khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

06/10/2026 7 Lưu

PART 1: For questions from 1 to 5, listen to a talk about Walt Disney's life. Decide whether the following statements are true or false. You will hear the talk twice.

I. LISTENING (2.5 pts)

Many of the films created by Walt Disney’s company are popular with only children.

A. True
B. False

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Many of the films created by Walt Disney’s company are popular with only children.

(Nhiều bộ phim do công ty của Walt Disney tạo ra chỉ phổ biến với trẻ em.)

A. True

B. False

Thông tin: Many of the films created by his company are very popular with both children and adults.

Dịch nghĩa: Nhiều bộ phim do công ty của ông tạo ra rất được cả trẻ em và người lớn yêu thích.

→ Khẳng định sai. Chọn B (False).

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Walt Disney moved to Hollywood because he wanted to start his career again.

A. False 
B. True

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Walt Disney moved to Hollywood because he wanted to start his career again.

(Walt Disney chuyển đến Hollywood vì ông muốn bắt đầu lại sự nghiệp.)

A. False

B. True

Thông tin: When he set up his own film company, it was not very profitable. So, Disney chose to move to Hollywood to start a new career.

Dịch nghĩa: Khi ông thành lập công ty phim riêng, nó không sinh lời nhiều. Vì vậy, Disney quyết định chuyển đến Hollywood để bắt đầu sự nghiệp mới.

→ Khẳng định đúng. Chọn B (True).

Câu 3:

“Snow White and the Seven Dwarfs” won 26 Oscars.

A. True 
B. False

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

“Snow White and the Seven Dwarfs” won 26 Oscars.

(“Nàng Bạch Tuyết và bảy chú lùn” đã giành được 26 giải Oscar.)

A. True

B. False

Thông tin: The film became a huge success, earning more than 400 million dollars since its release and eight Oscars… Throughout his career, Disney won or received 26 Oscars - a record in history.

Dịch nghĩa: Bộ phim trở thành thành công lớn, kiếm được hơn 400 triệu đô la kể từ khi phát hành và nhận được tám giải Oscar… Trong suốt sự nghiệp, Disney đã thắng hoặc nhận được 26 giải Oscar – một kỷ lục trong lịch sử.

→ Khẳng định sai. Chọn B (False).

Câu 4:

The first Disneyland theme park was created in 1965.

A. True
B. False

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

The first Disneyland theme park was created in 1965.

(Công viên chủ đề Disneyland đầu tiên được tạo ra vào năm 1965.)

A. True

B. False

Thông tin: Besides making films, Disney was also the creator of the first Disneyland theme park which opened in 1955.

Dịch nghĩa: Bên cạnh việc làm phim, Disney còn là người tạo ra công viên chủ đề Disneyland đầu tiên, được mở cửa năm 1955.

→ Khẳng định sai. Chọn B (False).

Câu 5:

“Beauty and the Beast” was made by The Walt Disney Studios after his death.

A. False 
B. True

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

“Beauty and the Beast” was made by The Walt Disney Studios after his death.

(“Người đẹp và Quái vật” được The Walt Disney Studios sản xuất sau khi ông qua đời.)

A. False

B. True

Thông tin: After his death, The Walt Disney Studios continued to make high-quality live-action and animated films, such as The Little Mermaid, Beauty and the Beast, and The Lion King.

Dịch nghĩa: Sau khi ông qua đời, The Walt Disney Studios tiếp tục sản xuất các bộ phim người đóng và hoạt hình chất lượng cao như Nàng tiên cá, Người đẹp và Quái vật, và Vua sư tử.

→ Khẳng định đúng. Chọn B (True).

Audio script:

Walt Disney was one of the most admired people in the film industry. Many of the films created by his company are very popular with both children and adults.

However, success did not come early for Disney. When he set up his own film company, it was not very profitable. So, Disney chose to move to Hollywood to start a new career.

There, he developed a character based on a pet mouse he once had, under the name of Mickey Mouse. He even gave the mouse his own voice. Soon, Mickey Mouse became the world's most popular cartoon character and Disney was very popular worldwide.

But Disney did not stop there. He went on to produce his first feature-length animated film Snow White and the Seven Dwarfs. The film became a huge success, earning more than 400 million dollars since its release and eight Oscars, the top award in the film industry. Throughout his career, Disney won or received 26 Oscars - a record in history.

Besides making films, Disney was also the creator of the first Disneyland theme park which opened in 1955. Nowadays, there are 12 Disney parks around the world where people can meet Disney cartoon characters and see live shows of their magical stories.

