khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

03/10/2026 3 Lưu

a. Regular exercise plays a big role in keeping our bodies strong and healthy, which can definitely mean less need for medical help.

b. So, staying active can help us avoid some common health issues that require medical attention.

c. This reduces the risk of heart problems, a major reason why people need medical treatment.

d. For example, when you exercise, your heart becomes stronger, making it work more efficiently.

e. Also, strong muscles and bones, built through exercise, can prevent falls and injuries, especially as we get older.

A. a - d - c - e - b 
B. a - b - c - e – d 
C. a - c - b - e - d 
D. a - e - b - d - c

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

Thứ tự đúng: A. a - d - c - e - b

Sắp xếp theo cấu trúc lập luận nguyên nhân - kết quả:

- (a): Câu chủ đề nêu lên lợi ích tổng thể: “Regular exercise plays a big role in keeping our bodies strong... mean less need for medical help.” (Tập thể dục thường xuyên đóng vai trò lớn trong việc giữ cơ thể khỏe mạnh... đồng nghĩa với việc ít cần đến sự trợ giúp y tế).

- (d): Lấy ví dụ thứ nhất về tim mạch: “For example, when you exercise, your heart becomes stronger...” (Ví dụ, khi bạn tập thể dục, tim bạn trở nên khỏe hơn...).

- (c): Kết quả của ví dụ ở câu (d): “This reduces the risk of heart problems...” (Điều này làm giảm nguy cơ mắc các vấn đề về tim...).

- (e): Bổ sung ví dụ thứ hai (Also): “Also, strong muscles and bones... can prevent falls and injuries...” (Ngoài ra, cơ bắp và xương chắc khỏe... có thể ngăn ngừa té ngã và chấn thương...).

- (b): Câu kết luận chốt lại vấn đề: “So, staying active can help us avoid some common health issues...” (Vì vậy, sống năng động có thể giúp chúng ta tránh được một số vấn đề sức khỏe phổ biến...).

Đoạn hoàn chỉnh:

Regular exercise plays a big role in keeping our bodies strong and healthy, which can definitely mean less need for medical help. For example, when you exercise, your heart becomes stronger, making it work more efficiently. This reduces the risk of heart problems, a major reason why people need medical treatment. Also, strong muscles and bones, built through exercise, can prevent falls and injuries, especially as we get older. So, staying active can help us avoid some common health issues that require medical attention.

Dịch nghĩa:

Tập thể dục thường xuyên đóng vai trò lớn trong việc giữ cho cơ thể chúng ta khỏe mạnh và tráng kiện, điều này chắc chắn đồng nghĩa với việc ít cần đến sự trợ giúp y tế hơn. Ví dụ, khi bạn tập thể dục, trái tim của bạn trở nên khỏe mạnh hơn, giúp nó hoạt động hiệu quả hơn. Điều này làm giảm nguy cơ mắc các vấn đề về tim mạch, một nguyên nhân chính khiến mọi người cần điều trị y tế. Ngoài ra, cơ bắp và xương chắc khỏe được xây dựng thông qua việc tập thể dục, có thể ngăn ngừa té ngã và chấn thương, đặc biệt là khi chúng ta già đi. Vì vậy, duy trì lối sống năng động có thể giúp chúng ta tránh được một số vấn đề sức khỏe phổ biến cần đến sự chăm sóc y tế.)

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Mai's choice in clothes and hairstyle upsets her mother. (Lựa chọn quần áo và kiểu tóc của Mai khiến mẹ cô ấy bực mình/buồn lòng.)

A. True: Đúng

B. False: Sai

Thông tin: Mai: Well, it's my mum. She keeps complaining about my appearance. [...] Yeah, she doesn't like my choice in clothes and hairstyle.

Dịch nghĩa: Mai: À, là do mẹ mình. Mẹ cứ phàn nàn mãi về vẻ bề ngoài của mình. [...] Ừ, mẹ không thích sự lựa chọn quần áo và kiểu tóc của mình.

Khẳng định đúng. Chọn A.

Câu 2

A. Teenagers should follow their parents’ rules in some ways. 
B. Adolescence is a time to learn how to balance schoolwork and own life. 
C. How adolescents can maintain a good relationship with their parents. 
D. Parents should take control of their teenagers more strictly.

Lời giải

Đáp án đúng là C

What is the main idea of the passage? (Ý chính của đoạn văn là gì?)

A. Teenagers should follow their parents’ rules in some ways. (Thanh thiếu niên nên tuân theo các quy tắc của cha mẹ theo một số cách.)

B. Adolescence is a time to learn how to balance schoolwork and own life. (Tuổi vị thành niên là thời gian để học cách cân bằng giữa việc học ở trường và cuộc sống riêng.)

C. How adolescents can maintain a good relationship with their parents. (Cách thanh thiếu niên có thể duy trì mối quan hệ tốt đẹp với cha mẹ của họ.)

D. Parents should take control of their teenagers more strictly. (Cha mẹ nên kiểm soát con cái tuổi vị thành niên của mình nghiêm ngặt hơn.)

Thông tin: Tiêu đề của đoạn văn là “HOW TO HANDLE YOUR PARENTS” (Cách cư xử/ứng phó với cha mẹ). Đoạn 1 nêu ra những thay đổi tâm sinh lý dẫn đến sự khác biệt quan điểm. Đoạn 2 đặt câu hỏi trọng tâm: “...what can you, as adolescents, do to stay on good terms with your parents?” (...bạn, với tư cách là thanh thiếu niên, có thể làm gì để giữ mối quan hệ tốt đẹp với cha mẹ mình?) và sau đó liệt kê hàng loạt lời khuyên (giao tiếp, thấu hiểu, giữ lời hứa).

→ Phương án C bao quát chính xác nhất toàn bộ nội dung của bài đọc.

Câu 3

A. Expensive skincare products 

B. Fitness programs for teenagers

C. Healthy food for young people 
D. Fitness exercises and balanced diet.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. germs                               

B. organisms         
C. diseases            
D. microbes

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. important                         

B. unimportant     
C. importance   
D. unimportance

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP