People post rude comments on the website. It is not allowed. (must not)
→ People ……………………………………………………………………..
People post rude comments on the website. It is not allowed. (must not)
→ People ……………………………………………………………………..
Câu hỏi trong đề: Bộ 5 đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 11 năm 2025-2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án:
People must not post rude comments on the website.
Câu gốc: People post rude comments on the website. It is not allowed. (Từ cho sẵn: must not) (Mọi người đăng những bình luận thô lỗ trên trang web. Điều đó là không được phép.)
Quy tắc: Cấu trúc diễn tả sự cấm đoán: It is not allowed (to V) = S + must not / mustn't + V (nguyên thể) (Không được phép/Bị cấm làm gì).
Cách làm:
- Đề bài đã cho chủ ngữ “People”. Ta thêm cụm từ chỉ sự cấm đoán “must not” vào ngay sau.
- Động từ chính giữ nguyên mẫu: post.
- Giữ nguyên toàn bộ phần tân ngữ, trạng từ phía sau và lược bỏ câu “It is not allowed”: rude comments on the website.
→ People must not post rude comments on the website.
Dịch nghĩa: Mọi người không được phép đăng các bình luận thô lỗ trên trang web.
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
What is the main idea of the passage? (Ý chính của đoạn văn là gì?)
A. Teenagers should follow their parents’ rules in some ways. (Thanh thiếu niên nên tuân theo các quy tắc của cha mẹ theo một số cách.)
B. Adolescence is a time to learn how to balance schoolwork and own life. (Tuổi vị thành niên là thời gian để học cách cân bằng giữa việc học ở trường và cuộc sống riêng.)
C. How adolescents can maintain a good relationship with their parents. (Cách thanh thiếu niên có thể duy trì mối quan hệ tốt đẹp với cha mẹ của họ.)
D. Parents should take control of their teenagers more strictly. (Cha mẹ nên kiểm soát con cái tuổi vị thành niên của mình nghiêm ngặt hơn.)
Thông tin: Tiêu đề của đoạn văn là “HOW TO HANDLE YOUR PARENTS” (Cách cư xử/ứng phó với cha mẹ). Đoạn 1 nêu ra những thay đổi tâm sinh lý dẫn đến sự khác biệt quan điểm. Đoạn 2 đặt câu hỏi trọng tâm: “...what can you, as adolescents, do to stay on good terms with your parents?” (...bạn, với tư cách là thanh thiếu niên, có thể làm gì để giữ mối quan hệ tốt đẹp với cha mẹ mình?) và sau đó liệt kê hàng loạt lời khuyên (giao tiếp, thấu hiểu, giữ lời hứa).
→ Phương án C bao quát chính xác nhất toàn bộ nội dung của bài đọc.
Câu 2
Lời giải
Mai's choice in clothes and hairstyle upsets her mother. (Lựa chọn quần áo và kiểu tóc của Mai khiến mẹ cô ấy bực mình/buồn lòng.)
A. True: Đúng
B. False: Sai
Thông tin: Mai: Well, it's my mum. She keeps complaining about my appearance. [...] Yeah, she doesn't like my choice in clothes and hairstyle.
Dịch nghĩa: Mai: À, là do mẹ mình. Mẹ cứ phàn nàn mãi về vẻ bề ngoài của mình. [...] Ừ, mẹ không thích sự lựa chọn quần áo và kiểu tóc của mình.
Khẳng định đúng. Chọn A.
Câu 3
B. Fitness programs for teenagers
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. germs
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. important
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.