Quảng cáo
Trả lời:
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
| skill | /skil/ | kĩ năng |
| peak | /pi:k/ | nói |
| listen | /lisn/ | nghe |
| read | /ri:d/ | đọc |
| write | /rait/ | viết |
| vocabulary | /və'kæbjuləri/ | từ vựng |
| grammar | /græmə/ | ngữ pháp |
| phonetics | /fə'netiks/ | ngữ âm |
| notebook | /noutbuk/ | quyển vở |
| story | /stɔ:ri/ | truyện |
| /imeil/ | thư điện tử | |
| letter | /letə/ | thư (viết tay) |
| newcomer | /nju:kʌmə/ | người mới |
| learn | /lə:nt/ | học |
| song | /sɔη/ | bài hát |
| aloud | /ə'laud/ | to, lớn (về âm thanh) |
| lesson | /lesn/ | bài học |
| foreign | /fɔrin/ | nước ngoài, ngoại quốc |
| language | /læηgwidʒ/ | ngôn ngữ |
| French | /frent∫/ | tiếng Pháp |
| favourite | /feivərit/ | ưa thích |
| understand | /ʌndə'stud/ | hiểu |
| communication | /kə,mju:ni'kei∫n/ | sự giao tiếp |
| necessary | /nesisəri/ | cần thiết |
| free time | /fri: taim/ | thời gian rảnh |
| guess | /ges/ | đoán |
| meaning | /mi:niη/ | ý nghĩa |
| stick | /stick/ | gắn, dán |
| practise | /præktis/ | Thực hành, luyện tập |
Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.