khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

03/10/2026 3 Lưu

IV. WRITING: (2.5 points)

PART 1: Choose the correct arrangement of the sentences to make a meaningful paragraph/letter in each of the following questions. (1.5 points)

a. When Gen Xers grew up, they experienced many social changes and developments in history.

b. Generation X refers to the generation born between 1965 and 1980.

c. Gen Xers are also known as critical thinkers because they achieved higher levels of education than previous generations.

d. As a result, they are always ready for changes and prepared to work through changes.

A. a - b - c - d 
B. b - c - d – a 
C. c - d - a - b 
D. b - a - d - c

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

Thứ tự đúng: D. b - a - d - c

Sắp xếp theo logic của một đoạn văn định nghĩa và phân tích:

- (b): Câu chủ đề định nghĩa khái niệm: “Generation X refers to the generation born between 1965 and 1980.” (Thế hệ X chỉ những người sinh từ năm 1965 đến 1980).

- (a): Trình bày hoàn cảnh trưởng thành của họ: “When Gen Xers grew up, they experienced many social changes...” (Khi Gen X lớn lên, họ đã trải qua nhiều thay đổi xã hội...).

- (d): Hệ quả của hoàn cảnh ở câu (a): “As a result, they are always ready for changes...” (Kết quả là, họ luôn sẵn sàng cho những thay đổi...).

- (c): Bổ sung thêm một đặc điểm khác của thế hệ này: “Gen Xers are also known as critical thinkers...” (Gen X cũng được biết đến là những người có tư duy phản biện...).

Đoạn hoàn chỉnh:

Generation X refers to the generation born between 1965 and 1980. When Gen Xers grew up, they experienced many social changes and developments in history. As a result, they are always ready for changes and prepared to work through changes. Gen Xers are also known as critical thinkers because they achieved higher levels of education than previous generations.

Dịch nghĩa:

Thế hệ X chỉ thế hệ sinh từ năm 1965 đến 1980. Khi thế hệ X lớn lên, họ đã trải qua nhiều sự thay đổi xã hội và sự phát triển trong lịch sử. Kết quả là, họ luôn sẵn sàng cho những sự thay đổi và chuẩn bị sẵn sàng để vượt qua những thay đổi đó. Thế hệ X cũng được biết đến là những người có tư duy phản biện vì họ đạt được trình độ học vấn cao hơn so với các thế hệ trước.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Teenagers should follow their parents’ rules in some ways. 
B. Adolescence is a time to learn how to balance schoolwork and own life. 
C. How adolescents can maintain a good relationship with their parents. 
D. Parents should take control of their teenagers more strictly.

Lời giải

Đáp án đúng là C

What is the main idea of the passage? (Ý chính của đoạn văn là gì?)

A. Teenagers should follow their parents’ rules in some ways. (Thanh thiếu niên nên tuân theo các quy tắc của cha mẹ theo một số cách.)

B. Adolescence is a time to learn how to balance schoolwork and own life. (Tuổi vị thành niên là thời gian để học cách cân bằng giữa việc học ở trường và cuộc sống riêng.)

C. How adolescents can maintain a good relationship with their parents. (Cách thanh thiếu niên có thể duy trì mối quan hệ tốt đẹp với cha mẹ của họ.)

D. Parents should take control of their teenagers more strictly. (Cha mẹ nên kiểm soát con cái tuổi vị thành niên của mình nghiêm ngặt hơn.)

Thông tin: Tiêu đề của đoạn văn là “HOW TO HANDLE YOUR PARENTS” (Cách cư xử/ứng phó với cha mẹ). Đoạn 1 nêu ra những thay đổi tâm sinh lý dẫn đến sự khác biệt quan điểm. Đoạn 2 đặt câu hỏi trọng tâm: “...what can you, as adolescents, do to stay on good terms with your parents?” (...bạn, với tư cách là thanh thiếu niên, có thể làm gì để giữ mối quan hệ tốt đẹp với cha mẹ mình?) và sau đó liệt kê hàng loạt lời khuyên (giao tiếp, thấu hiểu, giữ lời hứa).

→ Phương án C bao quát chính xác nhất toàn bộ nội dung của bài đọc.

Lời giải

Mai's choice in clothes and hairstyle upsets her mother. (Lựa chọn quần áo và kiểu tóc của Mai khiến mẹ cô ấy bực mình/buồn lòng.)

A. True: Đúng

B. False: Sai

Thông tin: Mai: Well, it's my mum. She keeps complaining about my appearance. [...] Yeah, she doesn't like my choice in clothes and hairstyle.

Dịch nghĩa: Mai: À, là do mẹ mình. Mẹ cứ phàn nàn mãi về vẻ bề ngoài của mình. [...] Ừ, mẹ không thích sự lựa chọn quần áo và kiểu tóc của mình.

Khẳng định đúng. Chọn A.

Câu 3

A. Expensive skincare products 

B. Fitness programs for teenagers

C. Healthy food for young people 
D. Fitness exercises and balanced diet.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. germs                               

B. organisms         
C. diseases            
D. microbes

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. important                         

B. unimportant     
C. importance   
D. unimportance

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP