khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

03/10/2026 17 Lưu

Cloze text: Read the passage below and choose A, B, C or D to fill in each blank from 631 to 635.

The gig economy is characterized by short-term contracts and freelance work, allowing individuals to take on jobs – commonly referred to as “gigs” – at their discretion. This model offers significant flexibility and autonomy, as freelancers can choose when and how much they work. However, it can also come with downsides, including a lack of job security and benefits typically (631) _________ such as health insurance and retirement plans. The development of digital technology, particularly the internet and mobile apps, has (632) _________ the rapid expansion of the gig economy, making it easier for companies like Uber and Airbnb to connect service providers with customers.

In the U.S., participation in the gig economy has grown significantly, driven by changes in the labor market and consumer demand for on-demand services. For instance, during the Covid-19 pandemic, many people turned to gig work due to job insecurities and increased demand for delivery services. (633) _________ express concerns regarding worker protection, arguing that the lack of consistent employment terms can (634) _________ workers’ bargaining power and financial stability. As this sector continues to evolve, discussions about regulation and the classification of gig workers remain prominent, (635) _________ the complexities within this modern employment landscape.

(Adapted from https://www.ebsco.com)

However, it can also come with downsides, including a lack of job security and benefits typically (631) _________ such as health insurance and retirement plans.

A. participating in industrial operations 
B. associated with traditional employment      
C. guaranteed by institutional retirement                     
D. originating from conventional operations

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hiểu ngữ nghĩa trong văn cảnh

Ngữ cảnh câu đề cập đến những hạn chế của nền kinh tế việc làm tự do, bao gồm việc thiếu sự bảo đảm công việc và những lợi ích gì đó như bảo hiểm y tế và kế hoạch hưu trí (đây là những phúc lợi thường thấy ở các công việc truyền thống). Như vậy, cụm “associated with traditional employment” mang nghĩa gắn liền với việc làm truyền thống là lựa chọn phù hợp nhất với ngữ cảnh này. Chọn B.

Dịch: Tuy nhiên, nó cũng đi kèm với những hạn chế, gồm có việc thiếu sự đảm bảo việc làm và các chế độ phúc lợi thường gắn với các việc làm truyền thống, như bảo hiểm y tế và kế hoạch nghỉ hưu.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The development of digital technology, particularly the internet and mobile apps, has (632) _________ the rapid expansion of the gig economy, making it easier for companies like Uber and Airbnb to connect service providers with customers.

A. fueled                    

B. urged               
C. evoked            
D. sustained

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

 Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng

Câu gợi ý rằng sự phát triển của công nghệ số đã làm gì với sự mở rộng nhanh chóng của nền kinh tế tự do, qua đó tạo điều kiện thuận lợi cho các công ty như Uber kết nối nhà cung cấp dịch vụ với khách hàng của họ. Như vậy, chỗ trống cần điền một động từ mang nghĩa thúc đẩy, tạo động lực hay dẫn đến. Động từ “fueled” có nghĩa là thúc đẩy, là lựa chọn phù hợp với ngữ cảnh. Chọn A.

Dịch: Sự phát triển của công nghệ kỹ thuật số, đặc biệt là internet và các ứng dụng di động, đã thúc đẩy sự mở rộng nhanh chóng nền kinh tế việc làm tự do.

Câu 3:

(633) _________ express concerns regarding worker protection, ...........

A. Critics of the gig economy                
B. Pioneers of the remote work transition          
C. Advocates of flexible contracts  
D. Supporters of the corporate model

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hiểu ngữ nghĩa trong văn cảnh

Chỗ trống cần điền một cụm danh từ chỉ người – là đối tượng bày tỏ những lo ngại về bảo vệ quyền lợi của người lao động làm việc tự do vì thiếu các điều khoản lao động nhất quán. Như vậy, phương án (A) Critics of the gig economy mang nghĩa “Những người chỉ trích nền kinh tế việc làm tự do” là lựa chọn phù hợp nhất. Chọn A.

Dịch: Những nhà phê bình nền kinh tế việc làm tự do bày tỏ lo ngại về việc bảo vệ người lao động.

Câu 4:

(633) _________ express concerns regarding worker protection, arguing that the lack of consistent employment terms can (634) _________ workers’ bargaining power and financial stability.

A. contradict              

B. undermine       
C. jeopardize       
D. compromise

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng

Câu văn này diễn tả việc thiếu đi các điều khoản lao động nhất quán trong thị trường việc làm tự do có thể làm gì với khả năng thương lượng và sự ổn định tài chính của người lao động. Như vậy, chỗ trống cần điền một động từ mang nghĩa là làm suy giảm. Động từ “undermine” có nghĩa là làm suy yếu, phá hoại hoặc làm giảm uy tín, là lựa chọn phù hợp nhất với ngữ cảnh. Chọn B.

Dịch: Những nhà phê bình nền kinh tế việc làm tự do bày tỏ lo ngại về việc bảo vệ người lao động, cho rằng việc thiếu các điều khoản lao động nhất quán có thể làm suy giảm khả năng thương lượng và sự ổn định tài chính của người lao động.

Câu 5:

As this sector continues to evolve, discussions about regulation and the classification of gig workers remain prominent, (635) _________ the complexities within this modern employment landscape.

A. reflect                   

B. to reflect         
C. reflected          
D. reflecting

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ

Chỗ trống cần điền đứng sau mệnh đề chính “discussions about regulation and the classification of gig workers remain prominent” (các cuộc thảo luận về quy định và phân loại người lao động tự do vẫn nổi bật) và trước cụm danh từ “the complexities within this modern employment landscape” (sự phức tạp trong bối cảnh việc làm hiện đại ngày nay). Do đó, ta cần điền một động từ ở dạng phân từ hiện tại để hoàn thành mệnh đề quan hệ rút gọn nhằm diễn tả kết quả hoặc ý nghĩa bổ sung cho toàn bộ mệnh đề chính. Như vậy, “reflecting” là lựa chọn phù hợp. Chọn D.

Dịch: Khi lĩnh vực này tiếp tục phát triển, những cuộc thảo luận về quy định và phân loại người lao động tự do vẫn tiếp tục nổi bật, phản ánh những phức tạp trong bối cảnh việc làm hiện đại ngày nay.

Dịch bài đọc:

Nền kinh tế việc làm tự do (gig economy) được đặc trưng bởi các hợp đồng ngắn hạn và công việc tự do, cho phép các cá nhân nhận các công việc – thường được gọi là “gig” – theo ý muốn của họ. Mô hình này mang lại sự linh hoạt và tính tự chủ đáng kể, vì người làm việc tự do có thể lựa chọn thời gian và khối lượng công việc mà họ muốn. Tuy nhiên, nó cũng đi kèm với những hạn chế, bao gồm việc thiếu sự đảm bảo việc làm và các chế độ phúc lợi thường gắn liền với các việc làm truyền thống, chẳng hạn như bảo hiểm y tế và kế hoạch nghỉ hưu. Sự phát triển của công nghệ kỹ thuật số, đặc biệt là internet và các ứng dụng di động, đã thúc đẩy sự mở rộng nhanh chóng nền kinh tế việc làm tự do, giúp các công ty như Uber và Airbnb dễ dàng kết nối những người cung cấp dịch vụ với khách hàng hơn.

Tại Mỹ, sự tham gia vào nền kinh tế việc làm tự do đã tăng lên mạnh mẽ, được thúc đẩy bởi những thay đổi trong thị trường lao động và nhu cầu của người tiêu dùng đối với các dịch vụ theo yêu cầu. Ví dụ, trong đại dịch Covid-19, nhiều người đã chuyển sang làm việc tự do do sự bất ổn về việc làm và nhu cầu tăng cao đối với các dịch vụ giao hàng. Những người chỉ trích nền kinh tế việc làm tự do bày tỏ lo ngại về việc bảo vệ người lao động, cho rằng việc thiếu các điều khoản lao động nhất quán có thể làm suy yếu khả năng thương lượng và sự ổn định tài chính của người lao động. Khi lĩnh vực này tiếp tục phát triển, các cuộc thảo luận về quy định và phân loại người lao động tự do vẫn nhận được nhiều sự quan tâm, phản ánh những phức tạp trong bối cảnh việc làm hiện đại ngày nay.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. the word “slop”    

B. generative AI  
C. fake content    
D. Merriam-Webster

Lời giải

Khả năng xác định từ quy chiếu

Từ “it” trong đoạn 1 chỉ đến đối tượng nào?

A. từ “slop”

B. trí tuệ nhân tạo tạo sinh

C. nội dung giả mạo

D. từ điển Merriam-Webster

Xác định thông tin trong bài:

“Bizarre, eccentric, and demonstrably fake content is often referred to as “slop”. The explosion of this content on the internet, in part thanks to the widespread availability of generative AI, landed it Merriam-Webster’s 2025 word of the year.” (Những nội dung kỳ quặc, lập dị và rõ ràng là giả thường được gọi là “slop”. Sự bùng nổ của loại nội dung này trên internet, một phần nhờ vào sự phổ biến rộng rãi của trí tuệ nhân tạo tạo sinh, đã khiến nó trở thành từ của năm 2025 do Merriam-Webster bình chọn.)

Từ “it” trong câu ám chỉ đến “slop” – thuật ngữ đang được nhắc đến ở câu trước. Vì vậy, “it” ở đây thay thế cho từ “slop”, tức là từ được Merriam-Webster chọn làm “word of the year”. Chọn A.

Câu 2

A. The increasing trend of employees abruptly leaving toxic work environments      
B. A fundamental shift in how dissatisfied workers address their job discontent      
C. The historical evolution of formal resignation letters in corporate culture      
D. The increasing level of frustration experienced by modern business executives

Lời giải

Hiểu ý chính của một đoạn văn bản

Chủ đề chính của đoạn 1 là gì?

A. Xu hướng ngày càng gia tăng của việc nhân viên đột ngột rời bỏ môi trường làm việc độc hại

B. Thay đổi cơ bản trong cách người lao động không hài lòng giải quyết sự bất mãn trong công việc

C. Quá trình phát triển lịch sử của đơn xin nghỉ việc chính thức trong văn hóa doanh nghiệp

D. Mức độ thất vọng ngày càng tăng mà các nhà điều hành doanh nghiệp hiện đại trải qua

Để xác định ý chính của đoạn 1, ta cần xem nội dung trọng tâm mà đoạn văn đề cập:

Câu đầu tiên đối lập giữa việc nhân viên trước đây thường tức giận rồi trực tiếp nghỉ việc với thực trạng hiện nay. Đoạn văn nhấn mạnh rằng ngày càng nhiều nhân viên lựa chọn ở lại công việc họ không thích nhưng chỉ làm ở mức tối thiểu để duy trì công việc đó. Đây là sự thay đổi trong cách người lao động phản ứng với sự bất mãn trong công việc. Như vậy, phương án (B) A fundamental shift in how dissatisfied workers address their job discontent là lựa chọn phù hợp nhất vì nó khái quát chính xác sự chuyển biến từ việc nghỉ việc công khai sang xu hướng “quiet quitting”. Chọn B.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. It was such a visually appealing building that no one wanted to knock it down.      
B. The building was too visually appealing for anyone not to want to demolish it.      
C. Everyone would be disappointed if the visually appealing building was pulled down.      
D. Anyone wanted the building to be torn down because it was so visually appealing.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. I respect your views, though I strongly disagree with all of them.      
B. I’d like to offer a different perspective on this, if that’s okay.      
C. Your opinions are interesting, but I’ll prove why I’m right.      
D. I understand your ideas, but I believe mine makes far more sense.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP