khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

06/10/2026 112 Lưu

PART 2:  Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions (from 26 to 30).

Amy Carter-James is small, blue-eyed and blonde, with a friendly smile. She doesn't look like she could change the lives of thousands of people but, remarkably, she has. It all started when Amy took a gap year in Africa after she finished university. 'I spent eight months volunteering in a very poor rural school in Kenya,' she says. 'That was the first time I saw poverty, I was so young and so easily inspired and I thought, “Why can't tourism do the same thing for community development?”

On her return to England, twenty-two-year-old Amy and her boyfriend Neal decided to drive across Mozambique, one of the poorest countries in Africa, but it wasn't exactly a holiday. Once there, the couple got off the beaten track and headed for Quirimbas National Park, where they found a tiny stretch of white sand close to a village called Guludo. Life in Guludo was hard: there was little clean water and not enough food. Healthcare was poor and people in the village had a life expectancy of thirty-eight years. Amy and Neal had no qualifications in tourism or healthcare but they had common sense, enthusiasm and determination. They talked to the villagers about their plan to create a small beach resort which would provide employment for people and lift families out of poverty.

The couple set to work on a beach lodge, building beach huts from local materials and employing people from the surrounding area. Once the lodge was complete, they set up a charitable foundation called NEMA, which received 5% of its revenue. This money was used to create clean water points, fund healthcare projects, build two primary schools and support conservation projects - it helped to enhance the lives of thousands of people.

But the highlight for many is getting to know people in the village, taking part in festivals and learning about NEMA's work. People like Amy and Neal believe that the tourist industry can do much good in the world and Guludo Lodge is leading the way, winning many awards for its responsible tourism. Back in the village, people are talking about NEMA. In the local dialect, it's a word with a special meaning. 'It's difficult to explain,' says Amy, 'but it means that kind of hope that accompanies the end of suffering.'

(Adapted from Insight)

According to paragraph 1, what is NOT indicated about Amy Carter-James?

A. She was deeply affected by the poverty she witnessed.
B. Her abilities to transform lives are often doubted.
C. She believes tourism can help improve poor communities.
D. She spent time teaching in a rural school in Kenya.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

According to paragraph 1, what is NOT indicated about Amy Carter-James? (Theo đoạn 1, điều gì KHÔNG được chỉ ra về Amy Carter-James?)

A. She was deeply affected by the poverty she witnessed. (Cô bị ảnh hưởng sâu sắc bởi sự nghèo đói mà cô chứng kiến.)

B. Her abilities to transform lives are often doubted. (Khả năng thay đổi cuộc sống của cô thường bị nghi ngờ.)

C. She believes tourism can help improve poor communities. (Cô tin rằng du lịch có thể giúp cải thiện các cộng đồng nghèo.)

D. She spent time teaching in a rural school in Kenya. (Cô đã dành thời gian giảng dạy tại một trường học nông thôn ở Kenya.)

Thông tin:

- A đúng: “...That was the first time I saw poverty, I was so young and so easily inspired...” (Đó là lần đầu tiên tôi nhìn thấy sự nghèo đói, tôi còn quá trẻ và rất dễ được truyền cảm hứng...)

- C đúng: “...Why can't tourism do the same thing for community development?” (...Tại sao du lịch không thể làm điều tương tự cho sự phát triển cộng đồng?)

- D đúng vì tác giả có nhắc đến việc làm tình nguyện tại trường học: “...volunteering in a very poor rural school in Kenya...”

- B sai vì bài đọc chỉ nói rằng vẻ bề ngoài nhỏ nhắn của cô trông không giống một người có thể thay đổi thế giới (“She doesn't look like she could change the lives...”), chứ không hề nói rằng năng lực của cô “thường xuyên bị người khác nghi ngờ” (often doubted).

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The phrase “got off the beaten track” in paragraph 2 mostly means ________.

A. explored a lesser-known path                
B. stayed away from a remote area    
C. opted for a tourist spot                       
D. engaged in a meaningful activity

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

The phrase “got off the beaten track” in paragraph 2 mostly means ________. (Cụm từ “got off the beaten track” trong đoạn 2 có nghĩa là ________.)

get off the beaten track (idiom): đi chệch khỏi con đường mòn, đi đến những nơi xa xôi, hẻo lánh, ít người biết đến.

A. explored a lesser-known path: khám phá một con đường/nơi ít được biết đến

B. stayed away from a remote area: tránh xa khu vực hẻo lánh

C. opted for a tourist spot: chọn một điểm du lịch

D. engaged in a meaningful activity: tham gia vào một hoạt động ý nghĩa

Thông tin: “...the couple got off the beaten track and headed for Quirimbas National Park, where they found a tiny stretch of white sand close to a village called Guludo.”

(...cặp đôi đã đi đến những nơi ít người biết đến và tiến về Công viên Quốc gia Quirimbas, nơi họ tìm thấy một dải cát trắng nhỏ gần một ngôi làng tên là Guludo.)

Câu 3:

The word “its” in paragraph 3 refers to ________.

A. money                  

B. NEMA                  
C. the lodge         
D. the surrounding area

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

The word “its” in paragraph 3 refers to ________. (Từ “its” trong đoạn 3 chỉ ________.)

A. money: tiền

B. NEMA: tổ chức NEMA

C. the lodge: nhà nghỉ

D. the surrounding area: khu vực xung quanh

Thông tin: “Once the lodge was complete, they set up a charitable foundation called NEMA, which received 5% of its revenue.”

(Khi nhà nghỉ hoàn thành, họ đã thành lập một quỹ từ thiện có tên là NEMA, quỹ này nhận được 5% doanh thu của nó [của nhà nghỉ].)

→ Từ “its” thay thế cho danh từ “the lodge”.

Câu 4:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Despite having no experience, Amy and Neal managed to eradicate poverty in Guludo.
B. The funds from NEMA were used to address critical needs in the community.
C. Life expectancy in Guludo was low, which contributed to poor overall health.
D. The most important aspect of NEMA is to engage tourists in the locals’ lives.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

Which of the following is TRUE according to the passage? (Khẳng định nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?)

A. Despite having no experience, Amy and Neal managed to eradicate poverty in Guludo. (Mặc dù không có kinh nghiệm, Amy và Neal đã xoay sở để xóa bỏ hoàn toàn sự nghèo đói ở Guludo.)

B. The funds from NEMA were used to address critical needs in the community. (Nguồn quỹ từ NEMA được sử dụng để giải quyết các nhu cầu cấp thiết trong cộng đồng.)

C. Life expectancy in Guludo was low, which contributed to poor overall health. (Tuổi thọ ở Guludo thấp, điều này góp phần làm cho sức khỏe tổng thể kém.)

D. The most important aspect of NEMA is to engage tourists in the locals’ lives. (Khía cạnh quan trọng nhất của NEMA là thu hút du khách tham gia vào cuộc sống của người dân địa phương.)

Thông tin:

- A sai ở từ “eradicate” (xóa sổ/triệt tiêu hoàn toàn). Bài đọc chỉ dùng từ “lift families out of poverty” (giúp các gia đình thoát nghèo) và “enhance the lives” (cải thiện cuộc sống).

- C sai về quan hệ nhân quả. Y tế kém (poor healthcare) mới là nguyên nhân dẫn đến tuổi thọ thấp (life expectancy of 38 years), chứ không phải ngược lại.

- D sai vì bài đọc chỉ nói rằng việc du khách tìm hiểu cuộc sống người dân là “the highlight for many” (điểm nhấn đối với nhiều du khách), chứ không nói đó là “khía cạnh quan trọng nhất của NEMA”.

- B đúng: “This money was used to create clean water points, fund healthcare projects, build two primary schools...” (Số tiền này được sử dụng để tạo các điểm nước sạch, tài trợ cho các dự án chăm sóc sức khỏe, xây dựng hai trường tiểu học...) → Đây chính là những nhu cầu cấp thiết (critical needs).

Câu 5:

Which of the following can be inferred from the passage?

A. Amy and Neal's initiative shows that tourism is always a force for positivity.
B. The villagers in Guludo are uncertain about the impact of NEMA on their lives.
C. Amy and Neal have completely transformed our perceptions of the tourist industry.
D. NEMA has brought tangible relief and a sense of optimism to the villagers.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

Which of the following can be inferred from the passage? (Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?)

A. Amy and Neal's initiative shows that tourism is always a force for positivity. (Sáng kiến của Amy và Neal cho thấy du lịch luôn là một động lực cho sự tích cực.)

B. The villagers in Guludo are uncertain about the impact of NEMA on their lives. (Dân làng ở Guludo không chắc chắn về tác động của NEMA đối với cuộc sống của họ.)

C. Amy and Neal have completely transformed our perceptions of the tourist industry. (Amy và Neal đã hoàn toàn thay đổi nhận thức của chúng ta về ngành công nghiệp du lịch.)

D. NEMA has brought tangible relief and a sense of optimism to the villagers. (NEMA đã mang lại sự cứu trợ thiết thực và cảm giác lạc quan cho dân làng.)

Thông tin:

- Sự cứu trợ thiết thực (tangible relief) được thể hiện qua các hành động: “create clean water points, fund healthcare projects, build two primary schools...” (Đoạn 3).

- Sự lạc quan (optimism) được thể hiện ở câu cuối cùng: “...it means that kind of hope that accompanies the end of suffering.” (...nó có nghĩa là loại hy vọng đi kèm với sự kết thúc của những đau khổ).

Các phương án A và C sử dụng từ ngữ mang tính tuyệt đối hóa (“always”, “completely transformed”), còn phương án B sai hoàn toàn với tinh thần của bài đọc.

Dịch bài đọc:

Amy Carter-James có vóc dáng nhỏ nhắn, đôi mắt xanh và mái tóc vàng, cùng nụ cười thân thiện. Trông cô không giống một người có thể thay đổi cuộc sống của hàng ngàn người, nhưng đáng chú ý là cô đã làm được điều đó. Mọi chuyện bắt đầu khi Amy dành một năm nghỉ ngơi (gap year) ở Châu Phi sau khi tốt nghiệp đại học. “Tôi đã dành tám tháng làm tình nguyện viên tại một trường học nông thôn rất nghèo ở Kenya,” cô kể. “Đó là lần đầu tiên tôi chứng kiến sự nghèo đói, khi ấy tôi còn quá trẻ và rất dễ được truyền cảm hứng, và tôi đã nghĩ, 'Tại sao du lịch không thể làm điều tương tự cho sự phát triển của cộng đồng?'“

Khi trở về Anh, cô gái 22 tuổi Amy và bạn trai Neal quyết định lái xe xuyên Mozambique, một trong những quốc gia nghèo nhất Châu Phi, nhưng đó không hẳn là một kỳ nghỉ. Khi đến nơi, cặp đôi đã đi chệch khỏi con đường mòn quen thuộc và tiến về Công viên Quốc gia Quirimbas, nơi họ tìm thấy một dải cát trắng nhỏ gần một ngôi làng tên là Guludo. Cuộc sống ở Guludo rất khó khăn: có rất ít nước sạch và không đủ thức ăn. Chăm sóc y tế thì nghèo nàn và người dân trong làng có tuổi thọ trung bình là 38 tuổi. Amy và Neal không có bằng cấp về du lịch hay y tế nhưng họ có ý thức, sự nhiệt tình và lòng quyết tâm. Họ đã nói chuyện với dân làng về kế hoạch tạo ra một khu nghỉ dưỡng nhỏ trên bãi biển, nơi sẽ cung cấp việc làm cho người dân và giúp các gia đình thoát khỏi cảnh nghèo đói.

Cặp đôi bắt tay vào việc xây dựng một nhà nghỉ trên bãi biển, dựng các túp lều trên biển từ vật liệu địa phương và thuê người dân từ khu vực xung quanh. Khi nhà nghỉ hoàn thành, họ đã thành lập một quỹ từ thiện có tên là NEMA, quỹ này nhận được 5% doanh thu của nhà nghỉ. Số tiền này được sử dụng để tạo các điểm nước sạch, tài trợ cho các dự án chăm sóc sức khỏe, xây dựng hai trường tiểu học và hỗ trợ các dự án bảo tồn - nó đã giúp nâng cao cuộc sống của hàng ngàn người.

Nhưng điểm nhấn đối với nhiều người là được làm quen với người dân trong làng, tham gia vào các lễ hội và tìm hiểu về công việc của NEMA. Những người như Amy và Neal tin rằng ngành công nghiệp du lịch có thể làm được nhiều điều tốt đẹp trên thế giới và Guludo Lodge đang đi tiên phong, giành được nhiều giải thưởng vì du lịch có trách nhiệm. Trở lại ngôi làng, mọi người đang nói về NEMA. Trong phương ngữ địa phương, đó là một từ mang ý nghĩa đặc biệt. “Thật khó để giải thích,” Amy nói, “nhưng nó có nghĩa là thứ hy vọng đi kèm với sự kết thúc của những tháng ngày đau khổ.”

Đang tải chế độ Học...

Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay

ĐẶC QUYỀN VIP

Đăng ký VIP để học và luyện thi không giới hạn

Trọn bộ quyền lợi trên Vietjack, trong một tài khoản.

  • Phòng luyện thi cấp tốc: ĐGNL - ĐGTD, Tốt nghiệp THPT, Ôn vào 10, Ôn vào 6, Ôn Giữa kì/Cuối kì
  • Hơn 200K đề thi thử, đề minh hoạ, chính thức các năm
  • Với 3tr+ câu hỏi theo các mức độ Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng
  • Tải xuống đề thi [DOCX] với đầy đủ đáp án
  • Xem hàng ngàn bài giảng đính kèm củng cố thêm kiến thức
  • Bao gồm tất cả các bậc từ Tiểu học đến Đại học
  • Chặn hiển thị quảng cáo tăng khả năng tập trung ôn luyện
  • Đăng ký ngay

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Walt Disney's first film company was very profitable.

(Công ty phim đầu tiên của Walt Disney rất sinh lời.)

A. True

B. False

Thông tin: When he set up his own film company, it was not very profitable.

Dịch nghĩa: Khi ông thành lập công ty phim riêng, nó không sinh lời nhiều.

→ Khẳng định sai. Chọn B (False).

Câu 2

A. which                               

B. who                   
C. whose        
D. that

Lời giải

Đáp án đúng là A

A. which: cái mà (đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc cả mệnh đề phía trước)

B. who: người mà (đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người)

C. whose: của người mà/vật mà (đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu)

D. that: (đại từ quan hệ, KHÔNG dùng sau dấu phẩy)

Chỗ trống cần một đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ địa điểm/vật là “the south-central area” (khu vực nam trung bộ) ở ngay phía trước và làm chủ ngữ cho động từ “includes”. Vì có dấu phẩy (,) tạo thành mệnh đề quan hệ không xác định nên ta không dùng “that”. Do đó, “which” là đáp án duy nhất đúng.

→ ...the south-central area, which includes the industrial cities of Sao Paulo...

Dịch nghĩa: ...khu vực nam trung bộ, nơi mà bao gồm các thành phố công nghiệp như Sao Paulo...

Câu 3

A. organizing a Halloween costume contest  
B. creating a haunted house    
C. preparing a trick-or-treat event              
D. hosting a Halloween party

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. confusing                         

B. confused           
C. confusion         
D. confuse

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. experiences 
B. cultures 
C. performances
D. customs

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP