Which of the following situations best exemplifies “compensation” where someone makes up for a loss or damage they caused?
Quảng cáo
Trả lời:
Kỹ năng suy luận
Tình huống nào sau đây minh họa rõ nhất cho “sự bồi thường”, khi ai đó bù đắp cho tổn thất hoặc thiệt hại mà họ gây ra?
A. Sarah vô tình làm rách tạp chí thời trang của bạn mình. Cô ấy lịch sự xin lỗi và cẩn thận dán lại các trang bị rách.
B. Sarah quên tưới cây cho chồng vào cuối tuần. Cô ấy xin lỗi và hứa sẽ cẩn thận hơn vào lần sau.
C. Sarah vô tình làm xước xe của hàng xóm khi đỗ. Cô ấy xin lỗi và trả tiền sửa chữa ngay lập tức.
D. Sarah vô tình giẫm lên bức tranh của bạn cùng phòng ở nhà. Cô ấy chân thành xin lỗi và dành lời khen cho tác phẩm sau đó.
Danh từ “compensation” (sự bồi thường) được định nghĩa là khi người gây ra tổn thất hoặc thiệt hại có hành động cụ thể nhằm bù đắp hay khắc phục hậu quả. Ở phương án (C), Sarah không chỉ xin lỗi người hàng xóm, cô ấy còn “pays for the repairs immediately” (trả tiền sửa chữa ngay lập tức). Đây là hành động bồi thường trực tiếp cho thiệt hại mà mình gây ra, là tình huống phù hợp nhất với định nghĩa trên. Chọn C.
Các phương án còn lại sai vì:
A. Sarah cố gắng sửa lại cuốn tạp chí bằng cách dán các trang bị rách, nhưng hành động này không phải hành động bồi thường thiệt hại mà chỉ đơn thuần là sửa chữa sai lầm.
B. Sarah chỉ xin lỗi và hứa hẹn sẽ cẩn thận hơn trong tương lai, không có hành động cụ thể nào để bồi thường hay khắc phục cho hậu quả mà cô gây ra.
D. Việc xin lỗi và khen ngợi bức tranh chỉ mang tính an ủi về mặt cảm xúc, không phải hành động bồi thường cho thiệt hại về vật chất mà Sarah đã gây ra.
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Hiểu ngữ nghĩa trong văn cảnh
Ngữ cảnh câu đề cập đến những hạn chế của nền kinh tế việc làm tự do, bao gồm việc thiếu sự bảo đảm công việc và những lợi ích gì đó như bảo hiểm y tế và kế hoạch hưu trí (đây là những phúc lợi thường thấy ở các công việc truyền thống). Như vậy, cụm “associated with traditional employment” mang nghĩa gắn liền với việc làm truyền thống là lựa chọn phù hợp nhất với ngữ cảnh này. Chọn B.
Dịch: Tuy nhiên, nó cũng đi kèm với những hạn chế, gồm có việc thiếu sự đảm bảo việc làm và các chế độ phúc lợi thường gắn với các việc làm truyền thống, như bảo hiểm y tế và kế hoạch nghỉ hưu.
Câu 2
A. the word “slop”
Lời giải
Khả năng xác định từ quy chiếu
Từ “it” trong đoạn 1 chỉ đến đối tượng nào?
A. từ “slop”
B. trí tuệ nhân tạo tạo sinh
C. nội dung giả mạo
D. từ điển Merriam-Webster
Xác định thông tin trong bài:
“Bizarre, eccentric, and demonstrably fake content is often referred to as “slop”. The explosion of this content on the internet, in part thanks to the widespread availability of generative AI, landed it Merriam-Webster’s 2025 word of the year.” (Những nội dung kỳ quặc, lập dị và rõ ràng là giả thường được gọi là “slop”. Sự bùng nổ của loại nội dung này trên internet, một phần nhờ vào sự phổ biến rộng rãi của trí tuệ nhân tạo tạo sinh, đã khiến nó trở thành từ của năm 2025 do Merriam-Webster bình chọn.)
Từ “it” trong câu ám chỉ đến “slop” – thuật ngữ đang được nhắc đến ở câu trước. Vì vậy, “it” ở đây thay thế cho từ “slop”, tức là từ được Merriam-Webster chọn làm “word of the year”. Chọn A.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 7
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.