khoahoc.vietjack.com
Xin chào! Vào học
2.3 K lượt search
CSS

Điểm chuẩn Đại học Cảnh sát nhân dân (CSS) năm 2025 mới nhất

Mã trường: CSS 5.0 2.3 K lượt xem 3 tháng trước

Đại Học Cảnh Sát Nhân Dân (CSS) đã công bố điểm chuẩn trúng tuyển đại học chính quy năm 2025 theo các phương thức xét tuyển. Dưới đây là thông tin chi tiết về điểm chuẩn của từng ngành, giúp thí sinh dễ dàng tra cứu, đối chiếu kết quả và tham khảo mức điểm trúng tuyển để có định hướng phù hợp trong các mùa tuyển sinh tiếp theo.

ĐIỂM CHUẨN NĂM 2025

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025

STT Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn Tổ hợp môn Ghi chú
1 7860100_Nam_4 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 4) 22.01 A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA
2 7860100_Nam_5 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 5) 23.53 A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA
3 7860100_Nam_6 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 6) 21.33 A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA
4 7860100_Nam_7 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 7) 21.44 A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA
5 7860100_Nam_8 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) 19.60 A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA
6 7860100_Nữ_4 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 4) 24.67 A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA
7 7860100_Nữ_5 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 5) 26.28 A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA
8 7860100_Nữ_6 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 6) 25.67 A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA
9 7860100_Nữ_7 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 7) 24.56 A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA
10 7860100_Nữ_8 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) 15.95 A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA

Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025

STT Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn Tổ hợp môn Ghi chú
1 7860100_Nam_4 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 4) 22.01 A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 Kết hợp CCQT và điểm thi ĐGNL BCA
2 7860100_Nam_5 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 5) 23.53 A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 Kết hợp CCQT và điểm thi ĐGNL BCA
3 7860100_Nam_6 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 6) 21.33 A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 Kết hợp CCQT và điểm thi ĐGNL BCA
4 7860100_Nam_7 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 7) 21.44 A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 Kết hợp CCQT và điểm thi ĐGNL BCA
5 7860100_Nam_8 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) 19.60 A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 Kết hợp CCQT và điểm thi ĐGNL BCA
6 7860100_Nữ_4 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 4) 24.67 A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 Kết hợp CCQT và điểm thi ĐGNL BCA
7 7860100_Nữ_5 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 5) 26.28 A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 Kết hợp CCQT và điểm thi ĐGNL BCA
8 7860100_Nữ_6 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 6) 25.67 A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 Kết hợp CCQT và điểm thi ĐGNL BCA
9 7860100_Nữ_7 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 7) 24.56 A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 Kết hợp CCQT và điểm thi ĐGNL BCA
10 7860100_Nữ_8 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) 15.95 A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 Kết hợp CCQT và điểm thi ĐGNL BCA
Lưu ý: Điểm chuẩn có thể thay đổi theo kết quả xét tuyển đợt bổ sung và quyết định của Nhà trường.