a. This could lead to significant savings for the national health system.
b. For example, if fast food companies are required to reduce salt in their meals, fewer people might suffer from high blood pressure.
c. When more people are healthy, the government spends less money on treating illnesses related to poor diets.
d. Therefore, regulating fast food could be a way for governments to manage public finances more effectively.
e. Some people argue that stricter government regulation of fast food is a good idea because it can help reduce healthcare costs in the long run.
a. This could lead to significant savings for the national health system.
b. For example, if fast food companies are required to reduce salt in their meals, fewer people might suffer from high blood pressure.
c. When more people are healthy, the government spends less money on treating illnesses related to poor diets.
d. Therefore, regulating fast food could be a way for governments to manage public finances more effectively.
e. Some people argue that stricter government regulation of fast food is a good idea because it can help reduce healthcare costs in the long run.
Câu hỏi trong đề: Bộ 5 đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 11 năm 2025-2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
Thứ tự đúng: C. e - c - b - a - d
Sắp xếp theo cấu trúc lập luận nguyên nhân - kết quả:
- (e): Câu chủ đề nêu quan điểm: “Some people argue that stricter government regulation of fast food is a good idea because it can help reduce healthcare costs...” (Một số người cho rằng chính phủ quản lý đồ ăn nhanh chặt chẽ hơn là một ý kiến hay vì nó giúp giảm chi phí chăm sóc sức khỏe...).
- (c): Giải thích rõ hơn cơ chế giảm chi phí: “When more people are healthy, the government spends less money...” (Khi có nhiều người khỏe mạnh hơn, chính phủ sẽ chi ít tiền hơn...).
- (b): Đưa ra ví dụ cụ thể minh họa cho câu (c): “For example, if fast food companies are required to reduce salt..., fewer people might suffer from high blood pressure.” (Ví dụ, nếu các công ty đồ ăn nhanh bị yêu cầu giảm muối..., sẽ có ít người mắc bệnh huyết áp cao hơn).
- (a): Hệ quả tích cực từ ví dụ trên: “This could lead to significant savings for the national health system.” (Điều này có thể dẫn đến việc tiết kiệm đáng kể cho hệ thống y tế quốc gia).
- (d): Câu kết luận tóm lại vấn đề (bắt đầu bằng “Therefore”): “Therefore, regulating fast food could be a way...” (Vì vậy, quản lý đồ ăn nhanh có thể là một cách...).
Đoạn hoàn chỉnh:
Some people argue that stricter government regulation of fast food is a good idea because it can help reduce healthcare costs in the long run. When more people are healthy, the government spends less money on treating illnesses related to poor diets. For example, if fast food companies are required to reduce salt in their meals, fewer people might suffer from high blood pressure. This could lead to significant savings for the national health system. Therefore, regulating fast food could be a way for governments to manage public finances more effectively.
Dịch nghĩa:
Một số người lập luận rằng việc chính phủ quản lý đồ ăn nhanh chặt chẽ hơn là một ý kiến hay vì về lâu dài nó có thể giúp giảm chi phí chăm sóc sức khỏe. Khi có nhiều người khỏe mạnh hơn, chính phủ sẽ chi tiêu ít tiền hơn cho việc điều trị các căn bệnh liên quan đến chế độ ăn uống kém. Ví dụ, nếu các công ty thức ăn nhanh bị yêu cầu giảm lượng muối trong các bữa ăn, sẽ có ít người bị huyết áp cao hơn. Điều này có thể dẫn đến việc tiết kiệm đáng kể cho hệ thống y tế quốc gia. Do đó, quản lý đồ ăn nhanh có thể là một cách để các chính phủ quản lý tài chính công hiệu quả hơn.
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
What is the main idea of the passage? (Ý chính của đoạn văn là gì?)
A. Teenagers should follow their parents’ rules in some ways. (Thanh thiếu niên nên tuân theo các quy tắc của cha mẹ theo một số cách.)
B. Adolescence is a time to learn how to balance schoolwork and own life. (Tuổi vị thành niên là thời gian để học cách cân bằng giữa việc học ở trường và cuộc sống riêng.)
C. How adolescents can maintain a good relationship with their parents. (Cách thanh thiếu niên có thể duy trì mối quan hệ tốt đẹp với cha mẹ của họ.)
D. Parents should take control of their teenagers more strictly. (Cha mẹ nên kiểm soát con cái tuổi vị thành niên của mình nghiêm ngặt hơn.)
Thông tin: Tiêu đề của đoạn văn là “HOW TO HANDLE YOUR PARENTS” (Cách cư xử/ứng phó với cha mẹ). Đoạn 1 nêu ra những thay đổi tâm sinh lý dẫn đến sự khác biệt quan điểm. Đoạn 2 đặt câu hỏi trọng tâm: “...what can you, as adolescents, do to stay on good terms with your parents?” (...bạn, với tư cách là thanh thiếu niên, có thể làm gì để giữ mối quan hệ tốt đẹp với cha mẹ mình?) và sau đó liệt kê hàng loạt lời khuyên (giao tiếp, thấu hiểu, giữ lời hứa).
→ Phương án C bao quát chính xác nhất toàn bộ nội dung của bài đọc.
Câu 2
Lời giải
Mai's choice in clothes and hairstyle upsets her mother. (Lựa chọn quần áo và kiểu tóc của Mai khiến mẹ cô ấy bực mình/buồn lòng.)
A. True: Đúng
B. False: Sai
Thông tin: Mai: Well, it's my mum. She keeps complaining about my appearance. [...] Yeah, she doesn't like my choice in clothes and hairstyle.
Dịch nghĩa: Mai: À, là do mẹ mình. Mẹ cứ phàn nàn mãi về vẻ bề ngoài của mình. [...] Ừ, mẹ không thích sự lựa chọn quần áo và kiểu tóc của mình.
Khẳng định đúng. Chọn A.
Câu 3
B. Fitness programs for teenagers
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. germs
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. important
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.