After his death, The Walt Disney Studios continued to make high-quality live-action and animated films, such as The Little Mermaid, Beauty and the Beast, and The Lion King. His films continue to inspire both adults and children to follow their dreams.

Dịch bài nghe:

Walt Disney là một trong những người được ngưỡng mộ nhất trong ngành công nghiệp điện ảnh. Nhiều bộ phim do công ty của ông tạo ra rất được cả trẻ em và người lớn yêu thích.

Tuy nhiên, thành công không đến sớm với Disney. Khi ông thành lập công ty phim riêng, nó không sinh lời nhiều. Vì vậy, Disney quyết định chuyển đến Hollywood để bắt đầu sự nghiệp mới.

Tại đó, ông đã phát triển một nhân vật dựa trên con chuột nuôi từng có, với tên gọi Mickey Mouse. Ông thậm chí còn lồng tiếng cho nhân vật chuột đó bằng giọng của chính mình. Chẳng bao lâu, Mickey Mouse trở thành nhân vật hoạt hình phổ biến nhất thế giới và Disney cũng trở nên nổi tiếng toàn cầu.

Nhưng Disney không dừng lại ở đó. Ông tiếp tục sản xuất bộ phim hoạt hình dài đầu tiên của mình – Nàng Bạch Tuyết và bảy chú lùn. Bộ phim trở thành thành công lớn, kiếm được hơn 400 triệu đô la kể từ khi phát hành và nhận được tám giải Oscar, giải thưởng cao nhất trong ngành điện ảnh. Trong suốt sự nghiệp, Disney đã thắng hoặc nhận được 26 giải Oscar – một kỷ lục trong lịch sử.

Bên cạnh việc làm phim, Disney còn là người tạo ra công viên chủ đề Disneyland đầu tiên, được mở cửa năm 1955. Ngày nay, có 12 công viên Disney trên khắp thế giới, nơi mọi người có thể gặp các nhân vật hoạt hình Disney và xem các buổi biểu diễn trực tiếp về những câu chuyện kỳ diệu của họ.

Sau khi ông qua đời, The Walt Disney Studios tiếp tục sản xuất các bộ phim người đóng và hoạt hình chất lượng cao như Nàng tiên cá, Người đẹp và Quái vật, và Vua sư tử. Những bộ phim của ông tiếp tục truyền cảm hứng cho cả người lớn và trẻ em theo đuổi ước mơ của mình.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Crime rates                                                
B. Access to better jobs    
C. Old-fashioned practices                         
D. Housing costs

Lời giải

Đáp án đúng là B

What does the speaker say urbanisation can improve? (Diễn giả nói đô thị hóa có thể cải thiện điều gì?)

A. Crime rates: Tỷ lệ tội phạm

B. Access to better jobs: Khả năng tiếp cận các công việc tốt hơn

C. Old-fashioned practices: Các phong tục lạc hậu

D. Housing costs: Chi phí nhà ở

Thông tin: It can offer people from rural areas not only opportunities for better paid jobs, but also access to schools, hospitals and other social services.

Dịch nghĩa: Nó có thể mang lại cho người dân từ các vùng nông thôn không chỉ cơ hội có được những công việc được trả lương cao hơn, mà còn khả năng tiếp cận trường học, bệnh viện và các dịch vụ xã hội khác.

Lời giải

Đáp án:

I was jogging in the park when I met an old school friend.

I was jogging in the park when I met an old school friend. / When I was jogging in the park, I met an old school friend.

Câu gốc: I was jogging in the park. I met an old school friend. (Từ cho sẵn: when) (Tôi đang chạy bộ trong công viên. Tôi gặp một người bạn học cũ.)

Quy tắc: Cấu trúc kết hợp một hành động đang xảy ra trong quá khứ (chia thì Quá khứ tiếp diễn) thì có một hành động khác xen ngang/cắt ngang (chia thì Quá khứ đơn). Liên từ when (khi mà) thường được đặt trước mệnh đề hành động xen ngang. Cấu trúc: S1 + was/were + V-ing + when + S2 + V2/ed.

Cách làm:

- Giữ nguyên câu đầu tiên miêu tả hành động đang xảy ra: I was jogging in the park.

- Thay dấu chấm (.) bằng liên từ when.

- Viết tiếp câu thứ hai (hành động xen vào).

→ I was jogging in the park when I met an old school friend.

Dịch nghĩa: Tôi đang chạy bộ trong công viên thì tôi tình cờ gặp một người bạn học cũ.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP