| TT |
Mã xét tuyển |
Tên chương trình |
Mã chương trình |
Chỉ tiêu |
Phương thức tuyển sinh (*) |
| 1 |
7140231 |
Sư phạm tiếng Anh |
7140231 |
126 |
- Phương thức 1 - Phương thức 2(D01, D09, D10, D14, D15). |
| 2 |
7140233 |
Sư phạm tiếng Pháp |
7140233 |
20 |
- Phương thức 1 - Phương thức 2 (D01, D03, D09, D39, D10, D19, D14, D64, D15, D44). |
| 3 |
7140234 |
Sư phạm tiếng Trung Quốc |
7140234 |
23 |
- Phương thức 1 - Phương thức 2 (D01, D04, D09, D40, D10, D20, D14, D65, D15, D45). |
| 4 |
7140237 |
Sư phạm tiếng Hàn Quốc |
7140237 |
20 |
- Phương thức 1 - Phương thức 2 (D01, DD2, D09, D10, D14, DH5, D15). |
| 5 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
7220201 |
1067 |
- Phương thức 1 - Phương thức 2 (D01, A01, D09, D14, D07, D10). |
| 6 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh - Hợp tác doanh nghiệp) |
7220201 |
35 |
- Phương thức 1 - Phương thức 2 (D01, A01, D09, D14, D07, D10). |
| 7 |
7220201B |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại - Hợp tác doanh nghiệp) |
7220201 |
35 |
- Phương thức 1 - Phương thức 2 (D01, A01, D09, D14, D07, D10). |
| 8 |
7220201C |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh Công nghệ và Giáo dục - Hợp tác doanh nghiệp) |
7220201 |
35 |
- Phương thức 1 - Phương thức 2 (D01, A01, D09, D14, D07, D10). |
| 9 |
7220201KT |
Ngôn ngữ Anh (Hai năm đầu đào tạo tại Kon Tum) |
7220201 |
29 |
- Phương thức 1 - Phương thức 2 (D01, A01, D09, D14, D10). |
| 10 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga |
7220202 |
78 |
- Phương thức 1 - Phương thức 2 (D01, D02, D09, D37, D14, D62, D10, D17, D15, D42). |
| 11 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp |
7220203 |
88 |
- Phương thức 1 - Phương thức 2 (D01, D03, D09, D39, D14, D64, D10, D19, D15, D44). |
| 12 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
7220204 |
163 |
- Phương thức 1 - Phương thức 2 (D01, D04, D14, D65, D15, D45). |
| 13 |
7220204A |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Hợp tác doanh nghiệp) |
7220204 |
35 |
- Phương thức 1 - Phương thức 2 (D01, D04, D14, D65, D15, D45). |
| 14 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật |
7220209 |
68 |
- Phương thức 1 - Phương thức 2 (D01, D06, D09, D14, D10, D15). |
| 15 |
7220209A |
Ngôn ngữ Nhật (Hợp tác doanh nghiệp) |
7220209 |
60 |
- Phương thức 1 - Phương thức 2 (D01, D06, D09, D14, D10, D15). |
| 16 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
7220210 |
93 |
- Phương thức 1 - Phương thức 2 (D01, DD2, D09, D10, D14, DH5, D15). |
| 17 |
7220210A |
Ngôn ngữ Hàn Quốc (Hợp tác doanh nghiệp) |
7220210 |
35 |
- Phương thức 1 - Phương thức 2 (D01, DD2, D09, D10, D14, DH5, D15). |
| 18 |
7220214 |
Ngôn ngữ Thái Lan |
7220201 |
24 |
- Phương thức 1 - Phương thức 2: (D01, D09, D14, D10, D15). |
| 19 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế |
7310206 |
78 |
- Phương thức 1 - Phương thức 2 (D01, D09, D14, D10, D15). |
| 20 |
7310601 |
Quốc tế học |
7310601 |
78 |
- Phương thức 1 - Phương thức 2 (D01, D09, D14, D10, D15). |
| 21 |
7310608 |
Đông phương học |
7310608 |
78 |
- Phương thức 1 - Phương thức 2 (D01, D06, D09, D14, D10, D15). |
| 22 |
7310613 |
Nhật Bản học |
7310613 |
29 |
- Phương thức 1 - Phương thức 2(D01, D06, D09, D14, D10, D15). |
| 23 |
7310614 |
Hàn Quốc học |
7310614 |
39 |
- Phương thức 1 - Phương thức 2(D01, DD2, D09, D10, D14, DH5, D15). |
| 24 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam |
7220101 |
24 |
- Phương thức 1 - Phương thức 2 (D01, D02, D03, D04, D05, D06, DD2, D09, D10, D14, D15). |
| 25 |
7220101A |
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam (dành cho người nước ngoài) |
7220101 |
Theo nhu cầu |
- Phương thức 1 - Phương thức 2: Theo quy định riêng của Nhà trường đối với người nước ngoài. |
| 26 |
7220101B |
Giảng dạy Tiếng Việt như một ngoại ngữ |
7220101 |
Theo nhu cầu |
- Phương thức 1 - Phương thức 2 (D01, D02, D03, D04, D05, D06, DD2, D09, D10, D14, D15). |
| 27 |
7310601A |
Quốc tế học (Hợp tác doanh nghiệp) |
7310601 |
35 |
- Phương thức 1 - Phương thức 2 (D01, D09, D14, D10, D15). |
| 28 |
7310608A |
Đông phương học (Hợp tác doanh nghiệp) |
7310608 |
35 |
- Phương thức 1 - Phương thức 2 (D01, D06, D09, D14, D10, D15). |
| 29 |
7310613A |
Nhật Bản học (Hợp tác doanh nghiệp) |
7310613 |
35 |
- Phương thức 1 - Phương thức 2 (D01, D06, D09, D14, D10, D15). |
| 30 |
7310614A |
Hàn Quốc học (Hợp tác doanh nghiệp) |
7310614 |
35 |
- Phương thức 1 - Phương thức 2 (D01, DD2, D09, D10, D14, DH5, D15). |
| 31 |
7310206A |
Quan hệ quốc tế (Hợp tác doanh nghiệp) |
7310206 |
35 |
- Phương thức 1 - Phương thức 2(D01, D09, D14, D10, D15). |
| 32 |
7220214A |
Ngôn ngữ Thái Lan (Hợp tác doanh nghiệp) |
7220214 |
35 |
- Phương thức 1 - Phương thức 2 (D01, D09, D14, D10, D15). |
| 33 |
7310609 |
Trung Quốc học |
7310609 |
35 |
- Phương thức 1 - Phương thức 2 (D01, D04, D09, D14, D10, D15). |
| 34 |
7310615 |
Thái Lan học |
7310615 |
35 |
- Phương thức 1 - Phương thức 2 (D01, D09, D14, D10, D15). |
| 35 |
7310616 |
Nga học |
7310616 |
35 |
- Phương thức 1 - Phương thức 2 (D01, D02, D09, D14, D10, D15). |
| 36 |
7310617 |
Pháp học |
7310617 |
35 |
- Phương thức 1 - Phương thức 2 (D01, D03, D09, D14, D10, D15). |
| 37 |
7310618 |
Anh học |
7310618 |
35 |
- Phương thức 1 - Phương thức 2 (D01, A01, D09, D14, D07, D10). |
| 38 |
7310619 |
Hàn ngữ học |
7310619 |
35 |
- Phương thức 1 - Phương thức 2 (D01, DD2, D09, D10, D14, DH5, D15). |
| 39 |
7310620 |
Nhật ngữ học |
7310620 |
35 |
- Phương thức 1 - Phương thức 2 (D01, D06, D09, D14, D10, D15). |