| 1 |
7140231 |
Sư phạm tiếng Anh |
|
10 |
NV1, IELTS + học bạ THPT, ĐTBC 3 năm THPT của 3 môn thuộc tổ hợp xét tuyển ≥ 9.0 |
| 2 |
7140231 |
Sư phạm tiếng Anh |
|
10 |
NV1, IELTS + kết quả thi tốt nghiệp THPT, ĐTBC 3 năm THPT ≥ 9.0 |
| 3 |
7140231 |
Sư phạm tiếng Anh |
|
9.4 |
Điểm học bạ THPT và phỏng vấn |
| 4 |
7140234 |
Sư phạm tiếng Trung |
|
9.5 |
NV1, HSK + kết quả thi tốt nghiệp THPT |
| 5 |
7140234 |
Sư phạm tiếng Trung |
|
9.2 |
Điểm học bạ THPT và phỏng vấn |
| 6 |
7140234 |
Sư phạm tiếng Trung |
|
10 |
NV1, IELTS + học bạ THPT |
| 7 |
7140234 |
Sư phạm tiếng Trung |
|
10 |
NV1, IELTS + kết quả thi tốt nghiệpTHPT |
| 8 |
7140234 |
Sư phạm tiếng Trung |
|
9.5 |
NV1, HSK + học bạ THPT |
| 9 |
7140235 |
Sư phạm tiếng Đức |
|
9.5 |
NV1, IELTS + học bạ THPT |
| 10 |
7140235 |
Sư phạm tiếng Đức |
|
9.5 |
NV1, DSD + học bạ THPT |
| 11 |
7140235 |
Sư phạm tiếng Đức |
|
9.5 |
NV1, DSD + kết quả thi tốt nghiệp THPT |
| 12 |
7140235 |
Sư phạm tiếng Đức |
|
9.1 |
Điểm học bạ THPT và phỏng vấn |
| 13 |
7140235 |
Sư phạm tiếng Đức |
|
9.5 |
NV1, IELTS + kết quả thi tốt nghiệpTHPT |
| 14 |
7140236 |
Sư phạm tiếng Nhật |
|
9.5 |
NV1, IELTS + kết quả thi tốt nghiệpTHPT |
| 15 |
7140236 |
Sư phạm tiếng Nhật |
|
8.6 |
NV1, JLPT + học bạ THPT |
| 16 |
7140236 |
Sư phạm tiếng Nhật |
|
8.6 |
NV1, JLPT + kết quả thi tốt nghiệp THPT |
| 17 |
7140236 |
Sư phạm tiếng Nhật |
|
9.5 |
NV1, IELTS + học bạ THPT |
| 18 |
7140236 |
Sư phạm tiếng Nhật |
|
9 |
Điểm học bạ THPT và phỏng vấn |
| 19 |
7140237 |
Sư phạm tiếng Hàn Quốc |
|
9 |
NV1, TOPIK + học bạ THPT |
| 20 |
7140237 |
Sư phạm tiếng Hàn Quốc |
|
9.1 |
Điểm học bạ THPT và phỏng vấn |
| 21 |
7140237 |
Sư phạm tiếng Hàn Quốc |
|
9.5 |
NV1, IELTS + kết quả thi tốt nghiệpTHPT |
| 22 |
7140237 |
Sư phạm tiếng Hàn Quốc |
|
9.5 |
NV1, IELTS + học bạ THPT |
| 23 |
7140237 |
Sư phạm tiếng Hàn Quốc |
|
9 |
NV1, TOPIK + kết quả thi tốt nghiệp THPT |
| 24 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
|
9.3 |
NV1, 2 IELTS + kết quả thi tốt nghiệpTHPT |
| 25 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
|
9.3 |
NV1, 2; IELTS + học bạ THPT |
| 26 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
|
8.5 |
Điểm học bạ THPT và phỏng vấn |
| 27 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga |
|
8.5 |
Điểm học bạ THPT và phỏng vấn |
| 28 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga |
|
8.5 |
NV1, 2 IELTS + kết quả thi tốt nghiệpTHPT |
| 29 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga |
|
8.5 |
NV1, 2 IELTS + học bạ THPT |
| 30 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp |
|
8.5 |
NV1, 2 IELTS + kết quả thi tốt nghiệpTHPT |
| 31 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp |
|
8.5 |
NV1, 2 IELTS + học bạ THPT |
| 32 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp |
|
8.7 |
NV1, 2 VSTEP + kết quả thi tốt nghiệpTHPT |
| 33 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp |
|
8.5 |
Điểm học bạ THPT và phỏng vấn |
| 34 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp |
|
8.7 |
NV1, 2 VSTEP + học bạ THPT |
| 35 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp |
|
8.5 |
NV1, 2 DELF + kết quả thi tốt nghiệp THPT |
| 36 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp |
|
8.5 |
NV1, 2 DELF + học bạ THPT |
| 37 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
9 |
NV1, 2 IELTS + kết quả thi tốt nghiệpTHPT |
| 38 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
8.6 |
NV1, 2 HSK + học bạ THPT |
| 39 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
9 |
NV1, 2 IELTS + học bạ THPT |
| 40 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
9.3 |
NV1, 2 VSTEP + kết quả thi tốt nghiệpTHPT |
| 41 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
9.3 |
NV1, 2 VSTEP + học bạ THPT |
| 42 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
8.5 |
Điểm học bạ THPT và phỏng vấn |
| 43 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
8.6 |
NV1, 2 HSK + kết quả thi tốt nghiệpTHPT |
| 44 |
7220205 |
Ngôn ngữ Đức |
|
8.5 |
NV1, 2 IELTS + kết quả thi tốt nghiệpTHPT |
| 45 |
7220205 |
Ngôn ngữ Đức |
|
8.5 |
Điểm học bạ THPT và phỏng vấn |
| 46 |
7220205 |
Ngôn ngữ Đức |
|
8.5 |
NV1, 2 IELTS + học bạ THPT |
| 47 |
7220205 |
Ngôn ngữ Đức |
|
9.5 |
NV1, 2 DSD + kết quả thi tốt nghiệpTHPT |
| 48 |
7220205 |
Ngôn ngữ Đức |
|
9.5 |
NV1, 2 DSD + học bạ THPT |
| 49 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật |
|
8.5 |
NV1, 2 IELTS + kết quả thi tốt nghiệpTHPT |
| 50 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật |
|
8.5 |
NV1, 2 IELTS + học bạ THPT |
| 51 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật |
|
8.5 |
NV1, 2 JLPT + kết quả thi tốt nghiệpTHPT |
| 52 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật |
|
8.5 |
NV1, 2 JLPT + học bạ THPT |
| 53 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật |
|
8.5 |
Điểm học bạ THPT và phỏng vấn |
| 54 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
|
8.5 |
NV1, 2 IELTS + học bạ THPT |
| 55 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
|
8.5 |
Điểm học bạ THPT và phỏng vấn |
| 56 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
|
9.5 |
NV1, 2 VSTEP + kết quả thi tốt nghiệpTHPT |
| 57 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
|
9.5 |
NV1, 2 VSTEP + học bạ THPT |
| 58 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
|
8.6 |
NV1, 2 TOPIK + kết quả thi tốt nghiệpTHPT |
| 59 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
|
8.6 |
NV1, 2 TOPIK + học bạ THPT |
| 60 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
|
8.5 |
NV1, 2 IELTS + kết quả thi tốt nghiệpTHPT |
| 61 |
7220211 |
Ngôn ngữ Ả Rập |
|
8.5 |
NV1, 2 IELTS + kết quả thi tốt nghiệpTHPT |
| 62 |
7220211 |
Ngôn ngữ Ả Rập |
|
8.5 |
NV1, 2 IELTS + học bạ THPT |
| 63 |
7220212QTD |
Văn hóa và Truyền thông xuyên quốc gia |
|
9.3 |
NV1, 2 IELTS + kết quả thi tốt nghiệpTHPT |
| 64 |
7220212QTD |
Văn hóa và Truyền thông xuyên quốc gia |
|
8.5 |
Điểm học bạ THPT và phỏng vấn |
| 65 |
7220212QTD |
Văn hóa và Truyền thông xuyên quốc gia |
|
9.3 |
NV1, 2 IELTS + học bạ THPT |