khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

03/10/2026 18 Lưu

Reading comprehension 1: Read the following passage and choose A, B, C or D to answer each question from 636 to 640.

Bizarre, eccentric, and demonstrably fake content is often referred to as “slop”. The explosion of this content on the internet, in part thanks to the widespread availability of generative AI, landed it Merriam-Webster’s 2025 word of the year.

“It’s such an illustrative word,” said Greg Barlow, president of Merriam-Webster. “It’s part of a transformative technology, AI, and it’s something that people have found fascinating, annoying and a little bit ridiculous.”

The term “slop” was first used in the 1700s to mean soft mud, but it evolved more generally to mean something of little value. The definition has since expanded to include “digital content of low quality that is produced usually in quantity by means of artificial intelligence.” In other words, “you know, absurd videos, weird advertising images, cheesy propaganda, fake news that looks real, junky AI-written digital books,” Barlow said.

AI video generators like Sora have wowed with their ability to quickly generate realistic videos based solely on text prompts. But a flood of these images on social media, including clips depicting celebrities and deceased public figures, has raised worries about misinformation, deepfakes as well as copyright.

Though the word might induce dread for some, Barlow says it also brings a sense of hope. The dictionary’s president says the surge in searches for the word reflects that people have grown more aware of fake or shoddy content, and desire the inverse. “They want things that are real, they want things that are genuine,” he said. “It’s almost a defiant word when it comes to AI. When it comes to replacing human creativity, sometimes AI actually doesn’t seem so intelligent.”

(Adapted from https://www.cbc.ca/news)

What does “it” in paragraph 1 refer to?

A. the word “slop”    

B. generative AI  
C. fake content    
D. Merriam-Webster

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Khả năng xác định từ quy chiếu

Từ “it” trong đoạn 1 chỉ đến đối tượng nào?

A. từ “slop”

B. trí tuệ nhân tạo tạo sinh

C. nội dung giả mạo

D. từ điển Merriam-Webster

Xác định thông tin trong bài:

“Bizarre, eccentric, and demonstrably fake content is often referred to as “slop”. The explosion of this content on the internet, in part thanks to the widespread availability of generative AI, landed it Merriam-Webster’s 2025 word of the year.” (Những nội dung kỳ quặc, lập dị và rõ ràng là giả thường được gọi là “slop”. Sự bùng nổ của loại nội dung này trên internet, một phần nhờ vào sự phổ biến rộng rãi của trí tuệ nhân tạo tạo sinh, đã khiến nó trở thành từ của năm 2025 do Merriam-Webster bình chọn.)

Từ “it” trong câu ám chỉ đến “slop” – thuật ngữ đang được nhắc đến ở câu trước. Vì vậy, “it” ở đây thay thế cho từ “slop”, tức là từ được Merriam-Webster chọn làm “word of the year”. Chọn A.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following is NOT mentioned as a specific form of “slop”?

A. Truly bizarre promotional graphics found on social media platforms      
B. Politically motivated misinformation designed to appear authentic      
C. Substandard electronic novels created using automated tools      
D. Interactive video games designed entirely using computer algorithms

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Khả năng xác định chi tiết tường minh trong một đoạn văn bản

Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như một dạng cụ thể của “slop”?

A. Các hình ảnh quảng cáo kỳ quặc thường thấy trên các nền tảng mạng xã hội

B. Các thông tin sai lệch mang động cơ chính trị được thiết kế để trông giống thật

C. Các cuốn tiểu thuyết điện tử kém chất lượng được tạo ra bằng các công cụ tự động

D. Các trò chơi điện tử tương tác được thiết kế hoàn toàn bằng thuật toán máy tính

Xác định thông tin trong bài:

“In other words, ‘you know, absurd videos, weird advertising images, cheesy propaganda, fake news that looks real, junky AI-written digital books,’ Barlow said.”(Nói cách khác, theo ông Barlow, “bạn biết đấy, những video vô lý, những hình ảnh quảng cáo kỳ quặc, các nội dung tuyên truyền rẻ tiền, tin giả trông như thật, những cuốn sách điện tử rác rưởi được viết bởi AI”.)

Trong đoạn văn, tác giả đã liệt kê nhiều ví dụ cụ thể của “slop” như video phi lý, hình ảnh quảng cáo kỳ quặc, nội dung tuyên truyền giả tạo, tin giả và sách điện tử chất lượng thấp do AI tạo ra. Tuy nhiên, không có thông tin nào đề cập đến các trò chơi điện tử tương tác được thiết kế hoàn toàn bằng thuật toán máy tính. Chọn D.

Câu 3:

Which of the following statements is TRUE according to the passage?

A. AI-generated content can be easily distinguished from real content by highly educated users.      
B. Merriam-Webster chose “slop” as word of the year mainly due to its historical significance.      
C. AI technology has demonstrated superior capabilities in simulating human logical thinking.      
D. The meaning of “slop” has gradually expanded from physical substances to digital content.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Khả năng xác định chi tiết được diễn đạt khác trong văn bản

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo văn bản?

A. Nội dung do AI tạo ra có thể dễ dàng phân biệt với nội dung thật bởi những người dùng có trình độ học vấn cao.

B. Từ điển Merriam-Webster chọn “slop” là từ của năm chủ yếu do ý nghĩa lịch sử của từ này.

C. Công nghệ AI đã thể hiện khả năng vượt trội trong việc mô phỏng tư duy logic của con người.

D. Ý nghĩa của từ “slop” đã dần mở rộng từ các chất vật lý sang nội dung kỹ thuật số.

Xác định thông tin trong bài:

“The term “slop” was first used in the 1700s to mean soft mud, but it evolved more generally to mean something of little value. The definition has since expanded to include “digital content of low quality that is produced usually in quantity by means of artificial intelligence.”” (Thuật ngữ “slop” lần đầu tiên được sử dụng vào những năm 1700 để chỉ bùn mềm, nhưng sau đó nó đã phát triển theo nghĩa rộng hơn để chỉ thứ gì đó ít có giá trị. Định nghĩa kể từ đó đã được mở rộng để bao gồm cả “nội dung số chất lượng thấp thường được tạo ra với số lượng lớn bằng trí tuệ nhân tạo.”)

Thông tin này cho thấy nghĩa của từ “slop” ban đầu dùng để chỉ một chất vật lý “soft mud” (bùn mềm), sau đó mở rộng để chỉ những thứ ít giá trị nói chung, và cuối cùng được dùng để mô tả nội dung số chất lượng thấp do AI tạo ra. Chọn D.

Câu 4:

What is “inverse” in paragraph 5 closest in meaning to?

A. example                

B. opposite          
C. extension        
D. imitation

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hiểu nghĩa của từ trong văn cảnh

Từ “inverse” trong đoạn 5 có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?

A. ví dụ

B. điều đối lập

C. sự mở rộng

D. sự bắt chước

Xác định thông tin trong bài:

“The dictionary’s president says the surge in searches for the word reflects that people have grown more aware of fake or shoddy content, and desire the inverse. They want things that are real, they want things that are genuine,” he said.”

Trước đó, bài đọc cho biết mọi người ngày càng nhận thức rõ hơn về những nội dung giả tạo hoặc kém chất lượng do AI tạo ra, vì thế họ “desire the inverse” – mong muốn điều ngược lại, tức là những thứ chân thật và xác thực. Như vậy, “inverse” trong ngữ cảnh này mang nghĩa là “điều đối lập”. Từ “opposite” (đối lập) có nét nghĩa tương đồng nhất. Chọn B.

Câu 5:

Which of the following would Greg Barlow most likely support?

A. Artificial intelligence has achieved genuine cognitive superiority over human intelligence.
B. Growing awareness of low-quality AI content may increase appreciation for authenticity.
C. Traditional dictionaries should avoid adding words derived from fleeting internet trends.
D. Concerns about misinformation caused by AI have been greatly exaggerated recently.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hiểu ý kiến, quan điểm của tác giả

Greg Barlow có khả năng ủng hộ điều nào sau đây nhất?

A. Trí tuệ nhân tạo đã đạt được khả năng nhận thức thực sự vượt trội so với trí tuệ của con người.

B. Nhận thức ngày càng tăng về nội dung tạo bởi AI với chất lượng thấp có thể làm con người thấy trân trọng sự chân thật hơn.

C. Các từ điển truyền thống nên tránh thêm các từ có nguồn gốc từ các xu hướng internet nhất thời.

D. Những lo ngại về thông tin sai lệch do AI gây ra đã bị phóng đại quá mức dạo gần đây.

Xác định thông tin trong bài:

“The dictionary’s president says the surge in searches for the word reflects that people have grown more aware of fake or shoddy content, and desire the inverse. They want things that are real, they want things that are genuine,” he said.” (Chủ tịch của từ điển cho biết sự gia tăng lượt tìm kiếm từ này phản ánh rằng con người ngày càng nhận thức rõ hơn về những nội dung giả hoặc kém chất lượng, và mong muốn điều ngược lại. “Họ muốn những thứ chân thật, họ muốn những điều thực sự xảy ra,” ông nói.)

Thông tin này cho thấy Greg Barlow tin rằng sự gia tăng của những nội dung AI chất lượng thấp khiến con người ngày càng nhận thức rõ hơn về giá trị của những thứ chân thật và xác thực. Ông xem đây như một phản ứng tích cực trước làn sóng nội dung giả tạo do AI tạo ra. Chọn B.

Dịch bài đọc:

Những nội dung kỳ quặc, lập dị và rõ ràng là giả thường được gọi là “slop”. Sự bùng nổ của loại nội dung này trên internet, một phần nhờ vào sự phổ biến rộng rãi của trí tuệ nhân tạo tạo sinh, đã khiến nó trở thành từ của năm 2025 do Merriam-Webster bình chọn.

“Đó là một từ rất minh họa,” ông Greg Barlow, chủ tịch của Merriam-Webster, cho biết. “Nó là một phần của công nghệ mang tính chuyển đổi, đó là trí tuệ nhân tạo, và nó cũng là điều mà mọi người vừa thấy thú vị, vừa thấy khó chịu và hơi nực cười.”

Thuật ngữ “slop” lần đầu tiên được sử dụng vào những năm 1700 để chỉ bùn mềm, nhưng sau đó nó đã phát triển theo nghĩa rộng hơn để chỉ thứ gì đó ít có giá trị. Định nghĩa kể từ đó đã được mở rộng để bao gồm cả “nội dung số chất lượng thấp thường được tạo ra với số lượng lớn bằng trí tuệ nhân tạo.” Nói cách khác, theo ông Barlow, “bạn biết đấy, những video vô lý, những hình ảnh quảng cáo kỳ quặc, các nội dung tuyên truyền rẻ tiền, tin giả trông như thật, những cuốn sách điện tử rác rưởi được viết bởi AI”.

Các công cụ tạo video bằng AI như Sora đã gây ấn tượng mạnh nhờ khả năng tạo ra các video chân thực một cách nhanh chóng chỉ dựa trên những câu lệnh văn bản. Nhưng sự tràn lan của những hình ảnh này trên mạng xã hội, bao gồm cả các đoạn clip minh họa người nổi tiếng hay những nhân vật công chúng đã khuất, đã làm dấy lên những lo ngại về thông tin sai lệch, deepfake, cũng như vấn đề liên quan đến bản quyền.

Mặc dù từ này có thể khiến một số người cảm thấy lo sợ, nhưng Barlow cho rằng nó cũng mang lại một cảm giác hy vọng. Chủ tịch của từ điển cho biết sự gia tăng lượt tìm kiếm từ này phản ánh rằng con người ngày càng nhận thức rõ hơn về những nội dung giả hoặc kém chất lượng, và mong muốn điều ngược lại. “Họ muốn những thứ chân thật, họ muốn những điều thực sự xảy ra,” ông nói. “Nó gần như là một từ mang tính phản kháng khi nhắc đến AI. Khi nói đến việc thay thế sự sáng tạo của con người, đôi khi AI thực sự dường như không thông minh đến vậy.”

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. participating in industrial operations 
B. associated with traditional employment      
C. guaranteed by institutional retirement                     
D. originating from conventional operations

Lời giải

Hiểu ngữ nghĩa trong văn cảnh

Ngữ cảnh câu đề cập đến những hạn chế của nền kinh tế việc làm tự do, bao gồm việc thiếu sự bảo đảm công việc và những lợi ích gì đó như bảo hiểm y tế và kế hoạch hưu trí (đây là những phúc lợi thường thấy ở các công việc truyền thống). Như vậy, cụm “associated with traditional employment” mang nghĩa gắn liền với việc làm truyền thống là lựa chọn phù hợp nhất với ngữ cảnh này. Chọn B.

Dịch: Tuy nhiên, nó cũng đi kèm với những hạn chế, gồm có việc thiếu sự đảm bảo việc làm và các chế độ phúc lợi thường gắn với các việc làm truyền thống, như bảo hiểm y tế và kế hoạch nghỉ hưu.

Câu 2

A. The increasing trend of employees abruptly leaving toxic work environments      
B. A fundamental shift in how dissatisfied workers address their job discontent      
C. The historical evolution of formal resignation letters in corporate culture      
D. The increasing level of frustration experienced by modern business executives

Lời giải

Hiểu ý chính của một đoạn văn bản

Chủ đề chính của đoạn 1 là gì?

A. Xu hướng ngày càng gia tăng của việc nhân viên đột ngột rời bỏ môi trường làm việc độc hại

B. Thay đổi cơ bản trong cách người lao động không hài lòng giải quyết sự bất mãn trong công việc

C. Quá trình phát triển lịch sử của đơn xin nghỉ việc chính thức trong văn hóa doanh nghiệp

D. Mức độ thất vọng ngày càng tăng mà các nhà điều hành doanh nghiệp hiện đại trải qua

Để xác định ý chính của đoạn 1, ta cần xem nội dung trọng tâm mà đoạn văn đề cập:

Câu đầu tiên đối lập giữa việc nhân viên trước đây thường tức giận rồi trực tiếp nghỉ việc với thực trạng hiện nay. Đoạn văn nhấn mạnh rằng ngày càng nhiều nhân viên lựa chọn ở lại công việc họ không thích nhưng chỉ làm ở mức tối thiểu để duy trì công việc đó. Đây là sự thay đổi trong cách người lao động phản ứng với sự bất mãn trong công việc. Như vậy, phương án (B) A fundamental shift in how dissatisfied workers address their job discontent là lựa chọn phù hợp nhất vì nó khái quát chính xác sự chuyển biến từ việc nghỉ việc công khai sang xu hướng “quiet quitting”. Chọn B.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. It was such a visually appealing building that no one wanted to knock it down.      
B. The building was too visually appealing for anyone not to want to demolish it.      
C. Everyone would be disappointed if the visually appealing building was pulled down.      
D. Anyone wanted the building to be torn down because it was so visually appealing.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. I respect your views, though I strongly disagree with all of them.      
B. I’d like to offer a different perspective on this, if that’s okay.      
C. Your opinions are interesting, but I’ll prove why I’m right.      
D. I understand your ideas, but I believe mine makes far more sense.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP