khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

03/10/2026 18 Lưu

II. Listen to some information about a student’s health and habits. Circle the best answer A, B, C, or D. You will listen TWICE.

When did remote work start to become popular?

A. Long before the pandemic.                    
B. During the pandemic    
C. In the early 2000s.                              
D. After everyone returned to the office

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

When did remote work start to become popular? (Khi nào làm việc từ xa bắt đầu trở nên phổ biến?)

A. Long before the pandemic: Rất lâu trước đại dịch.

B. During the pandemic: Trong suốt đại dịch.

C. In the early 2000s: Vào đầu những năm 2000.

D. After everyone returned to the office: Sau khi mọi người quay trở lại văn phòng.

Thông tin: When the pandemic started, many people began working from home...

Dịch nghĩa: Khi đại dịch bắt đầu, nhiều người bắt đầu làm việc tại nhà...

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Where can people who work remotely usually live?

A. They can only live in large cities or the capital.
B. They can live anywhere with good internet access.
C. They can live close to their company’s office.
D. They can only live in their home country.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

Where can people who work remotely usually live? (Những người làm việc từ xa thường có thể sống ở đâu?)

A. They can only live in large cities or the capital: Họ chỉ có thể sống ở các thành phố lớn hoặc thủ đô.

B. They can live anywhere with good internet access: Họ có thể sống ở bất cứ đâu có kết nối internet tốt.

C. They can live close to their company’s office: Họ có thể sống gần văn phòng công ty của họ.

D. They can only live in their home country: Họ chỉ có thể sống ở quê hương của họ.

Thông tin: ...people can work from anywhere they have a good internet connection.

Dịch nghĩa: ...mọi người có thể làm việc từ bất cứ đâu họ có kết nối internet tốt.

Câu 3:

How has remote work affected city centers?

A. They have become busier than before.    
B. They are expanding rapidly.    
C. They look the same as before the pandemic.    
D. They have fewer people and are less busy now.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

How has remote work affected city centers? (Làm việc từ xa đã ảnh hưởng đến các trung tâm thành phố như thế nào?)

A. They have become busier than before: Chúng trở nên nhộn nhịp hơn trước.

B. They are expanding rapidly: Chúng đang mở rộng nhanh chóng.

C. They look the same as before the pandemic: Chúng trông giống hệt như trước đại dịch.

D. They have fewer people and are less busy now: Chúng có ít người hơn và ít nhộn nhịp hơn hiện nay.

Thông tin: This shift means that city centers, which used to be crowded during weekdays, are now less busy...

Dịch nghĩa: Sự dịch chuyển này có nghĩa là các trung tâm thành phố, nơi từng đông đúc vào các ngày trong tuần, giờ đây ít nhộn nhịp hơn...

Câu 4:

What are some cities doing with empty office buildings?

A. Turning them into shopping malls and amusement parks.
B. Demolishing completely and rebuilding them.
C. Converting them into apartments or shared workspaces.
D. Leaving them unused without planning to do anything with it.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

What are some cities doing with empty office buildings? (Một số thành phố đang làm gì với các tòa nhà văn phòng trống?)

A. Turning them into shopping malls and amusement parks: Biến chúng thành các trung tâm mua sắm và công viên giải trí.

B. Demolishing completely and rebuilding them: Phá hủy hoàn toàn và xây dựng lại chúng.

C. Converting them into apartments or shared workspaces: Chuyển đổi chúng thành căn hộ hoặc không gian làm việc chung.

D. Leaving them unused without planning to do anything with it: Bỏ trống không sử dụng mà không có kế hoạch làm gì với chúng.

Thông tin: Some cities are adapting by turning empty office buildings into apartments or creating flexible workspaces...

Dịch nghĩa: Một số thành phố đang thích ứng bằng cách biến các tòa nhà văn phòng trống thành căn hộ hoặc tạo ra các không gian làm việc linh hoạt...

Audio script:

In the past, most people traveled to city offices every day, which created busy downtowns filled with workers. When the pandemic started, many people began working from home, and this big change is now reshaping how cities work and grow. Today, remote work is becoming normal for many jobs, and people can work from anywhere they have a good internet connection. Some workers have moved to smaller towns or rural areas where houses are cheaper and life is quieter, while others have stayed in cities but moved to different neighborhoods away from downtown. This shift means that city centers, which used to be crowded during weekdays, are now less busy, and many office buildings have empty spaces. The change in where people work affects many businesses in cities because restaurants, coffee shops, and stores that served office workers have fewer customers. However, new opportunities are growing in residential areas where more people now spend their workdays and need local services. Some cities are adapting by turning empty office buildings into apartments or creating flexible workspaces where remote workers can meet and collaborate when they need to. Technology continues to improve remote work tools, making it easier for people to connect and work together even when they are far apart. While some companies want workers to return to offices, many have found that remote work can be productive and cost-effective, which means this trend will likely continue to reshape urban economies for years to come.

Dịch bài nghe:

Trước đây, hầu hết mọi người đều đi đến các văn phòng ở thành phố mỗi ngày, điều này tạo ra những khu trung tâm sầm uất chật kín người lao động. Khi đại dịch bắt đầu, nhiều người bắt đầu làm việc tại nhà, và sự thay đổi lớn này hiện đang định hình lại cách các thành phố vận hành và phát triển. Ngày nay, làm việc từ xa đang trở thành trạng thái bình thường đối với nhiều công việc, và mọi người có thể làm việc từ bất cứ đâu họ có kết nối internet tốt. Một số người lao động đã chuyển đến các thị trấn nhỏ hơn hoặc khu vực nông thôn nơi nhà cửa rẻ hơn và cuộc sống yên tĩnh hơn, trong khi những người khác vẫn ở lại thành phố nhưng chuyển đến những khu dân cư khác cách xa khu trung tâm. Sự dịch chuyển này có nghĩa là các trung tâm thành phố, nơi từng đông đúc vào các ngày trong tuần, giờ đây ít nhộn nhịp hơn và nhiều tòa nhà văn phòng có những khoảng không gian bị bỏ trống. Sự thay đổi về nơi làm việc của mọi người ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp ở các thành phố vì các nhà hàng, quán cà phê và cửa hàng từng phục vụ nhân viên văn phòng nay có ít khách hàng hơn. Tuy nhiên, những cơ hội mới đang phát triển ở các khu dân cư, nơi hiện có nhiều người dành thời gian làm việc trong ngày hơn và cần các dịch vụ địa phương. Một số thành phố đang thích ứng bằng cách biến các tòa nhà văn phòng trống thành căn hộ hoặc tạo ra các không gian làm việc linh hoạt, nơi những người làm việc từ xa có thể gặp gỡ và hợp tác khi cần thiết. Công nghệ tiếp tục cải thiện các công cụ làm việc từ xa, giúp mọi người dễ dàng kết nối và làm việc cùng nhau hơn ngay cả khi họ ở cách xa nhau. Mặc dù một số công ty muốn người lao động quay lại văn phòng, nhiều công ty đã nhận thấy rằng làm việc từ xa có thể mang lại năng suất và tiết kiệm chi phí, điều này có nghĩa là xu hướng này có thể sẽ tiếp tục định hình lại nền kinh tế đô thị trong nhiều năm tới.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Đáp án:

T

Young people today care more about being happy than being rich. (Người trẻ ngày nay quan tâm đến việc được hạnh phúc hơn là trở nên giàu có.)

Thông tin: They care more about being happy than being rich.

Dịch nghĩa: Họ quan tâm đến việc được hạnh phúc hơn là trở nên giàu có.

Khẳng định đúng. Chọn T.

Câu 2

A. Generation gap doesn’t cause a big problem in American families.    
B. Different points of view are the main problem between generations in America.    
C. The generation gap in the past was different from that in modern time.     
D. The areas of differences in generation gap have changed over the years.

Lời giải

Đáp án đúng là A

Which of the following could be the main idea of the passage? (Điều nào sau đây có thể là ý chính của đoạn văn?)

A. Generation gap doesn’t cause a big problem in American families. (Khoảng cách thế hệ không gây ra vấn đề lớn trong các gia đình Mỹ.)

B. Different points of view are the main problem between generations in America. (Những quan điểm khác nhau là vấn đề chính giữa các thế hệ ở Mỹ.)

C. The generation gap in the past was different from that in modern time. (Khoảng cách thế hệ trong quá khứ khác với khoảng cách thế hệ trong thời hiện đại.)

D. The areas of differences in generation gap have changed over the years. (Các lĩnh vực khác biệt trong khoảng cách thế hệ đã thay đổi qua nhiều năm.)

Thông tin: Mặc dù đoạn văn đề cập đến sự tồn tại của khoảng cách thế hệ (79% người Mỹ nhận thấy sự khác biệt), nhưng trọng tâm của bài là giải thích lý do tại sao sự khác biệt này không còn dẫn đến xung đột hay chia rẽ như trong quá khứ: “...but it is not the disruptive force that it was...” (Đoạn 1), “...most do not see them as divisive.” (Đoạn 2), “...why don't they spawn conflict?” (Đoạn 3).

→ Phương án A bao quát chính xác nhất thông điệp của bài đọc.

Câu 3

A. improve                   

B. improvement        
C. improving     
D. improved

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP