IV. WRITING: (2.0 points)
PART 1: Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful paragraph/letter in each of the following questions. (0.8 point)
a. Next, it enables you to build better relationships with people because through frequent sports you can get to know a lot about others' personalities.
b. First, playing sports helps reduce the stress and gives you more energy in your life.
c. In short, people should play sports regularly because it brings lots of advantages.
d. Lastly, it improves your health. When playing sports, the body is protected from different types of harmful bacteria and viruses.
e. Playing sports brings a lot of advantages.
Quảng cáo
Trả lời:
Thứ tự đúng: B. e - b - a - d - c
Sắp xếp theo cấu trúc đoạn văn liệt kê ưu điểm/lợi ích:
- (e): Câu chủ đề nêu ý khái quát cho toàn đoạn: “Playing sports brings a lot of advantages.” (Chơi thể thao mang lại rất nhiều lợi ích).
- (b): Lợi ích thứ nhất (bắt đầu bằng “First”): “First, playing sports helps reduce the stress...” (Đầu tiên, chơi thể thao giúp giảm căng thẳng...).
- (a): Lợi ích thứ hai (bắt đầu bằng “Next”): “Next, it enables you to build better relationships...” (Tiếp theo, nó cho phép bạn xây dựng những mối quan hệ tốt hơn...).
- (d): Lợi ích thứ ba, cũng là lợi ích cuối (bắt đầu bằng “Lastly”): “Lastly, it improves your health...” (Cuối cùng, nó cải thiện sức khỏe của bạn...).
- (c): Câu kết luận tóm gọn lại vấn đề (bắt đầu bằng “In short”): “In short, people should play sports regularly because it brings lots of advantages.” (Tóm lại, mọi người nên chơi thể thao thường xuyên vì nó mang lại rất nhiều lợi ích).
Đoạn hoàn chỉnh:
Playing sports brings a lot of advantages. First, playing sports helps reduce the stress and gives you more energy in your life. Next, it enables you to build better relationships with people because through frequent sports you can get to know a lot about others' personalities. Lastly, it improves your health. When playing sports, the body is protected from different types of harmful bacteria and viruses. In short, people should play sports regularly because it brings lots of advantages.
Dịch nghĩa:
Chơi thể thao mang lại rất nhiều lợi ích. Đầu tiên, chơi thể thao giúp giảm căng thẳng và mang lại cho bạn nhiều năng lượng hơn trong cuộc sống. Tiếp theo, nó cho phép bạn xây dựng những mối quan hệ tốt hơn với mọi người, bởi thông qua việc chơi thể thao thường xuyên, bạn có thể hiểu thêm nhiều điều về tính cách của người khác. Cuối cùng, nó giúp cải thiện sức khỏe của bạn. Khi chơi thể thao, cơ thể được bảo vệ khỏi các loại vi khuẩn và vi-rút có hại khác nhau. Tóm lại, mọi người nên chơi thể thao thường xuyên vì nó mang lại rất nhiều lợi ích.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Đang tải chế độ Học...
Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay
Đăng ký VIP để học và luyện thi không giới hạn
Trọn bộ quyền lợi trên Vietjack, trong một tài khoản.
- Phòng luyện thi cấp tốc: ĐGNL - ĐGTD, Tốt nghiệp THPT, Ôn vào 10, Ôn vào 6, Ôn Giữa kì/Cuối kì
- Hơn 200K đề thi thử, đề minh hoạ, chính thức các năm
- Với 3tr+ câu hỏi theo các mức độ Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng
- Tải xuống đề thi [DOCX] với đầy đủ đáp án
- Xem hàng ngàn bài giảng đính kèm củng cố thêm kiến thức
- Bao gồm tất cả các bậc từ Tiểu học đến Đại học
- Chặn hiển thị quảng cáo tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Đăng ký ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
A. households (n): các hộ gia đình (số nhiều)
B. household (n): hộ gia đình (đóng vai trò như tính từ bổ nghĩa)
C. home (n): nhà, tổ ấm
D. house (n): ngôi nhà (công trình kiến trúc)
Ta có cụm danh từ ghép: household waste: rác thải sinh hoạt / rác thải hộ gia đình. Trong cụm từ này, “household” đóng vai trò bổ nghĩa cho danh từ chính “waste” nên luôn ở dạng số ít.
→ Recycling glass reduces household waste.
Dịch nghĩa: Việc tái chế thủy tinh làm giảm lượng rác thải sinh hoạt.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
A. an: một (mạo từ không xác định, đứng trước từ có phát âm bắt đầu bằng nguyên âm)
B. the: (mạo từ xác định)
C. a: một (mạo từ không xác định, đứng trước từ có phát âm bắt đầu bằng phụ âm)
D. Ø: không dùng mạo từ
Danh từ “teaching assistant” (trợ giảng) là danh từ đếm được số ít, được nhắc đến lần đầu tiên nên ta cần dùng mạo từ không xác định “a/an”. Vì tính từ đứng ngay phía sau nó là “enthusiastic” (nhiệt huyết) có phát âm bắt đầu bằng một nguyên âm (/ɪ/), ta phải dùng mạo từ “an”.
→ We are seeking an enthusiastic teaching assistant...
Dịch nghĩa: Chúng tôi đang tìm kiếm một trợ giảng nhiệt huyết...
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. for
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 7
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.