Giải SBT Tiếng anh 6 CTST Unit 2: Days Vocabulary trang 18 có đáp án
37 người thi tuần này 4.6 2.9 K lượt thi 4 câu hỏi
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 năm 2025-2026 THCS Bát Tràng (Hà Nội) có đáp án
Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 năm 2025-2026 THCS Tam Hiệp (Hà Nội) có đáp án
Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 năm 2025-2026 THCS Quế Thuận (Đà Nẵng) có đáp án
Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 năm 2025-2026 THCS Nội Duệ (Bắc Ninh) có đáp án
Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 năm 2025-2026 THCS Ngọc Lâm (Hà Nội) có đáp án
Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 năm 2025-2026 THCS Lý Thường Kiệt (TP HCM) có đáp án
Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 năm 2025-2026 THCS Lý Thường Kiệt (Hà Nội) có đáp án
Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 năm 2025-2026 THCS Động Đạt 1 (Thái Nguyên) có đáp án
Danh sách câu hỏi:
Lời giải
In the morning: Go to school, have breakfast, have classes
In the evening: do my homework, go to bed, have dinner, relax on my sofa, sleep
Lời giải
1. go to chool
2.have classes
3.chat with friends
4. get home
5.do my homework
6.help with the housework
Hướng dẫn dịch
1, Tớ đi bộ đi học với các bạn
2. Tớ có lớp cả ngày
3. Tớ nói chuyện với các bạn sau buổi học
4. Tớ về nhà khoảng 3h30p
5. Tớ làm bài tập ở phòng ngủ
6. Tớ giúp làm biệc nhà trước khi ăn tối
Lời giải
1-b
2-d
3-a
4-c
5-d
6-b
Hướng dẫn dịch
1. Tớ luôn luôn rửa mặt vào buổi sáng
2. Chúng tớ ăn trưa vào 1 giờ
3.Sau giờ học, tớ học ở thư viện
4. Tớ chơi trò chơi với bạn của mìh
5. Chúng tớ thường ngồi ở sofa và xem các video
6. Tớ đánh răng trước khi đi ngủ
Lời giải
1- teeth
2- face
3-breakfast
4- sister
5- housework
6-bed
7- minutes
8-foot
9- next
10-home



