỉ đơn giản là ngồi xuống dùng bữa cùng nhau, những khoảnh khắc này tạo ra những kỷ niệm lâu dài giúp củng cố nền tảng gia đình.

Đang tải chế độ Học...

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Đáp án đúng là C

What do many politicians and scientists consider to be the biggest danger we face? (Nhiều chính trị gia và nhà khoa học coi mối nguy hiểm lớn nhất mà chúng ta phải đối mặt là gì?)

A. Deforestation: Nạn phá rừng

B. Pollution: Ô nhiễm

C. Climate change: Biến đổi khí hậu

D. Overpopulation: Sự bùng nổ dân số

Thông tin: Climate change is one of the most worrying things for our planet. Many politicians and scientists say it is the biggest danger we face.

Dịch nghĩa: Biến đổi khí hậu là một trong những điều đáng lo ngại nhất đối với hành tinh của chúng ta. Nhiều chính trị gia và nhà khoa học nói rằng đó là mối nguy hiểm lớn nhất mà chúng ta phải đối mặt.

Lời giải

Đáp án:

I am going to visit my grandparents next weekend.

I am going to visit my grandparents next weekend.

Câu gốc: I plan to visit my grandparents next weekend. (Tôi dự định đi thăm ông bà của mình vào cuối tuần tới.)

Quy tắc: Cấu trúc đồng nghĩa diễn tả một kế hoạch, dự định đã được lên lịch từ trước: S + plan(s) to V = S + be going to V (Dự định sẽ làm gì).

Cách làm:

- Đề bài đã cho sẵn “I am”. Ta sử dụng cấu trúc tương lai gần (be going to) để thay thế cho động từ “plan”.

- Thêm cụm going to vào sau “am”.

- Giữ nguyên toàn bộ phần động từ nguyên thể và phần còn lại ở phía sau: visit my grandparents next weekend.

→ I am going to visit my grandparents next weekend.

Dịch nghĩa: Tôi dự định sẽ đến thăm ông bà của mình vào cuối tuần tới.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. lifestyle 
B. resource 
C. issue 
D. appliance

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP